[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_ký sinh trùng":3,"_public_topic_publications_k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng{\"limit\":5}":84},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":46,"enrichTopicLink":47,"status":48,"createTime":49,"updateTime":50,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":51,"contentErrorMessage":10,"viewCount":52,"relateTopics":53},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng","Ký sinh trùng là sinh vật sống nhờ trên hoặc trong cơ thể vật chủ để khai thác chất dinh dưỡng, thường gây hại cho vật chủ trong quá trình tồn tại. Chúng bao gồm nhiều nhóm sinh học khác nhau như đơn bào, giun sán và chân đốt, với khả năng thích nghi và cơ chế ký sinh phức tạp trong tự nhiên.","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng là sinh vật sống nhờ trên hoặc trong cơ thể sinh vật khác, được gọi là vật chủ, từ đó khai thác chất dinh dưỡng và điều kiện sống cần thiết để sinh trưởng và sinh sản. Mối quan hệ này thường gây tổn hại đến vật chủ trong khi mang lại lợi ích cho ký sinh trùng. Không giống như các sinh vật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%99ng%20sinh%22%7D}}, ký sinh trùng không mang lại lợi ích cho vật chủ và đôi khi gây ra tổn thương nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc sự sống còn của nó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ký sinh trùng có thể tồn tại trong một loạt các môi trường sống, từ nội bào đến môi trường bên ngoài cơ thể vật chủ. Chúng thích nghi cao với đời sống ký sinh bằng cách phát triển các đặc điểm hình thái và sinh lý đặc biệt như hút chất dinh dưỡng trực tiếp, sinh sản nhanh hoặc khả năng “ẩn mình” khỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} của vật chủ. Tùy theo hình thức sống và mối quan hệ với vật chủ, ký sinh trùng có thể được phân loại và nghiên cứu trong các lĩnh vực y học, thú y, nông nghiệp và sinh thái học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng là một nhóm sinh vật rất đa dạng và được phân loại dựa trên đặc điểm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và cơ chế sống ký sinh. Có ba nhóm chính được công nhận trong ký sinh trùng học hiện đại, bao gồm đơn bào, giun sán và động vật chân đốt. Mỗi nhóm có đại diện đặc trưng, cơ chế lây truyền và vị trí ký sinh riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Đơn bào (Protozoa):\u003C\u002Fstrong> là những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20nh%C3%A2n%20th%E1%BB%B1c%22%7D}}, thường có một tế bào, sinh sản nhanh và có khả năng gây bệnh ở người như *Giardia lamblia*, *Plasmodium falciparum* hoặc *Entamoeba histolytica*. Chúng có thể ký sinh ở máu, mô hoặc đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Giun sán (Helminths):\u003C\u002Fstrong> là các sinh vật đa bào, có cơ thể dài, phân hóa cơ quan rõ rệt, thường sống trong ruột hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%22%7D}} của vật chủ. Bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giun tròn (Nematodes): như giun đũa, giun kim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giun dẹp (Trematodes): như sán lá gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sán dây (Cestodes): như *Taenia solium*\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Động vật chân đốt (Arthropods):\u003C\u002Fstrong> gồm ve, bọ chét, ruồi và muỗi. Một số loài vừa là ký sinh trực tiếp, vừa là vector truyền bệnh. Ví dụ, muỗi *Anopheles* truyền ký sinh trùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91t%20r%C3%A9t%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết hơn về từng nhóm có thể được tìm thấy trên trang chính thức của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fparasites\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – Parasites\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm ký sinh trùng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%BD%20sinh%22%7D}}\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đơn bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>*Plasmodium*, *Giardia*\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máu, ruột, mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giun sán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>*Ascaris*, *Schistosoma*, *Taenia*\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ruột, gan, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chân đốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Muỗi, ve, bọ chét\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Da, máu (vật chủ, truyền bệnh)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vòng đời ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều loài ký sinh trùng có vòng đời phức tạp, đòi hỏi phải trải qua nhiều giai đoạn sinh trưởng và phải có sự hiện diện của ít nhất hai vật chủ – một vật chủ trung gian và một vật chủ chính. Vòng đời này cho phép chúng lan truyền rộng rãi và thích nghi với nhiều môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} khác nhau, đồng thời khiến việc kiểm soát và điều trị trở nên khó khăn hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, *Plasmodium falciparum*, tác nhân gây bệnh sốt rét, cần cả muỗi *Anopheles* (vật chủ trung gian) và người (vật chủ chính) để hoàn thành vòng đời. Trong muỗi, ký sinh trùng sinh sản hữu tính, trong khi ở người chúng sinh sản vô tính, gây ra các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vòng đời cơ bản của ký sinh trùng thường bao gồm các giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Giai đoạn nhiễm (infection): ấu trùng hoặc bào nang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A2m%20nh%E1%BA%ADp%22%7D}} vào vật chủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn phát triển (development): ký sinh trùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%22%7D}} trong cơ thể vật chủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn sinh sản và thải ra môi trường: trứng hoặc bào nang được bài tiết để lây lan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C3%B2ng%20%C4%91%E1%BB%9Di%22%7D}} này mang ý nghĩa lớn trong phòng ngừa vì việc gián đoạn bất kỳ giai đoạn nào cũng có thể làm gián đoạn chu kỳ lây truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ký sinh bắt buộc và ký sinh tùy tiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng được chia thành hai loại dựa trên mức độ phụ thuộc vào vật chủ: ký sinh bắt buộc và ký sinh tùy tiện. Sự phân biệt này mang ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu bệnh học và lựa chọn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ký sinh bắt buộc (Obligate parasites):\u003C\u002Fstrong> là những sinh vật không thể hoàn thành vòng đời nếu không có vật chủ. Chúng hoàn toàn phụ thuộc vào vật chủ về mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20l%C3%BD%22%7D}} và môi trường sống. Ví dụ điển hình là *Plasmodium* hoặc *Entamoeba histolytica*.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ký sinh tùy tiện (Facultative parasites):\u003C\u002Fstrong> là những sinh vật có thể sống tự do trong môi trường nhưng cũng có thể ký sinh trong điều kiện thuận lợi. Ví dụ, nấm *Candida albicans* thường sống cộng sinh trong cơ thể nhưng có thể trở thành ký sinh khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} suy giảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết hơn có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3701104\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Host-parasite relationships\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ký sinh bắt buộc: thích nghi cao, truyền bệnh nhanh, khó loại bỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ký sinh tùy tiện: nguy cơ lây nhiễm thấp hơn nhưng dễ bùng phát trong môi trường bất lợi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh lý và miễn dịch học lên vật chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng có thể gây ra những thay đổi đáng kể về mặt sinh lý trong cơ thể vật chủ, bao gồm tổn thương