[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20ph%C3%A2n%20c%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kính hiển vi phân cực":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"kính hiển vi phân cực","Kính hiển vi phân cực là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Kính hiển vi phân cực là thiết bị quang học dùng ánh sáng phân cực để quan sát vật liệu có tính dị hướng như khoáng vật, polymer hoặc mô sinh học. Nó hoạt động dựa trên sự tương tác giữa ánh sáng phân cực và cấu trúc tinh thể, cho phép phân tích hiện tượng hai chiết suất và màu giao thoa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về kính hiển vi phân cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKính hiển vi phân cực là một thiết bị quang học chuyên dụng, được thiết kế để quan sát và phân tích các vật liệu có tính chất quang học dị hướng – tức là những vật liệu có khả năng thay đổi cách ánh sáng phân cực truyền qua chúng tùy theo hướng chiếu sáng. Đây là một công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên như địa chất, vật liệu học, hóa học, sinh học phân tử và y học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với kính hiển vi sáng trường thông thường, kính hiển vi phân cực sử dụng ánh sáng đã được phân cực tuyến tính để làm nổi bật các đặc tính quang học đặc biệt của vật liệu, bao gồm hiện tượng hai chiết suất (birefringence), màu giao thoa, sự tắt sáng (extinction) và các định hướng trục quang học trong tinh thể. Những đặc tính này không thể phát hiện được bằng phương pháp chiếu sáng không phân cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực sử dụng kính hiển vi phân cực rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Địa chất học: phân tích khoáng vật trong đá mỏng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học vật liệu: quan sát cấu trúc polymer, sợi tổng hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh học và y học: xác định tinh thể sinh học như urate hoặc oxalate\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKính hiển vi phân cực hoạt động dựa trên việc điều khiển và phân tích ánh sáng phân cực tuyến tính. Khi ánh sáng trắng từ nguồn sáng đi qua một tấm lọc phân cực (polarizer), nó trở thành ánh sáng phân cực tuyến tính – chỉ dao động trong một mặt phẳng. Ánh sáng này sau đó chiếu qua mẫu vật và tương tác với các cấu trúc dị hướng, tạo ra sự thay đổi trong pha và hướng phân cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi đi qua mẫu vật, ánh sáng tiếp tục bị phân tích bởi một tấm phân cực thứ hai gọi là analyzer – thường đặt vuông góc với polarizer để tạo điều kiện quan sát hiện tượng giao thoa hoặc tắt sáng. Những biến đổi trong cường độ và màu sắc ánh sáng phụ thuộc vào đặc tính quang học của mẫu, cho phép người quan sát nhận diện các chi tiết tinh thể hoặc hướng phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu hình cơ bản của hệ thống kính hiển vi phân cực bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Nguồn sáng trắng (thường là đèn halogen hoặc LED)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polarizer (đặt dưới mẫu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu bản mẫu (thin section)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stage xoay 360° (để điều chỉnh hướng mẫu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Analyzer (đặt phía trên mẫu, có thể bật\u002Ftắt)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của kính hiển vi phân cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKính hiển vi phân cực được cấu thành từ nhiều bộ phận chuyên biệt giúp kiểm soát ánh sáng phân cực và tối ưu hóa khả năng quan sát hiện tượng quang học trong mẫu vật. Không giống với kính hiển vi thông thường, kính phân cực được thiết kế đặc biệt với các bộ phận có khả năng duy trì độ phân cực và ngăn chặn nhiễu quang học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây liệt kê các thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát ra ánh sáng trắng liên tục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Polarizer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo ánh sáng phân cực tuyến tính trước khi đến mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stage xoay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cho phép xoay mẫu để quan sát theo các hướng khác nhau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Objective &amp; Eyepiece\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phóng đại hình ảnh, hiệu chỉnh cho ánh sáng phân cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Analyzer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích sự thay đổi ánh sáng sau khi qua mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Compensator (tùy chọn)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng độ phân giải giao thoa, đo lệch pha\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống tiên tiến còn tích hợp thêm camera kỹ thuật số để ghi lại hình ảnh và phần mềm xử lý hình ảnh phục vụ mục đích nghiên cứu hoặc giảng dạy. Bên cạnh đó, thiết kế cơ khí như núm xoay vi cấp, thị kính hiệu chỉnh, và các tấm lọc bước sóng phụ cũng góp phần cải thiện độ chính xác khi quan sát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong địa chất và khoáng vật học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKính hiển vi phân cực đóng vai trò trung tâm trong phân