[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%20truy%E1%BB%81n%20qua{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kính hiển vi điện tử truyền qua":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"kính hiển vi điện tử truyền qua","Kính hiển vi điện tử truyền qua là gì? Nghiên cứu liên quan","Kính hiển vi điện tử truyền qua là thiết bị khoa học dùng chùm electron năng lượng cao đi xuyên qua mẫu siêu mỏng để tạo ảnh có độ phân giải nguyên tử. Đây là công cụ hiện đại nghiên cứu cấu trúc tinh thể, bào quan và vật liệu nano, đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu, y sinh và công nghệ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>kính hiển vi điện tử truyền qua\u003C\u002Fstrong> (transmission electron microscopy) là Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy - TEM) là một kỹ thuật phân tích hiển vi quang học điện tử sử dụng chùm electron năng lượng cao chiếu xuyên qua một mẫu vật siêu mỏng để tạo ra hình ảnh cấu trúc vi mô với độ phân giải siêu cao ở cấp độ nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm kính hiển vi điện tử truyền qua\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscope – TEM) là một thiết bị khoa học hiện đại sử dụng chùm electron năng lượng cao để chiếu xuyên qua mẫu vật siêu mỏng, từ đó tạo ra hình ảnh có độ phân giải rất cao. Khác biệt với kính hiển vi quang học vốn dùng ánh sáng khả kiến, TEM có khả năng quan sát cấu trúc tinh thể, bào quan tế bào và thậm chí chi tiết ở cấp độ nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>TEM được phát triển lần đầu tiên vào đầu thập niên 1930 bởi các nhà khoa học Ernst Ruska và Max Knoll, mở ra một bước ngoặt trong ngành hiển vi học. Nhờ nguyên lý sử dụng electron thay cho ánh sáng, giới hạn nhiễu xạ theo thuyết quang học cổ điển được vượt qua, cho phép quan sát vật thể ở độ phân giải hàng angstrom (10\u003Csup>-10\u003C\u002Fsup> m). Đây chính là công cụ nền tảng cho khoa học vật liệu, sinh học phân tử và công nghệ nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kính TEM không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn đóng vai trò thực tiễn trong nhiều ngành công nghiệp. Các nghiên cứu về vật liệu bán dẫn, hợp kim, và thuốc sinh học hiện đại đều phụ thuộc vào khả năng phân tích chi tiết của TEM. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp người học và nhà nghiên cứu tiếp cận những công cụ tiên tiến nhất để giải quyết vấn đề khoa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>TEM vận hành dựa trên nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, cụ thể là lý thuyết sóng vật chất de Broglie. Khi một electron có khối lượng \u003Ccode>m_e\u003C\u002Fcode> được gia tốc qua hiệu điện thế \u003Ccode>V\u003C\u002Fcode>, nó sẽ có bước sóng de Broglie được xác định bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ccode>\\lambda = \\frac{h}{\\sqrt{2 m_e e V}}\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Ccode>h\u003C\u002Fcode> là hằng số Planck, \u003Ccode>e\u003C\u002Fcode> là điện tích electron. Bước sóng càng ngắn thì độ phân giải quan sát càng cao, điều này lý giải vì sao TEM có thể đạt đến cấp độ nguyên tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình hoạt động, chùm electron phát ra từ súng electron được hội tụ bằng hệ thấu kính điện từ, sau đó đi xuyên qua mẫu mỏng. Các electron bị tán xạ, hấp thụ hoặc truyền thẳng sẽ tạo thành tín hiệu được khuếch đại và chiếu lên màn huỳnh quang hoặc camera. Kết quả là một hình ảnh chi tiết về cấu trúc bên trong mẫu vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Electron truyền thẳng:\u003C\u002Fstrong> tạo ra các vùng sáng trong ảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Electron tán xạ:\u003C\u002Fstrong> hình thành độ tương phản, giúp phân biệt cấu trúc khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Electron hấp thụ:\u003C\u002Fstrong> phản ánh mức độ dày và thành phần nguyên tố trong mẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nguyên lý này cho phép TEM không chỉ quan sát hình thái học mà còn phân tích được cấu trúc tinh thể và sự phân bố nguyên tố nhờ tích hợp các đầu dò chuyên dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo của kính hiển vi điện tử truyền qua\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu tạo TEM bao gồm nhiều bộ phận chính, mỗi bộ phận giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và độ phân giải cao. Các thành phần cơ bản của TEM thường được sắp xếp theo trục dọc từ trên xuống dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Súng phát electron là bộ phận nằm ở đầu trên của thiết bị, có nhiệm vụ phát ra chùm electron. Thông thường, súng electron sử dụng sợi tungsten hoặc nguồn phát trường (field emission gun – FEG) để