[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_jasmonate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_jasmonate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":55,"createUser":68,"publishUser":72,"keywords":73,"keywordCount":83,"enrichTopicLink":84,"status":85,"createTime":86,"updateTime":87,"publishTime":88,"linkEnrichedTime":89,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"wikidataId":10,"relateTopics":91},"jasmonate","Jasmonate là gì? Bản chất, thụ thể và ứng dụng","Jasmonate là nhóm phytohormone oxylipin điều hòa tính kháng sâu bệnh và sinh trưởng ở thực vật qua phức hệ thụ thể COI1-JAZ và proteasome 26S.","\u003Cp>\u003Cstrong>Jasmonate\u003C\u002Fstrong> là nhóm hormone thực vật (phytohormone) có cấu trúc oxylipin giữ vai trò trung tâm trong điều hòa phản ứng tự vệ chống sâu hại, đáp ứng với tổn thương cơ học và kiểm soát nhiều giai đoạn sinh trưởng ở thực vật bậc cao. Bài viết này trình bày nguồn gốc hóa học, con đường sinh tổng hợp, cơ chế truyền tín hiệu nội bào qua phức hệ thụ thể, mạng lưới tương tác điều hòa và tiềm năng ứng dụng của jasmonate trong nông học và công nghệ sinh học thực vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất hóa học và phân loại các phân tử jasmonate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật ngữ jasmonate được dùng để chỉ chung axit jasmonic (jasmonic acid, JA) cùng toàn bộ các chất chuyển hóa, dẫn xuất este hóa và liên hợp sinh học của nó. Về mặt cấu trúc hóa học, axit jasmonic là một cyclopentanone gồm cấu trúc vòng năm cạnh gắn hai chuỗi nhánh liền kề, được xếp vào nhóm oxylipin bắt nguồn từ quá trình oxy hóa có xúc tác của enzyme đối với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%22%7D}} không no đa liên kết đôi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mô thực vật, jasmonate tồn tại dưới nhiều dạng phân tử có hoạt tính và chức năng sinh lý chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit jasmonic:\u003C\u002Fstrong> Hợp chất dạng axit tự do, đóng vai trò là chất trung gian chuyển hóa trung tâm trong mạng lưới oxylipin và là tiền chất trực tiếp để hình thành các dạng dẫn xuất chức năng khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Jasmonoyl-isoleucine:\u003C\u002Fstrong> Dẫn xuất liên hợp của axit jasmonic với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20amin%22%7D}} L-isoleucine, là dạng phối tử có hoạt tính sinh học trực tiếp tương tác với phức hệ thụ thể trong nhân tế bào theo công bố của Howe và cộng sự (2018). Đây là dạng phân tử kích hoạt sự phân giải protein ức chế để mở tín hiệu phiên mã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Methyl jasmonate:\u003C\u002Fstrong> Este methyl dễ bay hơi của axit jasmonic, có khả năng khuếch tán qua không khí để truyền tín hiệu tự vệ giữa các nhánh trong cùng một cây cũng như phát tín hiệu cảnh báo đến các cá thể thực vật lân cận trong quần thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit 12-oxophytodienoic:\u003C\u002Fstrong> Tiền chất trung gian trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%A5c%20l%E1%BA%A1p%22%7D}}, bản thân nó cũng có khả năng hoạt hóa độc lập một số nhóm gene tự vệ nhất định trước khi được chuyển đổi hoàn toàn thành axit jasmonic.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Con đường sinh tổng hợp và chuyển hóa tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sinh tổng hợp jasmonate là một chuỗi phản ứng enzyme được phân định nghiêm ngặt qua ba ngăn tế bào khác nhau: lục lạp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22peroxisome%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} theo nghiên cứu của Wasternack và Song (2016).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Giai đoạn khởi đầu tại lục lạp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dưới tác động của kích thích cơ học, tổn thương mô hoặc sự cắn phá của côn trùng ăn lá, màng lục lạp giải phóng cơ chất lipid chứa axit alpha-linolenic. Enzyme lipoxygenase (LOX) thực hiện phản ứng oxy hóa gắn oxy phân tử vào mạch carbon, tạo thành hợp chất hydroperoxide. Tiếp đó, hai enzyme liên tiếp là allene oxide synthase (AOS) và allene oxide cyclase (AOC) chuyển hóa hợp chất này thành phân tử có cấu trúc vòng cyclopentenone mang tên axit 12-oxophytodienoic (OPDA). Hoạt động phối hợp của AOS và AOC quyết định tính chất đồng phân quang học chuẩn xác của khung phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Giai đoạn rút ngắn mạch carbon tại peroxisome\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Phân tử OPDA tạo ra từ lục lạp được vận chuyển chuyên biệt qua màng peroxisome nhờ các protein vận chuyển cassette liên kết ATP. Tại chất nền peroxisome, enzyme OPR3 (OPDA reductase 3) khử liên kết đôi trên vòng cyclopentenone. Sau phản ứng khử, phân tử trải qua 3 chu kỳ beta-oxy hóa liên tiếp ở chuỗi bên carboxylic. Mỗi chu kỳ beta-oxy hóa cắt bỏ hai nguyên tử carbon theo cơ chế tương tự quá trình thoái dưỡng axit béo, tạo ra sản phẩm cuối cùng của ngăn peroxisome là phân tử axit jasmonic.