[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BA%BB%20th%C3%B9%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kẻ thù tự nhiên":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"kẻ thù tự nhiên","Kẻ thù tự nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kẻ thù tự nhiên là sinh vật có khả năng kiểm soát sinh vật khác thông qua săn mồi, ký sinh, gây bệnh hoặc cạnh tranh sinh học trong môi trường tự nhiên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và được ứng dụng rộng rãi trong kiểm soát sinh học thay thế thuốc bảo vệ thực vật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa kẻ thù tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKẻ thù tự nhiên là các sinh vật có khả năng làm giảm mật độ hoặc tác động tiêu cực đến sự tồn tại của loài sinh vật khác, thường là loài gây hại hoặc có nguy cơ bùng phát về số lượng trong một hệ sinh thái. Khái niệm này phổ biến trong sinh thái học, bảo vệ thực vật, và kiểm soát sinh học, với mục tiêu giữ cân bằng sinh thái thông qua các tương tác sinh học tự nhiên. Không giống như con người dùng thuốc hoặc công nghệ để tiêu diệt sinh vật có hại, kẻ thù tự nhiên tác động một cách sinh học, hiệu quả và bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững kẻ thù tự nhiên phổ biến bao gồm động vật ăn thịt (predators), ký sinh (parasitoids), ký sinh trùng (parasites), và vi sinh vật gây bệnh (pathogens). Chúng thường có mối liên hệ chặt chẽ với loài mục tiêu, góp phần vào sự ổn định quần thể bằng cách làm giảm khả năng sinh sản, tồn tại, hoặc khả năng cạnh tranh của sinh vật gây hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm “kẻ thù tự nhiên” cũng được mở rộng trong các bối cảnh nghiên cứu về kiểm soát sinh học, với định nghĩa bao gồm cả những sinh vật được con người du nhập hoặc tăng cường nhằm tạo ra tác động sinh thái tích cực đối với cân bằng sinh học của hệ thống canh tác hoặc môi trường tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kẻ thù tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKẻ thù tự nhiên được phân loại dựa trên cách thức chúng tác động đến sinh vật mục tiêu. Sự phân loại này rất quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp kiểm soát sinh học phù hợp và dự báo hiệu quả của từng nhóm sinh vật trong điều kiện tự nhiên hoặc sản xuất nông nghiệp. Bốn nhóm chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động vật ăn thịt (Predators):\u003C\u002Fstrong> thường tiêu diệt nhiều cá thể con mồi trong suốt vòng đời của mình. Ví dụ như bọ rùa ăn rệp, chuồn chuồn ăn muỗi, nhện ăn sâu hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh (Parasitoids):\u003C\u002Fstrong> thường là côn trùng (như ong ký sinh) phát triển bên trong hoặc trên cơ thể vật chủ, giết chết vật chủ sau khi hoàn tất chu kỳ phát triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh trùng (Parasites):\u003C\u002Fstrong> sống lâu dài trên hoặc trong cơ thể vật chủ, lấy dinh dưỡng mà không nhất thiết gây tử vong. Ví dụ: giun tròn trong ruột động vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác nhân gây bệnh (Pathogens):\u003C\u002Fstrong> bao gồm nấm, vi khuẩn, virus và tuyến trùng có khả năng gây bệnh và làm suy yếu sinh vật mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh đặc điểm của các nhóm kẻ thù tự nhiên chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Predators\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ăn nhiều cá thể con mồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bọ rùa, nhện, chuồn chuồn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Parasitoids\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển trên\u002FTrong vật chủ và giết vật chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ong ký sinh Trichogramma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Parasites\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lấy dinh dưỡng mà không giết vật chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giun, bọ ve, sán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pathogens\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây bệnh thông qua nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn Bt, nấm Beauveria bassiana\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hệ sinh thái tự nhiên, kẻ thù tự nhiên giữ vai trò thiết yếu trong việc điều chỉnh mật độ quần thể các loài sinh vật, đặc biệt là loài sinh vật có xu hướng phát triển nhanh hoặc xâm hại. Thông qua quá trình tương tác tiêu cực với vật chủ, chúng duy trì sự ổn định tương đối giữa các loài và hạn chế hiện tượng bùng nổ số lượng. Cơ chế này góp phần giảm thiểu cạnh tranh không cân bằng và hỗ trợ duy trì đa dạng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa kẻ thù tự nhiên và con mồi thường được mô hình hóa bằng phương trình Lotka-Volterra:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dN}{dt} = rN - aNP\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dP}{dt} = baNP - dP\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript>: mật độ con mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>: mật độ kẻ thù tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript>: tốc độ sinh sản của con mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript>: hệ số bắt mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript>: hiệu suất chuyển hóa con mồi thành năng lượng cho kẻ thù\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript>: tỷ lệ tử vong của kẻ thù\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế kiểm soát mật độ này mang lại hiệu ứng ổn định tự nhiên trong chuỗi thức ăn, đồng thời giúp hạn chế sự lệ thuộc vào các biện pháp nhân tạo như sử dụng hóa chất hoặc thay đổi sinh cảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kẻ thù tự nhiên trong kiểm soát sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát sinh học là quá trình ứng dụng kẻ thù tự nhiên để giảm thiểu tác hại của sinh vật gây hại lên cây trồng, vật nuôi hoặc hệ sinh thái. Đây là giải pháp được ưu tiên trong nông nghiệp hữu cơ và canh tác bền vững, vì giảm thiểu tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu và giảm rủi ro tồn dư hóa chất trong thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa phương pháp kiểm soát sinh học chính được công nhận:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát cổ điển:\u003C\u002Fstrong> du nhập loài kẻ thù tự nhiên từ vùng bản địa của sinh vật gây hại. Ví dụ: đưa bọ rùa Rodolia cardinalis từ Úc sang Mỹ để kiểm soát rệp bông Icerya purchasi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát tăng cường:\u003C\u002Fstrong> nhân nuôi và thả bổ sung số lượng lớn cá thể kẻ thù vào vùng cần kiểm soát, thường thực hiện theo chu kỳ mùa vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát bảo tồn:\u003C\u002Fstrong> cải thiện điều kiện môi trường nhằm duy trì và phát triển các kẻ thù tự nhiên đã hiện diện trong hệ sinh thái, ví dụ trồng cây dẫn dụ hoặc hạn chế thuốc trừ sâu phổ rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc áp dụng các chiến lược kiểm soát sinh học yêu cầu hiểu rõ chu kỳ sống, sinh thái học hành vi và khả năng tương tác giữa kẻ thù và sinh vật gây hại. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và cấu trúc cảnh quan cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của kiểm soát sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ví dụ thực tiễn trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều trường hợp thành công trong ứng dụng kẻ thù tự nhiên đã được ghi nhận trong nông nghiệp, minh chứng cho hiệu quả và tính bền vững của kiểm soát sinh học. Một trong những ví dụ nổi bật là việc sử dụng bọ rùa Rodolia cardinalis (Vedalia beetle) để kiểm soát rệp bông Icerya purchasi tại California, Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19. Đây là một trong những mô hình kiểm soát cổ điển đầu tiên và thành công nhất, giúp cứu ngành cam quýt khỏi thảm họa sâu bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ nhiều quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới, ong ký sinh Trichogramma được sử dụng rộng rãi để kiểm soát sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) — một loài gây hại lớn cho cây bắp. Ong cái đẻ trứng vào trứng của sâu keo, giết chết ấu trùng ngay từ giai đoạn đầu và giảm thiểu thiệt hại mùa màng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác nhân sinh học vi sinh vật cũng đóng vai trò đáng kể. Ví dụ, vi khuẩn \u003Cem>Bacillus thuringiensis\u003C\u002Fem> (Bt) sản xuất độc tố đặc hiệu làm tê liệt đường ruột của sâu hại nhưng không ảnh hưởng đến người và động vật có xương sống. Các sản phẩm Bt đã được thương mại hóa toàn cầu và được sử dụng trong sản xuất hữu cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kẻ thù tự nhiên\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng kiểm soát\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khu vực áp dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rodolia cardinalis\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Icerya purchasi (rệp bông)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Predator\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>California, Úc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trichogramma spp.\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Spodoptera spp. (sâu keo)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Parasitoid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ấn Độ, Việt Nam, Brazil\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bacillus thuringiensis\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sâu tơ, sâu xanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pathogen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động tiềm ẩn và rủi ro sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đưa kẻ thù tự nhiên vào môi trường mới không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực. Một trong những thách thức lớn nhất của kiểm soát sinh học cổ điển là nguy cơ kẻ thù trở thành loài xâm lấn, gây ảnh hưởng không mong muốn lên các sinh vật bản địa hoặc hệ sinh thái tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ đáng lưu ý là loài ruồi ký sinh \u003Cem>Compsilura concinnata\u003C\u002Fem> được du nhập vào Bắc Mỹ nhằm kiểm soát các loài sâu róm hại rừng. Tuy nhiên, loài này không chỉ ký sinh lên sâu mục tiêu mà còn tấn công nhiều loài