[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%AAnh%20natri{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kênh natri":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"kênh natri","Kênh natri là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kênh natri là protein xuyên màng có tính chọn lọc ion Na⁺, hoạt hóa bởi điện thế hoặc ligand, giữ vai trò tạo và lan truyền điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh và cơ. Khái niệm này mô tả cấu trúc phân tử đặc thù cùng cơ chế đóng mở nhanh, quyết định khả năng dẫn truyền tín hiệu sinh học và liên quan trực tiếp đến nhiều bệnh lý channelopathy. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm kênh natri\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh natri là protein xuyên màng có khả năng vận chuyển ion Na⁺ qua màng tế bào theo cơ chế chọn lọc, đóng vai trò nền tảng trong việc phát sinh và lan truyền điện thế hoạt động. Theo mô tả từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">National Center for Biotechnology Information (NCBI)\u003C\u002Fa>, đây là một trong những kênh ion quan trọng nhất của hệ thần kinh – cơ, thuộc nhóm protein điều khiển điện thế (voltage-gated ion channels) hoặc nhóm kênh phụ thuộc ligand.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kênh natri được tìm thấy ở nhiều loại tế bào như tế bào thần kinh, tế bào cơ tim, cơ xương và một số tế bào cảm giác. Sự hiện diện của kênh natri quyết định khả năng khử cực màng tế bào, từ đó tạo ra tín hiệu điện truyền đi trong cơ thể. Các tế bào có mật độ kênh natri cao thường có khả năng dẫn truyền nhanh và nhạy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các đặc trưng cơ bản của kênh natri:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tính chọn lọc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ cho ion Na⁺ đi qua màng với tốc độ cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tính điện thế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hoạt hóa khi màng đạt ngưỡng khử cực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tính bất hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dừng dẫn ion sau vài mili giây hoạt hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chức năng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khởi phát và lan truyền điện thế hoạt động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử của kênh natri\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh natri có cấu trúc phức tạp bao gồm một tiểu đơn vị α là thành phần chính tạo nên lỗ dẫn ion. Tiểu đơn vị này gồm bốn miền lặp lại (I – IV), mỗi miền có sáu đoạn xuyên màng (S1 – S6). Các đoạn protein sắp xếp thành cấu trúc 3D tạo nên vị trí lọc ion có tính chọn lọc cao đối với ion Na⁺.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh tiểu đơn vị α, kênh natri còn được điều hòa bởi các tiểu đơn vị phụ β. Những tiểu đơn vị này ảnh hưởng đến tốc độ đóng – mở kênh, sự ổn định của protein và sự phân bố của kênh trên màng tế bào. Một số biến thể β cũng liên quan đến bệnh lý thần kinh hoặc tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiểu đơn vị α: cấu trúc lõi tạo kênh dẫn ion.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu đơn vị β: điều hòa hoạt tính và ổn định màng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng lọc ion: quyết định tính chọn lọc Na⁺.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các đoạn cảm biến điện thế: kích hoạt khi màng khử cực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và tính chọn lọc ion\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh natri hoạt động dựa trên thay đổi điện thế màng. Khi xảy ra kích thích và điện thế màng đạt đến một ngưỡng nhất định, các đoạn cảm biến điện thế (đặc biệt là S4 trong mỗi miền) sẽ di chuyển làm mở cổng kênh. Sự mở cổng cho phép Na⁺ từ môi trường ngoại bào tràn vào trong tế bào theo gradient điện hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chọn lọc ion được quyết định bởi vòng lọc (selectivity filter) nằm trong cấu trúc protein. Vòng này có khả năng nhận diện ion Na⁺ dựa trên bán kính hydrat hóa và đặc tính tương tác điện tích. Điều này giúp kênh ngăn các ion khác như K⁺ hoặc Ca²⁺ đi qua dù chúng có kích thước tương tự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các bước hoạt động cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Đóng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kênh không dẫn ion khi màng nghỉ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mở\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mở khi khử cực đủ ngưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Bất hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dừng dẫn ion để ngăn khử cực kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của kênh natri\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh natri đóng vai trò quan trọng trong phát sinh điện thế hoạt động của tế bào thần kinh. Khi Na⁺ đi vào nhanh chóng, màng tế bào bị khử cực mạnh, tạo tín