cơ quan, rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} và suy giảm chức năng miễn dịch. Các loài như *Entamoeba histolytica* có thể gây loét ruột và áp xe gan, trong khi *Schistosoma haematobium* gây viêm bàng quang và tiềm ẩn nguy cơ ung thư bàng quang. Một số ký sinh trùng còn tiết ra độc tố hoặc enzyme phá hủy mô, dẫn đến hoại tử và viêm nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt miễn dịch học, nhiều loài ký sinh trùng có khả năng “né tránh” hệ miễn dịch thông qua các chiến lược như biến đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20nguy%C3%AAn%22%7D}} bề mặt, ức chế tế bào miễn dịch hoặc tạo môi trường vi mô bất lợi cho sự hoạt động của các tế bào miễn dịch. Điều này dẫn đến các phản ứng miễn dịch kéo dài, không hiệu quả, hoặc thậm chí gây ra rối loạn miễn dịch mãn tính. Kết quả là vật chủ vừa không tiêu diệt được ký sinh trùng, vừa có nguy cơ bị tổn thương do chính phản ứng miễn dịch của mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cơ chế miễn dịch quan sát được trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thúc đẩy phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} Th2, làm tăng eosinophil và IgE\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo miễn dịch tại chỗ nhưng không tạo được miễn dịch toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt miễn dịch bẩm sinh nhưng ức chế miễn dịch thu được\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý phổ biến do ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nhiệt đới bị lãng quên (neglected tropical diseases), đặc biệt ở các vùng khí hậu nóng ẩm và khu vực có điều kiện vệ sinh kém. Một số bệnh có mức độ phổ biến và tỷ lệ tử vong cao, đòi hỏi phải có các chương trình can thiệp quy mô lớn từ chính phủ và tổ chức y tế quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh điển hình do ký sinh trùng gây ra gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốt rét:\u003C\u002Fstrong> do *Plasmodium falciparum*, lây qua muỗi *Anopheles*, gây sốt định kỳ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%22%7D}} và tử vong nếu không điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh ngủ Châu Phi:\u003C\u002Fstrong> do *Trypanosoma brucei*, truyền qua ruồi tse-tse, gây viêm não và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20nh%E1%BB%8Bp%22%7D}} sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giun đũa, giun móc:\u003C\u002Fstrong> gây thiếu máu, suy dinh dưỡng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%AFc%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}, đặc biệt ở trẻ em.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giardia intestinalis:\u003C\u002Fstrong> gây tiêu chảy cấp tính và hội chứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%A9m%20h%E1%BA%A5p%20thu%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) có thống kê chi tiết và các chương trình kiểm soát tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fneglected-tropical-diseases\" target=\"_blank\">WHO - Neglected Tropical Diseases\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vector truyền bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vùng lưu hành\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sốt rét\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>*Plasmodium falciparum*\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Muỗi *Anopheles*\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Châu Phi, Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bệnh ngủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>*Trypanosoma brucei*\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ruồi tse-tse\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Châu Phi hạ Sahara\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giun móc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>*Ancylostoma duodenale*\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt đới, cận nhiệt đới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng có thể lây truyền qua nhiều con đường, tùy thuộc vào loài và đặc điểm sinh học của chúng. Một số loài lây qua đường tiêu hóa, trong khi những loài khác cần vector trung gian hoặc xâm nhập trực tiếp qua da. Việc hiểu rõ cơ chế truyền nhiễm là yếu tố quan trọng trong xây dựng các chương trình phòng chống hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các con đường lây nhiễm chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> do ăn phải trứng, bào nang hoặc thực phẩm bị nhiễm (*Giardia*, *Ascaris*)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp xúc trực tiếp qua da:\u003C\u002Fstrong> như ấu trùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giun%20m%C3%B3c%22%7D}} xuyên qua da chân trần\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền qua vector:\u003C\u002Fstrong> như muỗi truyền *Plasmodium*, ruồi tse-tse truyền *Trypanosoma*\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loài ký sinh còn có khả năng lây từ mẹ sang con hoặc qua đường máu, như *Toxoplasma gondii* có thể truyền qua nhau thai, gây dị tật thai nhi nếu nhiễm trong thai kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng chống và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng chống ký sinh trùng là chiến lược đa ngành, bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}, giáo dục vệ sinh, kiểm soát vector và điều trị thuốc. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ và liên tục để đạt hiệu quả bền vững. Về điều trị, có nhiều nhóm thuốc đặc hiệu, nhưng nguy cơ kháng thuốc đang ngày càng tăng là mối đe dọa nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảm bảo vệ sinh thực phẩm và nguồn nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tẩy giun định kỳ theo hướng dẫn của WHO\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phun hóa chất diệt vector, dùng màn tẩm hóa chất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc điều trị phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng điều trị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Albendazole\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giun đũa, giun móc, sán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế chuyển hóa glucose của giun\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Artemisinin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốt rét (*Plasmodium*)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây tổn thương màng và tiêu diệt thể phân liệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Metronidazole\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giardia, amip\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phá vỡ cấu trúc DNA của ký sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng ký sinh trùng học trong nghiên cứu y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng không chỉ là mối đe dọa sức khỏe mà còn là đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, ung thư học và công nghệ sinh học. Nhiều cơ chế đặc biệt trong tương tác ký sinh – vật chủ đang được khai thác để phát triển vaccine, liệu pháp gen và công cụ chẩn đoán nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20nguy%C3%AAn%22%7D}} bề mặt của *Leishmania* đang được nghiên cứu để phát triển vaccine tái tổ hợp. Một số enzyme của *Trypanosoma cruzi* có thể được sử dụng làm chỉ điểm sinh học (biomarker) trong chẩn đoán bệnh tim ký sinh. Ngoài ra, kỹ thuật LAMP (Loop-mediated isothermal amplification) được ứng dụng rộng rãi trong xét nghiệm nhanh bệnh ký sinh ở vùng sâu vùng xa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong kiểm soát bệnh ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc kiểm soát bệnh ký sinh trùng vẫn còn nhiều rào cản lớn, đặc biệt tại các nước thu nhập thấp. Một số thách thức nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vòng đời phức tạp và tính biến đổi di truyền cao của ký sinh trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tái nhiễm cao do thiếu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự xuất hiện của