[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20plasmon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20plasmon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"kích thích plasmon","Kích thích plasmon là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kích thích plasmon là hiện tượng các electron tự do trong vật liệu dẫn dao động tập thể khi chịu tác động của ánh sáng hoặc chùm electron phù hợp điều kiện cộng hưởng. Hiện tượng này phản ánh sự tương tác mạnh giữa sóng điện từ và hệ electron, tạo nền tảng cho plasmonics và các ứng dụng quang học, nano hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm kích thích plasmon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKích thích plasmon là hiện tượng vật lý trong đó các electron tự do trong vật liệu dẫn điện dao động tập thể khi chịu tác động của một kích thích bên ngoài, phổ biến nhất là sóng điện từ hoặc chùm electron. Dao động tập thể này khác với chuyển động của electron đơn lẻ, vì toàn bộ hệ electron tham gia như một thể thống nhất, tạo ra đáp ứng điện từ đặc trưng của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ “plasmon” dùng để chỉ lượng tử của dao động tập thể này, tương tự như photon là lượng tử của sóng điện từ. Khi plasmon được kích thích, năng lượng từ nguồn kích thích được chuyển sang hệ electron, dẫn đến các hiện tượng như hấp thụ mạnh ánh sáng, tăng cường trường điện từ cục bộ hoặc phát xạ thứ cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKích thích plasmon là nền tảng của lĩnh vực plasmonics, một nhánh liên ngành giữa vật lý chất rắn, quang học và khoa học nano. Hiện tượng này cho phép điều khiển ánh sáng ở kích thước nhỏ hơn nhiều so với bước sóng, điều mà quang học cổ điển không thực hiện được.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của plasmon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt vật lý, plasmon phát sinh từ dao động của “khí electron tự do” trong kim loại hoặc vật liệu có mật độ electron dẫn cao. Khi hệ electron bị nhiễu loạn khỏi trạng thái cân bằng, lực Coulomb giữa các electron và ion dương nền sẽ kéo hệ trở lại, tạo ra dao động tuần hoàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTần số dao động đặc trưng của hệ electron được gọi là tần số plasmon. Tần số này phụ thuộc chủ yếu vào mật độ electron tự do và khối lượng hiệu dụng của electron, phản ánh bản chất tập thể của hiện tượng chứ không phải tính chất của từng hạt riêng lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mô hình đơn giản, tần số plasmon khối có thể được biểu diễn bởi biểu thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\omega_p = \\sqrt{\\frac{n e^2}{\\varepsilon_0 m^*}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cem>n\u003C\u002Fem> là mật độ electron tự do, \u003Cem>e\u003C\u002Fem> là điện tích electron, \u003Cem>m*\u003C\u002Fem> là khối lượng hiệu dụng và \u003Cem>ε₀\u003C\u002Fem> là hằng số điện môi chân không. Công thức này cho thấy plasmon là đặc trưng nội tại của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại plasmon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPlasmon có thể được phân loại dựa trên không gian lan truyền và điều kiện biên của dao động electron. Cách phân loại này giúp phân biệt rõ các hiện tượng plasmon khác nhau trong thực nghiệm và ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPlasmon khối là dạng dao động xảy ra trong toàn bộ thể tích vật liệu dẫn. Loại plasmon này thường được kích thích bằng chùm electron năng lượng cao và ít tương tác trực tiếp với ánh sáng khả kiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPlasmon bề mặt xuất hiện tại mặt phân cách giữa kim loại và điện môi, nơi dao động electron bị ràng buộc theo phương vuông góc với bề mặt. Ngoài ra, khi plasmon bề mặt bị giới hạn trong các cấu trúc nano, chúng được gọi là plasmon bề mặt cục bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại plasmon chính có thể được tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Plasmon khối (bulk plasmon).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Plasmon bề mặt (surface plasmon).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Plasmon bề mặt cục bộ (localized surface plasmon).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa sự khác biệt cơ bản giữa các loại plasmon:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại plasmon\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí tồn tại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng tương tác với ánh sáng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Plasmon khối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trong thể tích vật liệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Plasmon bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mặt phân cách kim loại–điện môi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Plasmon bề mặt cục bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc nano kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất mạnh, cục bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế kích thích plasmon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKích thích plasmon xảy ra khi năng lượng của tác nhân kích thích phù hợp với tần số dao động riêng của hệ electron. Điều kiện cộng hưởng này cho phép truyền năng lượng hiệu quả từ nguồn kích thích sang plasmon.