hiệu điện lan truyền dọc theo sợi trục. Quá trình này diễn ra trong mili giây và là cơ chế cơ bản của dẫn truyền thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cơ xương và cơ tim, kênh natri kích hoạt sự co cơ thông qua quá trình khử cực màng cơ. Sự bất thường trong dẫn Na⁺ có thể dẫn đến rối loạn co cơ, rối loạn nhịp tim hoặc yếu cơ. Ngoài ra, kênh natri ở tế bào cảm giác góp phần dẫn truyền tín hiệu đau, nhiệt và cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách chức năng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khởi phát điện thế hoạt động ở tế bào thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa co cơ xương và cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn truyền tín hiệu cảm giác như đau và nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hoạt động điện sinh học toàn cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân loại các kênh natri\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh natri được phân loại dựa trên cơ chế hoạt hóa và nguồn gốc gen mã hóa. Nhóm phổ biến nhất là kênh natri hoạt hóa bởi điện thế (Voltage-Gated Sodium Channels – VGSCs). Các kênh này có mặt rộng rãi trong hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, cơ tim, cơ xương và các mô cảm giác. Chúng đảm nhiệm vai trò chính trong việc phát sinh và lan truyền điện thế hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm thứ hai là kênh natri phụ thuộc ligand, hoạt động khi liên kết với phân tử tín hiệu hóa học hoặc cơ chế điều hòa đặc thù. Những kênh này thường được tìm thấy trong một số mô cảm giác đặc biệt hoặc tế bào miễn dịch. Khả năng đáp ứng ligand giúp tế bào xử lý nhiều loại tín hiệu sinh học khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm kênh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ gen\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>VGSCs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hoạt hóa bởi điện thế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SCN1A – SCN11A\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kênh phụ thuộc ligand\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hoạt hóa bởi phân tử tín hiệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ASIC\u002FENaC family\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Động học đóng – mở của kênh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh natri có động học nhanh với ba trạng thái cơ bản: đóng (closed), mở (open) và bất hoạt (inactivated). Động học này quyết định tốc độ dẫn ion và khả năng tái phân cực của màng tế bào. Khi điện thế màng đạt ngưỡng kích hoạt, kênh chuyển từ trạng thái đóng sang mở chỉ trong phần nghìn giây, cho phép dòng Na⁺ đi vào mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi mở trong thời gian rất ngắn, kênh chuyển sang trạng thái bất hoạt để ngăn ngừa tình trạng khử cực kéo dài, đồng thời thiết lập giai đoạn trơ (refractory period) giúp điện thế hoạt động truyền đi theo một chiều. Quá trình này vô cùng quan trọng đối với hệ thần kinh, đặc biệt trong duy trì nhịp tim ổn định và ngăn tín hiệu lan truyền hỗn loạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các yếu tố ảnh hưởng đến động học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện thế màng và mức độ khử cực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại tiểu đơn vị β liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và pH môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến gen và tác động của thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rối loạn và bệnh lý liên quan kênh natri\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đột biến trong các gen mã hóa kênh natri dẫn đến nhóm bệnh lý được gọi là channelopathies. Một số đột biến ảnh hưởng đến tế bào thần kinh, gây bệnh động kinh, đau thần kinh mạn tính hoặc rối loạn dẫn truyền cảm giác. Ví dụ, đột biến SCN1A liên quan mạnh đến hội chứng Dravet, một dạng động kinh nặng xuất hiện từ nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tim mạch, đột biến SCN5A ảnh hưởng tới kênh NaV1.5 có thể gây hội chứng Brugada, rối loạn nhịp thất hoặc block nhĩ thất. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002F\">National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI)\u003C\u002Fa>, những rối loạn này làm tăng nguy cơ đột tử do tim nếu không được phát hiện kịp thời. Ngoài ra, kênh natri bất thường trong sợi cơ có thể gây liệt chu kỳ hoặc yếu cơ dao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả bệnh lý liên quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Gen liên quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô chịu ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>SCN1A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Động kinh nặng ở trẻ em\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tế bào thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>SCN5A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hội chứng Brugada\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ tim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>SCN9A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau mạn tính hoặc mất cảm giác đau\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tế bào cảm giác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng dược lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh natri là mục tiêu của nhiều nhóm thuốc quan trọng. Thuốc gây tê tại chỗ như lidocaine ức chế kênh natri để ngăn dẫn truyền cảm giác đau. Trong tim mạch, thuốc chống loạn nhịp nhóm I (theo phân loại Vaughan Williams) tác động lên kênh natri của cơ tim nhằm ổn định nhịp và kiểm soát khử cực bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị động kinh, thuốc như carbamazepine hoặc lamotrigine điều hòa hoạt tính kênh natri nhằm giảm tần suất phóng điện bất thường của tế bào thần kinh. Các thuốc giảm đau thần kinh cũng nhắm vào kênh natri ở các sợi cảm giác nhằm giảm dẫn truyền tín hiệu đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách thuốc can thiệp trên kênh natri:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuốc gây tê tại chỗ: lidocaine, bupivacaine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống loạn nhịp: quinidine, flecainide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc chống động kinh: carbamazepine, lamotrigine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật nghiên cứu kênh natri\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu kênh natri hiện dựa vào nhiều kỹ thuật tiên tiến. Ghi dòng vá (patch-clamp) là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu điện sinh học, cho phép đo dòng ion qua kênh ở mức độ đơn phân tử. Phương pháp này giúp xác định động học của kênh, độ dẫn ion và ảnh hưởng của thuốc hoặc đột biến gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình hóa phân tử (molecular modeling) hỗ trợ dự đoán cấu trúc 3D của kênh natri và các biến thể của nó. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế chọn lọc ion và giúp thiết kế thuốc. Giải trình tự gen (gene sequencing) được dùng để phát hiện các đột biến gây bệnh trong các bệnh lý thần kinh – cơ hoặc tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp các kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Patch-clamp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo dòng ion và động học đóng – mở\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mô hình hóa phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích cấu trúc và thiết kế thuốc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Giải trình tự gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện đột biến liên quan bệnh lý\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>. Comprehensive molecular profiles of sodium channels.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002F\">National Heart, Lung, and Blood Institute\u003C\u002Fa>. Clinical data on sodium channelopathies.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>. Peer-reviewed literature on electrophysiology and ion-channel pharmacology.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\">The New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>. Clinical insights into sodium channel mutations and treatments.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T17:20:24.659+00:00","2025-11-24T03:53:28.689+00:00","2025-11-24T03:53:28.681+00:00",96,[31,42,48,52,62,73,79,85,91,97],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"hạch rễ lưng","Hạch rễ lưng: Giải phẫu, thụ cảm đau và cơ chế bệnh sinh DRG","Hạch rễ lưng","dorsal root ganglion","Hạch rễ lưng (dorsal root ganglion - DRG) là hạch thần kinh cảm giác nằm ở rễ sau tủy sống, chứa thân nơ-ron giả đơn cực thu nhận và dẫn truyền mọi tín hiệu cảm giác thân thể từ ngoại vi vào hệ thần kinh trung ương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"thuốc chống trầm cảm ba vòng","Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA): Cơ chế và dược lý học","Thuốc chống trầm cảm ba vòng","tricyclic antidepressants","Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) là nhóm dược phẩm ức chế tái thu hồi serotonin và norepinephrine tại khe synap, điều trị hiệu quả trầm cảm nặng và là lựa chọn đầu tay trong đau thần kinh mạn tính.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":49,"definition":51,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"lamotrigine","Lamotrigine là gì? Cơ chế, chỉ định điều trị và cảnh báo an toàn","Lamotrigine là thuốc chống động kinh và ổn định khí sắc nhóm phenyltriazine, hoạt động bằng cách ức chế kênh natri để kiểm soát cơn co giật và trầm cảm lưỡng cực.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"fmrfamide","FMRFamide là gì? Cấu trúc, thụ thể và chức năng sinh học","FMRFamide","FMRFamide là một neuropeptide kích thích tim và biến điệu thần kinh được cấu tạo từ bốn gốc axit amin với trình tự H-Phe-Met-Arg-Phe-NH2, đại diện cho họ peptide truyền tín hiệu cổ xưa ở động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu."]