[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BA%BFt%20qu%E1%BA%A3%20m%E1%BA%B9%20v%C3%A0%20tr%E1%BA%BB%20s%C6%A1%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kết quả mẹ và trẻ sơ sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":45,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":77,"enrichTopicLink":78,"status":79,"createTime":80,"updateTime":81,"publishTime":82,"linkEnrichedTime":83,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":84,"relateTopics":85},"kết quả mẹ và trẻ sơ sinh","Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh","Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh là khái niệm y khoa mô tả tình trạng sức khỏe của mẹ và trẻ trong thai kỳ, sinh nở và giai đoạn sau sinh. Nó bao gồm tử vong, biến chứng, cân nặng, tuổi thai và chất lượng chăm sóc, phản ánh hiệu quả hệ thống y tế và yếu tố xã hội. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh\u003C\u002Fstrong> (maternal and neonatal outcomes) là tập hợp các chỉ số dịch tễ học và lâm sàng phản ánh tình trạng sức khỏe, bệnh tật và khả năng sống còn của người mẹ và trẻ trong suốt quá trình mang thai, sinh nở và 28 ngày đầu đời. Đây là thước đo chất lượng cốt lõi của hệ thống y tế sản phụ khoa và là mục tiêu trọng tâm trong các chương trình sức khỏe toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này không chỉ bao gồm tỷ lệ sống sót hay tử vong, mà còn bao hàm cả chất lượng cuộc sống, sự phục hồi về thể chất, tinh thần và các biến chứng lâu dài. Trong nghiên cứu dịch tễ, kết quả mẹ và trẻ sơ sinh thường được sử dụng để đo lường gánh nặng bệnh tật, từ đó định hướng chính sách và chiến lược can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố được quan tâm trong định nghĩa này gồm: sức khỏe mẹ (tử vong, biến chứng), sức khỏe trẻ ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%AD%20vong%20s%C6%A1%20sinh%22%7D}}, cân nặng, bệnh lý bẩm sinh), chất lượng dịch vụ chăm sóc, cũng như các yếu tố xã hội – kinh tế tác động đến hai đối tượng. Như vậy, đây là một khái niệm đa chiều, vượt ra ngoài phạm vi y khoa đơn thuần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đánh giá kết quả mẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKết quả sức khỏe của người mẹ được phản ánh qua nhiều chỉ số, trong đó quan trọng nhất là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} mẹ. Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tử vong mẹ là cái chết xảy ra trong khi mang thai hoặc trong vòng 42 ngày sau khi kết thúc thai kỳ, do bất kỳ nguyên nhân nào liên quan đến hoặc bị trầm trọng thêm bởi quá trình mang thai hoặc chăm sóc thai sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong mẹ (Maternal Mortality Ratio – MMR) được tính bằng số ca tử vong mẹ trên 100.000 ca sinh sống. Đây là chỉ số phản ánh trực tiếp chất lượng chăm sóc y tế và điều kiện xã hội. Ngoài tử vong, còn có khái niệm “near-miss maternal morbidity” – những trường hợp người mẹ gặp biến chứng nghiêm trọng nhưng may mắn sống sót, cũng là thước đo quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng ảnh hưởng đến kết quả mẹ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Băng huyết sau sinh (Postpartum hemorrhage).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tiền sản giật và sản giật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiễm trùng hậu sản.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vỡ tử cung hoặc tổn thương trong quá trình sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa một số nguyên nhân tử vong mẹ thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tỷ lệ ước tính toàn cầu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Băng huyết sau sinh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>~27%\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rối loạn tăng huyết áp (tiền sản giật, sản giật)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>~14%\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiễm trùng hậu sản\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>~11%\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nguyên nhân gián tiếp (bệnh tim mạch, tiểu đường, HIV)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>~28%\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đánh