[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%BD%20ch%E1%BB%A7%20trung%20gian{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ký chủ trung gian":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"ký chủ trung gian","Ký chủ trung gian là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ký chủ trung gian là sinh vật tham gia vòng đời của ký sinh trùng, nơi ký sinh trùng tồn tại và phát triển ở các giai đoạn chưa trưởng thành hoặc vô tính. Về mặt sinh học, ký chủ trung gian cung cấp môi trường cần thiết cho ký sinh trùng biến đổi hình thái, sinh lý và hoàn tất chu trình phát triển. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm ký chủ trung gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKý chủ trung gian là sinh vật tham gia vào vòng đời của một loài ký sinh trùng, trong đó ký sinh trùng tồn tại và phát triển ở một hoặc nhiều giai đoạn chưa trưởng thành. Ở ký chủ trung gian, ký sinh trùng không thực hiện sinh sản hữu tính mà chủ yếu trải qua các giai đoạn ấu trùng hoặc nhân lên theo hình thức vô tính. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong ký sinh trùng học, sinh học y học và dịch tễ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của ký chủ trung gian không chỉ đơn thuần là nơi “chứa” ký sinh trùng, mà còn cung cấp môi trường sinh học cần thiết cho sự biến đổi hình thái và sinh lý của ký sinh trùng. Nhiệt độ, thành phần sinh hóa và cấu trúc mô của ký chủ trung gian ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển của ký sinh trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, ký chủ trung gian là mắt xích bắt buộc trong vòng đời. Nếu thiếu ký chủ trung gian phù hợp, ký sinh trùng không thể hoàn tất chu trình phát triển và do đó không thể lây nhiễm sang ký chủ tiếp theo, bao gồm cả con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phải nơi ký sinh trùng trưởng thành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ các giai đoạn ấu trùng hoặc vô tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có vai trò quyết định trong sự lan truyền bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vị trí của ký chủ trung gian trong vòng đời ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVòng đời của nhiều loài ký sinh trùng có cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn phát triển khác nhau và cần đến nhiều loại ký chủ. Trong cấu trúc này, ký chủ trung gian thường xuất hiện sau khi trứng hoặc ấu trùng rời khỏi ký chủ chính và trước khi ký sinh trùng quay trở lại ký chủ chính hoặc xâm nhập vào một ký chủ mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ mỗi ký chủ trung gian, ký sinh trùng có thể trải qua những biến đổi quan trọng như thay đổi hình dạng, kích thước hoặc chức năng sinh học. Những biến đổi này giúp ký sinh trùng thích nghi tốt hơn với giai đoạn tiếp theo của vòng đời và tăng khả năng lây nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loài ký sinh trùng cần nhiều hơn một ký chủ trung gian. Trong trường hợp này, mỗi ký chủ trung gian đảm nhiệm một giai đoạn phát triển cụ thể, tạo thành chuỗi sinh học liên kết chặt chẽ giữa các loài trong hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của ký chủ trung gian\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ấu trùng sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ và nuôi dưỡng ký sinh trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ấu trùng phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ biến đổi hình thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuẩn bị lây nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng khả năng xâm nhập ký chủ tiếp theo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt ký chủ trung gian và ký chủ chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong ký sinh trùng học, việc phân biệt ký chủ trung gian và ký chủ chính là yêu cầu cơ bản để hiểu đúng cơ chế sinh học và dịch tễ của bệnh. Ký chủ chính là sinh vật mà tại đó ký sinh trùng đạt đến giai đoạn trưởng thành và thực hiện sinh sản hữu tính, đảm bảo duy trì nòi giống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, ký chủ trung gian không tham gia vào quá trình sinh sản hữu tính của ký sinh trùng. Mặc dù vậy, ký chủ trung gian vẫn giữ vai trò thiết yếu vì các giai đoạn phát triển xảy ra tại đây thường quyết định khả năng tồn tại lâu dài của ký sinh trùng trong tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành y học và thú y, việc xác định đúng loại ký chủ có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và xây dựng biện pháp phòng chống bệnh. Nhầm lẫn giữa ký chủ trung gian và ký chủ chính có thể dẫn đến đánh giá sai con đường lây truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký chủ trung gian\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký chủ chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giai đoạn ký sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ấu trùng hoặc vô tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh sản hữu tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ý nghĩa dịch tễ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lan truyền bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì vòng đời\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại ký chủ trung gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKý chủ trung gian có thể được phân loại dựa trên vai trò và vị trí của chúng trong vòng đời ký sinh trùng. Cách phân loại phổ biến nhất là dựa vào số lượng ký chủ trung gian cần thiết để hoàn tất vòng đời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKý chủ trung gian thứ nhất là sinh vật mà ký sinh trùng xâm nhập đầu tiên sau khi rời khỏi ký chủ chính hoặc môi trường. Ký chủ trung gian thứ hai, nếu có, sẽ tiếp nhận ký sinh trùng ở giai đoạn tiếp theo và chuẩn bị cho quá trình lây nhiễm sang ký chủ chính mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, một số trường hợp tồn tại ký chủ trung gian không bắt buộc, trong đó ký sinh trùng có thể hoàn tất vòng đời mà không cần ký chủ này, nhưng sự hiện diện của nó làm tăng hiệu quả lan truyền trong tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ký chủ trung gian bắt buộc: không thể thiếu trong vòng đời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ký chủ trung gian không bắt buộc: hỗ trợ lan truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ký chủ trung gian thứ nhất và thứ hai: phân chia theo giai đoạn phát triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ chế tương tác giữa ký sinh trùng và ký chủ trung gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự tương tác giữa ký sinh trùng và ký chủ trung gian là một quá trình sinh học phức tạp, bao gồm nhiều cơ chế thích nghi ở cả hai phía. Ký sinh trùng phải vượt qua các hàng rào bảo vệ tự nhiên của ký chủ trung gian như hệ miễn dịch, lớp biểu mô và các phản ứng sinh hóa để có thể tồn tại và phát triển. Đồng thời, ký sinh trùng thường tiến hóa các chiến lược nhằm giảm thiểu tác động gây hại trực tiếp, giúp duy trì sự sống của ký chủ trong thời gian đủ dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ mức độ phân tử, ký sinh trùng có thể tiết ra các protein hoặc enzyme đặc hiệu để ức chế hoặc né tránh phản ứng miễn dịch của ký chủ trung gian. Một số loài có khả năng điều chỉnh biểu hiện gen để thích nghi với môi trường nội tại của ký chủ, từ đó tối ưu hóa tốc độ phát triển và khả năng lây nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, ký chủ trung gian cũng có thể phát triển các cơ chế kháng lại ký sinh trùng. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa hai bên thường dẫn đến trạng thái ký sinh ổn định, trong đó ký sinh trùng tồn tại mà không gây tử vong nhanh cho ký chủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Né tránh hoặc ức chế đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác chất dinh dưỡng từ ký chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích nghi sinh lý với môi trường nội tại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ký chủ trung gian trong dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong dịch tễ học, ký chủ trung gian là yếu tố then chốt quyết định phạm vi và tốc độ lan truyền của nhiều bệnh ký sinh trùng. Sự phân bố địa lý, mật độ quần thể và tập tính sinh học của ký chủ trung gian ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều bệnh chỉ xuất hiện hoặc lưu hành ở những khu vực có sự hiện diện của ký chủ trung gian phù hợp. Điều này giải thích tại sao một số bệnh ký sinh trùng mang tính đặc hữu theo vùng sinh thái, khí hậu hoặc môi trường sống cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích vai trò của ký chủ trung gian cho phép xây dựng các mô hình dự báo dịch bệnh và xác định các điểm can thiệp hiệu quả trong chu trình lây truyền. Đây là cơ sở khoa học cho các chương trình y tế công cộng nhằm kiểm soát bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố dịch tễ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng của ký chủ trung gian\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân bố địa lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vùng lưu hành bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ quần thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng tốc độ lây truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tập tính sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định cơ hội tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ví dụ điển hình về ký chủ trung gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn y học và sinh học, nhiều ví dụ về ký chủ trung gian đã được nghiên cứu và mô tả chi tiết. Các ví dụ này giúp minh họa rõ ràng vai trò sinh học của ký chủ trung gian trong vòng đời ký sinh trùng và trong lan truyền bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỐc nước ngọt là ký chủ trung gian của nhiều loài sán lá, nơi ký sinh trùng trải qua các giai đoạn ấu trùng quan trọng trước khi lây nhiễm sang động vật hoặc con người. Tương tự, một số loài côn trùng hút máu đóng vai trò ký chủ trung gian cho ký sinh trùng đơn bào, hỗ trợ quá trình phát triển và truyền bệnh giữa các cá thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác trường hợp cụ thể và vòng đời chi tiết của từng ký sinh trùng được tổng hợp tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fparasites\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nCenters for Disease Control and Prevention\n\u003C\u002Fa>, là nguồn tham khảo quan trọng trong nghiên cứu và đào tạo y sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh học và y học của ký chủ trung gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu ký chủ trung gian góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ sinh thái và tiến hóa giữa các loài sinh vật. Sự đồng tiến hóa giữa ký sinh trùng và ký chủ trung gian phản ánh khả năng thích nghi lâu dài và ảnh hưởng lẫn nhau trong tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học, việc hiểu rõ vai trò của ký chủ trung gian có ý nghĩa trực tiếp đối với phòng chống bệnh ký sinh trùng. Các biện pháp kiểm soát nhắm vào ký chủ trung gian thường mang lại hiệu quả cao và bền vững hơn so với chỉ điều trị ký sinh trùng ở người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKiến thức này cũng hỗ trợ việc xây dựng các chiến lược can thiệp tổng hợp, kết hợp y tế, môi trường và giáo dục cộng đồng nhằm giảm gánh nặng bệnh tật lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và kiểm soát trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc làm rõ cơ chế phân tử và di truyền của tương tác giữa ký sinh trùng và ký chủ trung gian. Công nghệ sinh học và sinh học hệ thống đang mở ra khả năng xác định các điểm yếu trong vòng đời ký sinh trùng để can thiệp hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các biện pháp kiểm soát sinh học và quản lý môi trường được ưu tiên nhằm giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Việc kết hợp dữ liệu sinh thái, dịch tễ và công nghệ số giúp nâng cao hiệu quả giám sát và phòng chống bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh hướng nghiên cứu và chính sách toàn cầu về bệnh ký sinh trùng được trình bày chi tiết tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fcontrol-of-neglected-tropical-diseases\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nWorld Health Organization\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fparasitic-diseases\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Parasitic Diseases\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Centers for Disease Control and Prevention.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fparasites\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Parasites and Parasitic Diseases\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institutes of Health.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK7627\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Medical Parasitology\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fhealth\u002Fbrief\u002Fneglected-tropical-diseases\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Neglected Tropical Diseases\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.750+00:00","2026-01-30T04:36:52.149+00:00","2026-01-30T04:36:52.146+00:00",70,[33,36,46,56,61,71,77,83,89,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sán lá gan lớn","Sán lá gan lớn là gì? Các công bố khoa học về Sán lá gan lớn",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]