[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BA%BFt%20tinh%20l%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kết tinh lại":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"kết tinh lại","Kết tinh lại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kết tinh lại là quá trình trong vật liệu rắn khi các hạt tinh thể mới, không biến dạng, hình thành từ cấu trúc đã bị biến dạng dẻo trước đó khi được nung thích hợp. Quá trình này làm mới vi cấu trúc tinh thể, giảm năng lượng biến dạng tích lũy và là cơ sở quan trọng của xử lý nhiệt trong luyện kim và khoa học vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa kết tinh lại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết tinh lại là quá trình vi cấu trúc trong đó các hạt tinh thể mới, gần như không còn biến dạng, hình thành và phát triển từ vật liệu đã trải qua biến dạng dẻo. Quá trình này xảy ra khi vật liệu được nung đến một nhiệt độ đủ cao để kích hoạt khuếch tán nguyên tử nhưng chưa đạt đến nhiệt độ nóng chảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất nhiệt động học, kết tinh lại là cơ chế mà hệ vật liệu tự giảm năng lượng tự do tích lũy do biến dạng. Năng lượng này chủ yếu tồn tại dưới dạng mật độ lệch mạng (dislocation density) cao. Khi các hạt mới hình thành và thay thế các hạt cũ bị kéo giãn, hệ đạt trạng thái ổn định hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết tinh lại khác với kết tinh trong dung dịch hay nóng chảy vì không tạo tinh thể từ pha lỏng mà tái tổ chức cấu trúc tinh thể rắn. Trong luyện kim và khoa học vật liệu, thuật ngữ này thường gắn với xử lý nhiệt sau gia công cơ học như cán nguội, kéo sợi hoặc ép đùn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xảy ra trong trạng thái rắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn liền với biến dạng dẻo trước đó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm mới cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu và bối cảnh khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng kết tinh lại được quan sát lần đầu vào cuối thế kỷ XIX khi các nhà luyện kim nhận thấy kim loại bị cán nguội có thể trở nên mềm và dẻo trở lại sau khi nung. Những quan sát thực nghiệm này đặt nền móng cho nghiên cứu khoa học về xử lý nhiệt kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đầu thế kỷ XX, sự phát triển của kính hiển vi quang học và sau đó là kính hiển vi điện tử cho phép quan sát trực tiếp sự thay đổi kích thước và hình dạng hạt tinh thể. Các nghiên cứu này chứng minh rằng độ bền tăng sau biến dạng là hệ quả của cấu trúc vi mô bị bóp méo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nửa sau thế kỷ XX, kết tinh lại trở thành một chủ đề trung tâm của khoa học vật liệu, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa sản xuất thép, nhôm và hợp kim màu. Các mô hình động học và nhiệt động học của kết tinh lại được xây dựng nhằm dự đoán chính xác hành vi vật liệu trong sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiến bộ khoa học chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cuối TK XIX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát thực nghiệm sự mềm hóa sau nung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu TK XX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát vi cấu trúc bằng kính hiển vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TK XX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình hóa động học kết tinh lại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của quá trình kết tinh lại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở vật lý của kết tinh lại bắt nguồn từ sự tích lũy năng lượng biến dạng trong mạng tinh thể. Khi vật liệu bị biến dạng dẻo, số lượng lệch mạng tăng mạnh, làm tăng năng lượng bên trong và gây mất ổn định vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nung nóng, sự khuếch tán nguyên tử trở nên đáng kể, cho phép các lệch mạng sắp xếp lại hoặc bị loại bỏ. Tại các vị trí có mật độ lệch mạng cao, các mầm tinh thể mới hình thành và phát triển nhanh hơn do có lợi thế về năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Động lực chính của kết tinh lại là sự giảm năng lượng tự do tổng của hệ. Quá trình này cạnh tranh với các cơ chế khác như phục hồi và tăng trưởng hạt, và kết quả cuối cùng phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian và mức độ biến dạng ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Năng lượng biến dạng là động lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuếch tán nguyên tử đóng vai trò quyết định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mầm tinh thể hình thành tại vùng năng lượng cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của