[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%C3%AA%20%C4%91%C6%A1n%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_k%C3%AA%20%C4%91%C6%A1n%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":60,"createUser":73,"publishUser":77,"keywords":78,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":84,"wikidataId":10,"relateTopics":85},"kê đơn hiệu quả","Kê đơn hiệu quả (effective prescribing) là gì?","Kê đơn hiệu quả là quy trình tối ưu hóa can thiệp dùng thuốc dựa trên bằng chứng khoa học, nâng cao an toàn và giảm chi phí điều trị cho người bệnh.","\u003Cp>Kê đơn hiệu quả (effective prescribing) là quá trình chỉ định thuốc và can thiệp dược lý được tối ưu hóa dựa trên bằng chứng khoa học, nhằm đạt được mục tiêu lâm sàng mong muốn với mức độ an toàn cao nhất, chi phí hợp lý nhất và tôn trọng quyền tự quyết của người bệnh. Thuật ngữ này là khái niệm nền tảng trong dược lý lâm sàng và thực hành y khoa, kết nối giữa chẩn đoán bệnh lý và kết quả điều trị của bệnh nhân. Mục từ này phân tích bản chất chuyên môn, các mô hình chuẩn mực quốc tế, quy trình sáu bước của Tổ chức Y tế Thế giới, các rào cản lâm sàng và khung pháp lý thực hành tại Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất y học và các mục tiêu cốt lõi\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Kê đơn thuốc không đơn thuần là hành động viết tên một dược chất vào bệnh án mà là một quyết định lâm sàng phức tạp đòi hỏi sự tích hợp giữa kiến thức dược động học, dược lực học, bệnh học và tâm lý tiếp nhận của người bệnh. Theo phân tích của Barber (1995), một đơn thuốc được coi là đạt chuẩn khi đáp ứng đồng thời 4 mục tiêu cốt lõi không thể tách rời:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối đa hóa hiệu quả điều trị:\u003C\u002Fstrong> Lựa chọn hoạt chất có cơ chế tác dụng phù hợp với cơ chế sinh bệnh học của cá thể người bệnh, dựa trên các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên và hướng dẫn điều trị chuẩn mực của ngành y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối thiểu hóa rủi ro và tác dụng có hại:\u003C\u002Fstrong> Cân nhắc kỹ lưỡng các chống chỉ định, tình trạng suy giảm chức năng cơ quan chuyển hóa và bài tiết như gan hoặc thận, tiền sử dị ứng và nguy cơ tương tác bất lợi giữa các thuốc phối hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tối thiểu hóa gánh nặng chi phí:\u003C\u002Fstrong> Lựa chọn phương án điều trị mang lại giá trị kinh tế y tế cao nhất, ưu tiên các thuốc generic có tương đương sinh học đã được chứng minh nhằm giảm thiểu chi phí tự chi trả của người bệnh và tối ưu hóa quỹ bảo hiểm y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tôn trọng sự lựa chọn và hoàn cảnh của người bệnh:\u003C\u002Fstrong> Thảo luận cởi mở với người bệnh về phác đồ, đường dùng, tần suất dùng thuốc trong ngày và khả năng tuân thủ thực tế, đảm bảo người bệnh đồng thuận và tham gia tích cực vào tiến trình trị liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình sáu bước kê đơn hợp lý theo Tổ chức Y tế Thế giới\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Để hệ thống hóa tư duy lâm sàng và giảm thiểu các sai sót trong quá trình chỉ định thuốc, Tổ chức Y tế Thế giới (1994) trong tài liệu hướng dẫn thực hành kinh điển đã ban hành quy trình kê đơn chuẩn mực gồm 6 bước tuần tự:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 1 - Xác định chính xác vấn đề của người bệnh:\u003C\u002Fstrong> Bác sĩ tiến hành khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng toàn diện và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết để đưa ra chẩn đoán xác định, không vội vàng kê đơn chỉ dựa trên các triệu chứng cơ năng mơ hồ ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 2 - Xác định mục tiêu điều trị cụ thể:\u003C\u002Fstrong> Thiết lập rõ ràng mục tiêu can thiệp đối với từng bệnh nhân, ví dụ như điều trị tiệt căn nguyên nhân nhiễm trùng, làm chậm tiến triển tổn thương cơ quan đích, hoặc điều trị giảm nhẹ triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 3 - Lựa chọn nhóm thuốc và hoạt chất phù hợp:\u003C\u002Fstrong> Đối chiếu danh mục thuốc cá nhân hóa dựa trên 4 tiêu chí cơ bản gồm hiệu quả lâm sàng, độ an toàn, tính phù hợp với đặc điểm cá thể và chi phí điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 4 - Viết đơn thuốc rõ ràng và hợp thức:\u003C\u002Fstrong> Ghi chép đầy đủ tên chung quốc tế của thuốc, nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế, liều dùng cụ thể cho từng lần, thời điểm dùng so với bữa ăn và tổng số ngày điều trị theo đúng quy