tạo ra electron có cường độ và độ ổn định cao. Đây là yếu tố quyết định chất lượng ảnh hiển vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống thấu kính điện từ bao gồm thấu kính ngưng tụ, thấu kính vật và thấu kính phóng đại. Thấu kính ngưng tụ tập trung chùm electron vào mẫu, thấu kính vật tạo ảnh sơ cấp, và thấu kính phóng đại tăng kích thước ảnh để hiển thị rõ ràng. Buồng mẫu được thiết kế cho phép đặt mẫu siêu mỏng (dưới 100 nm), có thể điều chỉnh nhiệt độ, áp suất và góc nghiêng để quan sát từ nhiều chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau liệt kê một số bộ phận chính của TEM:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bộ phận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Súng phát electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo chùm electron năng lượng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấu kính ngưng tụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung chùm electron vào mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Buồng mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ và điều chỉnh vị trí mẫu siêu mỏng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấu kính vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo ảnh sơ cấp của mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấu kính phóng đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khuếch đại ảnh để hiển thị rõ nét\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ ghi ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu nhận và lưu trữ hình ảnh (màn huỳnh quang, camera CCD\u002FCMOS)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận này giúp TEM có khả năng quan sát chi tiết cấu trúc tinh thể, khuyết tật, biên hạt, và các bào quan sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của TEM\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng của TEM rất rộng rãi, trải dài từ khoa học cơ bản đến công nghiệp ứng dụng. Trong khoa học vật liệu, TEM được dùng để nghiên cứu cấu trúc tinh thể, kích thước hạt nano, và cơ chế phá hỏng của vật liệu. Những phân tích này giúp phát triển vật liệu mới với độ bền cao hơn, dẫn điện tốt hơn hoặc tính năng đặc biệt như siêu dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực sinh học, TEM là công cụ then chốt để quan sát cấu trúc bào quan, virus và vi khuẩn. TEM đã góp phần quan trọng trong việc nghiên cứu các loại virus gây bệnh như HIV, cúm, và SARS-CoV-2. Ngoài ra, TEM còn giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc protein và cơ chế hoạt động của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ nano và điện tử học cũng sử dụng TEM để phân tích cấu trúc vi mô của linh kiện bán dẫn, transistor và vật liệu từ. Các chip máy tính hiện đại với kích thước nanomet không thể được phát triển nếu không có sự hỗ trợ của TEM trong việc kiểm tra chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học vật liệu:\u003C\u002Fstrong> phân tích tinh thể, hạt nano, cơ chế phá hỏng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học và y học:\u003C\u002Fstrong> quan sát virus, bào quan, cấu trúc protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ nano:\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu linh kiện bán dẫn và vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ tính ứng dụng đa dạng, TEM trở thành một trong những công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được đánh giá cao nhờ khả năng cung cấp hình ảnh có độ phân giải vượt trội, đạt tới cấp độ nguyên tử. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu quan sát trực tiếp cấu trúc tinh thể, khuyết tật vật liệu và sắp xếp nguyên tử, những điều mà các công cụ hiển vi quang học truyền thống không thể thực hiện. Khả năng phân tích không chỉ dừng lại ở hình ảnh mà còn mở rộng với các kỹ thuật đi kèm, giúp thu thập thông tin định lượng về thành phần hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của TEM là khả năng kết hợp với phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) hoặc phổ mất năng lượng electron (EELS). Các phương pháp này cho phép xác định nguyên tố hóa học trong mẫu, từ đó xây dựng bản đồ phân bố nguyên tử với độ chính xác cao. TEM cũng có thể áp dụng để nghiên cứu hiện tượng động học, như sự khuếch tán nguyên tử hay phản ứng hóa học ở cấp độ nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, TEM có những hạn chế rõ rệt. Yêu cầu mẫu phải cực mỏng, thường dưới 100 nm, khiến quá trình chuẩn bị mẫu rất phức tạp và tốn thời gian. Hơn nữa, chi phí đầu tư và bảo dưỡng thiết bị rất cao, đòi hỏi cơ sở hạ tầng đặc biệt như phòng chân không, hệ thống chống rung và nguồn điện ổn định. Ngoài ra, việc vận hành TEM cần đội ngũ chuyên gia có trình độ kỹ thuật cao, không phù hợp với môi trường nghiên