[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%AAnh%20l%C4%83ng%20tr%E1%BB%A5{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_kênh lăng trụ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"kênh lăng trụ","Kênh lăng trụ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Kênh lăng trụ là kênh dẫn hở có mặt cắt ngang không đổi và độ dốc đáy đồng nhất theo chiều dài dòng chảy, tạo điều kiện thuận lợi cho tính toán thủy lực...","\u003Cp>\u003Cstrong>Kênh lăng trụ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Prismatic channel\u003C\u002Fem>) là kênh dẫn hở có mặt cắt ngang không đổi và độ dốc đáy đồng nhất theo chiều dài dòng chảy, tạo điều kiện thuận lợi cho tính toán thủy lực học dòng đều.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm kênh lăng trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh lăng trụ là một dạng kênh dẫn nước có mặt cắt ngang không thay đổi theo phương dòng chảy, thường có dạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đều như hình chữ nhật, hình thang, tam giác hoặc kết cấu hình học phối hợp. Trong lĩnh vực thủy lực học và kỹ thuật công trình, kênh lăng trụ là mô hình lý tưởng dùng để mô tả dòng chảy đều và ổn định trong các hệ thống kênh tưới tiêu, kênh xả lũ, hệ thống thoát nước hay dẫn dòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ “lăng trụ” ở đây nhấn mạnh vào tính chất hình học – tức là mặt cắt được giữ nguyên trong toàn bộ chiều dài của kênh, tương tự như hình học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}} của một lăng trụ. Điều này cho phép đơn giản hóa việc tính toán các thông số thủy lực và thiết kế kết cấu kênh, giúp dễ dàng xác định diện tích mặt cắt ướt, chu vi ướt và bán kính thủy lực phục vụ cho các bài toán về lưu lượng, vận tốc dòng chảy hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, khái niệm kênh lăng trụ được áp dụng phổ biến trong thiết kế sơ bộ các hệ thống dẫn nước vì khả năng chuẩn hóa, thi công đồng loạt và thuận tiện trong vận hành – bảo trì. Đây cũng là dạng kênh phù hợp để ứng dụng trong mô hình thủy lực lý thuyết cũng như phần mềm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} trong kênh hở.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình học của kênh lăng trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh lăng trụ được đặc trưng bởi mặt cắt ngang không thay đổi dọc theo kênh. Mặt cắt có thể có hình dạng khác nhau tùy thuộc vào điều kiện địa hình, yêu cầu thiết kế, lưu lượng, và loại công trình. Tuy nhiên, trong mọi trường hợp, toàn bộ các mặt bên, đáy và chiều sâu đều giữ nguyên cấu trúc trên suốt chiều dài của kênh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông số hình học cơ bản của một kênh lăng trụ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiều rộng đáy kênh (B)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dốc thành kênh (m: tỉ số giữa độ dài cạnh và chiều cao)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ sâu dòng chảy (y)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dốc dọc của kênh (S)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày các hình dạng mặt cắt phổ biến cùng với ưu nhược điểm của từng loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại mặt cắt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hình dạng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình chữ nhật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáy và thành đứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ tính toán, phù hợp bê tông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng ổn định mái kém khi xây bằng đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình thang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáy phẳng, thành nghiêng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định cao, phổ biến trong kênh đất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó thi công bằng vật liệu cứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình tam giác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mặt cắt nhọn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù hợp cho lưu lượng nhỏ, ít vật liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó bảo trì, hiệu suất dòng thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tính ổn định hình học là một trong những ưu điểm quan trọng của kênh lăng trụ. Nhờ cấu trúc lặp lại và đối xứng, việc lắp đặt hệ thống đo lường, cửa điều tiết hoặc trạm bơm trong các đoạn kênh này trở nên thuận tiện và chuẩn hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kênh lăng trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh lăng trụ có thể được phân loại dựa trên hình dạng mặt cắt, vật liệu cấu tạo, trạng thái dòng chảy hoặc mục đích sử dụng. Mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện tự nhiên và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm phân loại phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo hình dạng:\u003C\u002Fstrong> kênh hình chữ nhật, hình thang, hình tam giác, hình tròn (nửa ống)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo vật liệu:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Kênh đất: chi phí thấp, dễ thi công, dễ xói mòn\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Kênh bê tông: bền vững, chống thấm, ít bảo trì\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Kênh lót màng HDPE: kháng hóa chất, chống rò rỉ\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo trạng thái dòng chảy:\u003C\u002Fstrong> kênh chảy tự do (hở) và kênh kín (áp lực)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo chức năng:\u003C\u002Fstrong> kênh tưới tiêu nông nghiệp, kênh dẫn nước thủy điện, kênh thoát nước đô thị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại kênh phù hợp là bước quan trọng trong thiết kế công trình thủy, ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành, tuổi thọ và chi phí duy trì.