giá kết quả trẻ sơ sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKết quả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20tr%E1%BA%BB%20s%C6%A1%20sinh%22%7D}} phản ánh qua tỷ lệ tử vong, tình trạng tăng trưởng và bệnh lý trong những tuần đầu sau sinh. Tử vong sơ sinh (neonatal mortality rate – NMR) là chỉ số quan trọng, tính bằng số trẻ chết trong vòng 28 ngày đầu sau sinh trên 1.000 trẻ sinh sống. Ngoài ra, tử vong chu sinh (perinatal mortality rate) bao gồm cả thai chết lưu từ tuần thai 28 trở đi và tử vong sơ sinh sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân nặng lúc sinh là một chỉ số then chốt. Trẻ sinh ra có cân nặng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2500\\,g\u003C\u002Fscript> được coi là nhẹ cân, có nguy cơ cao mắc các bệnh lý hô hấp, nhiễm trùng, và tử vong sơ sinh. Sinh non (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 37\u003C\u002Fscript> tuần) cũng là yếu tố nguy cơ lớn, chiếm tới 75% tử vong sơ sinh toàn cầu theo thống kê của UNICEF.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thang đo khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Thang điểm Apgar sau 1 phút và 5 phút để đánh giá tình trạng hô hấp, nhịp tim, trương lực cơ, phản xạ và màu da.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tỷ lệ mắc bệnh lý sơ sinh: nhiễm trùng huyết, vàng da bệnh lý, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8B%20t%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tỷ lệ nhập viện và nhu cầu chăm sóc đặc biệt (NICU admission).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa một số chỉ số quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>NMR\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Số trẻ tử vong trong 28 ngày đầu \u002F 1.000 trẻ sinh sống\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cân nặng thấp khi sinh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 2500\\,\\text{g}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Sinh non\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 37\u003C\u002Fscript> tuần thai\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Apgar thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điểm Apgar \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u003C 7\u003C\u002Fscript> sau 5 phút\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKết quả mẹ và trẻ sơ sinh bị chi phối bởi nhiều yếu tố sinh học, xã hội, và môi trường. Tuổi mẹ là yếu tố then chốt: mẹ dưới 18 tuổi có nguy cơ cao sinh non, trẻ nhẹ cân; mẹ trên 35 tuổi có nguy cơ tăng huyết áp thai kỳ, tiểu đường thai kỳ và biến chứng sản khoa. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTình trạng sức khỏe nền của mẹ cũng ảnh hưởng lớn. Các bệnh mạn tính như tiểu đường, tim mạch, HIV\u002FAIDS, lao phổi làm tăng nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và con. Dinh dưỡng kém dẫn đến thiếu máu, chậm tăng trưởng thai nhi trong tử cung. Ngược lại, béo phì làm tăng nguy cơ sinh mổ, tiền sản giật và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20thai%20k%E1%BB%B3%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố tiếp cận dịch vụ y tế quyết định đáng kể đến kết quả. Ở nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BB%91c%20gia%20thu%20nh%E1%BA%ADp%20th%E1%BA%A5p%22%7D}}, phụ nữ không được khám thai định kỳ, không có điều kiện sinh tại cơ sở y tế an toàn, làm tăng nguy cơ tử vong mẹ và tử vong sơ sinh. Bên cạnh đó, yếu tố xã hội như nghèo đói, bạo lực gia đình, hoặc ô nhiễm môi trường cũng góp phần làm xấu đi kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách yếu tố nguy cơ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Tuổi mẹ &lt;18 hoặc &gt;35.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dinh dưỡng kém hoặc béo phì.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh lý nền: tim mạch, tiểu đường, HIV.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiếu chăm sóc tiền sản và sinh tại nhà.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều kiện sống nghèo nàn, thiếu nước sạch và vệ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo: CDC – Maternal and Infant Health.