định chuyên môn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 5 - Hướng dẫn, giải thích và cảnh báo cho người bệnh:\u003C\u002Fstrong> Dành thời gian tư vấn trực tiếp cho người bệnh và người nhà về mục đích dùng thuốc, cách bảo quản, các phản ứng bất lợi thường gặp và các dấu hiệu nguy hiểm cần tái khám ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước 6 - Theo dõi, đánh giá đáp ứng và điều chỉnh can thiệp:\u003C\u002Fstrong> Hẹn lịch tái khám định kỳ để đo lường hiệu quả kiểm soát bệnh, phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn và kịp thời hiệu chỉnh liều, thay đổi thuốc hoặc ngừng điều trị khi đã đạt mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chuẩn hóa đào tạo và nâng cao năng lực kê đơn lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Năng lực kê đơn là một kỹ năng thực hành nghề nghiệp đòi hỏi quá trình đào tạo liên tục và đánh giá định lượng nghiêm ngặt. Trong một tổng quan hệ thống, Ross và Loke (2009) ghi nhận bằng chứng ở mức độ trung bình cho thấy các can thiệp giáo dục có cấu trúc, đặc biệt là mô hình giảng dạy dựa trên giải quyết tình huống của Tổ chức Y tế Thế giới, giúp cải thiện năng lực chỉ định thuốc của sinh viên y khoa và bác sĩ trẻ trên các bài đánh giá năng lực, dù dữ liệu về mức độ giảm sai sót kê đơn thực tế trong thực hành lâm sàng vẫn còn hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tại Vương quốc Anh, nhằm thiết lập một chuẩn mực quốc gia bắt buộc trước khi cấp quyền hành nghề độc lập, Maxwell và cộng sự (2017) đã công bố kết quả kỳ đánh giá an toàn kê đơn quốc gia được tổ chức năm 2016 trên 7343 sinh viên y khoa năm cuối. Kỳ thi đánh giá trực tuyến này kiểm tra toàn diện các kỹ năng cốt lõi bao gồm tính toán liều lượng thuốc, nhận diện tương tác thuốc bất lợi, hiệu chỉnh liều theo chức năng thận và xử trí ngộ độc thuốc cấp tính, trở thành hình mẫu chuẩn hóa năng lực hành nghề y khoa hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý đa dược học và phòng ngừa tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với việc kê đơn hiệu quả trong kỷ nguyên già hóa dân số là hiện tượng đa dược học, tức là tình trạng người bệnh phải sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc mỗi ngày để kiểm soát các bệnh mạn tính đồng mắc. Việc gia tăng số lượng thuốc làm tăng nguy cơ tương tác bất lợi theo cấp số nhân, dẫn đến các biến cố nhập viện cấp cứu có thể phòng ngừa được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Kê đơn hiệu quả đòi hỏi người thầy thuốc phải chủ động thực hiện quá trình rà soát đơn thuốc và giảm tải dược phẩm không cần thiết. Thầy thuốc cần định kỳ đánh giá lại toàn bộ các thuốc người bệnh đang dùng, bao gồm cả thực phẩm chức năng và thuốc không kê đơn, để loại bỏ các chỉ định không còn phù hợp, rút gọn số lần uống thuốc trong ngày và hạn chế tối đa nguy cơ kê đơn nối tiếp (prescribing cascade) khi một thuốc mới được chỉ định chỉ để điều trị tác dụng phụ của một thuốc dùng trước đó.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và quy định kê đơn ngoại trú tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tại Việt Nam, công tác kê đơn thuốc được quản lý chặt chẽ theo các quy chuẩn chuyên môn của Bộ Y tế nhằm bảo vệ an toàn tính mạng cho nhân dân và phòng chống kháng kháng sinh. Năm 2025, Bộ Y tế đã ban hành Thông tư 26\u002F2025\u002FTT-BYT quy định chi tiết về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trên toàn quốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thông tư 26\u002F2025\u002FTT-BYT mang lại nhiều cải cách pháp lý mang tính đột phá nhằm nâng cao tính hiệu quả và thuận tiện trong quản lý dược phẩm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kê đơn thuốc dài ngày cho bệnh mạn tính ổn định:\u003C\u002Fstrong> Lần đầu tiên, văn bản quy định cụ thể danh mục 252 bệnh và nhóm bệnh mạn tính được phép kê đơn thuốc với thời hạn sử dụng lên đến tối đa 90 ngày khi tình trạng lâm sàng của người bệnh đã được kiểm soát ổn định, giúp giảm đáng kể tần suất tái khám không cần thiết và tiết kiệm chi phí đi lại cho người dân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc một đơn thuốc duy nhất trong một lượt khám:\u003C\u002Fstrong> Đối với người bệnh có nhiều bệnh lý đồng mắc phải khám tại nhiều chuyên khoa khác nhau trong cùng một buổi khám, cơ sở y tế có trách nhiệm điều phối để phát hành 1 đơn thuốc duy nhất, bảo đảm bác sĩ kê đơn tổng thể nắm bắt toàn diện các tương tác thuốc chéo giữa các chuyên khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cường ứng dụng đơn thuốc