[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%AD%20hi%E1%BB%87u%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kí hiệu học":39},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"75ff1218-8406-45b8-a08c-55ff3c7d7cae","Một phương pháp lý thuyết thể loại đối với ngữ nghĩa học trong học máy","A category theory approach to the semiotics of machine learning",[13,14,15],"Fernando Tohmé","Rocco Gangle","Gianluca Caterina",3,null,false,"2024-02-09",2024,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10472-024-09932-y","10.1007\u002Fs10472-024-09932-y","\u003Cp>Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết phạm trù \u003Ci>category theory\u003C\u002Fi> khảo sát cấu trúc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">kí hiệu học\u003C\u002Fb> của các thuật toán học máy và mạng nơ-ron học sâu. Tác giả phân tích các thuộc tính \u003Ci>topos\u003C\u002Fi> nhằm bảo đảm tính diễn đạt logic của tri thức biểu diễn trong mô hình trí tuệ nhân tạo. Phân tích làm sáng tỏ sự tồn tại của mô hình người học phổ quát có khả năng tự diễn giải tri thức hàm toán học thu nhận được.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":31,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":17,"url":34,"doi":35,"summary":36},"54d698d1-8be4-4ca0-a38b-e0ee307869bb","Nút và cung: bản đồ khái niệm, kí hiệu học và tổ chức tri thức","Nodes and arcs: concept map, semiotics, and knowledge organization",[29,30],"Alon Friedman","Richard P. Smiraglia",2,"2013-01-11",2013,"https:\u002F\u002Fwww.emerald.com\u002Finsight\u002Fcontent\u002Fdoi\u002F10.1108\u002F00220411311295315\u002Ffull\u002Fhtml","10.1108\u002F00220411311295315","\u003Cp>Phân tích nội dung 344 bản đồ khái niệm \u003Ci>concept map\u003C\u002Fi> trong kỷ yếu hội thảo quốc tế khảo sát cấu trúc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">kí hiệu học\u003C\u002Fb> tổ chức tri thức. Kết quả chỉ ra cách tiếp cận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">kí hiệu học\u003C\u002Fb> \u003Ci>Peirceian semiotics\u003C\u002Fi> chiếm ưu thế trong việc diễn giải tính phức tạp của thuật ngữ chuyên ngành. Công trình làm rõ giá trị của các nút \u003Ci>nodes\u003C\u002Fi> và cung liên kết trong việc định hình tính mạch lạc của hệ thống phân loại.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":17},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":45,"englishTitle":46,"synonyms":47,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":75,"createUser":85,"publishUser":17,"keywords":89,"keywordCount":96,"enrichTopicLink":18,"status":97,"createTime":98,"updateTime":99,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":100,"publicationScanTime":101,"contentErrorMessage":17,"viewCount":102,"relateTopics":103},"kí hiệu học","Kí hiệu học là gì? Mô hình Saussure, Peirce và văn hóa","Tìm hiểu Kí hiệu học (semiotics): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Kí hiệu học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>semiotics\u003C\u002Fem>) là ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về bản chất, cấu trúc và quy luật vận hành của các hệ thống kí hiệu cũng như quá trình tạo nghĩa trong giao tiếp văn hóa và xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ký hiệu học tìm hiểu mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên một ký hiệu và cách con người gán nghĩa cho chúng trong các bối cảnh văn hóa, xã hội và lịch sử cụ thể. Ngành học này giữ vai trò thiết yếu trong việc giải mã thông điệp, xây dựng hiểu biết liên ngành và phân tích các thực hành giao tiếp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ký hiệu học phát triển gần như đồng thời ở châu Âu và Mỹ đầu thế kỷ XX, dẫn đầu bởi hai trường phái chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ferdinand de Saussure\u003C\u002Fstrong> (Thụy Sĩ): Được xem là người đặt nền móng cho ký hiệu học ngôn ngữ học cấu trúc. Ông cho rằng ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu mà ý nghĩa không nằm ở bản thân ký hiệu mà ở sự khác biệt giữa các ký hiệu với nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Charles Sanders Peirce\u003C\u002Fstrong> (Hoa Kỳ): Nhà triết học và logic học, phát triển một mô hình ba yếu tố của ký hiệu, gồm \u003Cem>representamen\u003C\u002Fem> (ký hiệu thể hiện), \u003Cem>object\u003C\u002Fem> (đối tượng) và \u003Cem>interpretant\u003C\u002Fem> (cách hiểu).