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thông số thủy lực đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tính toán thiết kế và mô phỏng dòng chảy trong kênh lăng trụ, các thông số thủy lực đóng vai trò thiết yếu. Những đại lượng này giúp xác định vận tốc, lưu lượng, tổn thất năng lượng và điều kiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} trong kênh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông số chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diện tích mặt cắt ướt\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript>: phần diện tích mặt cắt ngang có nước chảy qua\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu vi ướt\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript>: tổng độ dài tiếp xúc giữa nước và thành kênh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bán kính thủy lực\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R = \\frac{A}{P} \u003C\u002Fscript>: đại lượng đặc trưng cho tiết diện dòng chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ sâu thủy lực\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> y \u003C\u002Fscript>: khoảng cách từ đáy đến mặt nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ số nhám Manning\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n \u003C\u002Fscript>: phản ánh độ nhám của thành và đáy kênh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công thức tính vận tốc trung bình dòng chảy theo phương trình Manning:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V = \\frac{1}{n} R^{2\u002F3} S^{1\u002F2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V \u003C\u002Fscript>: vận tốc trung bình (m\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R \u003C\u002Fscript>: bán kính thủy lực (m)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> S \u003C\u002Fscript>: độ dốc dọc kênh (không thứ nguyên)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n \u003C\u002Fscript>: hệ số nhám (s\u002Fm^{1\u002F3})\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các thông số này được sử dụng trong hầu hết các phần mềm mô phỏng dòng hở như HEC-RAS, MIKE HYDRO, giúp kiểm tra điều kiện dòng đều, dòng nhanh hoặc dòng chậm trong thiết kế thủy lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thủy lợi và kỹ thuật công trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh lăng trụ được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thủy lợi, thủy điện, giao thông thủy, và kỹ thuật môi trường nhờ khả năng ổn định hình học, dễ tính toán và thi công. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%E1%BB%A7y%20l%E1%BB%A3i%22%7D}}, loại kênh này thường được dùng để dẫn nước từ hồ chứa, sông hoặc trạm bơm đến các khu vực tưới tiêu, cung cấp nước cho nông nghiệp hoặc công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thiết kế hồ chứa và hệ thống chuyển nước liên lưu vực, kênh lăng trụ đóng vai trò là tuyến dẫn chính, thường được bê tông hóa để giảm tổn thất nước và đảm bảo độ bền. Các tuyến kênh cấp 1, cấp 2 thường áp dụng mặt cắt hình thang hoặc hình chữ nhật, đảm bảo lưu lượng ổn định và dễ bảo trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kênh tưới tiêu: dẫn nước từ sông đến đồng ruộng qua hệ thống phân phối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh thoát lũ: vận chuyển nhanh dòng chảy lũ ra khỏi khu vực đô thị hoặc nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh xả nước nhà máy thủy điện: ổn định lưu lượng lớn với cấu trúc chống xói mòn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong các công trình đô thị hiện đại, kênh lăng trụ kín dạng hình hộp (box culvert) cũng được sử dụng để thoát nước mưa, kiểm soát ngập hoặc dẫn nước thải trong hệ thống thoát nước tập trung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với kênh không lăng trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kênh không lăng trụ là loại kênh có mặt cắt thay đổi theo chiều dọc, ví dụ như kênh mở rộng dần, thu hẹp hoặc thay đổi hình dạng để phù hợp với địa hình hoặc yêu cầu thủy lực cụ thể. Trong khi kênh lăng trụ được sử dụng để đảm bảo sự ổn định, dễ thiết kế thì kênh không lăng trụ thường được dùng trong các tình huống cần điều chỉnh dòng chảy hoặc giảm năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh sau đây trình bày các đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng khác biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kênh lăng trụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kênh không lăng trụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mặt cắt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đổi theo chiều dài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến đổi tùy địa hình hoặc lưu lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính toán thủy lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản, áp dụng công thức Manning dễ dàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp, cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} biến đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thi công\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ thi công đồng bộ, tiết kiệm chi phí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thi công khó, thường yêu cầu thiết kế riêng biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kênh tưới, kênh thoát nước, kênh công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kênh tiêu lũ, kênh điều tiết, kênh đập tràn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Kênh không lăng trụ thường cần các