tích khoáng vật học, đặc biệt là trong kỹ thuật phân tích lát mỏng đá (thin section). Các mẫu đá mỏng được mài tới độ dày khoảng 30 μm và gắn lên phiến kính, cho phép ánh sáng đi xuyên qua để quan sát đặc tính quang học của từng hạt khoáng vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện ánh sáng phân cực chéo (cross-polarized light), các đặc điểm sau thường được phân tích:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Màu giao thoa: liên quan đến độ dày mẫu và hai chiết suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểu tắt sáng: cho biết định hướng trục quang học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góc nghiêng pha và dạng hạt khoáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịa chất học sử dụng các quan sát này để xác định tên khoáng vật, nguồn gốc đá, quá trình biến chất, hoặc phân tích lịch sử địa chất của một khu vực. Việc sử dụng kính phân cực cho phép nhà khoa học phân biệt các khoáng vật có tính chất tương tự nhau về hình dạng nhưng khác nhau về quang học – một việc gần như không thể nếu chỉ dùng kính sáng trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trang web chuyên sâu cung cấp hình ảnh minh họa về khoáng vật dưới kính phân cực có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.microscopyu.com\u002Fmicroscopy-techniques\u002Fpolarized-light-microscopy\" target=\"_blank\">MicroscopyU - Polarized Light Microscopy\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khoa học vật liệu và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu, kính hiển vi phân cực được sử dụng để kiểm tra cấu trúc tinh thể của các polymer, sợi tổng hợp, màng mỏng, và vật liệu composite. Sự sắp xếp phân tử trong các vật liệu này thường thể hiện tính dị hướng cao, cho phép nghiên cứu sự phân bố ứng suất, sai hỏng cấu trúc hoặc các pha kết tinh bằng ánh sáng phân cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vật liệu thường được phân tích bằng kính hiển vi phân cực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Polypropylene và polyethylene dạng màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sợi Kevlar hoặc sợi carbon tổng hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu gốm kỹ thuật có kết tinh định hướng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học và y học, thiết bị này hỗ trợ phân biệt và xác định tinh thể sinh học, vốn thường liên quan đến các bệnh lý chuyển hóa như gout (acid uric), bệnh lắng đọng calcium pyrophosphate (CPPD), amyloidosis hoặc bệnh lý lipid. Ví dụ, tinh thể urate âm tính với ánh sáng phân cực và có hình kim sắc nét trong dịch khớp – đặc điểm cho phép chẩn đoán gout chính xác mà không cần kỹ thuật nhuộm đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng hai chiết suất (birefringence)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện tượng hai chiết suất (birefringence) là yếu tố then chốt trong quan sát bằng kính hiển vi phân cực. Khi ánh sáng đi qua vật liệu dị hướng, nó tách thành hai tia: tia thường (ordinary ray) và tia bất thường (extraordinary ray). Mỗi tia di chuyển với vận tốc và chiết suất khác nhau tùy theo trục tinh thể, tạo ra sự chênh lệch pha ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChênh lệch pha giữa hai tia được xác định bởi công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta n = n_e - n_o\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_e\u003C\u002Fscript> là chiết suất của tia bất thường và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_o\u003C\u002Fscript> là chiết suất của tia thường. Độ lớn của \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta n\u003C\u002Fscript> càng lớn thì màu sắc giao thoa càng rực rỡ. Màu sắc này thay đổi khi xoay mẫu vật, phản ánh mức độ và hướng của tính dị hướng trong cấu trúc mẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vật liệu có hai chiết suất điển hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Calcite (CaCO₃)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quartz (SiO₂)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cellulose, collagen trong mô sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật sử dụng kính hiển vi phân cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng kính hiển vi phân cực đòi hỏi quy trình kỹ thuật chính xác để đảm bảo kết quả quan sát rõ ràng và có thể tái lập. Đối với nghiên cứu khoáng vật, cần chuẩn bị mẫu lát mỏng với độ dày chuẩn khoảng 30 µm bằng máy mài chuyên dụng, gắn lên phiến kính bằng keo quang học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình sử dụng cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Bật nguồn sáng và điều chỉnh ánh sáng đồng đều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt tấm phân cực dưới mẫu, bật analyzer\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xoay tiêu bản và quan sát hiện tượng giao thoa màu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng compensator nếu cần đo lệch pha\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới các mẫu polymer hoặc sinh học, có thể đặt mẫu trực tiếp giữa hai tấm trượt kính, không yêu cầu mài mỏng. Khi sử dụng analyzer chéo với polarizer, các mẫu có tính hai chiết suất sẽ thể hiện màu sắc sống động, trong khi các mẫu đẳng hướng (như thủy tinh) sẽ hoàn toàn tối.