bướm bản địa có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học ở cấp độ khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, trước khi triển khai bất kỳ chương trình kiểm soát sinh học nào, cần thực hiện đánh giá rủi ro môi trường một cách nghiêm ngặt, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xác định phạm vi vật chủ của kẻ thù tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá khả năng tồn tại và lan truyền sau khi được thả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nguy cơ cạnh tranh sinh thái với loài bản địa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng tiếp cận hiện đại ưu tiên sử dụng các loài bản địa hoặc đã đồng tiến hóa với sinh vật gây hại nhằm giảm thiểu tác động ngoài mong đợi và nâng cao hiệu quả kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu kẻ thù tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc nghiên cứu, theo dõi và quản lý kẻ thù tự nhiên. Một trong những tiến bộ lớn là ứng dụng giải trình tự gen và mã vạch DNA để xác định chính xác loài ký sinh, giúp phân biệt các loài hình thái tương đồng nhưng có ảnh hưởng sinh thái khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống cảm biến tự động và camera có thể ghi nhận hành vi săn mồi hoặc ký sinh trong môi trường tự nhiên mà không làm gián đoạn hoạt động của sinh vật. Dữ liệu hình ảnh thu thập từ UAV (drone) hoặc thiết bị mặt đất có thể được xử lý bằng trí tuệ nhân tạo để phân tích tần suất và hiệu quả tương tác giữa kẻ thù và vật chủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ GIS (Geographic Information Systems) hỗ trợ lập bản đồ phân bố kẻ thù tự nhiên và mô hình hóa sự lan truyền không gian, đặc biệt hiệu quả trong kiểm soát dịch hại quy mô lớn. Các mô hình học máy (machine learning) cũng được triển khai để dự đoán hiệu quả kiểm soát theo thời gian hoặc trong điều kiện biến đổi khí hậu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng phát triển và chính sách quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh kháng thuốc trừ sâu và nhu cầu phát triển nông nghiệp bền vững ngày càng tăng, kẻ thù tự nhiên đang trở thành trụ cột chính trong các chiến lược canh tác sinh thái và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM – Integrated Pest Management). FAO và nhiều tổ chức quốc tế đang khuyến nghị các quốc gia xây dựng chính sách tăng cường bảo tồn và ứng dụng kẻ thù tự nhiên trong sản xuất nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng phát triển đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường nghiên cứu và ứng dụng kẻ thù bản địa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp kiểm soát sinh học với nông nghiệp tái sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng hành lang sinh học hỗ trợ sinh vật có ích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho nông dân tiếp cận các biện pháp sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc ban hành chính sách kiểm soát nhập khẩu, giám sát hậu thả và đánh giá hiệu quả sinh thái cũng cần được đặt thành ưu tiên trong chiến lược quản lý tổng hợp về đa dạng sinh học và an ninh lương thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>FAO - Biological Control: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fbiological-control\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fbiological-control\u002Fen\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>USDA - Classical Biological Control: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aphis.usda.gov\u002Fpublications\u002Fplant_health\u002F2013\u002Ffs-classical-biological-control.pdf\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.aphis.usda.gov\u002Fpublications\u002Fplant_health\u002F2013\u002Ffs-classical-biological-control.pdf\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Elsevier - Biological Control Journal: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Fbiological-control\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Fbiological-control\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Springer - Journal of Pest Science: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002Fjournal\u002F10340\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002Fjournal\u002F10340\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CABI Invasive Species Compendium: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cabi.org\u002Fisc\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cabi.org\u002Fisc\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.701+00:00","2025-09-25T16:44:24.163+00:00","2025-09-25T16:44:24.160+00:00",213,[33,36,46,56,66,71,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"loài xâm lấn","Loài xâm lấn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"Cá bảy màu Endler","Cá bảy màu Endler là gì? Các bài nghiên cứu liên quan ","Poecilia wingei \u002F Endler's livebearer","Cá bảy màu Endler (Poecilia wingei) là một loài cá đẻ con nhỏ thuộc họ Poeciliidae sinh sống bản địa tại các đầm phá ven biển bang Sucre, Venezuela, được sử dụng phổ biến làm sinh vật mô hình trong di truyền học quần thể và tiến hóa chọn lọc giới tính.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]