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các biện pháp cải thiện kết quả mẹ và trẻ sơ sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh đòi hỏi một loạt biện pháp toàn diện, từ phòng ngừa đến điều trị. Chăm sóc tiền sản đóng vai trò trung tâm. Khám thai định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ như tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ, và các bất thường về tăng trưởng thai. Việc bổ sung vi chất dinh dưỡng như sắt, acid folic và vitamin D trong thai kỳ giúp giảm nguy cơ thiếu máu, dị tật ống thần kinh và rối loạn phát triển của trẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn chuyển dạ và sinh nở, đảm bảo sản phụ được sinh tại cơ sở y tế có nhân viên được đào tạo chuyên môn là yếu tố quan trọng. Các can thiệp cấp cứu kịp thời như xử trí băng huyết, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20s%E1%BB%A9c%20s%C6%A1%20sinh%22%7D}}, và mổ lấy thai khi có chỉ định là biện pháp trực tiếp cứu sống cả mẹ và con. Hướng dẫn của WHO về chăm sóc sản khoa thiết yếu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có đội ngũ y tế thành thạo trong mọi ca sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau sinh, việc chăm sóc hậu sản và sơ sinh thiết yếu cũng quyết định kết quả. Các biện pháp như da kề da, bú sớm trong giờ đầu tiên, tiêm vitamin K, và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng sơ sinh đều được khuyến cáo rộng rãi. Ngoài ra, hệ thống y tế cần chú trọng đào tạo nhân lực, cung cấp trang thiết bị phù hợp và thiết lập quy trình xử trí cấp cứu sản khoa để giảm tử vong mẹ và tử vong sơ sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dinh dưỡng và lối sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDinh dưỡng hợp lý có mối liên quan trực tiếp đến kết quả thai kỳ. Thiếu hụt dinh dưỡng dẫn đến cân nặng sơ sinh thấp và chậm phát triển bào thai. Ngược lại, thừa cân và béo phì làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, tiền sản giật và mổ lấy thai. Một chế độ ăn cân đối giàu protein, vitamin, khoáng chất và acid béo omega-3 được chứng minh giúp cải thiện sự phát triển não bộ và miễn dịch của trẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài dinh dưỡng, lối sống lành mạnh có ý nghĩa đặc biệt. Phụ nữ mang thai được khuyến nghị tránh rượu, thuốc lá, ma túy, vì những yếu tố này liên quan trực tiếp đến sẩy thai, thai chết lưu và dị tật bẩm sinh. Hoạt động thể chất mức độ vừa phải, như đi bộ hoặc yoga cho bà bầu, có lợi cho huyết áp, kiểm soát cân nặng và tâm lý. Chăm sóc tinh thần, bao gồm hỗ trợ tâm lý xã hội và phòng ngừa trầm cảm sau sinh, là yếu tố không thể thiếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa mối quan hệ giữa dinh dưỡng\u002Flối sống và kết quả thai kỳ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tác động bất lợi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khuyến nghị\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thiếu sắt\u002Facid folic\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thiếu máu, dị tật ống thần kinh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bổ sung viên uống trước và trong thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Béo phì\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Duy trì BMI hợp lý, kiểm soát cân nặng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rượu, thuốc lá\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sẩy thai, sinh non, dị tật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tránh hoàn toàn trong thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Stress, trầm cảm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ảnh hưởng phát triển thần kinh thai\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tư vấn tâm lý, hỗ trợ xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số y tế toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của UNICEF và WHO, toàn cầu vẫn ghi nhận khoảng 295.000 ca tử vong mẹ trong năm 2017. Tỷ lệ này tập trung chủ yếu ở khu vực châu Phi hạ Sahara và Nam Á, phản ánh sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Ở các quốc gia thu nhập cao, tỷ lệ tử vong mẹ thường dưới 10\u002F100.000 ca sinh sống, trong khi ở nhiều quốc gia nghèo, con số này có thể vượt quá 500\u002F100.000.