chủng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c%22%7D}} và giảm hiệu quả thuốc điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu đầu tư cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%C3%A0%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} vaccine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu, đô thị hóa không kiểm soát và di cư xuyên biên giới cũng làm tăng nguy cơ phát tán các loài ký sinh trùng mới đến các vùng trước đây không lưu hành, đặt ra nhu cầu cấp thiết về giám sát dịch tễ chủ động và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91a%20ng%C3%A0nh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[16,17,18,19,20,21,22,23,18,24,25,26,27,28,29,17,30,31,32,33,34,35,36,37,38,39,40,41,31,42,43,44,45],"cộng sinh","hệ miễn dịch","sinh học","sinh vật nhân thực","hệ thống tuần hoàn","sốt rét","ký sinh","mạch máu","triệu chứng lâm sàng","xâm nhập","trưởng thành","vòng đời","phương pháp điều trị","sinh lý","chuyển hóa","kháng nguyên","nhiễm ký sinh trùng","miễn dịch","thiếu máu","rối loạn nhịp","tắc ruột","kém hấp thu","giun móc","y tế cộng đồng","biện pháp phòng ngừa","miễn dịch học","kiểm soát môi trường","kháng thuốc","nghiên cứu và phát triển","nghiên cứu đa ngành",33,true,"PUBLISHED","2023-09-19T02:07:17.585+00:00","2026-09-01T02:13:57.448+00:00","2026-09-01T02:13:57.446+00:00",800,[54,57,60,63,66,69,72,75,78,81],{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"code":4,"data":85,"meta":10},{"latest":86,"mostCited":162,"vietnamFeatured":228,"vietnamLatest":252},[87,103,118,132,147],{"publicationId":88,"title":89,"originalTitle":90,"authorNames":91,"authorCount":95,"journalName":96,"vietnamJournal":97,"publishDate":98,"publishYear":99,"totalCitation":10,"url":100,"doi":101,"summary":102},"10a02664-04a6-41ad-a872-36748798ad68","Phân bố và sự phong phú của Hemolivia mauritanica (Apicomplexa: Haemogregarinidae) và véc tơ của nó Hyalomma aegyptium ở rùa tại Iran","Distribution and abundance of Hemolivia mauritanica (Apicomplexa: Haemogregarinidae) and its vector Hyalomma aegyptium in tortoises of Iran",[92,93,94],"Hossein Javanbakht","Pavel Široký","Peter Mikulíček",4,"Biologia",false,"2015-02-01",2015,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1515\u002Fbiolog-2015-0024","10.1515\u002Fbiolog-2015-0024","\u003Cp>Ký sinh trùng học thú y điều tra tỷ lệ nhiễm và cường độ phân bố của đơn bào \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> máu \u003Ci>Hemolivia mauritanica\u003C\u002Fi> cùng ve truyền bệnh \u003Ci>Hyalomma aegyptium\u003C\u002Fi> trên 264 cá thể rùa cạn tại Iran. Phân tích mô bệnh học ghi nhận tổn thương thoái hóa tế bào hồng cầu ở các cá thể nhiễm nặng. Dữ liệu cung cấp \u003Cb>thông tin dịch tễ quan trọng\u003C\u002Fb> về bảo tồn bò sát hoang dã.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":104,"title":105,"originalTitle":106,"authorNames":107,"authorCount":111,"journalName":112,"vietnamJournal":97,"publishDate":113,"publishYear":114,"totalCitation":10,"url":115,"doi":116,"summary":117},"43ea02ca-776e-4681-a85e-83e960c4415d","Tiến bộ trong nghiên cứu các mạng truyền bệnh: Sarcoptes scabiei như một nghiên cứu điển hình","Advances in studies of disease-navigating webs: Sarcoptes scabiei as a case study",[108,109,110],"Samer Alasaad","Mathieu Sarasa","Jorg Heukelbach",7,"Parasites and Vectors","2014-01-09",2014,"https:\u002F\u002Fparasitesandvectors.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1756-3305-7-16","10.1186\u002F1756-3305-7-16","\u003Cp>Dịch tễ học động vật hoang dã ứng dụng phân tích mạng lưới lây truyền bệnh nhằm theo dõi động học quần thể của cái ghẻ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> \u003Ci>Sarcoptes scabiei\u003C\u002Fi>. Mô hình toán học tích hợp dữ liệu tiếp xúc cá thể giúp dự báo chính xác các đợt bùng phát dịch bệnh ghẻ lở trong tự nhiên. Nghiên cứu mang lại \u003Cb>công cụ kiểm soát dịch bệnh lây truyền\u003C\u002Fb> giữa động vật và người.