[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20n%C3%A3o%20s%C3%A2u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kích thích não sâu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"kích thích não sâu","Kích thích não sâu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Kích thích não sâu (DBS) là phương pháp điều trị thần kinh xâm lấn bằng cách cấy điện cực vào vùng sâu trong não để điều chỉnh hoạt động thần kinh bất thường. Thiết bị DBS phát xung điện liên tục, không phá hủy mô não, giúp kiểm soát triệu chứng của các rối loạn như Parkinson, loạn trương lực và OCD. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Kích thích não sâu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Deep brain stimulation (DBS)\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa thần kinh tiên tiến điều biến nhịp xung điện sinh lý não bộ, mang lại bước đột phá trong kiểm soát các triệu chứng vận động kháng thuốc của bệnh Parkinson, loạn trương lực cơ và run vô căn. Mục tiêu của DBS là điều chỉnh các hoạt động thần kinh bất thường gây ra bởi các rối loạn vận động hoặc tâm thần, thông qua sự điều biến có thể lập trình từ thiết bị bên ngoài. Phương pháp này không phá hủy mô não và thường được xem là đảo ngược được, vì điện cực có thể tắt hoặc điều chỉnh lại khi cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDBS được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh Parkinson, loạn trương lực cơ, run vô căn và một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}} như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C3%A1m%20%E1%BA%A3nh%20c%C6%B0%E1%BB%A1ng%20ch%E1%BA%BF%22%7D}} (OCD) kháng trị. Phương pháp này đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 1997 và đến nay tiếp tục mở rộng chỉ định. DBS được đánh giá là một giải pháp trung gian giữa điều trị nội khoa và phẫu thuật phá hủy mô thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích chính của DBS:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} dai dẳng khi thuốc không hiệu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và chất lượng sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nhu cầu sử dụng thuốc và tác dụng phụ liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép điều chỉnh thông số kích thích cá nhân hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần và cấu trúc hệ thống DBS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hệ thống DBS đầy đủ bao gồm ba thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Điện cực (lead): được cấy vào vùng não mục tiêu, thường gồm 4 hoặc 8 tiếp điểm kim loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dây nối (extension): chạy dưới da từ hộp sọ xuống ngực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ phát xung (IPG – Implantable Pulse Generator): thiết bị điện tử nhỏ gọn cấy dưới da vùng ngực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiết bị IPG được lập trình từ xa thông qua máy lập trình không dây, cho phép bác sĩ điều chỉnh cường độ, tần số, độ rộng xung và cấu hình cực. Các thông số này có thể điều chỉnh tùy theo triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Một số thiết bị mới cho phép kết nối Bluetooth và ghi nhận tín hiệu thần kinh ngược dòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc tổng quát:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện cực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhân sâu trong não (STN, GPi,...)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truyền xung điện đến vùng đích\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dây nối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới da, từ đầu đến ngực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Truyền tín hiệu giữa điện cực và IPG\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Máy phát xung (IPG)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới da vùng ngực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát xung điện theo lập trình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các vùng não thường được kích thích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTùy theo mục đích điều trị, bác sĩ lựa chọn vùng não khác nhau để đặt điện cực. Những vùng này đều thuộc cấu trúc nhân xám sâu, có vai trò điều hòa vận động, cảm xúc và hành vi. Việc xác định chính xác vị trí đích phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20t%E1%BB%AB%22%7D}} (MRI), lập kế hoạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}} và kinh nghiệm phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các vùng não đích theo từng rối loạn:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Rối loạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vùng não đích\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Parkinson\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhân dưới đồi (STN), Globus Pallidus internus (GPi)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa vận động, giảm run và cứng cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Run vô căn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>VIM – Nhân bụng liên cầu sau của đồi thị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kiểm soát run ngoại