[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%20pneumoniae{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_k pneumoniae":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"k pneumoniae","Klebsiella pneumoniae là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Klebsiella pneumoniae là một loài trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae, có vỏ polysaccharide dày đặc, không di động, là tác nhân gây nhiễm t","\u003Cp>\u003Cstrong>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>) là một loài trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae, có vỏ polysaccharide dày đặc, không di động, là tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm đặc biệt với các chủng kháng carbapenem (CRKP).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>*Klebsiella pneumoniae* là một loại trực khuẩn gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae, có vỏ polysaccharide dày đặc và không di động. Vi khuẩn này tồn tại như một phần của hệ vi sinh đường ruột người bình thường, song có thể trở thành tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm trong các điều kiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} hoặc môi trường y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các bệnh viện và cơ sở chăm sóc sức khỏe, K. pneumoniae là nguyên nhân phổ biến gây viêm phổi, nhiễm trùng máu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}} và các bệnh lý liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} như catheter và ống nội khí quản. Tổ chức CDC xếp K. pneumoniae vào nhóm tác nhân hàng đầu của nhiễm trùng liên quan {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} (HAI).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm vi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>K. pneumoniae có kích thước khoảng 0.3–1.0 µm x 0.5–2.0 µm, không có lông roi, nhuộm gram âm, thường sắp xếp thành cặp hoặc chuỗi ngắn. Vi khuẩn lên men lactose, tạo khuẩn lạc màu hồng trên môi trường MacConkey agar, biểu hiện đặc trưng bởi hiện tượng bao nhầy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phân loại học, loài này được chia thành hai phân loài chính là *K. pneumoniae* subsp. *pneumoniae* (gây bệnh người chủ yếu) và subsp. *ozaenae* (liên quan đến viêm mũi mãn tính). Chủng có độc lực cao (hypervirulent) thường mang gene rmpA và có kiểu hình siêu nhầy (“hypermucoviscous”), dễ nhận biết qua nghiệm pháp “string test”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng đặc điểm vi sinh học cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hình dạng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trực khuẩn gram âm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Di động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Lactose fermentation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dương tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Voges-Proskauer test\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dương tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhuộm capsule (vỏ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rõ, dày, dạng nhầy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây bệnh và độc lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>K. pneumoniae sở hữu nhiều yếu tố độc lực cho phép tồn tại và nhân lên trong môi trường nội bào hoặc ngoài bào. Lớp vỏ polysaccharide (capsule) là yếu tố chính giúp vi khuẩn tránh bị đại thực bào và tiêu diệt bởi bổ thể. Có hơn 80 type capsule khác nhau, trong đó K1 và K2 thường gắn với chủng có độc lực cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố độc lực quan trọng khác gồm siderophore (như enterobactin và aerobactin) giúp vi khuẩn thu sắt từ môi trường ký chủ, enzyme beta-lactamase kháng thuốc, LPS tạo phản ứng viêm mạnh, và hệ thống gen giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1m%20d%C3%ADnh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} chủ. Đặc biệt, gene rmpA điều hòa tăng sản xuất vỏ nhầy, đóng vai trò quan trọng trong khả năng xâm nhập mô và tạo ổ áp xe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách yếu tố độc lực chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Capsule polysaccharide (K-antigen)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Fimbriae (type 1, type 3): bám vào biểu mô\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Siderophore (thu sắt mạnh): enterobactin, yersiniabactin, aerobactin\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>LPS (lipopolysaccharide): gây sốc nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Beta-lactamase: phá hủy cấu trúc kháng sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bệnh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>K. pneumoniae có khả năng gây ra nhiều bệnh lý khác nhau, cả trong cộng đồng và bệnh viện. Trong môi trường bệnh viện, nó thường liên quan đến nhiễm trùng mắc phải do chăm sóc y tế như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%20li%C3%AAn%20quan%20th%E1%BB%9F%20m%C3%A1y%22%7D}} (VAP), nhiễm khuẩn máu do catheter tĩnh mạch trung tâm (CLABSI), và nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan catheter (CAUTI).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cộng đồng, chủng K. pneumoniae hypervirulent gây viêm mô mềm, viêm màng não, viêm nội tâm mạc, và đặc biệt là áp xe gan nguyên phát mà không có nhiễm trùng đường mật đi kèm – một biểu hiện rất đặc trưng, thường gặp ở người gốc Đông Á.