[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_k%20atpase{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_k atpase":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":38,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":56,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"relateTopics":64},"k atpase","K atpase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","K⁺‑ATPase là enzyme vận chuyển ion kali phụ thuộc ATP, giữ vai trò chính trong duy trì điện thế màng và cân bằng ion nội ngoại bào ở tế bào động vật. Dưới dạng phổ biến nhất là Na⁺\u002FK⁺‑ATPase, enzyme này hoạt động bằng cách trao đổi 3 Na⁺ ra ngoài và 2 K⁺ vào trong tế bào qua mỗi chu trình thủy phân ATP. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Na+\u002FK+-ATPase (Sodium-potassium pump)\u003C\u002Fem>) là phức hệ enzyme vận chuyển tích cực xuyên màng thuộc họ P-type ATPase, sử dụng năng lượng thủy phân ATP để bơm ba ion Na⁺ ra khỏi tế bào và đưa hai ion K⁺ vào trong tế bào, duy trì điện thế nghỉ màng và thể tích tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>K⁺‑ATPase là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n“K⁺‑ATPase” thường được hiểu là thành phần vận chuyển ion kali (K⁺) phụ thuộc ATP trong các hệ enzyme màng tế bào, đặc biệt là Na⁺\u002FK⁺‑ATPase (sodium‑potassium pump) – một enzyme vận chuyển chủ động chống gradient ion, sử dụng năng lượng từ ATP để đưa K⁺ vào trong tế bào và Na⁺ ra bên ngoài. Enzyme này thuộc loại P‑type ATPase và có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì điện thế màng nghỉ, cân bằng ion và điều hòa thể tích tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ “K⁺‑ATPase” có thể cũng bao hàm các enzyme tương đồng như H⁺\u002FK⁺‑ATPase ở niêm mạc dạ dày (vận chuyển K⁺ theo phản ứng trao đổi với H⁺), nhưng trong ngữ cảnh tế bào thông thường, người ta thường gom vào khái niệm Na⁺\u002FK⁺‑ATPase vì nó là thành phần chính đảm nhận chuyển K⁺ nội bào. Na⁺\u002FK⁺‑ATPase được tìm thấy ở màng tế bào động vật, đặc biệt ở các mô thần kinh, cơ tim, thận, và các tế bào biểu mô có hoạt động trao đổi ion mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và thành phần tiểu đơn vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNa⁺\u002FK⁺‑ATPase là một phức hợp protein xuyên màng gồm ít nhất hai tiểu đơn vị chính: α (alpha) mang hoạt tính ATPase và tạo buồng liên kết ion, và β (beta) hỗ trợ ổn định cấu trúc, gắn enzyme vào màng tế bào và trợ giúp lắp ráp. Ngoài ra ở một số mô có tiểu đơn vị phụ FXYD (γ) giúp điều chỉnh ái lực ion hoặc hoạt tính enzyme. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiểu đơn vị α có 10 đoạn xoắn màng (M1–M10) xuyên màng và các vị trí gắn ion Na⁺ và K⁺ tương ứng với các trạng thái conformation E1, E2. Trong trạng thái E1, enzyme có ái lực cao với Na⁺ nội bào; trong E2, nó chuyển cấu hình để giải phóng Na⁺ ra ngoài và gắn K⁺ từ ngoại bào. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp giữa các tiểu đơn vị α, β, (và đôi khi γ) đảm bảo tính vận chuyển ion hiệu quả và ổn định cấu trúc màng. Các isoform của α (như ATP1A1, ATP1A2, ATP1A3) được biểu hiện khác nhau tùy mô, điều này ảnh hưởng đến đặc điểm điện sinh lý và nhạy cảm với thuốc. \n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và cơ chế xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNa⁺\u002FK⁺‑ATPase hoạt động theo chu trình phosphorylation\u002Fdephosphorylation liên kết với biến đổi cấu hình enzyme và việc vận chuyển ion. Chu trình điển hình gồm các bước: enzyme E1 gắn 3 Na⁺ nội bào → ATP phosphoryl hóa enzyme → chuyển sang E2P → giải phóng Na⁺ ra ngoài + gắn 2 K⁺ ngoại bào → dephosphorylate → trở lại E1 và vận chuyển K⁺ vào trong. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình phản ứng tổng quát có thể viết là:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nATP + 3Na^+_{in} + 2K^+_{out} \\rightarrow ADP + P_i + 3Na^+_{out} + 2K^+_{in}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo việc vận chuyển 3 Na⁺ ra ngoài và 2 K⁺ vào trong, mỗi chu trình tạo ra một dòng điện dương ngoài tế bào (pump là electrogenic). Điều này góp phần vào việc duy trì điện thế âm bên trong tế bào. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý trong tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nK⁺‑ATPase, đặc biệt là Na⁺\u002FK⁺‑ATPase, giữ vai trò sống còn trong việc duy trì nồng độ ion kali nội bào cao và natri ngoại bào cao – điều kiện thiết yếu để thiết lập điện thế màng âm ở hầu hết tế bào động vật. Sự chênh lệch điện hóa này là nền tảng cho hoạt động của các kênh ion, điện thế hoạt động thần kinh, dẫn truyền cơ tim và tái hấp thu ion ở thận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chức năng sinh lý chủ chốt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định điện thế màng nghỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ hoạt động bơm đồng vận chuyển (Na⁺\u002Fglucose symport, Na⁺\u002FCa²⁺ exchanger)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh thể tích tế bào thông qua kiểm soát áp suất thẩm thấu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, enzyme này còn ảnh hưởng đến dịch chuyển nước, duy trì sự phân cực của biểu mô và có vai trò gián tiếp trong điều hòa pH nội bào nhờ vào các kênh trao đổi Na⁺\u002FH⁺.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố mô học và biểu hiện gene\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNa⁺\u002FK⁺‑ATPase có mặt gần như ở tất cả tế bào động vật, đặc biệt nhiều trong các mô có hoạt tính điện sinh lý cao hoặc khả năng tái hấp thu ion mạnh. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Mô\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí hoạt động\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Neuron, astrocyte – phục hồi ion sau điện thế hoạt động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tế bào cơ tim – điều hòa điện thế và co bóp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ống lượn gần, ống lượn xa – tái hấp thu Na⁺, bài tiết K⁺\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ruột non\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biểu mô – hấp thu chất dinh dưỡng phụ thuộc Na⁺\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGene mã hóa tiểu đơn vị α gồm nhiều isoform: \u003Ci>ATP1A1\u003C\u002Fi> (phổ biến nhất), \u003Ci>ATP1A2\u003C\u002Fi> (não), \u003Ci>ATP1A3\u003C\u002Fi> (tim và neuron đặc hiệu). Sự biểu hiện khác nhau giữa các mô cho thấy sự điều hòa phức tạp của K⁺‑ATPase dưới ảnh hưởng của hormone (aldosterone, insulin), nồng độ ion ngoại bào và yếu tố tăng trưởng. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNa⁺\u002FK⁺‑ATPase là đích tác động của một số thuốc điều trị tim mạch, tiêu hóa và thần kinh. Thuốc điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Digoxin (digitalis glycosides):\u003C\u002Fb> ức chế Na⁺\u002FK⁺‑ATPase ở cơ tim → tăng Na⁺ nội bào → giảm hoạt động Na⁺\u002FCa²⁺ exchanger → tăng Ca²⁺ nội bào → tăng lực co bóp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Omeprazole, lansoprazole:\u003C\u002Fb> ức chế H⁺\u002FK⁺‑ATPase trong tế bào viền dạ dày → giảm tiết H⁺ → điều trị loét dạ dày, GERD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng K⁺‑ATPase có liên quan đến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp thứ phát do hấp thu Na⁺ quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất cân bằng điện giải trong bệnh thận mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi điện thế màng ở các bệnh thần kinh như migraine, rối loạn vận động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChẩn đoán rối loạn có thể thông qua xét nghiệm điện giải, đo hoạt độ enzyme trong mẫu mô hoặc phân tích đột biến gene liên quan (ATP1A1–3).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>K⁺‑ATPase trong nghiên cứu khoa học và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNa⁺\u002FK⁺‑ATPase là một trong những hệ thống được nghiên cứu nhiều nhất để hiểu cơ chế bơm ion, tương tác protein màng và điện sinh lý học. Công cụ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Western blot, immunohistochemistry:\u003C\u002Fb> xác định biểu hiện protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Patch clamp:\u003C\u002Fb> phân tích dòng ion qua màng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Fluorescent dyes (SBFI, PBFI):\u003C\u002Fb> đo nồng độ Na⁺ và K⁺ nội bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ sinh học, K⁺‑ATPase được sử dụng để đánh giá độc tính thuốc, sàng lọc tác nhân mới có khả năng điều hòa ion, và là marker sinh học trong các mô thần kinh – cơ tim. Một số hệ thống cảm biến sinh học (biosensor) đang khai thác enzyme này như thành phần hoạt động trong các thiết bị đo ion sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn di truyền và đột biến liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐột biến gene \u003Ci>ATP1A3\u003C\u002Fi> gây ra một nhóm bệnh thần kinh hiếm, đặc biệt là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Alternating Hemiplegia of Childhood (AHC):\u003C\u002Fb> liệt nửa người xen kẽ, khởi phát sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Rapid-onset dystonia-parkinsonism (RDP):\u003C\u002Fb> rối loạn vận động cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CAPOS syndrome:\u003C\u002Fb> liên quan thần kinh–tiểu não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đột biến này gây mất chức năng hoặc biến đổi ái lực ion của enzyme, dẫn đến rối loạn cân bằng điện thế màng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến neuron vận động. Chẩn đoán thường dựa vào giải trình tự gen và biểu hiện lâm sàng điển hình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nK⁺‑ATPase là đích tiềm năng trong nhiều lĩnh vực mới: \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chỉnh sửa gen để phục hồi đột biến \u003Ci>ATP1A3\u003C\u002Fi> bằng CRISPR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng enzyme trong tạo mô dẫn điện sinh học (cardiac patches, neuron interface)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc nhắm chọn lọc từng isoform để hạn chế tác dụng phụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các nghiên cứu về tương tác Na⁺\u002FK⁺‑ATPase với tín hiệu chuyển hoá (signaling scaffold) mở ra hướng mới trong điều trị ung thư, stress oxy hóa và các bệnh thoái hóa thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chu trình xúc tác theo mô hình Post-Albers và động học chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động vận chuyển chủ động của Na⁺\u002FK⁺-ATPase diễn ra thông qua chu trình biến đổi cấu hình không gian liên tục giữa hai trạng thái cơ bản E1 và E2 theo mô hình động học Post-Albers kinh điển. Ở trạng thái E1, vị trí gắn kết ion trên tiểu đơn vị catalytic alpha hướng về phía tế bào chất và có ái lực cực cao đối với ba ion Na⁺ (Kd khoảng 0.6 đến 1.0 mM) trong khi ái lực đối với ion K⁺ rất thấp. Sau khi ba ion Na⁺ gắn vào khoang vận chuyển, phân tử ATP liên kết với miền N (nucleotide-binding domain) và chuyển nhóm phosphate gamma vào gốc aspartate bảo thủ (Asp369) trên miền P (phosphorylation domain), tạo thành phức hợp trung gian cao năng phosphoenzyme E1P-3Na⁺.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình phosphoryl hóa giải phóng ADP và kích hoạt sự tái cấu trúc xoay chuyển của miền A (actuator domain), dẫn đến sự biến đổi cấu hình từ E1P sang E2P. Sự thay đổi không gian này mở cổng vận chuyển ra môi trường ngoại bào, đồng thời làm giảm ái lực của bơm đối với ion Na⁺ hàng nghìn lần, khiến ba ion Na⁺ tách khỏi enzyme và khuếch tán ra dịch kẽ ngoại bào. Ngay sau đó, hai ion K⁺ từ dịch ngoại bào gắn kết vào các vị trí phối trí có ái lực cao trên trạng thái E2P. Sự gắn kết của hai ion K⁺ kích hoạt phản ứng khử phosphoryl hóa (dephosphorylation) tự xúc tác giải phóng phosphate vô cơ (Pi), chuyển enzyme sang trạng thái đóng kín ngậm ion E2(2K⁺).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự gắn kết của một phân tử ATP mới vào vị trí điều hòa ái lực thấp trên enzyme thúc đẩy nhanh chóng quá trình chuyển đổi cấu hình từ E2 trở lại E1, mở cổng vận chuyển vào phía tế bào chất và làm giảm ái lực đối với K⁺, giải phóng hai ion K⁺ vào nội bào và khép lại một chu trình xúc tác hoàn chỉnh. Toàn bộ chu trình này tiêu tốn năng lượng thủy phân một phân tử ATP để bơm ba ion Na⁺ ra ngoài và đưa hai ion K⁺ vào trong tế bào ngược chiều gradient điện hóa, tạo ra dòng điện ròng mang điện tích dương hướng ra ngoài tế bào (electrogenic pump) với tốc độ quay vòng đạt khoảng 100 đến 150 chu trình mỗi giây trong điều kiện sinh lý tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược