[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%E1%BA%BB%20s%C4%83n%20m%E1%BB%93i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kẻ săn mồi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"kẻ săn mồi","Kẻ săn mồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kẻ săn mồi là sinh vật tiêu thụ sinh vật khác bằng cách săn bắt và giết con mồi sống, đóng vai trò chủ chốt trong cấu trúc và cân bằng hệ sinh thái. Chúng có thể tồn tại ở mọi cấp bậc dinh dưỡng, với các chiến lược và đặc điểm tiến hóa giúp tối ưu hóa khả năng săn mồi trong tự nhiên. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa kẻ săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKẻ săn mồi (predator) là sinh vật sống dựa vào việc săn bắt và tiêu thụ sinh vật khác làm thức ăn, thông qua đó chuyển năng lượng và hàng hóa dinh dưỡng trong hệ sinh thái :contentReference[oaicite:1]{index=1}. Chúng có thể hoàn toàn tiêu diệt con mồi hoặc tiêu hóa một phần, đứng đầu trong chuỗi thức ăn và thường chiếm vai trò kiểm soát quần thể con mồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHành vi săn mồi khác với việc xác sống (scavenging): kẻ săn mồi chủ động tìm và giết con mồi sống, trong khi xác sống chỉ ăn xác chết. Một số loài vừa săn vừa xác như linh cẩu hay thích ăn tạp sẽ cân bằng theo tình huống thực tế :contentReference[oaicite:2]{index=2}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh thái học, mối tương tác giữa kẻ săn mồi và con mồi không đơn thuần là ăn – bị ăn, mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc hệ sinh thái, quá trình chọn lọc tự nhiên và coevolution (tiến hóa đồng thích nghi) giữa hai bên :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học của kẻ săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKẻ săn mồi thường có cấu trúc cơ thể và cảm giác phát triển mạnh để hỗ trợ việc săn bắt: thị lực sắc bén, khứu giác nhạy, kỹ năng tàng hình, và cấu trúc cơ thể phù hợp (móng vuốt, nanh sắc). Ví dụ, nhiều động vật ăn thịt có vuốt hoặc răng sẵn để bắt và giết con mồi :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kẻ săn mồi chọn chiến lược phục kích (ambush), như cá sấu và nhiều loài côn trùng, sử dụng kỹ thuật ẩn nấp; bên cạnh đó, loài như chó hoang, sói lại săn theo bầy, kết hợp giữa phối hợp, truy đuổi và chiến thuật xã hội để hạ gục con mồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng sinh lý như sức mạnh cơ bắp, tốc độ và sự chịu đựng cũng rất quan trọng. Cá mập trắng hay báo đốm là ví dụ điển hình: chúng kết hợp vận tốc và kỹ năng để săn mồi lớn một cách hiệu quả :contentReference[oaicite:5]{index=5}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kẻ săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân loại kẻ săn mồi theo chiến lược và chức năng sinh thái giúp hiểu rõ vai trò của chúng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kẻ săn mồi thật sự (true predators):\u003C\u002Fstrong> tiêu diệt nhiều con mồi trong đời (ví dụ: sư tử, đại bàng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kẻ săn mồi ký sinh (parasitoids):\u003C\u002Fstrong> sống ký sinh và giết chủ sau khi phát triển (như ong ký sinh).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Micropredators:\u003C\u002Fstrong> tiêu thụ một phần của con mồi mà không giết (như rệp, muỗi) :contentReference[oaicite:6]{index=6}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại theo cấp dinh dưỡng (trophic level):\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Secondary predators:\u003C\u002Fstrong> ăn sinh vật ăn thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Apex predators:\u003C\u002Fstrong> đứng đầu chuỗi thức ăn, không có kẻ khác săn (hổ, cá mập trắng) :contentReference[oaicite:7]{index=7}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKẻ săn mồi có thể chuyên về một loài, hoặc đa dạng tùy lúc. Một số thích ứng để săn mồi khá chọn lọc, phụ thuộc vào mật độ và kích thước con mồi để tối ưu hóa hiệu suất dinh dưỡng :contentReference[oaicite:8]{index=8}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chiến lược săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến lược săn mồi thể hiện cách sinh vật tối ưu hóa khả năng hạ gục con mồi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rình rập (ambush):\u003C\u002Fstrong> ẩn nấp, tấn công nhanh khi con mồi đến gần (báo đốm, cá sấu).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rượt đuổi (pursuit):\u003C\u002Fstrong> truy đuổi về tốc độ, tính bền bỉ (sói, chó hoang).