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kích thích bằng ánh sáng, thách thức chính là sự không khớp xung lượng giữa photon và plasmon. Do đó, các cấu hình đặc biệt như lăng kính, mạng nhiễu xạ hoặc cấu trúc nano thường được sử dụng để thỏa mãn điều kiện cộng hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ánh sáng, plasmon còn có thể được kích thích trực tiếp bằng chùm electron năng lượng cao, trong đó electron truyền một phần năng lượng của nó cho dao động tập thể của hệ electron trong vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế kích thích plasmon phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kích thích bằng sóng điện từ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích bằng chùm electron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích bởi trường điện từ gần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ cơ chế kích thích plasmon là cơ sở để thiết kế các cấu trúc plasmon hiệu quả và khai thác hiện tượng này trong các ứng dụng quang học và nano.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Kích thích plasmon bề mặt và cộng hưởng plasmon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKích thích plasmon bề mặt xảy ra tại mặt phân cách giữa kim loại và điện môi, nơi các electron tự do bị ràng buộc theo phương vuông góc với bề mặt nhưng vẫn có thể dao động tập thể song song với bề mặt. Khi sóng điện từ tới có năng lượng và xung lượng phù hợp, hệ electron bước vào trạng thái cộng hưởng, gọi là cộng hưởng plasmon bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại trạng thái cộng hưởng, biên độ dao động của electron tăng mạnh, dẫn đến sự tăng cường đáng kể của trường điện từ cục bộ gần bề mặt kim loại. Trường tăng cường này suy giảm rất nhanh theo khoảng cách, thường chỉ tồn tại trong phạm vi vài chục nanomet tính từ bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCộng hưởng plasmon bề mặt phụ thuộc mạnh vào tính chất vật liệu, hình học bề mặt và môi trường xung quanh. Sự phụ thuộc này cho phép điều chỉnh phổ cộng hưởng thông qua thay đổi kích thước, hình dạng cấu trúc nano hoặc chiết suất của môi trường điện môi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổng quan lý thuyết có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rp-photonics.com\u002Fsurface_plasmons.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nRP Photonics – Surface Plasmons\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thực nghiệm nghiên cứu kích thích plasmon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu kích thích plasmon đòi hỏi các kỹ thuật thực nghiệm có độ phân giải cao về không gian và năng lượng. Một trong những phương pháp phổ biến là đo phổ hấp thụ, phản xạ hoặc truyền qua để xác định điều kiện cộng hưởng plasmon.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực quang phổ, tán xạ Raman tăng cường bề mặt cho phép khai thác trực tiếp trường điện từ cục bộ mạnh do plasmon tạo ra. Phương pháp này giúp phát hiện các phân tử với độ nhạy rất cao, thậm chí ở mức phân tử đơn lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các kỹ thuật sử dụng chùm electron như phổ mất năng lượng electron cung cấp thông tin trực tiếp về năng lượng plasmon khối và plasmon bề mặt, đồng thời cho phép khảo sát plasmon ở thang nanomet.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp thực nghiệm tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phổ hấp thụ và phản xạ quang học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tán xạ Raman tăng cường bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ mất năng lượng electron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kính hiển vi quang học trường gần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong quang tử và công nghệ nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKích thích plasmon đóng vai trò trung tâm trong quang tử nano, cho phép dẫn và tập trung ánh sáng ở kích thước nhỏ hơn nhiều so với giới hạn nhiễu xạ. Nhờ đó, plasmonics mở ra khả năng tích hợp các linh kiện quang học ở thang nano.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cảm biến sinh học và hóa học, sự nhạy cảm cao của cộng hưởng plasmon bề mặt với môi trường xung quanh được khai thác để phát hiện sự thay đổi nhỏ về chiết suất hoặc sự gắn kết phân tử trên bề mặt kim loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng tiêu biểu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến sinh học dựa trên plasmon bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Linh kiện dẫn sóng và ăng-ten quang học nano.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường tín hiệu quang phổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nPhân tích tổng quan về lĩnh vực này có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fplasmonics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nNature – Plasmonics\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong xúc tác và năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xúc tác quang và chuyển đổi năng lượng, kích thích plasmon được sử dụng để tăng cường hấp thụ ánh sáng và thúc đẩy các phản ứng hóa học. Trường điện từ cục bộ mạnh có thể kích hoạt các phản ứng quang hóa mà không cần điều kiện nhiệt độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPlasmon cũng góp phần cải thiện hiệu suất của các thiết bị năng lượng mặt trời bằng cách tăng khả năng thu nhận ánh sáng trong các lớp hấp thụ mỏng. Sự kết hợp giữa plasmon và vật liệu bán dẫn là hướng nghiên cứu tích cực trong lĩnh vực này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu gần đây tập trung vào việc khai thác “plasmon nóng”, tức các electron năng lượng cao sinh ra trong quá trình suy giảm plasmon, nhằm thúc đẩy các phản ứng hóa học chọn lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức của kích thích plasmon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều tiềm năng, kích thích plasmon cũng đối mặt với những hạn chế đáng kể. Tổn hao năng lượng do suy giảm plasmon trong kim loại dẫn đến giới hạn về khoảng cách lan truyền và hiệu suất của các linh kiện plasmonic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc chế tạo chính xác các cấu trúc nano với hình học và kích thước kiểm soát tốt vẫn là thách thức kỹ thuật lớn. Ngoài ra, độ ổn định của vật liệu plasmon dưới điều kiện làm việc kéo dài cũng là vấn đề cần được giải quyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm vật liệu plasmon mới và các cấu trúc lai nhằm giảm tổn hao và nâng cao hiệu quả ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện nay tập trung vào việc mở rộng plasmonics sang các vật liệu mới như vật liệu hai chiều, kim loại thay thế và hợp kim plasmon. Những vật liệu này hứa hẹn cải thiện khả năng điều chỉnh và giảm tổn hao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc tích hợp plasmon với công nghệ lượng tử và quang tử học tiên tiến đang mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới. Sự kết hợp này nhằm khai thác tối đa khả năng điều khiển ánh sáng và vật chất ở thang nano.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dài hạn, kích thích plasmon được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các công nghệ cảm biến siêu nhạy, xử lý thông tin quang học và chuyển đổi năng lượng hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Maier, S. A. (2007). \u003Cem>Plasmonics: Fundamentals and Applications\u003C\u002Fem>. Springer.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Barnes, W. L., Dereux, A., &amp; Ebbesen, T. W. (2003). Surface plasmon subwavelength optics. \u003Cem>Nature\u003C\u002Fem>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    RP Photonics. \u003Cem>Surface Plasmons\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rp-photonics.com\u002Fsurface_plasmons.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.rp-photonics.com\u002Fsurface_plasmons.html\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Publishing Group. \u003Cem>Plasmonics\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fplasmonics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fplasmonics\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-03T07:55:05.686+00:00","2026-01-03T07:55:05.681+00:00",77,[33,36,46,51,61,71,76,86,91,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cộng hưởng plasmon bề mặt","Cộng hưởng plasmon bề mặt là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"khung","Khung là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Conceptual Framework","Khung là một cấu trúc tổ chức gồm các khái niệm, quy tắc hoặc thành phần liên kết có chức năng định hình, nâng đỡ và dẫn hướng cho việc thiết kế hệ thống, phân tích lý thuyết hoặc thi công kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"quản lý dữ liệu","Quản lý dữ liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Data Management","Quản lý dữ liệu là hệ thống các nguyên tắc, chính sách và giải pháp công nghệ nhằm thu thập, lưu trữ, xác thực, bảo mật và khai thác tài nguyên dữ liệu một cách tối ưu trong tổ chức.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"thính lực","Thính lực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hearing","Thính lực là năng lực sinh lý của hệ thính giác trong việc thu nhận, dẫn truyền và phân tích các dao động sóng âm thanh từ môi trường thành các tín hiệu thần kinh ở vỏ não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"cá nẻ xanh","Cá nẻ xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về cá nẻ xanh","Yellowtail Scad","Cá nẻ xanh (Atule mate) là một loài cá biển nổi ven bờ thuộc họ Cá khế (Carangidae), phân bố rộng tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, có giá trị kinh tế quan trọng trong nghề cá thủ công.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"nội mô","Nội mô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular Endothelium","Nội mô mạch máu là lớp tế bào biểu mô dẹt đơn lót mặt trong của toàn bộ hệ thống tuần hoàn, đóng vai trò như một cơ quan nội tiết điều hòa trương lực mạch, đông máu và phản ứng viêm.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"dòng quang điện","Dòng quang điện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Photocurrent","Dòng quang điện là dòng điện sinh ra trong một vật liệu bán dẫn hoặc mạch quang điện tử do sự hấp thụ ánh sáng kích thích giải phóng các hạt mang điện tự do.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"lepidoptera","Lepidoptera là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lepidoptera","Lepidoptera (bộ Cánh vảy) là một bộ côn trùng lớn bao gồm bướm ngày và bướm đêm, đặc trưng bởi đôi cánh được bao phủ bởi các vảy nhỏ xếp lợp và miệng biến đổi thành vòi hút cuộn xoắn.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"pyrene","Pyrene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Pyrene","Pyrene là một hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) gồm bốn vòng benzen dung hợp phẳng, đặc trưng bởi phổ phát xạ huỳnh quang nhạy cảm với độ phân cực môi trường và khả năng tạo phức excimer.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"protein ribosome","Protein ribosome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ribosomal Protein","Protein ribosome là các protein cấu trúc liên kết chặt chẽ với RNA ribosome (rRNA) để tạo thành các tiểu đơn vị của ribosome, cỗ máy sinh tổng hợp protein của tế bào."]