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Giai đoạn liên hợp tạo hoạt tính tại tế bào chất\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Axit jasmonic sau khi tổng hợp xong được khuếch tán ra ngoài tế bào chất. Tại đây, enzyme liên hợp JAR1 (thuộc họ enzyme GH3) xúc tác phản ứng gắn axit jasmonic với axit amin L-isoleucine nhằm tạo ra phân tử (+)-7-iso-jasmonoyl-L-isoleucine (JA-Ile). Đây chính là phân tử phối tử mang hoạt tính sinh học then chốt chịu trách nhiệm gắn kết trực tiếp vào thụ thể nhân theo Wasternack và Song (2016).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế truyền tín hiệu nội bào qua thụ thể COI1-JAZ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế truyền tín hiệu của jasmonate vận hành dựa trên nguyên lý giải ức chế phiên mã thông qua quá trình phân giải protein qua hệ thống ubiquitin-proteasome. Mô hình truyền tín hiệu này bao gồm các thành phần cốt lõi: thụ thể nhận biết, protein ức chế và các yếu tố phiên mã kích hoạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Trạng thái ức chế khi hàm lượng hormone thấp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ở điều kiện sinh trưởng bình thường không có áp lực gây hại, hàm lượng JA-Ile trong tế bào được duy trì ở ngưỡng rất thấp. Các protein ức chế thuộc họ JAZ (Jasmonate ZIM-domain) liên kết trực tiếp và kìm hãm các yếu tố phiên mã điều hòa (đặc biệt là MYC2). Đồng thời, protein JAZ chiêu mộ phức hệ đồng ức chế phiên mã thông qua protein cầu nối, duy trì chất nhiễm sắc ở trạng thái co cụm nhằm ngăn cản bộ máy phiên mã RNA polymerase tiếp cận vùng khởi động của các gene phòng vệ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Sự nhận diện phối tử và phân giải protein ức chế\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi thực vật phát hiện tổn thương hoặc sự xâm nhiễm của mầm bệnh hoại sinh, dòng thác sinh tổng hợp JA-Ile được kích hoạt tức thì, làm nồng độ JA-Ile trong tế bào chất và nhân tế bào tăng vọt. Phân tử JA-Ile xâm nhập vào khoang liên kết của protein thụ thể F-box mang tên COI1 (CORONATINE INSENSITIVE 1). Nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Sheard và cộng sự (2010) trên tạp chí Nature đã chứng minh cấu trúc tinh thể của phức hệ này, chỉ rõ rằng JA-Ile đóng vai trò như một loại keo phân tử chèn vào khe tiếp xúc giữa COI1 và miền tương tác của protein JAZ. Đồng thời, nghiên cứu xác định một phân tử inositol pentakisphosphate đóng vai trò là đồng yếu tố thiết yếu gắn chặt bên dưới túi liên kết, ổn định cấu hình tiếp nhận phối tử của thụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thụ thể COI1 là tiểu phần nhận diện cơ chất của phức hệ ubiquitin ligase SCF. Khi tiếp xúc với JA-Ile và JAZ, phức hệ ligase này chuyển giao các phân tử ubiquitin gắn vào protein JAZ. Dấu ấn polyubiquitin định hướng protein JAZ tới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22proteasome%22%7D}} 26S để tiến hành phân giải tiêu hủy protein theo Howe và cộng sự (2018). Quá trình phân hủy hoàn toàn các phân tử ức chế JAZ giải phóng yếu tố phiên mã MYC2 cùng các yếu tố phối hợp, khởi động quá trình phiên mã mạnh mẽ của hàng loạt gene kháng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mạng lưới tương tác chéo với các hormone thực vật khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Jasmonate không hoạt động đơn lẻ mà là một mắt xích trong mạng lưới điều hòa nội tiết phức tạp của cây trồng. Mối quan hệ giữa jasmonate và các hormone khác quyết định sự phân bổ tài nguyên sinh học giữa phòng vệ và sinh trưởng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác đối kháng với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20salicylic%22%2C%22text%22%3A%22salicylic%20acid%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Đây là mối tương tác đối kháng kinh điển trong miễn dịch thực vật. Salicylic acid chuyên trách kích hoạt tính kháng chống lại các mầm bệnh ký sinh chuyên dưỡng (biotrophs), trong khi jasmonate kích hoạt tính kháng chống mầm bệnh hoại dưỡng (necrotrophs) và côn trùng ăn mô mềm. Sự kích hoạt con đường này thường ức chế con đường kia nhằm tối ưu hóa phản ứng phòng vệ thích hợp cho từng loại đối tượng xâm hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gibberellin%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Sự cân bằng giữa jasmonate và gibberellin điều khiển quá trình đánh đổi giữa sinh trưởng kéo dài và đầu tư phòng thủ. Các protein ức chế của con đường gibberellin (protein DELLA) có khả năng tương tác cạnh tranh với protein JAZ, giải tỏa áp lực kìm hãm phiên mã khi cây cần ưu tiên chống chịu sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác với ethylene:\u003C\u002Fstrong> Trong phản ứng chống nấm hoại sinh, jasmonate và ethylene thường phối hợp hiệp đồng để thúc đẩy sự biểu hiện của các protein kháng khuẩn và enzyme {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chitinase%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu đặc điểm sinh lý giữa jasmonate và salicylic acid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để