lý học các glycoside tim và cơ chế ức chế chọn lọc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNa⁺\u002FK⁺-ATPase là đích tác động sinh học trực tiếp duy nhất của nhóm thuốc glycoside tim tự nhiên (cardiac glycosides) như digoxin, digitoxin và ouabain. Các hợp chất này gắn kết với ái lực rất cao vào bề mặt ngoại bào của tiểu đơn vị alpha khi enzyme đang ở trạng thái cấu hình E2P, khóa chặt bơm ở trạng thái không hoạt động và ngăn chặn quá trình khử phosphoryl hóa cũng như gắn kết của ion K⁺ ngoại bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự ức chế Na⁺\u002FK⁺-ATPase làm tăng nồng độ ion Na⁺ tự do nội bào từ mức nền 8-10 mM lên 15-20 mM. Sự sụt giảm gradient nồng độ Na⁺ qua màng làm suy yếu động lực vận hành của chất trao đổi natri-canxi (Na⁺\u002FCa²⁺ exchanger - NCX) theo chiều thuận, dẫn đến giảm đào thải Ca²⁺ ra khỏi tế bào hoặc thậm chí đảo ngược chiều hoạt động của NCX đưa thêm Ca²⁺ vào nội bào. Lượng Ca²⁺ nội bào dư thừa được bơm SERCA2a tích cực thu gom vào mạng lưới nội sinh chất (sarcoplasmic reticulum), làm tăng dự trữ canxi nội sinh. Trong các chu kỳ khử cực tiếp theo, lượng Ca²⁺ phóng thích từ mạng lưới nội chất tăng lên đáng kể, gắn vào troponin C và làm tăng sức co bóp của cơ tim (hiệu ứng inotropic dương tính), tạo nên nền tảng điều trị suy tim và kiểm soát tần số thất trong rung nhĩ.\n\u003C\u002Fp>","Bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase","Na+\u002FK+-ATPase (Sodium-potassium pump)","phức hệ enzyme vận chuyển tích cực xuyên màng thuộc họ P-type ATPase, sử dụng năng lượng thủy phân ATP để bơm ba ion Na⁺ ra khỏi tế bào và đưa hai ion K⁺ vào trong tế bào, duy trì điện thế nghỉ màng và thể tích tế bào.","NATURAL_SCIENCES",[22,28,33],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":10,"year":26,"doi":27,"url":10},"Amende et al. (1983). Selective Purification of Na,K-ATPase and CA2+, Mg2+-ATPase from Eel Electroplax. Current Topics in Membranes and Transport.","Selective Purification of Na,K-ATPase and CA2+, Mg2+-ATPase from Eel Electroplax","Amende, Chock, Nincds",1983,"10.1016\u002Fs0070-2161(08)60554-7",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":10,"year":26,"doi":32,"url":10},"Deweer (1983). Na,K-ATPase: Reaction Mechanisms and Ion Translocating Steps. Current Topics in Membranes and Transport.","Na,K-ATPase: Reaction Mechanisms and Ion Translocating Steps","Deweer","10.1016\u002Fs0070-2161(08)60615-2",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":10,"year":26,"doi":37,"url":10},"Post (1983). Structural Aspects of Na.K-ATPase. Current Topics in Membranes and Transport.","Structural Aspects of Na.K-ATPase","Post","10.1016\u002Fs0070-2161(08)60551-1",[39,42,45],{"question":40,"answer":41},"Ý nghĩa sinh lý học của gradient điện hóa do bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase thiết lập là gì?","Duy trì điện thế nghỉ của màng tế bào thần kinh và cơ tim (~ -70 mV), ngăn ngừa tế bào trương phù do thẩm thấu, và cung cấp lực dẫn động cho hệ thống đồng vận chuyển thứ phát (glucose, axit amin).",{"question":43,"answer":44},"Cấu trúc tiểu đơn vị của bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase gồm những thành phần nào?","Gồm tiểu đơn vị xúc tác alpha (10 đoạn xuyên màng mang vị trí gắn ATP, ion và glycoside tim), tiểu đơn vị beta (glycoprotein ổn định và định hướng gắn màng) và tiểu đơn vị phụ trợ FXYD điều hòa ái lực ion.",{"question":46,"answer":47},"Cơ chế tác động dược lý của thuốc trợ tim digoxin lên bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase?","Digoxin gắn ức chế bơm ở trạng thái E2P, làm tăng Na⁺ nội bào, gián tiếp làm giảm thải canxi qua chất trao đổi Na⁺\u002FCa²⁺ (NCX), dẫn đến tích lũy Ca²⁺ trong lưới nội chất và tăng lực co bóp cơ tim.",{"id":49,"researcherId":10,"name":50,"imageUrl":51},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-02T07:05:41.025+00:00","2026-09-14T10:20:40.454+00:00","2025-10-02T08:06:35.143+00:00",238,[65,73,78,83,88,93,98,103,108,113],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":66,"definition":68,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":114,"definition":116,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]