biên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>OCD\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>VC\u002FVS – Vỏ não – cầu nhạt – đồi thị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều chỉnh hành vi cưỡng chế và lo âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về các vùng đích và cấu trúc giải phẫu có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537064\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf – Deep Brain Stimulation\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và điều biến thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDBS tác động lên các cấu trúc thần kinh thông qua dòng điện có tần số cao (thường 130–185 Hz), làm thay đổi hoạt động của neuron tại chỗ và ảnh hưởng đến mạng lưới thần kinh liên vùng. Cơ chế chính xác vẫn chưa được hiểu hoàn toàn, nhưng các mô hình hiện tại đề xuất ba dạng điều biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ức chế hoạt động neuron đích thông qua kích thích liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gián đoạn xung động bất thường giữa các mạng neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi tính dẻo synapse và tái tổ chức mạng thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình toán học, như mô hình Hodgkin-Huxley, được sử dụng để mô phỏng điện thế màng tế bào thần kinh khi bị kích thích. DBS không chỉ tác động cục bộ mà còn ảnh hưởng đến các vòng lặp thần kinh dài, giúp điều chỉnh các tín hiệu thần kinh bất thường liên quan đến vận động và tâm trạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu chi tiết về cơ chế điều biến có thể đọc thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffnsys.2013.00043\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Systems Neuroscience – Mechanisms of DBS\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu quả lâm sàng và chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKích thích não sâu đã được chứng minh là phương pháp điều trị hiệu quả cho một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} trung ương mạn tính, đặc biệt là bệnh Parkinson giai đoạn trung bình đến muộn. Nhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng (RCTs) đã xác nhận khả năng cải thiện rõ rệt các triệu chứng vận động như run, cứng cơ, chậm vận động và rối loạn tư thế sau DBS. Bệnh nhân thường có thể giảm đáng kể liều dùng levodopa sau khi cấy ghép DBS.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các chỉ định mở rộng, DBS cũng cho thấy hiệu quả đáng kể ở bệnh nhân loạn trương lực cơ kháng trị, run vô căn nặng và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) không đáp ứng thuốc. DBS cho OCD được FDA phê duyệt theo chương trình Humanitarian Device Exemption (HDE) do tính chất hiếm và mức độ nặng của bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ định được khuyến nghị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Parkinson có biến chứng vận động không kiểm soát được bằng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Run vô căn làm mất chức năng tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loạn trương lực cơ tổng quát hoặc cục bộ không đáp ứng với botulinum toxin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OCD kéo dài trên 5 năm, đã thất bại với ≥3 thuốc và trị liệu hành vi nhận thức\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù DBS là kỹ thuật an toàn với tỷ lệ thành công cao, nhưng không tránh khỏi một số biến chứng. Biến chứng chia làm hai nhóm: phẫu thuật và chức năng. Biến chứng phẫu thuật bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20n%E1%BB%99i%20s%E1%BB%8D%22%7D}} (0.5–2%), nhiễm trùng tại vị trí cấy (2–4%), sai vị trí điện cực hoặc đứt dây nối. Các biến chứng chức năng thường liên quan đến thông số kích thích hoặc phản ứng sinh lý cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác dụng phụ thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn giọng nói (dysarthria), cảm giác ngứa hoặc dị cảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trầm cảm, lo âu hoặc mất ổn định cảm xúc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hành vi, như tăng cường xung động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co giật (hiếm gặp)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐa số tác dụng phụ này có thể cải thiện bằng cách điều chỉnh lại tần số, điện áp, vị trí cực hoạt động hoặc thay đổi chế độ kích thích. Báo cáo biến chứng chi tiết được tổng hợp trong nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002Fjournals\u002Fjamaneurology\u002Ffullarticle\u002F2772373\" target=\"_blank\">JAMA Neurology – Adverse Effects of DBS\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ DBS thế hệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiến bộ công nghệ đã thúc đẩy sự ra đời của các hệ thống DBS thế hệ mới nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Trong đó, hệ thống DBS phản hồi (adaptive DBS hay closed-loop DBS) sử dụng cảm biến để đo lường hoạt động điện sinh học như sóng beta trong nhân dưới đồi, từ đó tự điều chỉnh cường độ kích thích theo thời gian thực. Điều này giúp giảm tiêu thụ pin và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ hiện đại đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cực hướng (directional leads):\u003C\u002Fstrong> cho phép định hướng dòng điện theo chiều mong muốn, tăng độ chính xác kích thích và giảm tác dụng phụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pin sạc lại:\u003C\u002Fstrong> có tuổi thọ trên 15 năm, giảm số lần phẫu thuật thay IPG\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết nối không dây:\u003C\u002Fstrong> cho phép theo dõi và lập trình từ xa thông qua thiết bị cầm tay hoặc ứng dụng chuyên dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững cải tiến này đang được áp dụng lâm sàng trong các hệ thống DBS của các hãng như Medtronic (Percept PC), Boston Scientific (Vercise), và Abbott (Infinity).