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng liệt kê bệnh lý thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Viêm phổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mắc phải tại bệnh viện, kháng thuốc cao, tiến triển nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiễm trùng máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên quan catheter, tỷ lệ tử vong cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Viêm màng não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường gặp ở trẻ sơ sinh, sau phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Áp xe gan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Do chủng hypervirulent, không rõ nguyên phát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Viêm đường tiết niệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường liên quan catheter niệu đạo dài ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đường lây truyền và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>K. pneumoniae có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm, nhân viên y tế, thiết bị y tế không được tiệt khuẩn hoặc bề mặt môi trường nhiễm bẩn. Vi khuẩn không lây lan qua không khí nhưng có thể sống sót trên bề mặt khô trong nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch trong các cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đặt catheter tiểu, catheter tĩnh mạch trung tâm\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thở máy kéo dài, đặt ống nội khí quản\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Suy giảm miễn dịch, ung thư, ghép tạng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tuổi cao, bệnh nền như đái tháo đường, xơ gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Người mang vi khuẩn không triệu chứng có thể trở thành nguồn lây tiềm tàng, đặc biệt trong môi trường bệnh viện nơi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} không đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng kháng sinh và cơ chế ESBL\u002FKPC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những mối đe dọa lớn nhất từ K. pneumoniae là khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} cao, đặc biệt với các dòng sinh ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamases) và KPC (K. pneumoniae Carbapenemase). ESBL phân giải cephalosporin thế hệ 3, trong khi KPC làm bất hoạt cả nhóm carbapenem – lựa chọn cuối cùng điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20gram%20%C3%A2m%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế kháng thuốc chủ yếu thông qua gen bla\u003Csub>CTX-M\u003C\u002Fsub>, bla\u003Csub>TEM\u003C\u002Fsub>, bla\u003Csub>SHV\u003C\u002Fsub> (ESBL) và bla\u003Csub>KPC\u003C\u002Fsub>, bla\u003Csub>NDM\u003C\u002Fsub>, bla\u003Csub>OXA-48\u003C\u002Fsub> (carbapenemase). Các gen này có thể truyền ngang qua plasmid hoặc transposon, làm tăng tốc độ lan truyền kháng thuốc trong cộng đồng và bệnh viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng kháng thuốc có thể biểu diễn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Carbapenem} + \\text{KPC enzyme} \\rightarrow \\text{Hydrolysis} \\rightarrow \\text{Mất tác dụng diệt khuẩn}\n\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt khả năng kháng của K. pneumoniae:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kháng do\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải pháp thay thế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cephalosporin thế hệ 3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ESBL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Carbapenem, ceftazidime-avibactam\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Carbapenem\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>KPC, NDM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Colistin, tigecycline, fosfomycin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Fluoroquinolone\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>gyrA\u002FparC mutation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và phương pháp xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>K. pneumoniae được chẩn đoán thông qua phân lập vi khuẩn từ các mẫu bệnh phẩm như máu, nước tiểu, dịch màng phổi, dịch não tủy hoặc đờm. Sau khi nuôi cấy trên môi trường MacConkey hoặc Blood agar, vi khuẩn tạo khuẩn lạc dạng nhầy, màu hồng (lên men lactose) và có mùi đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>MALDI-TOF MS: định danh nhanh vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>PCR đa mồi: phát hiện gene kháng thuốc bla\u003Csub>KPC\u003C\u002Fsub>, bla\u003Csub>NDM\u003C\u002Fsub>, bla\u003Csub>OXA\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kháng sinh đồ (AST): xác định MIC, hỗ trợ điều trị đích\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giải trình tự toàn bộ genome: áp dụng trong giám sát dịch tễ học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>String test dương tính (dây nhầy &gt;5 mm khi kéo khuẩn lạc bằng que cấy) là dấu hiệu gợi ý chủng hypervirulent.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị K. pneumoniae cần cá thể hóa dựa trên kết quả kháng sinh đồ và mức độ bệnh. Trong nhiễm trùng không biến chứng, có thể sử dụng cephalosporin hoặc fluoroquinolone nếu vi khuẩn còn nhạy cảm. Với các chủng ESBL hoặc KPC, cần phối hợp thuốc hoặc lựa chọn kháng sinh đặc trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>ESBL (+): dùng carbapenem (meropenem, ertapenem)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>KPC (+): dùng ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NDM\u002FOXA-48 (+): colistin + fosfomycin hoặc tigecycline\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phòng ngừa bao gồm rửa tay đúng kỹ thuật, khử khuẩn bề mặt, kiểm soát lây nhiễm theo quy trình CDC và hạn chế dùng kháng sinh không cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và vắc-xin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện chưa có vắc-xin thương mại cho người chống lại K. pneumoniae. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Vắc-xin polysaccharide vỏ (K-antigen) kết hợp protein mang\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bacteriophage đặc hiệu với KPC hoặc hypervirulent K. pneumoniae\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ức chế quorum sensing và yếu tố bám dính fimbriae\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ giải trình tự gene và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} cũng đang được triển khai để tìm ra phối hợp thuốc tối ưu cho các chủng siêu kháng thuốc (XDR).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm dịch tễ học phân tử và cơ chế kháng kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những thập kỷ gần đây, \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem> đã trở thành một trong những mối đe dọa hàng đầu về kháng thuốc trên quy mô toàn cầu theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Sự gia tăng nhanh chóng của các chủng \u003Cem>K. pneumoniae\u003C\u002Fem> kháng carbapenem (CRKP - Carbapenem-Resistant \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>) liên quan mật thiết đến việc lan truyền ngang các plasmid mang gen mã hóa carbapenemase thuộc các phân nhóm phân tử Ambler khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm A (KPC):\u003C\u002Fstrong> Enzyme \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem> carbapenemase (đặc biệt là biến thể KPC-2 và KPC-3) có khả năng thủy phân hầu hết các kháng sinh beta-lactam bao gồm cả carbapenem và ức chế yếu bởi axit clavulanic thông thường.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm B (Metallo-beta-lactamase - MBL):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm NDM (New Delhi metallo-beta-lactamase), VIM và IMP, sử dụng ion kẽm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{Zn}^{2+}\u003C\u002Fscript> tại trung tâm hoạt động để phân cắt vòng beta-lactam, kháng lại hầu hết các chất ức chế beta-lactamase thế hệ mới ngoại trừ aztreonam.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm D (OXA-48-like):\u003C\u002Fstrong> Có hoạt tính thủy phân carbapenem vừa phải nhưng kết hợp với đột biến mất kênh porin (như OmpK35 và OmpK36) dẫn đến mức độ kháng carbapenem rất cao trên lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các dòng vô tính nguy cơ cao (high-risk clones) như phân nhóm trình tự ST258, ST11 và ST16 đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì và phát tán gen kháng thuốc tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU), đòi hỏi các chiến lược giám sát dịch tễ học bộ gen toàn diện và kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>","Klebsiella pneumoniae","Klebsiella pneumoniae là một loài trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae, có vỏ polysaccharide dày đặc, không di động, là tác nhân gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm đặc biệt với các chủng kháng carbapenem (CRKP).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Deresinski (2014). Faculty Opinions recommendation of Genetic factors associated with elevated carbapenem resistance in KPC-producing Klebsiella pneumoniae.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410\u002Ff.718529646.793498596","Faculty Opinions recommendation of Genetic factors associated with elevated carbapenem resistance in KPC-producing Klebsiella pneumoniae.","Deresinski","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2014,"10.3410\u002Ff.718529646.793498596",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Candan (2015). Klebsiella pneumoniae: characteristics of carbapenem resistance and virulence factors. Acta Biochimica Polonica. doi:10.18388\u002Fabp.2015_1148","Klebsiella pneumoniae: characteristics of carbapenem resistance and virulence factors","Candan, Aksöz","Acta Biochimica Polonica",2015,"10.18388\u002Fabp.2015_1148",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Liao (2024). Virulence Factors and Carbapenem-Resistance Mechanisms in Hypervirulent Klebsiella Pneumoniae. Infection and Drug Resistance. doi:10.2147\u002Fidr.s461903","Virulence Factors and Carbapenem-Resistance Mechanisms in Hypervirulent Klebsiella Pneumoniae","Liao, Gong, Yuan","Infection and Drug Resistance",2024,"10.2147\u002Fidr.s461903",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế nào giúp Klebsiella pneumoniae kháng lại hệ miễn dịch tự nhiên của vật chủ?","Vỏ polysaccharide (capsule) dày đặc là yếu tố độc lực chính giúp vi khuẩn ngăn chặn hiện tượng thực bào của đại thực bào, ức chế sự gắn kết của bổ thể và ngăn cản tác động diệt khuẩn của peptide kháng khuẩn tự nhiên.",{"question":47,"answer":48},"Những nhóm kháng sinh nào thường được lựa chọn để điều trị K. pneumoniae kháng carbapenem (CRKP)?","Các phác đồ hiện nay ưu tiên sử dụng kháng sinh beta-lactam\u002Fchất ức chế beta-lactamase mới (như ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam) hoặc phối hợp với colistin, tigecycline, cefiderocol và aminoglycoside tùy theo kiểu hình kháng thuốc.",{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt giữa K. pneumoniae kinh điển (cKP) và K. pneumoniae siêu độc lực (hvKP) là gì?","Chủng cKP thường gây nhiễm trùng bệnh viện ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch và mang nhiều gen kháng thuốc; trong khi hvKP có kiểu hình nhầy nhớt (hypermucoviscosity), mang gen rmpA và iucA, có thể gây nhiễm trùng xâm lấn cộng đồng nặng (như áp xe gan, viêm màng não) ở người khỏe mạnh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"suy giảm miễn dịch","nhiễm trùng đường tiết niệu","thiết bị y tế","chăm sóc y tế","bám dính tế bào","viêm phổi liên quan thở máy","kiểm soát nhiễm khuẩn","kháng kháng sinh","vi khuẩn gram âm","trí tuệ nhân tạo",10,true,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-07T12:11:11.931+00:00","2026-09-07T12:11:11.621+00:00",326,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đại số","Phương pháp đại số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn"]