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTử vong sơ sinh cũng là thách thức toàn cầu. Năm 2020, tỷ lệ tử vong sơ sinh trung bình toàn cầu là khoảng 17\u002F1.000 trẻ sinh sống, tương đương 2,4 triệu trẻ tử vong trong vòng 28 ngày đầu sau sinh. Hầu hết các ca tử vong có thể phòng ngừa được nhờ các biện pháp đơn giản như duy trì ấm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nu%C3%B4i%20con%20b%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%AFa%20m%E1%BA%B9%22%7D}}, và hồi sức sơ sinh cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác số liệu này được sử dụng để giám sát tiến độ đạt được các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} (SDGs), trong đó mục tiêu 3.1 và 3.2 đề ra yêu cầu giảm tử vong mẹ và tử vong sơ sinh xuống mức thấp nhất có thể vào năm 2030.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và đổi mới y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiến bộ y học đã góp phần quan trọng trong cải thiện kết quả mẹ và trẻ sơ sinh. Công nghệ siêu âm hiện đại cho phép theo dõi sự phát triển bào thai với độ chính xác cao, giúp phát hiện dị tật bẩm sinh sớm. Xét nghiệm di truyền tiền sản, như xét nghiệm ADN tự do trong máu mẹ, cung cấp thông tin về nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} mà không cần thủ thuật xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hồi sức sơ sinh, các thiết bị lồng ấp, thở máy và dinh dưỡng tĩnh mạch đã làm tăng đáng kể khả năng sống sót cho trẻ sinh non cực kỳ. Các can thiệp như dùng corticosteroid trước sinh để thúc đẩy trưởng thành phổi thai đã trở thành chuẩn mực toàn cầu. Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo hứa hẹn được tích hợp vào hệ thống theo dõi thai nhi, hỗ trợ dự đoán biến chứng và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn: The Lancet – Maternal and Child Health.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh trong bối cảnh xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố xã hội – kinh tế có ảnh hưởng lớn đến kết quả mẹ và trẻ sơ sinh. Phụ nữ có trình độ học vấn cao thường có khả năng tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn, áp dụng dinh dưỡng hợp lý và có kỹ năng chăm sóc trẻ hiệu quả hơn. Chính sách y tế quốc gia, bao gồm bảo hiểm y tế toàn dân và hỗ trợ tài chính cho thai phụ, góp phần cải thiện rõ rệt kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, nghèo đói, chiến tranh, thiên tai làm gián đoạn hệ thống y tế, gia tăng tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu cho thấy khoảng cách giàu nghèo giữa các nhóm dân cư trong một quốc gia cũng tạo ra sự chênh lệch lớn trong tử vong mẹ và sơ sinh. Vì vậy, nâng cao công bằng xã hội và củng cố hệ thống y tế cộng đồng là chìa khóa cho cải thiện bền vững.\n\u003C\u002Fp>","maternal and neonatal outcomes",[19,20,21],"kết cục thai kỳ","sức khỏe mẹ và bé","maternal and perinatal outcomes","Kết quả mẹ và trẻ sơ sinh là tập hợp các chỉ số y tế lâm sàng và dịch tễ học phản ánh tình trạng sức khỏe, tai biến và sự sống còn của người mẹ và trẻ trong suốt thai kỳ, chuyển dạ và thời kỳ sơ sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Alkema, L., Chou, D., Hogan, D., Zhang, S. (2016). Global, regional, and national levels and trends in maternal mortality between 1990 and 2015, with scenario-based projections to 2030: a systematic analysis by the UN Maternal Mortality Estimation Inter-Agency Group. Lancet, 387(10017), 462-474.","Global, regional, and national levels and trends in maternal mortality between 1990 and 2015, with scenario-based projections to 2030: a systematic analysis by the UN Maternal Mortality Estimation Inter-Agency Group","Alkema, L., Chou, D., Hogan, D.","Lancet",2016,"10.1016\u002Fs0140-6736(15)00838-7",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Say, L., Chou, D., Gemmill, A., Tunçalp, Ö. (2014). Global causes of maternal death: a WHO systematic analysis. Lancet Global Health, 2(6), e323-e333.","Global causes of maternal death: a WHO systematic analysis","Say, L., Chou, D., Gemmill, A.","Lancet Global Health",2014,"10.1016\u002Fs2214-109x(14)70227-x",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":36,"year":43,"doi":44,"url":10},"Hug, L., Alexander, M., You, D., Alkema, L. (2019). National, regional, and global levels