[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20%C4%91%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kỹ năng đọc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"kỹ năng đọc","Kỹ năng đọc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kỹ năng đọc là khả năng nhận diện, hiểu và phản hồi thông tin từ văn bản, bao gồm tổng hợp ý nghĩa, đánh giá nội dung và áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Kỹ năng này không chỉ giúp tiếp nhận tri thức mà còn phát triển tư duy phản biện, phân tích logic và khả năng học tập suốt đời, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập và đời sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ năng đọc là khả năng nhận diện, hiểu và phản hồi thông tin được truyền tải qua văn bản, đóng vai trò then chốt trong học tập và đời sống hàng ngày. Đây là kỹ năng nền tảng giúp con người tiếp nhận tri thức, tư duy logic và phát triển năng lực phân tích. Kỹ năng đọc không chỉ đơn thuần là nhận diện chữ viết, mà còn bao gồm khả năng tổng hợp ý nghĩa, đánh giá nội dung và áp dụng kiến thức từ văn bản vào các tình huống thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ed.gov\u002Freading\" target=\"_blank\">Bộ Giáo dục Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, đọc hiệu quả bao gồm việc hiểu từ vựng, nắm bắt ý chính, suy luận dựa trên ngữ cảnh, phân tích lập luận, và kết hợp các kỹ năng tư duy phản biện. Việc đọc không hiệu quả có thể dẫn đến hạn chế trong học tập, hiểu sai thông tin và giảm năng lực giải quyết vấn đề.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu chỉ ra rằng kỹ năng đọc phát triển theo từng giai đoạn từ nhận diện ký tự, ghép âm, nhận từ vựng, đến đọc hiểu và đọc phản biện. Sự phát triển này đòi hỏi môi trường học tập tích cực, nguồn tài liệu phong phú, và phương pháp giảng dạy phù hợp nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu từ cơ bản đến nâng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ năng đọc được chia thành nhiều loại dựa trên mức độ nhận thức và mục tiêu sử dụng văn bản. Việc phân loại giúp xác định phương pháp giảng dạy, đánh giá năng lực và phát triển các chiến lược đọc phù hợp. Các loại kỹ năng đọc phổ biến bao gồm đọc cơ bản, đọc hiểu nâng cao, đọc phản biện và đọc nghiên cứu học thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐọc cơ bản là kỹ năng nhận diện chữ viết, phát triển vốn từ vựng, nhận biết cấu trúc câu và hiểu nghĩa từ đơn giản. Đọc hiểu nâng cao mở rộng khả năng nắm bắt ý chính, chi tiết quan trọng và các mối liên hệ logic giữa các đoạn văn. Đọc phản biện tập trung vào khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra nhận xét dựa trên bằng chứng và lập luận logic. Đọc nghiên cứu học thuật yêu cầu tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, phân tích dữ liệu, đánh giá độ tin cậy và xây dựng luận điểm khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đọc cơ bản: Nhận diện từ, câu và ký tự, phát triển vốn từ vựng cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đọc hiểu nâng cao: Nắm bắt ý chính, chi tiết, phân tích mối quan hệ logic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đọc phản biện: Đánh giá, phân tích, và đưa ra nhận xét dựa trên bằng chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đọc nghiên cứu học thuật: Tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn, phân tích dữ liệu, lập luận khoa học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh các loại kỹ năng đọc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại đọc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kỹ năng cần thiết\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đọc cơ bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện chữ, từ và câu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ vựng cơ bản, nhận diện ký tự\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đọc hiểu nâng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu ý chính và chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy luận, phân tích cấu trúc văn bản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đọc phản biện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá và phân tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lập luận logic, phân tích chứng cứ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đọc nghiên cứu học thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng hợp và lập luận khoa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích dữ liệu, tổng