quá trình kết tinh lại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình kết tinh lại trong vật liệu biến dạng thường diễn ra qua ba giai đoạn liên tiếp nhưng có thể chồng lấn: phục hồi, kết tinh lại và tăng trưởng hạt. Mỗi giai đoạn tương ứng với những thay đổi khác nhau về vi cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn phục hồi xảy ra ở nhiệt độ thấp hơn, trong đó các lệch mạng tái sắp xếp và ứng suất dư giảm nhưng cấu trúc hạt cơ bản chưa thay đổi. Vật liệu có thể giảm nhẹ độ cứng nhưng vẫn còn dấu vết biến dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn kết tinh lại thực sự bắt đầu khi các hạt mới hình thành và phát triển, thay thế hoàn toàn các hạt cũ bị biến dạng. Sau đó, nếu tiếp tục nung, giai đoạn tăng trưởng hạt xảy ra, trong đó các hạt lớn phát triển bằng cách nuốt các hạt nhỏ hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biến đổi vi cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng tính chất\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phục hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm lệch mạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm ứng suất dư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kết tinh lại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành hạt mới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng độ dẻo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng trưởng hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt lớn lên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ bền nếu quá mức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Nhiệt độ kết tinh lại và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt độ kết tinh lại là mức nhiệt tối thiểu tại đó các hạt tinh thể mới có thể hình thành và phát triển với tốc độ đáng kể trong vật liệu đã biến dạng. Khác với nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ kết tinh lại không phải là một hằng số vật lý cố định mà phụ thuộc mạnh vào trạng thái vi cấu trúc ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ biến dạng dẻo là yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất. Vật liệu bị biến dạng càng nhiều thì mật độ lệch mạng càng cao, từ đó làm tăng động lực kết tinh lại và hạ thấp nhiệt độ cần thiết để quá trình xảy ra. Ngược lại, biến dạng nhỏ có thể khiến kết tinh lại diễn ra chậm hoặc không hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thành phần hóa học và độ tinh khiết của vật liệu cũng tác động đáng kể đến nhiệt độ kết tinh lại. Các nguyên tố hòa tan hoặc pha thứ hai thường cản trở chuyển động biên hạt và khuếch tán nguyên tử, làm tăng nhiệt độ kết tinh lại và làm chậm động học quá trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ biến dạng dẻo trước đó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ tinh khiết và thành phần hợp kim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thước hạt ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ gia nhiệt và thời gian giữ nhiệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của kết tinh lại đến tính chất vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết tinh lại gây ra sự thay đổi rõ rệt về tính chất cơ học của vật liệu. Khi các hạt mới hình thành thay thế cấu trúc bị biến dạng, độ cứng và độ bền kéo giảm đáng kể so với trạng thái sau gia công nguội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, độ dẻo và khả năng biến dạng tiếp theo của vật liệu tăng lên. Điều này cho phép vật liệu tiếp tục được gia công mà không xảy ra nứt gãy, đóng vai trò then chốt trong các quy trình cán, kéo nhiều bước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh tính chất cơ học, kết tinh lại còn ảnh hưởng đến tính chất vật lý như độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt, do sự giảm mật độ lệch mạng và các khuyết tật tinh thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sau biến dạng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sau kết tinh lại\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dẻo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dẫn điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kết tinh lại trong kim loại và hợp kim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kim loại tinh khiết như nhôm hoặc đồng, kết tinh lại diễn ra tương đối dễ dàng do mạng tinh thể đơn giản và ít yếu tố cản trở khuếch tán. Nhiệt độ kết tinh lại của các kim loại này thường thấp và quá trình diễn ra nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với hợp kim, sự có mặt của các nguyên tố hòa tan và pha thứ hai làm thay đổi đáng kể hành vi kết tinh lại. Các hạt pha phân tán có thể ghim biên hạt, làm chậm sự hình thành và phát triển của