and trends in neonatal mortality between 1990 and 2017, with scenario-based projections to 2030: a systematic analysis. Lancet Global Health, 7(6), e710-e720.","National, regional, and global levels and trends in neonatal mortality between 1990 and 2017, with scenario-based projections to 2030: a systematic analysis","Hug, L., Alexander, M., You, D.",2019,"10.1016\u002Fs2214-109x(19)30163-9",[46,49,52,55],{"question":47,"answer":48},"Tử vong mẹ được định nghĩa như thế nào theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)?","Tử vong mẹ là trường hợp tử vong của người phụ nữ trong khi mang thai hoặc trong vòng 42 ngày sau khi kết thúc thai kỳ do bất kỳ nguyên nhân nào liên quan hoặc trầm trọng thêm bởi thai kỳ hoặc quá trình quản lý thai kỳ, không bao gồm nguyên nhân do tai nạn hoặc ngẫu nhiên.",{"question":50,"answer":51},"Những nguyên nhân trực tiếp hàng đầu gây tử vong mẹ trên thế giới là gì?","Các nguyên nhân trực tiếp chiếm phần lớn các ca tử vong mẹ gồm băng huyết sau sinh (khoảng 27%), rối loạn tăng huyết áp thai kỳ như tiền sản giật và sản giật (khoảng 14%), nhiễm trùng hậu sản (khoảng 11%) và các biến chứng do nạo phá thai không an toàn.",{"question":53,"answer":54},"Thời kỳ sơ sinh kéo dài trong bao lâu và có ý nghĩa gì đối với sự sống còn của trẻ?","Thời kỳ sơ sinh kéo dài từ lúc trẻ chào đời cho đến tròn 28 ngày tuổi. Đây là giai đoạn chuyển tiếp nhạy cảm nhất đối với sự sống còn của trẻ, với khoảng 75% trường hợp tử vong sơ sinh xảy ra ngay trong 7 ngày đầu tiên sau sinh.",{"question":56,"answer":57},"Các can thiệp sản khoa nào giúp cải thiện rõ rệt kết quả mẹ và trẻ sơ sinh?","Các can thiệp hiệu quả bao gồm quản lý thai nghén và khám thai định kỳ, hỗ trợ sinh nở bởi cán bộ y tế có kỹ năng chuyên môn, tiêm bắp oxytocin dự phòng băng huyết sau sinh, chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm (tiếp xúc da kề da, bú mẹ sớm) và điều trị kịp thời tiền sản giật bằng magnesium sulfate.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[67,68,69,70,71,72,73,74,75,76],"tử vong sơ sinh","tỷ lệ tử vong","sức khỏe trẻ sơ sinh","dị tật bẩm sinh","đái tháo đường thai kỳ","quốc gia thu nhập thấp","hồi sức sơ sinh","nuôi con bằng sữa mẹ","mục tiêu phát triển bền vững","bất thường nhiễm sắc thể",10,true,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:10.973+00:00","2026-09-11T14:11:48.536+00:00","2025-09-05T16:17:48.314+00:00","2026-09-11T14:11:48.002+00:00",166,[86,89,92,95,98,107,116,120,123,126],{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xỉ lò cao nghiền mịn","Xỉ lò cao nghiền mịn là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sàng lọc","Sàng lọc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sàng lọc",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":99,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"daucosterol","Daucosterol là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","Daucosterol (beta-sitosteryl glucoside) là một hợp chất phytosterol glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong nhiều loài thảo dược y học cổ truyền, có hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"sinh lý bệnh","Sinh lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh lý bệnh","pathophysiology","Sinh lý bệnh (pathophysiology) là môn khoa học y sinh nghiên cứu về các quy luật thay đổi chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể, cơ quan, tế bào trong trạng thái bệnh lý và quá trình phát triển của bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":117,"definition":119,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"voltammetry","Voltammetry là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Voltammetry là nhóm kỹ thuật phân tích điện hóa đo lường cường độ dòng điện sinh ra tại điện cực làm việc như một hàm của thế điện cực biến thiên, dùng để xác định thành phần và nồng độ chất phân tích.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tiêu chuẩn thiết kế","Tiêu chuẩn thiết kế là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ xã hội","Dịch vụ xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch vụ xã hội",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vốn xã hội","Vốn xã hội là gì? Các công bố khoa học về Vốn xã hội"]