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Từ hai nền tảng lý thuyết trên, ký hiệu học mở rộng phạm vi và được ứng dụng rộng rãi trong văn học, truyền thông, quảng cáo, mỹ thuật, nhân học, xã hội học và thậm chí là trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ba yếu tố cơ bản trong cấu trúc ký hiệu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Theo Peirce, một ký hiệu bao gồm ba thành phần tương tác:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Representamen:\u003C\u002Fstrong> Hình thức vật lý hay dấu hiệu cảm nhận được (hình ảnh, âm thanh, chữ viết...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Object:\u003C\u002Fstrong> Đối tượng thực sự mà ký hiệu đại diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Interpretant:\u003C\u002Fstrong> Khái niệm hoặc ý nghĩa mà người tiếp nhận gán cho ký hiệu đó.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Trong khi đó, Saussure chỉ ra hai thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Signifier:\u003C\u002Fstrong> Dạng thể hiện (ví dụ: từ \"cây\")\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Signified:\u003C\u002Fstrong> Ý niệm mà từ đó gợi lên trong tâm trí (hình ảnh cái cây)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Công thức biểu diễn mối quan hệ này là:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ký hiệu} = \\text{Signifier} + \\text{Signified}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại ký hiệu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Peirce phân loại ký hiệu thành ba dạng chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu trưng (Icon):\u003C\u002Fstrong> Có hình thức tương tự với đối tượng (ví dụ: bản đồ, tranh vẽ, ảnh chụp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số (Index):\u003C\u002Fstrong> Có mối liên hệ nhân quả hoặc vật lý với đối tượng (ví dụ: dấu chân là chỉ số của người đi qua).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu tượng (Symbol):\u003C\u002Fstrong> Quan hệ giữa ký hiệu và đối tượng là tùy ước, mang tính học hỏi và quy ước xã hội (ví dụ: chữ viết, tiền tệ, quốc kỳ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ký hiệu học và văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ký hiệu học có vai trò trung tâm trong nghiên cứu văn hóa vì mọi hành vi và sản phẩm văn hóa đều mang trong mình hệ thống ký hiệu cần được diễn giải. Một trang phục truyền thống, nghi lễ tôn giáo, biểu tượng kiến trúc hay hành vi ứng xử đều là sản phẩm ký hiệu học trong một bối cảnh văn hóa cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ví dụ, trong phân tích ký hiệu học về quảng cáo, hình ảnh một chiếc xe hơi không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn đại diện cho quyền lực, địa vị, sự tự do hoặc nam tính – tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và cấu trúc xã hội tiếp nhận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của ký hiệu học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ký hiệu học được ứng dụng trong nhiều ngành, cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền thông và quảng cáo:\u003C\u002Fstrong> Phân tích thông điệp ẩn trong hình ảnh, biểu tượng, slogan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Văn học:\u003C\u002Fstrong> Giải mã biểu tượng trong tác phẩm, quan hệ giữa ngôn ngữ và ý nghĩa ngầm định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện ảnh và truyền hình:\u003C\u002Fstrong> Mỗi cảnh quay, trang phục, ánh sáng, âm thanh đều mang giá trị ký hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế:\u003C\u002Fstrong> Biểu tượng đồ họa, logo, màu sắc, bố cục mang thông điệp cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học dữ liệu và máy học:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng ký hiệu học để xây dựng hệ thống nhận diện và giải mã thông tin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ký hiệu học trong thời đại số\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội, ký hiệu học ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} truyền thông, hành vi người dùng và trải nghiệm số. Mỗi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} – từ biểu tượng cảm xúc, hashtag, đến hình ảnh định dạng meme – đều mang nội dung ký hiệu học sâu sắc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các nhà phân tích truyền thông hiện đại sử dụng ký hiệu học để khám phá cách người dùng phản ứng với thương hiệu, thông điệp chiến dịch và xu hướng tiêu dùng thông qua ngôn ngữ hình ảnh và biểu tượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Một số học giả và trường phái nổi bật\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Những nhân vật quan trọng trong việc mở rộng ký hiệu học gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Roland Barthes:\u003C\u002Fstrong> Phân tích văn hóa đại chúng qua ký hiệu học (quảng cáo, thời trang, truyền hình...).