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu và nhược điểm của kính hiển vi phân cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cho phép nhận biết vật liệu có tính dị hướng mà không cần nhuộm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện sự bất đối xứng trong cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ kết hợp với các kỹ thuật đo lường quang học khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích cả định tính và định lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Nhược điểm:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không hiệu quả với mẫu đẳng hướng, như dung dịch hay thủy tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu hiểu biết cao về quang học và kỹ thuật kính hiển vi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư thiết bị và bảo trì cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo mục tiêu nghiên cứu, người dùng cần cân nhắc giữa độ chính xác phân cực và các phương pháp hiển vi khác như sáng trường, tương phản pha hoặc huỳnh quang.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các loại kính hiển vi khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKính hiển vi phân cực khác biệt đáng kể so với các kính sáng trường, huỳnh quang hoặc điện tử. Mỗi loại có ưu thế riêng, phục vụ cho các ứng dụng và mẫu vật khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại kính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ánh sáng phân cực tuyến tính và phân tích giao thoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoáng vật, polymer, sinh học mô sợi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sáng trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiếu sáng đều không phân cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi sinh vật, mô học, nhuộm màu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huỳnh quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện ánh sáng phát xạ từ fluorophore\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Protein, axit nucleic, chẩn đoán tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện tử (SEM\u002FTEM)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiếu tia electron và thu nhận phản xạ\u002Ftán xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích cấu trúc nano và bề mặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn kính phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, kích thước mẫu, độ phân giải yêu cầu và tính chất quang học của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Murphy, D. B., &amp; Davidson, M. W. (2013). \u003Ci>Fundamentals of Light Microscopy and Electronic Imaging\u003C\u002Fi>. Wiley-Blackwell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Allen, R. D. (1990). \"Polarized Light Microscopy.\" In \u003Ci>Methods in Cell Biology\u003C\u002Fi>, Volume 30. Academic Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MicroscopyU. \"Polarized Light Microscopy.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.microscopyu.com\u002Fmicroscopy-techniques\u002Fpolarized-light-microscopy\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.microscopyu.com\u002Fmicroscopy-techniques\u002Fpolarized-light-microscopy\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Horiba Scientific. \"Polarized Light Microscopy.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.horiba.com\u002Fint\u002Fscientific\u002Fproducts\u002Fmicroscopes\u002Ftechnologies\u002Fdetail\u002Fpolarized-light-microscopy-20954\u002F\" target=\"_blank\">Horiba.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxford Instruments. \"Materials Characterisation using Polarised Light Microscopy.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnano.oxinst.com\u002Fproducts\u002Fpolarized-light-microscopy\" target=\"_blank\">Oxford Instruments\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.986+00:00","2025-10-16T01:57:29.792+00:00","2025-10-16T01:57:29.790+00:00",239,[34,44,50,59,65,76,82,93,99,110],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"congo red","Congo red là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Congo red","Congo red là một thuốc nhuộm diazo tổng hợp dạng muối natri, được sử dụng phổ biến làm chất chỉ thị pH, thuốc nhuộm sợi và chất nhuộm mô học phát hiện sợi amyloid.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khoáng vật học","Khoáng vật học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Khoáng vật học","Mineralogy","Khoáng vật học là một phân ngành của địa chất học chuyên nghiên cứu về thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể, các tính chất vật lý và quang học, sự phân loại, nguồn gốc sinh thành và biến đổi của các khoáng vật trong vỏ Trái Đất và các thiên thể.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"amyloidosis","Amyloidosis","Amyloidosis là nhóm bệnh lý tích tụ protein bất thường đặc trưng bởi sự lắng đọng ngoại bào của các sợi tơ amyloid dạng phiến gấp beta không hòa tan tại nhiều mô và cơ quan, dẫn đến rối loạn cấu trúc và suy giảm chức năng cơ quan đích.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tinh thể đôi","Tinh thể đôi là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","Tinh thể đôi","twin crystal","Tinh thể đôi là sự kết hợp có định hướng hình học xác định của hai hay nhiều cá thể tinh thể cùng pha, liên hệ với nhau qua phép đối xứng không thuộc nhóm điểm của tinh thể đơn lẻ.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa."]