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":119,"title":120,"originalTitle":121,"authorNames":122,"authorCount":126,"journalName":10,"vietnamJournal":97,"publishDate":127,"publishYear":128,"totalCitation":10,"url":129,"doi":130,"summary":131},"20471fba-5879-4829-9b3c-3d4d424ed404","Angiostoma margaretae n. sp (Nematoda: Angiostomatidae), một loại ký sinh trùng của ốc sên milacid Milax gagates Draparnaud thu thập gần Caledon, Nam Phi","Angiostoma margaretae n. sp (Nematoda: Angiostomatidae), a parasite of the milacid slug Milax gagates Draparnaud collected near Caledon, South Africa",[123,124,125],"Jenna L. Ross","Antoinette P. Malan","Elena S. Ivanova",3,"2011-04-13",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11230-011-9294-y","10.1007\u002Fs11230-011-9294-y","\u003Cp>Phân loại học hình thái mô tả loài tuyến trùng mới \u003Ci>Angiostoma margaretae\u003C\u002Fi> n. sp. được phân lập từ thực quản của ốc sên \u003Ci>Milax gagates\u003C\u002Fi> như một dạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> tại Nam Phi. Kính hiển vi quang học và quét điện tử xác định đặc điểm gai sinh dục và cấu trúc miệng đặc trưng của chi. Công trình đóng góp \u003Cb>dữ liệu phân loài quý giá\u003C\u002Fb> cho hệ thống ký sinh trùng thân mềm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":133,"title":134,"originalTitle":135,"authorNames":136,"authorCount":140,"journalName":141,"vietnamJournal":97,"publishDate":142,"publishYear":143,"totalCitation":10,"url":144,"doi":145,"summary":146},"23f4a632-3d9a-41e4-9b49-05af16b839c3","Lập bản đồ nhiễm sắc thể của các locus kháng thể đối với nhiễm trùng giun Trichinella spiralis ở chuột rat","Chromosomal mapping of host resistance loci to Trichinella spiralis nematode infection in rats",[137,138,139],"Tohru Suzuki","Akira Ishih","Hideto Kino",8,"Immunogenetics","2006-02-08",2006,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00251-005-0079-9","10.1007\u002Fs00251-005-0079-9","\u003Cp>Di truyền học miễn dịch định vị các \u003Ci>locus\u003C\u002Fi> tính trạng số lượng (\u003Ci>QTL\u003C\u002Fi>) kiểm soát kháng thể chống lại tình trạng nhiễm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> giun bao xoắn \u003Ci>Trichinella spiralis\u003C\u002Fi> ở các dòng chuột cống thực nghiệm. Phân tích liên kết gen phát hiện vùng điều hòa miễn dịch trên nhiễm sắc thể số 9 chi phối nồng độ \u003Ci>IgE\u003C\u002Fi> huyết thanh. Công trình giúp \u003Cb>làm rõ cơ chế kháng ký sinh trùng\u003C\u002Fb> di truyền ở động vật có vú.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":148,"title":149,"originalTitle":150,"authorNames":151,"authorCount":155,"journalName":156,"vietnamJournal":97,"publishDate":157,"publishYear":158,"totalCitation":10,"url":159,"doi":160,"summary":161},"742e1d15-60fe-48bd-92d0-5545d264874c","Ký sinh trùng giun tròn và bệnh scrapie: thí nghiệm trên cừu và chuột","Nematode parasites and scrapie: experiments in sheep and mice",[152,153,154],"Lucas Gruner","Jean Michel Elsen","Jacqueline Vu Tien Khang",11,"Parasitology Research","2004-07-24",2004,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00436-004-1131-7","10.1007\u002Fs00436-004-1131-7","\u003Cp>Bệnh học thần kinh thú y thực hiện các thử nghiệm lâm sàng trên cừu và chuột nhằm đánh giá ảnh hưởng của nhiễm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> giun tròn đến độ nhạy cảm với bệnh \u003Ci>scrapie\u003C\u002Fi> do thể đạm độc \u003Ci>prion\u003C\u002Fi>. Sự kích hoạt đáp ứng miễn dịch dịch thể của ký sinh trùng làm biến đổi tốc độ xâm lấn mô thần kinh. Kết quả đem lại \u003Cb>cái nhìn mới về đồng nhiễm bệnh học\u003C\u002Fb> ở gia súc.