điện tử:\u003C\u002Fstrong> Quy định bắt buộc liên thông dữ liệu đơn thuốc ngoại trú lên hệ thống đơn thuốc quốc gia, chuẩn hóa thông tin định danh bệnh nhân và ngăn chặn tình trạng lạm dụng thuốc hoặc mua thuốc kê đơn tự do không có sự kiểm soát của cán bộ y tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh kê đơn hiệu quả và kê đơn theo kinh nghiệm cảm tính\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sự khác biệt căn bản giữa một quy trình kê đơn chuẩn mực dựa trên bằng chứng khoa học và phương thức chỉ định thuốc dựa vào thói quen cảm tính được thể hiện qua các tiêu chí sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí chuyên môn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kê đơn hiệu quả dựa trên bằng chứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kê đơn theo thói quen cảm tính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Cơ sở lựa chọn thuốc\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa trên các hướng dẫn điều trị chuẩn mực của Bộ Y tế và các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa trên thói quen quen tay, ghi nhớ chủ quan hoặc bị tác động bởi các hoạt động tiếp thị thương mại.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Chiến lược cá thể hóa\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá đầy đủ chức năng cơ quan chuyển hóa, tiền sử bệnh nền và nguy cơ tương tác thuốc chéo.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp dụng cùng một công thức phối hợp thuốc chung cho mọi người bệnh có biểu hiện triệu chứng tương tự.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Kiểm soát chi phí\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ưu tiên thuốc generic chất lượng cao có chứng minh tương đương sinh học để giảm gánh nặng chi phí.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dễ lạm dụng các biệt dược đắt tiền hoặc các thuốc hỗ trợ không có bằng chứng khoa học rõ ràng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tương tác với bệnh nhân\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải thích rõ ràng về mục tiêu điều trị, hướng dẫn cách sử dụng và lắng nghe phản hồi của người bệnh.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ trao đơn thuốc mà không giải thích chi tiết, dẫn đến nguy cơ người bệnh bỏ thuốc hoặc uống sai liều.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm, rào cản lâm sàng và giải pháp thực thi\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Thực hành kê đơn hiệu quả đem lại lợi ích to lớn cho hệ thống y tế nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh thực tế:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ưu điểm đối với hệ thống y tế:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Nâng cao tỷ lệ chữa khỏi và kiểm soát bệnh lý mạn tính, cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài cho cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Giảm thiểu các biến cố có hại của thuốc và các đợt tái nhập viện cấp cứu do ngộ độc hoặc tương tác thuốc.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Hạn chế sự phát triển và lan truyền của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc do lạm dụng kháng sinh không đúng chỉ định.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tối ưu hóa nguồn lực tài chính y tế quốc gia và giảm gánh nặng chi tiêu tiền túi của từng hộ gia đình.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rào cản lâm sàng trong thực tế:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Áp lực thời gian khám bệnh: Tại các bệnh viện tuyến đầu có số lượng bệnh nhân ngoại trú quá đông, thời gian dành cho mỗi lượt khám hạn hẹp khiến bác sĩ khó thực hiện đầy đủ quy trình tư vấn và rà soát đơn thuốc chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tâm lý kỳ vọng của người bệnh: Thói quen muốn khỏi bệnh nhanh hoặc mong muốn được kê nhiều loại thuốc bổ của một bộ phận người bệnh tạo áp lực tâm lý lên người hành nghề.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Sự chậm trễ cập nhật hướng dẫn mới: Sự xuất hiện liên tục của các nhóm dược chất mới đòi hỏi bác sĩ và dược sĩ phải thường xuyên cập nhật kiến thức y khoa liên tục để tránh duy trì các phác đồ lỗi thời.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện đảm bảo thực thi:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Phát triển vai trò của dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh nhằm tham vấn độc lập và hỗ trợ kiểm tra đơn thuốc trước khi cấp phát.