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Săn theo bầy:\u003C\u002Fstrong> phân công vai trò, hợp tác (sư tử, cá heo) :contentReference[oaicite:9]{index=9}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dụ mồi (luring):\u003C\u002Fstrong> ngụy trang hoặc sử dụng mồi giả để thu hút (bọ đèn, nhện lưới) :contentReference[oaicite:10]{index=10}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi chiến lược liên quan sự đánh đổi giữa chi phí năng lượng, lợi ích dinh dưỡng và rủi ro khi bị phản công hoặc báo động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa đặc điểm chính của từng chiến lược:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ambush\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiết kiệm năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc địa hình, cần thời gian ẩn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Pursuit\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Năng lực truy đuổi cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốn năng lượng, đòi hỏi bền bỉ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Săn theo bầy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng hạ gục con mồi lớn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phức tạp xã hội, cần hợp tác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Luring\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây bất ngờ, hiệu quả cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần kỹ năng ngụy trang và chờ đợi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế thích nghi của con mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCon mồi không chỉ đóng vai trò bị động trong mối quan hệ săn mồi mà cũng tiến hóa nhiều đặc điểm nhằm đối phó hoặc ngăn chặn sự săn bắt. Những thích nghi này giúp cải thiện khả năng sống sót, từ đó duy trì cân bằng sinh thái. Đây là minh chứng điển hình cho tiến hóa đồng thích nghi giữa kẻ săn mồi và con mồi (coevolution).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế thích nghi tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngụy trang (camouflage):\u003C\u002Fstrong> hòa màu với môi trường để tránh bị phát hiện, thường thấy ở loài tắc kè, cá đá, sâu bướm lá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi phòng vệ:\u003C\u002Fstrong> giả chết (thanatosis), chạy theo zig-zag, hoặc tạo âm thanh đột ngột gây sợ hãi (ví dụ: chuột cỏ, bọ hôi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phòng thủ hóa học:\u003C\u002Fstrong> tiết độc (bọ cánh cứng bom, ếch độc), mùi hôi (chồn hôi), chất tiết gây bỏng (kiến lửa).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiển thị cảnh báo (aposematism):\u003C\u002Fstrong> sử dụng màu sắc chói như đỏ, cam, vàng để cảnh báo kẻ thù về độc tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhái mạo (mimicry):\u003C\u002Fstrong> mô phỏng màu sắc loài độc để đánh lừa kẻ săn mồi (bướm Viceroy bắt chước bướm Monarch).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh một số chiến lược sinh tồn của con mồi:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ngụy trang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cá đá, bướm lá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tránh bị phát hiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chất độc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ếch phi tiêu, kiến độc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây tổn thương hoặc tử vong cho kẻ săn mồi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhái mạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bướm Viceroy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh lừa kẻ săn mồi tránh xa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh thái của kẻ săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKẻ săn mồi giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Việc kiểm soát mật độ con mồi giúp ngăn ngừa sự bùng phát dân số, giảm áp lực lên tài nguyên môi trường và tạo điều kiện cho sự đa dạng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những hiện tượng nổi bật là hiệu ứng thác sinh thái (trophic cascade), trong đó sự hiện diện hoặc vắng mặt của một kẻ săn mồi đỉnh có thể ảnh hưởng dây chuyền đến các tầng sinh vật bên dưới. Điển hình là việc tái thả sói vào Vườn Quốc gia Yellowstone, giúp điều chỉnh quần thể nai sừng tấm, từ đó phục hồi thảm thực vật và hệ sinh thái sông ngòi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nps.gov\u002Fyell\u002Flearn\u002Fnature\u002Fwolves.htm\" target=\"_blank\">[NPS Yellowstone]\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự mất cân bằng giữa kẻ săn mồi và con mồi thường dẫn đến hậu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng quá mức quần thể ăn cỏ → xói mòn thảm thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm đa dạng loài → chuỗi thức ăn đứt đoạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng dịch bệnh do mật độ quần thể con mồi cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quần thể học và mô hình săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự tương tác giữa kẻ săn mồi và con mồi được mô hình hóa bằng hệ phương trình Lotka–Volterra. Đây là công cụ lý thuyết cơ bản để mô tả dao động quần thể theo thời gian:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dN}{dt} = rN - aNP \\\\\n\\frac{dP}{dt} = baNP - mP\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript>: số lượng con mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>: số lượng kẻ săn mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript>: tốc độ sinh sản của con mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript>: xác suất bị săn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript>: hiệu suất sinh sản của kẻ săn mồi nhờ con mồi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript>: tỷ lệ tử vong tự nhiên của kẻ săn mồi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ mô hình này giải thích hiện tượng dao động lệch pha giữa con mồi và kẻ săn mồi: khi con mồi tăng → kẻ săn mồi tăng → sau đó con mồi giảm → kéo theo kẻ săn mồi giảm. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Săn mồi ở quy mô vi mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông chỉ giới hạn ở động vật, hành vi săn mồi còn tồn tại trong thế giới vi sinh. Vi khuẩn săn mồi như *Bdellovibrio bacteriovorus* tiêu diệt vi khuẩn gram âm bằng cách xâm nhập và phân hủy tế bào chủ từ bên trong. Đây là mô hình săn mồi vi mô rất tiềm năng trong nghiên cứu kháng sinh sinh học \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4322764\u002F\" target=\"_blank\">[PMC 4322764]\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số động vật nguyên sinh như *Didinium* săn mồi *Paramecium* thông qua cơ chế tiếp cận – bao vây – tiêu hóa. Cách thức này mang tính tiến hóa sớm, phản ánh bản chất toàn cầu của hành vi săn mồi trong sinh giới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của con người đến hệ thống săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCon người tác động mạnh mẽ đến hệ thống săn mồi – con mồi thông qua săn bắt, phá rừng, đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Việc loại bỏ các kẻ săn mồi đỉnh như hổ, sói, cá mập gây mất cân bằng hệ sinh thái, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện tượng thác sinh thái tiêu cực được ghi nhận ở đại dương, nơi sự suy giảm cá mập dẫn đến gia tăng cá đuối – làm cạn kiệt nguồn sò biển thương mại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-2520-6\" target=\"_blank\">[Nature 2020]\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông tác bảo tồn hiện đại không chỉ nhắm vào loài bị đe dọa, mà còn chú trọng bảo vệ vai trò sinh thái của kẻ săn mồi trong tự nhiên. Kế hoạch bảo tồn sư tử, linh miêu, đại bàng, rái cá biển là ví dụ điển hình của chiến lược phục hồi chức năng sinh thái toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nps.gov\u002Fyell\u002Flearn\u002Fnature\u002Fwolves.htm\" target=\"_blank\">Yellowstone National Park – Wolves\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4322764\u002F\" target=\"_blank\">PMC – Predator–Prey Dynamics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-2520-6\" target=\"_blank\">Nature – Apex Predators and Trophic Cascades\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.com\u002Fanimals\" target=\"_blank\">National Geographic – Animal Predation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fagricultural-and-biological-sciences\u002Fpredator-prey-interaction\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Predator–Prey Interaction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.591+00:00","2025-09-11T14:36:49.896+00:00","2025-07-11T16:33:50.889+00:00",299,[33,43,48,59,65,76,87,98,104,110],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cá bươm bướm","Cá bươm bướm là gì? Các nghiên cứu khoa học về loài cá này","butterflyfish","Cá bươm bướm là nhóm các loài cá biển thuộc họ Chaetodontidae trong bộ Perciformes, nổi bật với cơ thể dẹp bên hình đĩa, màu sắc rực rỡ và đặc tính sinh sống chủ yếu tại các rạn san hô nhiệt đới trên toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"con mồi","Con mồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Prey","Con mồi là sinh vật bị săn bắt và tiêu thụ bởi sinh vật săn mồi trong chuỗi thức ăn, đóng vai trò điều hòa cân bằng số lượng quần thể và thúc đẩy sự đồng tiến hóa trong hệ sinh thái tự nhiên.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]