hợp thông tin, viết luận điểm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quá trình nhận thức khi đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình nhận thức khi đọc bao gồm nhiều bước từ nhận diện chữ viết đến hiểu sâu ý nghĩa và tạo liên kết tri thức. Các nhà nghiên cứu chia quá trình này thành ba giai đoạn chính: nhận diện chữ và từ, giải mã ngữ nghĩa, và đọc hiểu sâu. Mỗi giai đoạn đòi hỏi năng lực nhận thức riêng và có mối liên hệ chặt chẽ với nhau để hình thành khả năng đọc hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình phổ biến của Gough &amp; Tunmer (1986) mô tả mối quan hệ giữa khả năng giải mã \u003Cem>Decoding\u003C\u002Fem> và hiểu nghĩa ngôn ngữ \u003Cem>Language Comprehension\u003C\u002Fem> tạo ra khả năng đọc hiểu \u003Cem>Reading Comprehension\u003C\u002Fem>:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nRC = D \\times LC\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó RC là khả năng đọc hiểu, D là khả năng giải mã, LC là khả năng hiểu ngôn ngữ. Mô hình nhấn mạnh rằng đọc hiểu hiệu quả chỉ đạt được khi cả hai yếu tố đều ở mức tốt, thiếu một trong hai sẽ làm giảm khả năng đọc hiểu tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhận diện chữ viết: Nhận dạng ký tự, từ và cấu trúc câu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải mã ngữ nghĩa: Hiểu nghĩa từ vựng, ngữ pháp và câu văn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đọc hiểu sâu: Tổng hợp ý nghĩa, phân tích logic, rút ra kết luận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ năng đọc bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân, môi trường và xã hội. Yếu tố cá nhân bao gồm vốn từ vựng, khả năng tập trung, trí nhớ và kinh nghiệm đọc. Yếu tố môi trường liên quan đến phương pháp giảng dạy, chất lượng tài liệu, và môi trường học tập. Yếu tố xã hội bao gồm văn hóa đọc, thói quen đọc trong gia đình và cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trình độ từ vựng và kiến thức nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chú ý và ghi nhớ thông tin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp giáo dục và chất lượng tài liệu học tập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường đọc tại gia đình và xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu cũng cho thấy mối quan hệ giữa môi trường đọc phong phú và khả năng đọc hiệu quả. Học sinh thường đạt kết quả tốt hơn khi có quyền truy cập vào sách, báo, và tài nguyên học tập, đồng thời được hướng dẫn chiến lược đọc phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp phát triển kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển kỹ năng đọc đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp giáo dục, chiến lược học tập và công cụ hỗ trợ. Các phương pháp phổ biến bao gồm đọc có hướng dẫn, đọc độc lập, đọc phản biện, và đọc nghiên cứu học thuật. Đọc có hướng dẫn thường diễn ra trong môi trường lớp học, giáo viên hướng dẫn học sinh nhận diện từ, hiểu câu, phân tích ý chính và tóm tắt nội dung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp đọc độc lập khuyến khích học sinh tự lựa chọn văn bản, từ đó rèn luyện khả năng tự học và tự đánh giá hiểu biết. Đọc phản biện tập trung vào phân tích lập luận, đánh giá bằng chứng và nhận diện sai sót logic trong văn bản. Đọc nghiên cứu học thuật kết hợp tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, phân tích dữ liệu và hình thành luận điểm khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ tiêu biểu là phương pháp \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.readingrockets.org\u002Fstrategies\u002Freciprocal_teaching\" target=\"_blank\">Reciprocal Teaching\u003C\u002Fa> giúp học sinh cải thiện khả năng dự đoán, đặt câu hỏi, tóm tắt và làm rõ nghĩa từ vựng qua các buổi đọc nhóm có hướng dẫn. Phương pháp này đã được chứng minh nâng cao đáng kể khả năng đọc hiểu ở nhiều độ tuổi khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ năng đọc được đánh giá qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa, đo lường từ vựng, khả năng đọc hiểu và phân tích văn bản. Các chỉ số phổ biến bao gồm tốc độ đọc, khả năng nhận diện từ, khả năng rút ý chính, tóm tắt và phân tích lập luận. Chương trình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fpisa\u002F\" target=\"_blank\">PISA\u003C\u002Fa> là một ví dụ điển hình đánh giá kỹ năng đọc của học sinh 15 tuổi trên toàn cầu, đồng thời cung cấp dữ liệu so sánh giữa các quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm đọc hiểu tổng hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ đọc và độ chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng nhận diện ý chính và chi tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phân tích và đưa ra đánh giá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa kết quả PISA trung bình 2022 về kỹ năng đọc ở một số quốc gia:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điểm trung bình đọc hiểu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Xếp hạng toàn cầu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Singapore\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>549\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phần Lan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>520\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>506\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>13\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>505\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>14\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ năng đọc là nền tảng của học tập suốt đời, nghiên cứu và giao tiếp hiệu quả. Nó giúp con người tiếp nhận thông tin, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và ra quyết định dựa trên kiến thức. Thiếu kỹ năng đọc có thể hạn chế khả năng học tập, cơ hội nghề nghiệp và khả năng tham gia vào đời sống xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐọc hiểu tốt cũng liên quan trực tiếp đến thành tích học tập các môn học khác, khả năng lập luận logic và hiệu quả trong giải quyết vấn đề. Các nghiên cứu cho thấy học sinh có kỹ năng đọc cao thường có năng lực tư duy phản biện mạnh mẽ và khả năng học tập độc lập tốt hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ số đang thay đổi cách con người đọc và tiếp nhận thông tin. Đọc trên thiết bị điện tử yêu cầu kỹ năng đọc đa phương tiện, bao gồm khả năng hiểu thông tin văn bản, hình ảnh, biểu đồ, và các yếu tố tương tác. Việc kết hợp văn bản và hình ảnh giúp tăng khả năng hiểu sâu và cải thiện kỹ năng tổng hợp thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ hỗ trợ đọc như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002F\" target=\"_blank\">Khan Academy\u003C\u002Fa> hoặc phần mềm annotation giúp người học tương tác trực tiếp với văn bản, ghi chú, tóm tắt và liên kết kiến thức. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng đọc trên màn hình khác với đọc trên giấy, đòi hỏi chiến lược đọc riêng để duy trì tập trung và hiệu quả hiểu văn bản.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ năng đọc phản biện và nghiên cứu học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐọc phản biện là khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra nhận xét về nội dung văn bản dựa trên bằng chứng và lập luận logic. Đây là bước quan trọng để phát triển năng lực học thuật, tư duy phản biện và khả năng ra quyết định chính xác trong nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐọc nghiên cứu học thuật giúp sinh viên và nhà nghiên cứu tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, phân tích dữ liệu, đánh giá độ tin cậy và trình bày luận điểm khoa học. Khả năng đọc và phân tích văn bản học thuật là nền tảng để viết báo cáo nghiên cứu, luận văn và bài báo khoa học chất lượng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong việc phát triển kỹ năng đọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác thách thức phổ biến bao gồm sự khác biệt về năng lực đọc của học sinh, độ phức tạp của văn bản, ảnh hưởng từ môi trường số, và hạn chế về phương pháp giảng dạy. Thói quen đọc giảm sút cũng ảnh hưởng đến khả năng duy trì tập trung và phát triển kỹ năng đọc sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác giải pháp bao gồm thiết kế chương trình đọc thích hợp, sử dụng công nghệ hỗ trợ, tạo môi trường đọc phong phú, và khuyến khích đọc phản biện từ sớm. Việc phát triển kỹ năng đọc cần kết hợp cả phương pháp truyền thống và công nghệ hiện đại để nâng cao hiệu quả và khả năng duy trì.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ed.gov\u002Freading\" target=\"_blank\">U.S. Department of Education - Reading Skills\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.readingrockets.org\u002Fstrategies\u002Freciprocal_teaching\" target=\"_blank\">Reading Rockets - Reciprocal Teaching\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fpisa\u002F\" target=\"_blank\">OECD - PISA Reading Assessments\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kintsch, W. (1998). \u003Cem>Comprehension: A Paradigm for Cognition\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Reading Panel. (2000). \u003Cem>Teaching Children to Read: An Evidence-Based Assessment of the Scientific Research Literature on Reading\u003C\u002Fem>. National Institute of Child Health and Human Development.