\u003C\u002Fp>",[163,175,188,202,216],{"publicationId":164,"title":165,"originalTitle":166,"authorNames":167,"authorCount":111,"journalName":10,"vietnamJournal":97,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":171,"url":172,"doi":173,"summary":174},"18051b93-8753-42d6-a85e-dc4e92b2ed99","Nhiễm ký sinh trùng acanthocephalan làm tăng khả năng dung nạp deltamethrin của Gammarus roeselii (Giáp xác: Amphipoda)","Infection with acanthocephalans increases tolerance of Gammarus roeselii (Crustacea: Amphipoda) to pyrethroid insecticide deltamethrin",[168,169,170],"Judith Kochmann","Melanie Laier","Sven Klimpel",6,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11356-023-26193-0","10.1007\u002Fs11356-023-26193-0","\u003Cp>Độc học sinh thái khảo sát phản ứng sinh lý của giáp xác \u003Ci>Gammarus roeselii\u003C\u002Fi> khi bị nhiễm ấu trùng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> đầu gai \u003Ci>acanthocephalan\u003C\u002Fi> dưới tác động của thuốc trừ sâu \u003Ci>deltamethrin\u003C\u002Fi>. Ký sinh trùng làm thay đổi hoạt tính enzyme giải độc và nâng cao ngưỡng chịu đựng hóa chất của vật chủ trung gian. Kết quả lưu ý \u003Cb>ảnh hưởng của ký sinh trùng đến đánh giá chỉ thị sinh học\u003C\u002Fb> ô nhiễm nước.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":176,"title":177,"originalTitle":10,"authorNames":178,"authorCount":171,"journalName":182,"vietnamJournal":97,"publishDate":183,"publishYear":184,"totalCitation":10,"url":185,"doi":186,"summary":187},"51cdca9c-f90e-4322-a8a3-834bf5682bbe","THAY ĐỔI TỔN THƯƠNG GAN DO SÁN LÁ GAN LỚN TRÊN SIÊU ÂM TẠI VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG QUY NHƠN",[179,180,181],"Triệu Thị Phương Mai","Nguyễn Đức Chính","Trần Thị Huệ Vân","Tạp chí Y học Cộng đồng","2026-04-03",2026,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F4694","10.52163\u002Fyhc.v67iCD4.4694","\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh y khoa theo dõi sự thay đổi kích thước và hình thái tổn thương nhu mô gan do \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> sán lá gan lớn \u003Ci>Fasciola\u003C\u002Fi> trên siêu âm tại Viện Sốt rét - Côn trùng Quy Nhơn. Hình ảnh siêu âm cho thấy các ổ giảm âm dạng nang rải rác biến đổi thành sẹo xơ sau liệu trình điều trị \u003Ci>triclabendazole\u003C\u002Fi>. Báo cáo cung cấp \u003Cb>tiêu chuẩn theo dõi đáp ứng điều trị\u003C\u002Fb> sán lá gan.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":189,"title":190,"originalTitle":191,"authorNames":192,"authorCount":95,"journalName":196,"vietnamJournal":97,"publishDate":197,"publishYear":198,"totalCitation":10,"url":199,"doi":200,"summary":201},"24228934-0ba0-4656-9b3e-dcd1a85ed407","Kháng thể và miễn dịch ở các tầng lớp nữ giới trong một loài côn trùng xã hội","Parasite resistance and immunity across female castes in a social insect",[193,194,195],"Mario X. Ruiz-González","Michael Kelly","Yannick Moret","Behavioral Ecology and Sociobiology","2022-04-05",2022,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00265-022-03162-0","10.1007\u002Fs00265-022-03162-0","\u003Cp>Miễn dịch học so sánh khảo sát cơ chế phòng vệ chống nhiễm trùng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> \u003Ci>Crithidia bombi\u003C\u002Fi> ở các tầng lớp ong nghệ \u003Ci>Bombus terrestris\u003C\u002Fi>. Tác giả phát hiện sự đánh đổi năng lượng giữa đầu tư sinh sản và khả năng duy trì miễn dịch thích ứng trước áp lực ký sinh trùng đường ruột. Nghiên cứu bổ sung \u003Cb>luận cứ tiến hóa xã hội học\u003C\u002Fb> ở động vật không xương sống.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":203,"title":204,"originalTitle":205,"authorNames":206,"authorCount":171,"journalName":210,"vietnamJournal":97,"publishDate":211,"publishYear":212,"totalCitation":10,"url":213,"doi":214,"summary":215},"602ce264-a8ee-4dcf-98b0-c8c937b4e7a8","Thay đổi trong thành phần lipid trong quá trình phát triển giới tính của ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum","Changes in lipid composition during sexual development of the malaria parasite Plasmodium falciparum",[207,208,209],"Phuong N. Tran","Simon H. J. Brown","Melanie Rug","Malaria Journal","2016-02-06",2016,"https:\u002F\u002Fmalariajournal.