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tích hợp các phần mềm cảnh báo tương tác thuốc tự động và hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) trên hệ thống bệnh án điện tử.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Duy trì thường xuyên các khóa đào tạo lại về an toàn kê đơn và tổ chức bình đơn thuốc định kỳ tại các khoa phòng chuyên môn.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","effective prescribing",[19],"kê đơn thuốc hiệu quả","Kê đơn hiệu quả là quá trình chỉ định thuốc dựa trên bằng chứng khoa học nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,31,38,46,53],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Barber, N. (1995). What constitutes good prescribing? BMJ, 310(6984), 923-925.","What constitutes good prescribing?","Barber","BMJ",1995,"10.1136\u002Fbmj.310.6984.923","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Fbmj.310.6984.923",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":10,"url":37},"De Vries, T. P. G. M., Henning, R. H., Hogerzeil, H. V., & Fresle, D. A. (1994). Guide to Good Prescribing: A Practical Manual. World Health Organization (WHO\u002FDAP\u002F94.11).","Guide to Good Prescribing: A Practical Manual","De Vries, Henning, Hogerzeil, Fresle","World Health Organization",1994,"https:\u002F\u002Firis.who.int\u002Fhandle\u002F10665\u002F59001",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Ross, S., & Loke, Y. K. (2009). Do educational interventions improve prescribing by medical students and junior doctors? A systematic review. British Journal of Clinical Pharmacology, 67(6), 662-670.","Do educational interventions improve prescribing by medical students and junior doctors? A systematic review","Ross, Loke","British Journal of Clinical Pharmacology",2009,"10.1111\u002Fj.1365-2125.2009.03395.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1365-2125.2009.03395.x",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":42,"year":50,"doi":51,"url":52},"Maxwell, S. R., Coleman, J. J., Bollington, L., Taylor, C., & Webb, D. J. (2017). Prescribing Safety Assessment 2016: Delivery of a national prescribing assessment to 7343 UK final-year medical students. British Journal of Clinical Pharmacology, 83(10), 2249-2258.","Prescribing Safety Assessment 2016: Delivery of a national prescribing assessment to 7343 UK final-year medical students","Maxwell, Coleman, Bollington, Taylor, Webb",2017,"10.1111\u002Fbcp.13319","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fbcp.13319",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":10,"url":59},"Bộ Y tế (2025). Thông tư 26\u002F2025\u002FTT-BYT. Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.","Thông tư 26\u002F2025\u002FTT-BYT. Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh","Bộ Y tế","Cục Quản lý Khám, chữa bệnh",2025,"https:\u002F\u002Fkcb.vn",[61,64,67,70],{"question":62,"answer":63},"Thế nào là một đơn thuốc hiệu quả theo chuẩn mực y khoa?","Một đơn thuốc hiệu quả phải đáp ứng đồng thời 4 mục tiêu: tối đa hóa hiệu quả điều trị dựa trên bằng chứng lâm sàng, tối thiểu hóa rủi ro và tác dụng không mong muốn, tối thiểu hóa chi phí tài chính cho người bệnh và tôn trọng sự lựa chọn điều trị của bệnh nhân.",{"question":65,"answer":66},"Quy trình kê đơn chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới gồm các bước nào?","Quy trình gồm 6 bước tuần tự: xác định vấn đề của người bệnh, xác định mục tiêu điều trị cụ thể, lựa chọn nhóm thuốc phù hợp với cá thể, viết đơn thuốc rõ ràng, hướng dẫn và cảnh báo cho người bệnh, và theo dõi đánh giá kết quả để điều chỉnh kịp thời.",{"question":68,"answer":69},"Hiện tượng đa dược học gây ảnh hưởng gì đến hiệu quả kê đơn?","Khi người bệnh phải dùng đồng thời nhiều loại thuốc mỗi ngày, nguy cơ xảy ra tương tác thuốc bất lợi và phản ứng có hại gia tăng theo cấp số nhân, đồng thời làm giảm sự tuân thủ điều trị và gia tăng chi phí y tế không cần thiết.",{"question":71,"answer":72},"Thông tư 26\u002F2025\u002FTT-BYT có điểm gì mới về kê đơn cho bệnh mạn tính?","Thông tư 26\u002F2025\u002FTT-BYT cho phép bác sĩ kê đơn thuốc với thời hạn lên đến tối đa 90 ngày cho danh mục 252 bệnh và nhóm bệnh mạn tính khi tình trạng sức khỏe của người bệnh đã ổn định, giúp giảm tần suất tái khám và tiết kiệm chi phí đi lại.",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:52.565+00:00","2026-09-27T03:32:02.650+00:00","2026-09-27T03:32:02.645+00:00",0,[86,95,100,106,111,117,122,128,134,139],{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":129,"title":130,"term":131,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]