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gough, P. B., &amp; Tunmer, W. E. (1986). Decoding, reading, and reading disability. \u003Cem>Remedial and Special Education, 7(1), 6–10\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.217+00:00","2025-11-09T15:37:35.750+00:00","2025-11-09T15:37:35.747+00:00",183,[34,37,47,57,67,73,79,90,96,102],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"education quality","Education quality là gì? Các công bố khoa học về Education quality",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"kỹ thuật quang phổ khối","Kỹ thuật quang phổ khối là gì? Nguyên lý và ứng dụng","mass spectrometry","Kỹ thuật quang phổ khối (mass spectrometry) là một phương pháp phân tích hóa học phân tích và vật lý dùng để định danh, xác định công thức cấu tạo và định lượng các phân tử bằng cách ion hóa chúng, phân tách các ion sinh ra theo tỷ số khối lượng trên điện tích và ghi nhận cường độ của từng loại ion.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hệ thống tri thức","Hệ thống tri thức là gì? Kiến trúc và phương pháp suy luận","knowledge-based system","Hệ thống tri thức (knowledge-based system) là một hệ thống phần mềm trí tuệ nhân tạo có khả năng giải quyết các bài toán phức tạp bằng cách biểu diễn tường minh tri thức chuyên gia trong một cơ sở tri thức và sử dụng bộ máy suy luận logic độc lập để rút ra các kết luận mới.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"vi khuẩn nách","Vi khuẩn nách là gì? Cấu trúc và cơ chế sinh mùi cơ thể","axillary microbiota","Vi khuẩn nách (axillary microbiota) là tập hợp các vi sinh vật hội sinh cư trú tự nhiên trên bề mặt biểu bì và bên trong cấu trúc các nang lông của vùng hõm nách ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"ca125","CA125 là gì? Định nghĩa và ứng dụng","CA125","Cancer antigen 125 (CA-125) \u002F MUC16","CA125 (hay MUC16) là một glycoprotein màng phân tử lượng lớn thuộc nhóm mucin, được sử dụng như một dấu ấn sinh học khối u huyết thanh then chốt trong theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ung thư biểu mô buồng trứng.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"siêu hấp dẫn loại iib","Siêu hấp dẫn loại IIB là gì? Cấu trúc và ứng dụng","siêu hấp dẫn loại IIB","type IIB supergravity","Siêu hấp dẫn loại IIB (Type IIB supergravity) là lý thuyết trường lượng tử hiệu dụng ở giới hạn năng lượng thấp của lý thuyết siêu dây loại IIB trong không thời gian mười chiều.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tri nhận","Tri nhận là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tri nhận","Cognition","Tri nhận là toàn bộ các hoạt động và quá trình tinh thần của não bộ liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý, lưu trữ, tái hiện và sử dụng tri thức, bao gồm chú ý, nhận thức, trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ và ra quyết định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"chăm sóc trước sinh","Chăm sóc trước sinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chăm sóc trước sinh","Antenatal care \u002F Prenatal care","Chăm sóc trước sinh là quy trình y tế dự phòng và can thiệp toàn diện dành cho phụ nữ mang thai, bao gồm khám định kỳ, sàng lọc dị tật thai nhi, xét nghiệm và tư vấn dinh dưỡng nhằm đảm bảo sức khỏe tối ưu cho cả mẹ và thai nhi.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thanh trùng","Thanh trùng là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thanh trùng","Pasteurization","Thanh trùng là phương pháp xử lý nhiệt thực phẩm ở nhiệt độ dưới điểm sôi (thường dưới 100 độ C) trong khoảng thời gian xác định nhằm tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh và bất hoạt enzyme mà không làm tổn hại đến giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"giải thuật máy tính","Giải thuật máy tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Giải thuật máy tính","Computer algorithm","Giải thuật máy tính là một tập hợp hữu hạn các chỉ thị và quy tắc logic được xác định rõ ràng, có khả năng thực thi bằng máy tính để giải quyết một lớp bài toán cụ thể hoặc thực hiện một tác vụ xử lý thông tin."]