biện pháp bổ sung như bậc giảm năng lượng, vùng mở rộng để giảm vận tốc nước. Trong khi đó, kênh lăng trụ có dòng chảy ổn định hơn, thuận tiện trong điều chỉnh lưu lượng bằng cửa van hoặc bẫy cặn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong mô phỏng và tính toán thủy lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc mô phỏng dòng chảy trong kênh lăng trụ thường là bước đầu tiên trong thiết kế thủy lực. Do mặt cắt không thay đổi và dòng chảy gần như đều, các công thức và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20th%E1%BB%A7y%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} truyền thống như Manning, Chezy, hoặc Bernoulli có thể áp dụng chính xác và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các phần mềm chuyên dụng như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HEC-RAS (Hydrologic Engineering Center - River Analysis System)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MIKE HYDRO River của DHI\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EPA-SWMM của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>các mô hình kênh lăng trụ thường được sử dụng để kiểm tra điều kiện dòng chảy ổn định, tính toán chiều sâu dòng, xác định dòng chảy nhanh\u002Fchậm, và mô phỏng mực nước trong hệ thống kênh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kênh lăng trụ còn là nền tảng để xây dựng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} và thực nghiệm trong phòng thí nghiệm thủy lực, giúp sinh viên, kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu được bản chất dòng chảy trong kênh hở trước khi mở rộng sang các mô hình phức tạp hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và điều kiện áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều ưu điểm về thiết kế, thi công và mô phỏng, kênh lăng trụ vẫn tồn tại một số hạn chế trong điều kiện địa hình không đồng đều hoặc môi trường đô thị phức tạp. Việc sử dụng loại kênh này cần xem xét kỹ lưỡng các điều kiện thực địa để đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không thích hợp ở địa hình thay đổi độ dốc liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó áp dụng tại khu vực đô thị đông dân hoặc nhiều công trình ngầm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không linh hoạt trong việc xử lý sự thay đổi lưu lượng lớn bất ngờ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các điều kiện phù hợp để áp dụng kênh lăng trụ hiệu quả:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Địa hình bằng phẳng hoặc có độ dốc ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu lưu lượng đều theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chuẩn hóa thiết kế và thi công đồng bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong các trường hợp có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt như chống ngập, tiêu lũ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%20kh%C3%B4ng%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}}, các loại kênh biến mặt cắt, kênh hở hỗn hợp hoặc hệ thống ống áp lực thường được lựa chọn thay thế.\u003C\u002Fp>","Prismatic channel","Kênh lăng trụ là kênh dẫn hở có mặt cắt ngang không đổi và độ dốc đáy đồng nhất theo chiều dài dòng chảy, tạo điều kiện thuận lợi cho tính toán thủy lực học dòng đều.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Chanson (2004). Applications of the Bernoulli equation to open channel flows. Hydraulics of Open Channel Flow. doi:10.1016\u002Fb978-075065978-9\u002F50008-8","Applications of the Bernoulli equation to open channel flows","Chanson","Hydraulics of Open Channel Flow",2004,"10.1016\u002Fb978-075065978-9\u002F50008-8",{"citationText":29,"title":30,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":31,"url":10},"Chanson (2004). Uniform flows and gradually varied flows. Hydraulics of Open Channel Flow. doi:10.1016\u002Fb978-075065978-9\u002F50010-6","Uniform flows and gradually varied flows","10.1016\u002Fb978-075065978-9\u002F50010-6",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Akan (2006). Fundamentals of open-channel flow. Open Channel Hydraulics. doi:10.1016\u002Fb978-075066857-6\u002F50002-3","Fundamentals of open-channel flow","Akan","Open Channel Hydraulics",2006,"10.1016\u002Fb978-075066857-6\u002F50002-3",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Dòng đều trong kênh lăng trụ xảy ra dưới điều kiện nào?","Dòng đều hình thành khi độ dốc đáy kênh cân bằng hoàn hảo với tổn thất ma sát năng lượng dọc theo chiều dài, khiến độ sâu nước và vận tốc dòng chảy không đổi theo không gian.",{"question":44,"answer":45},"Công thức Manning được áp dụng để tính toán kênh lăng trụ như thế nào?","Công thức Manning tính vận tốc trung bình qua độ nhám n, bán kính thủy lực R và độ dốc đáy S: V = (1\u002Fn) * R^(2\u002F3) * S^(1\u002F2).",{"question":47,"answer":48},"Các dạng mặt cắt ngang thông dụng nhất của kênh lăng trụ nhân tạo là gì?","Các hình dạng thông dụng gồm mặt cắt hình thang (ổn định cho bờ đất), hình chữ nhật (tiết kiệm diện tích trong đô thị hoặc kênh bê tông) và hình tròn (cống ngầm thoát nước).",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"hình học","không gian ba chiều","tổn thất năng lượng","mô phỏng dòng chảy","dòng chảy ổn định","hệ thống thủy lợi","mô hình dòng chảy","mô hình thủy lực","mô hình lý thuyết","dòng chảy không ổn định",10,true,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.033+00:00","2026-09-04T14:09:27.914+00:00","2025-08-20T15:36:56.703+00:00","2026-09-04T14:09:27.388+00:00",185,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cây phả hệ","Cây phả hệ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cây phả hệ",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]