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKích thích não sâu không chỉ là công cụ điều trị mà còn là mô hình lý tưởng để nghiên cứu cấu trúc và chức năng của não bộ người. Các nghiên cứu đang mở rộng ứng dụng DBS vào các lĩnh vực như trầm cảm kháng trị, nghiện chất, béo phì, hội chứng Tourette và Alzheimer. Trong một số thử nghiệm, DBS đã cho thấy hiệu quả lâm sàng đầy hứa hẹn ở bệnh nhân trầm cảm nặng không đáp ứng với các liệu pháp tiêu chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng tương lai của DBS bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tích hợp với trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu thần kinh và tối ưu hóa kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} não (brain sensing) để tạo thành hệ thống phản hồi hoàn toàn tự động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong giao diện não – máy (brain-computer interface) để hỗ trợ vận động hoặc phục hồi sau đột quỵ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững phát triển này đang được đẩy mạnh tại các trung tâm nghiên cứu như Mayo Clinic, Stanford Neurosciences Institute và BRAIN Initiative của NIH. Tham khảo bài viết tổng quan tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41583-019-0166-z\" target=\"_blank\">Nature Reviews Neuroscience – Future Directions of DBS\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>","Kích thích não sâu","Deep brain stimulation (DBS)","Kích thích não sâu là phương pháp phẫu thuật thần kinh chức năng cấy ghép một hoặc nhiều điện cực vào các nhân cấu trúc sâu của não bộ (như nhân dưới đồi hoặc cầu nhạt trong) kết nối với máy phát xung điện dưới da ngực để điều biến hoạt động điện của mạng lưới tế bào thần kinh bị rối loạn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Prasad, Serra, Werner et al. (2023). Sex-differences in adverse symptoms reported as side-effects by Parkinson´s disease patients receiving Deep brain stimulation (DBS) in the subthalamic nucleus. Wiley.","Sex-differences in adverse symptoms reported as side-effects by Parkinson´s disease patients receiving Deep brain stimulation (DBS) in the subthalamic nucleus","Prasad, Serra, Werner, Mackenzie","Wiley",2023,"10.22541\u002Fau.168935975.52663710\u002Fv1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Gera, Pal (2020). Subthalamic Nucleus Deep Brain Stimulation May Improve Pain in the Setting of Parkinson Disease. Deep Brain Stimulation.","Subthalamic Nucleus Deep Brain Stimulation May Improve Pain in the Setting of Parkinson Disease","Gera, Pal","Deep Brain Stimulation",2020,"10.1093\u002Fmed\u002F9780190647209.003.0016",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Yugeta, Terao, Fukuda et al. (2006). FC24.2 Effects of subthalamic nucleus deep brain stimulation (STN-DBS) on saccade performance in patients with Parkinson disease. Clinical Neurophysiology.","FC24.2 Effects of subthalamic nucleus deep brain stimulation (STN-DBS) on saccade performance in patients with Parkinson disease","Yugeta, Terao, Fukuda, Okiyama, Hanajima","Clinical Neurophysiology",2006,"10.1016\u002Fj.clinph.2006.06.081",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Những chỉ định lâm sàng phổ biến nhất của kích thích não sâu là gì?","Chỉ định kinh điển gồm bệnh Parkinson giai đoạn tiến triển có dao động vận động, run vô căn kháng thuốc, loạn trương lực cơ toàn thể và rối loạn ám ảnh cưỡng chế mức độ nặng kháng trị.",{"question":48,"answer":49},"Các vị trí đích giải phẫu thần kinh chủ yếu được cấy điện cực DBS trong bệnh Parkinson là gì?","Hai đích phổ biến nhất là nhân dưới đồi (STN) giúp giảm liều thuốc và kiểm soát vận động; và phần trong cầu nhạt (GPi) giúp kiểm soát triệu chứng và giảm loạn động rất êm dịu.",{"question":51,"answer":52},"Ưu điểm nổi bật của DBS so với các phương pháp phẫu thuật phá hủy nhân não kinh điển là gì?","DBS có tính chất hoàn nguyên (không phá hủy vĩnh viễn mô não), có thể tinh chỉnh linh hoạt các thông số xung điện và có thể can thiệp an toàn ở cả hai bên bán cầu não.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"rối loạn tâm thần","rối loạn ám ảnh cưỡng chế","triệu chứng lâm sàng","chức năng vận động","hình ảnh cộng hưởng từ","không gian ba chiều","rối loạn thần kinh","xuất huyết nội sọ","cải thiện chất lượng","công nghệ cảm biến",10,true,"PUBLISHED","2025-01-13T09:50:55.554+00:00","2026-09-12T14:12:42.000+00:00","2025-09-05T07:48:53.419+00:00","2026-09-12T14:12:41.601+00:00",225,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học "]