các hạt tinh thể mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, việc hiểu rõ đặc điểm kết tinh lại của từng hệ vật liệu là điều kiện cần để thiết kế quy trình xử lý nhiệt phù hợp, đảm bảo cân bằng giữa độ bền và độ dẻo của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của kết tinh lại trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kết tinh lại là cơ sở khoa học của nhiều quy trình công nghiệp quan trọng trong luyện kim và gia công kim loại. Trong quá trình ủ, mục tiêu chính là kích hoạt kết tinh lại để loại bỏ ảnh hưởng bất lợi của biến dạng nguội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cán nóng và cán nguội nhiều bước, kết tinh lại được sử dụng có kiểm soát nhằm tinh chỉnh kích thước hạt và cải thiện đồng thời tính chất cơ học và khả năng tạo hình của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ngành công nghiệp thép, nhôm, đồng và hợp kim nhẹ đều dựa vào hiểu biết về kết tinh lại để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ủ khử biến cứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cán nóng và cán nguội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kéo dây và ép đùn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong nghiên cứu kết tinh lại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đã được nghiên cứu trong thời gian dài, kết tinh lại vẫn là quá trình phức tạp do chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố vi mô và vĩ mô. Việc dự đoán chính xác động học kết tinh lại trong các hệ hợp kim phức tạp vẫn còn nhiều thách thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình truyền thống thường dựa trên các giả định đơn giản hóa, trong khi vật liệu thực tế có cấu trúc và thành phần không đồng nhất. Điều này dẫn đến sai khác giữa dự đoán lý thuyết và kết quả thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào mô phỏng số, quan sát in-situ và phân tích dữ liệu lớn nhằm nâng cao khả năng dự báo và kiểm soát quá trình kết tinh lại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Frecrystallization-metallurgy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Recrystallization (Metallurgy)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AZoM. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.azom.com\u002Farticle.aspx?ArticleID=1003\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Recrystallization of Metals\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Frecrystallization\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Recrystallization Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Callister, W.D. &amp; Rethwisch, D.G. \u003Cem>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.303+00:00","2026-01-27T18:48:14.649+00:00","2026-01-27T18:48:14.648+00:00",103,[33,36,47,58,69,75,81,87,93,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nóng chảy","Nóng chảy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng là gì? Các công bố khoa học về Thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng","Balanced scorecard (BSC)","Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản trị chiến lược và đo lường hiệu suất doanh nghiệp do Robert Kaplan và David Norton phát triển, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và thước đo cụ thể trên bốn góc độ cân bằng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"cấu trúc hạt","Cấu trúc hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc hạt","Grain structure \u002F Microstructural grain","Cấu trúc hạt là sự sắp xếp hình học và kích thước của các tinh thể đơn lẻ (các hạt tinh thể) có hướng mạng tinh thể khác nhau, ngăn cách bởi các ranh giới hạt bên trong một vật liệu đa tinh thể như kim loại và gốm.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"phương pháp không phá hủy","Phương pháp không phá hủy là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phương pháp không phá hủy","Non-destructive testing (NDT) \u002F Non-destructive evaluation","Phương pháp không phá hủy là tập hợp các kỹ thuật phân tích và kiểm tra kỹ thuật nhằm đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc, phát hiện khuyết tật bên trong hoặc trên bề mặt vật liệu và kết cấu mà không làm thay đổi hay hủy hoại khả năng làm việc của đối tượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"chế độ ăn nhiều chất béo","Chế độ ăn nhiều chất béo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Chế độ ăn nhiều chất béo","High-fat diet (HFD)","Chế độ ăn nhiều chất béo là mô hình dinh dưỡng trong đó tỷ lệ năng lượng cung cấp từ chất béo (lipid) vượt quá 35-40% tổng năng lượng khẩu phần hàng ngày, thường được sử dụng trong các nghiên cứu y sinh về hội chứng chuyển hóa hoặc can thiệp lâm sàng."]