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Umberto Eco:\u003C\u002Fstrong> Mở rộng lý thuyết ký hiệu học sang tiểu thuyết và triết học ngôn ngữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Julia Kristeva:\u003C\u002Fstrong> Phát triển khái niệm liên văn bản và ký hiệu học phân tâm học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phê bình và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ký hiệu học cũng đối mặt với những giới hạn, trong đó nổi bật là:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dễ mang tính chủ quan, đặc biệt khi diễn giải các biểu tượng phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó áp dụng với các hiện tượng mang tính tức thời hoặc phi cấu trúc (như meme trên mạng xã hội).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thể thay thế hoàn toàn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica – Semiotics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Semiotic Society of America\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxford Reference – Semiotics\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Monoskop – Semiotics Resource\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SAGE Journals – Semiotics and Society\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ký hiệu học là một ngành khoa học liên ngành giúp phân tích cách con người kiến tạo và tiếp nhận ý nghĩa thông qua các hệ thống biểu tượng. Từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20h%C3%B3a%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} đến truyền thông kỹ thuật số, từ ngôn ngữ đến hành vi trực tuyến, ký hiệu học cung cấp công cụ mạnh mẽ để hiểu sâu sắc hơn về xã hội và cách chúng ta giao tiếp trong thế giới phức tạp ngày nay. Trong bối cảnh thông tin bùng nổ và truyền thông thị giác thống trị, việc nắm vững tư duy ký hiệu học không chỉ là lợi thế học thuật mà còn là kỹ năng phân tích thiết yếu của công dân hiện đại.\u003C\u002Fp>","Kí hiệu học","semiotics",[48,46,49,50],"ký hiệu học","semiology","nghiên cứu kí hiệu","Kí hiệu học là ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về bản chất, cấu trúc và quy luật vận hành của các hệ thống kí hiệu cũng như quá trình tạo nghĩa trong giao tiếp văn hóa và xã hội.","HUMANITIES",[54,61,68],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":17},"Krampen (1987). Ferdinand de Saussure and the Development of Semiology. Classics of Semiotics.","Ferdinand de Saussure and the Development of Semiology","Krampen","Classics of Semiotics",1987,"10.1007\u002F978-1-4757-9700-8_3",{"citationText":62,"title":63,"authors":64,"source":65,"year":66,"doi":67,"url":17},"Saussure (2006). Semiology. Writings In General Linguistics.","Semiology","Saussure","Writings In General Linguistics",2006,"10.1093\u002Foso\u002F9780199261444.003.0008",{"citationText":69,"title":70,"authors":71,"source":72,"year":73,"doi":74,"url":17},"Deely (1995). Ferdinand de Saussure and Semiotics. Semiotics.","Ferdinand de Saussure and Semiotics","Deely","Semiotics",1995,"10.5840\u002Fcpsem19951",[76,79,82],{"question":77,"answer":78},"Mô hình nhị phân của Ferdinand de Saussure cấu thành từ hai yếu tố nào?","Cấu thành từ cái biểu đạt (Signifier - hình thức âm thanh, chữ viết) và cái được biểu đạt (Signified - khái niệm tâm lý được gợi mở).",{"question":80,"answer":81},"Phân loại ba loại ký hiệu của Charles Sanders Peirce gồm những gì?","Bao gồm ký hiệu tượng hình (Icon - tương đồng vật lý), ký hiệu chỉ số (Index - quan hệ nhân quả vật lý như khói chỉ lửa) và ký hiệu tượng trưng (Symbol - quy ước xã hội).",{"question":83,"answer":84},"Kí hiệu học được ứng dụng như thế nào trong phân tích quảng cáo và thương hiệu?","Giải mã các tầng ý nghĩa ẩn dụ ngầm định (Connotation) đằng sau hình ảnh, màu sắc và ngôn từ nhằm thấu hiểu cách thức thương hiệu định hình nhận thức của người tiêu dùng.",{"id":86,"researcherId":17,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[90,91,92,93,94,95],"khoa học máy tính","phân tích dữ liệu","tương tác trực tuyến","phân tích thực nghiệm","nghiên cứu định lượng","văn hóa truyền thống",6,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:26.302+00:00","2026-09-09T09:08:51.275+00:00","2026-09-09T09:08:50.910+00:00","2026-09-05T08:24:22.408+00:00",399,[104,107,110,113,116,119,122,125,128,131],{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]