cứu phổ thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các loại kính hiển vi khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá rõ hơn vai trò của TEM, cần đặt nó trong mối tương quan với các loại kính hiển vi khác. So với kính hiển vi quang học, TEM vượt trội về độ phân giải, có thể nhìn thấy các chi tiết mà ánh sáng khả kiến không thể đạt được do giới hạn nhiễu xạ. Tuy nhiên, kính quang học lại có ưu điểm là quan sát mẫu sống trong điều kiện tự nhiên, điều mà TEM không thể thực hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi so sánh với kính hiển vi điện tử quét (SEM), sự khác biệt nằm ở đặc điểm hình ảnh. SEM tạo ra ảnh bề mặt ba chiều với độ sâu trường ảnh lớn, thích hợp cho nghiên cứu hình thái bề mặt. Trong khi đó, TEM cung cấp thông tin về cấu trúc bên trong của mẫu mỏng, cho phép phân tích cấu trúc tinh thể. Vì vậy, SEM và TEM được coi là bổ trợ cho nhau trong nghiên cứu khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp sự khác biệt chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>TEM\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>SEM\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kính quang học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ phân giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~0,1 nm (cấp độ nguyên tử)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~1 nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~200 nm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc bên trong, tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bề mặt 3D\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình ảnh tổng quát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mẫu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Siêu mỏng, phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dày hơn, dễ chuẩn bị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mẫu sống hoặc cố định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu, sinh học, nano\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thái học, bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan sát thường quy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các cải tiến và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của TEM không dừng lại ở phiên bản truyền thống. Những cải tiến gần đây tập trung vào việc nâng cao độ phân giải, cải thiện độ tương phản và tích hợp các công nghệ bổ trợ. Cryo-TEM là một trong những bước tiến quan trọng, cho phép quan sát mẫu sinh học ở trạng thái đông lạnh gần như tự nhiên mà không làm hỏng cấu trúc. Phương pháp này đã giúp khám phá cấu trúc của nhiều loại protein và virus, mở ra triển vọng mới cho sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu hiện nay còn bao gồm sự kết hợp giữa TEM và trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hình ảnh. Học máy (machine learning) có thể xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ mà TEM tạo ra, từ đó rút ngắn thời gian phân tích và nâng cao độ chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu vật liệu nano và y sinh học, nơi cần xử lý dữ liệu phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, sự phát triển của các bộ dò tiên tiến như EELS độ phân giải cao và STEM (Scanning Transmission Electron Microscopy) mở rộng phạm vi nghiên cứu, cho phép vừa thu ảnh vừa phân tích hóa học tại từng điểm trong mẫu. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn giúp TEM trở thành công cụ đa năng trong nghiên cứu hiện đại.\u003C\u002Fp>","transmission electron microscopy",[19,20,21],"TEM","kính TEM","hiển vi TEM","Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy - TEM) là một kỹ thuật phân tích hiển vi quang học điện tử sử dụng chùm electron năng lượng cao chiếu xuyên qua một mẫu vật siêu mỏng để tạo ra hình ảnh cấu trúc vi mô với độ phân giải siêu cao ở cấp độ nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Williams, D. B., & Carter, C. B. (2009). Transmission Electron Microscopy: A Textbook for Materials Science (2nd ed.). Springer.","Transmission Electron Microscopy: A Textbook for Materials Science","Williams, Carter","Springer",2009,"10.1007\u002F978-0-387-76501-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-0-387-76501-3",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":29,"year":37,"doi":38,"url":39},"Reimer, L., & Kohl, H. (2008). Transmission Electron Microscopy: Physics of Image Formation (5th ed.). Springer.","Transmission Electron Microscopy: Physics of Image Formation","Reimer, Kohl",2008,"10.1007\u002F978-0-387-40093-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-0-387-40093-8",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Độ phân giải giới hạn của kính TEM hiện đại là bao nhiêu?","Với bước sóng de Broglie cực ngắn của electron năng lượng cao (80-300 keV) và bộ hiệu chỉnh quang sai, kính TEM có thể đạt độ phân giải dưới 0.05 nm (dưới 1 Ångström).",{"question":45,"answer":46},"Yêu cầu bắt buộc đối với mẫu vật quan sát TEM là gì?","Mẫu vật phải cực mỏng (thường dưới 100 nm, lý tưởng dưới 20 nm) để chùm electron có thể xuyên thấu qua mà không bị hấp thụ hoàn toàn.",{"question":48,"answer":49},"Kỹ thuật nhiễu xạ electron diện tích chọn (SAED) trên TEM dùng để làm gì?","Xác định cấu trúc tinh thể, đối xứng không gian mạng, hằng số mạng và định hướng tinh thể của vùng vi mô được chọn.