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12936-016-1130-z","10.1186\u002Fs12936-016-1130-z","\u003Cp>Hóa sinh phân tử phân tích sự biến đổi thành phần \u003Ci>lipid\u003C\u002Fi> màng trong quá trình biệt hóa giai đoạn hữu tính giao tử bào của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> sốt rét \u003Ci>Plasmodium falciparum\u003C\u002Fi>. Sự gia tăng nồng độ \u003Ci>sphingolipid\u003C\u002Fi> và \u003Ci>diacylglycerol\u003C\u002Fi> đóng vai trò sống còn trong việc tái cấu trúc màng hồng cầu ký chủ. Phát hiện tạo tiền đề \u003Cb>phát triển thuốc ngăn chặn lây truyền\u003C\u002Fb> sốt rét mới.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":217,"title":218,"originalTitle":219,"authorNames":220,"authorCount":171,"journalName":10,"vietnamJournal":97,"publishDate":224,"publishYear":99,"totalCitation":10,"url":225,"doi":226,"summary":227},"742a0254-cde8-4f16-9b26-61469096a6b6","Số phận của ivermectin trong môi trường đất và nước: tính di động, sự phân hủy và độc tính đối với Daphnia similis","Fate of ivermectin in the terrestrial and aquatic environment: mobility, degradation, and toxicity towards Daphnia similis",[221,222,223],"Susanne Rath","Leandro Alves Pereira","Sandra Maria Dal Bosco","2015-11-18","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11356-015-5787-6","10.1007\u002Fs11356-015-5787-6","\u003Cp>Dược học thú y và độc học môi trường nghiên cứu cơ chế di động, phân hủy của \u003Ci>ivermectin\u003C\u002Fi>, một hoạt chất chống \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> phổ rộng trong các loại đất nhiệt đới. Đánh giá độc tính sinh thái trên giáp xác \u003Ci>Daphnia similis\u003C\u002Fi> làm rõ mức độ rủi ro tồn lưu trong nguồn nước ngầm. Kết quả cung cấp \u003Cb>dữ liệu quan trắc an toàn\u003C\u002Fb> cho việc xử lý chất thải chăn nuôi.\u003C\u002Fp>",[229,241],{"publicationId":230,"title":231,"originalTitle":10,"authorNames":232,"authorCount":111,"journalName":182,"vietnamJournal":47,"publishDate":236,"publishYear":237,"totalCitation":10,"url":238,"doi":239,"summary":240},"703499eb-3997-4f44-87eb-0b3ca7bc0f35","7. ĐỊNH LOÀI PHÂN TỬ VÀ QUAN HỆ PHẢ HỆ CỦA NGOẠI KÝ SINH TRÙNG TRÊN BỆNH NHÂN VIÊM DA DO DEMODEX SPP. DỰA TRÊN 16S rDNA TY THỂ",[233,234,235],"Nguyễn Ngọc Vinh","Đỗ Trung Dũng","Huỳnh Hồng Quang","2025-01-07",2025,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F1904","10.52163\u002Fyhc.v66i1.1904","\u003Cp>Sinh học phân tử y học ứng dụng giải trình tự đoạn gen \u003Ci>16S rDNA\u003C\u002Fi> ty thể để định loại chính xác và phân tích cây phả hệ của ngoại \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> \u003Ci>Demodex folliculorum\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Demodex brevis\u003C\u002Fi> trên người. Kết quả ghi nhận sự phân nhánh di truyền đặc trưng tương ứng với các biểu hiện tổn thương da liễu khác nhau. Báo cáo mang lại \u003Cb>chỉ thị phân tử độ nhạy cao\u003C\u002Fb> phục vụ chẩn đoán chuyên sâu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":242,"title":243,"originalTitle":10,"authorNames":244,"authorCount":126,"journalName":246,"vietnamJournal":47,"publishDate":247,"publishYear":248,"totalCitation":10,"url":249,"doi":250,"summary":251},"60df5aab-d73c-4ed1-a690-f9ed48bb8501","MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN TỔN THƯƠNG DA DO KÝ SINH TRÙNG CHÂN KHỚP Demodex spp.",[235,245,233],"Trần Ngọc Duy","Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam","2020-01-10",2020,"https:\u002F\u002Ftruyennhiemvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvjid\u002Farticle\u002Fview\u002F142","10.59873\u002Fvjid.v1i29.142","\u003Cp>Da liễu học lâm sàng mô tả đặc điểm dịch tễ học và hình thái tổn thương viêm da do loài \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ký sinh trùng\u003C\u002Fb> chân khớp \u003Ci>Demodex spp.\u003C\u002Fi> gây ra trên bệnh nhân đến khám. Tỷ lệ phát hiện ve mặt gia tăng ở nhóm người có tiền sử lạm dụng mỹ phẩm chứa corticoid gây suy giảm hàng rào bảo vệ da. Nghiên cứu giúp \u003Cb>chuẩn hóa quy trình chẩn đoán sớm\u003C\u002Fb> tránh nhầm lẫn với mụn trứng cá thông thường.\u003C\u002Fp>",[]]