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-01T06:13:49.176+00:00","2026-08-24T05:10:44.809+00:00","2025-08-20T03:50:19.675+00:00",227,[66,69,79,84,94,99,103,108,113,122],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tiêu bản cố định","Tiêu bản cố định là gì? Các công bố khoa học liên quan",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tán xạ sóng","Tán xạ sóng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tán xạ sóng","Wave scattering","Tán xạ sóng là hiện tượng vật lý trong đó một chùm sóng (như sóng điện từ, sóng ánh sáng, sóng âm hoặc sóng vật chất cơ học lượng tử) bị làm lệch khỏi quỹ đạo truyền thẳng ban đầu do sự tương tác va chạm với một hoặc nhiều vật cản hoặc sự không đồng nhất cục bộ trong môi trường truyền sóng.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tán xạ không đàn hồi","Tán xạ không đàn hồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","inelastic scattering","Tán xạ không đàn hồi (Inelastic Scattering) là quá trình va chạm và phân tán giữa các hạt hoặc sóng (photon, electron, neutron) với nguyên tử vật chất trong đó tổng động năng của hệ không được bảo toàn, một phần năng lượng bị chuyển hóa thành trạng thái kích thích nội tại của mục tiêu.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"kính kim loại","Kính kim loại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Metallic Glass \u002F Amorphous Metal","Kính kim loại là vật liệu kim loại có cấu trúc nguyên tử vô định hình không trật tự xa, được tạo thành nhờ tốc độ làm nguội cực nhanh từ pha lỏng nhằm ngăn cản quá trình kết tinh mạng tinh thể.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":95,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"coronavirus","Coronavirus là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Coronavirus","Coronavirus (vi rút Corona) là một họ các vi rút có vỏ bọc chứa vật chất di truyền ARN sợi đơn dương, thuộc phân họ Orthocoronavirinae trong họ Coronaviridae, đặc trưng bởi các gai glycoprotein hình chùy nhô ra trên bề mặt tạo nên hình ảnh giống vương miện dưới kính hiển vi điện tử, là căn nguyên gây ra nhiều bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu hóa từ nhẹ đến đe dọa tính mạng ở người và động vật.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nhiễu xạ tia x","Nhiễu xạ tia x là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","là hiện tượng tán xạ đàn hồi và giao thoa đồng pha của chùm tia X khi tương tác tuần hoàn với các mặt phẳng nguyên tử trong mạng tinh thể, được mô tả bởi định luật Bragg nhằm xác định cấu trúc mạng tinh thể, hằng số mạng và phân bố nguyên tử ba chiều.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phân tích vi mô","Phân tích vi mô là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Microanalysis","Phân tích vi mô là tập hợp các phương pháp và kỹ thuật phân tích hóa lý nhằm xác định hình thái cấu trúc, thành phần nguyên tố và pha tinh thể của vật chất ở cấp độ vi mô và nano, sử dụng chùm electron, ion, tia X hoặc bức xạ quang học.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"phân tích phân tử","Phân tích phân tử là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Molecular analysis","Phân tích phân tử (molecular analysis) là hệ thống các phương pháp sinh học phân tử và hóa sinh dùng để giải mã cấu trúc, trình tự, hàm lượng và tương tác chức năng của các đại phân tử sinh học.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":114,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"niosome","Niosome: Cấu trúc, phương pháp điều chế và ứng dụng","Niosome là cấu trúc túi hình cầu kích thước nano hoặc micromet gồm màng kép chất diện hoạt không ion bao bọc khoang nước, có khả năng bao gói đồng thời dược chất ưa nước và kỵ nước.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"calcium carbonate","Calcium carbonate: Cấu trúc tinh thể, hóa học và ứng dụng","Calcium carbonate","Calcium carbonate là hợp chất hóa học vô cơ có công thức hóa học CaCO3, tồn tại tự nhiên dưới các dạng đa hình chính gồm calcite, aragonite và vaterite, đóng vai trò nòng cốt trong chu trình carbon địa chất, khoáng hóa sinh học và sản xuất công nghiệp, y dược."]