làm rõ sự khác biệt trong vai trò điều hòa miễn dịch ở thực vật, bảng dưới đây tóm tắt các đặc tính sinh học chủ yếu giữa hai con đường truyền tín hiệu phòng vệ cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Con đường Jasmonate\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Con đường Salicylic Acid\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bản chất hóa học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Oxylipin mạch vòng có nguồn gốc từ lipid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp chất phenolic có nguồn gốc từ phenylalanine hoặc isochorismate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bào quan sinh tổng hợp chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lục lạp và peroxisome\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lục lạp và tế bào chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thụ thể nội bào chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức hệ protein F-box COI1 kết hợp JAZ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Protein NPR1 cùng các thụ thể liên kết NPR3 và NPR4\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ chế điều hòa phiên mã\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân giải protein ức chế JAZ qua proteasome 26S\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tái tổ chức cấu trúc oligomer thành monomer kích hoạt phiên mã\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đối tượng phòng vệ đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Côn trùng ăn lá, sâu hại cơ học, nấm hoại sinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vi sinh vật ký sinh chuyên dưỡng, virus và vi khuẩn gây bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hợp chất bay hơi tương ứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Methyl jasmonate truyền tin không gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Methyl salicylate truyền tín hiệu kháng hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý và biểu hiện tính kháng ở thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong đời sống thực vật, jasmonate chi phối hai nhóm chức năng sinh học có tầm ảnh hưởng sâu rộng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phản ứng phòng vệ sinh học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi côn trùng cắn phá mô lá, tín hiệu jasmonate kích thích sản sinh các chất chuyển hóa thứ cấp mang hoạt tính sinh học xua đuổi hoặc làm giảm giá trị dinh dưỡng của mô thực vật. Điển hình là việc kích hoạt tổng hợp các chất ức chế protease, khiến côn trùng không thể tiêu hóa được protein thực vật trong ruột non. Đồng thời, jasmonate làm tăng mật độ lông tơ (trichome) trên bề mặt biểu bì lá non mới phát triển và tăng tiết nhựa phòng vệ chứa các alkaloid và polyphenol độc hại đối với sâu bọ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Điều hòa hình thái và phát triển\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bên cạnh chức năng phòng vệ, jasmonate tham gia điều hòa nhiều quá trình biến đổi hình thái cơ thể thực vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát sự phát triển hoàn thiện của nhị hoa, sự kéo dài của chỉ nhị và quá trình mở bao phấn để giải phóng hạt phấn; các cá thể thực vật khiếm khuyết con đường jasmonate thường biểu hiện kiểu hình bất thụ đực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế sự kéo dài của rễ chính nhưng kích thích sự phân nhánh hình thành các rễ bên và rễ phụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy sự tích lũy sắc tố anthocyanin ở thân và lá, đồng thời xúc tiến quá trình già hóa tự nhiên của lá già nhằm tái thu hồi chất dinh dưỡng về các cơ quan dự trữ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, các hợp chất nhóm jasmonate, đặc biệt là axit jasmonic và methyl jasmonate, đã và đang được nghiên cứu ứng dụng mạnh mẽ trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật, bảo quản nông sản sau thu hoạch và nâng cao sức đề kháng của cây trồng nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghệ sinh học dược liệu, nghiên cứu tiêu biểu của Chu và Vu (2017) trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã áp dụng axit jasmonic làm chất kích kháng (elicitor) trong hệ thống bioreactor nuôi cấy huyền phù tế bào sâm Ngọc Linh (\u003Cem>Panax vietnamensis\u003C\u002Fem>). Kết quả thực nghiệm cho thấy việc bổ sung axit jasmonic ở nồng độ 100 µmol\u002Fl vào môi trường nuôi cấy giúp nâng cao sinh khối tế bào đạt 20,01 g\u002Fl. Đồng thời, chất kích kháng này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tích lũy các hoạt chất ginsenoside quý, với hàm lượng Rg1 đạt 0,288%, Rb1 đạt 0,302% và Rd đạt 0,146% trọng lượng khô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực bảo quản nông sản, methyl jasmonate được ứng dụng trong các thử nghiệm tiền thu hoạch và sau thu hoạch đối với nhiều loại quả nhiệt đới. Việc xử lý hơi methyl jasmonate nồng độ thấp kích thích hoạt tính của các enzyme peroxidase và polyphenol oxidase trong vỏ quả, hạn chế sự xâm nhiễm của bào tử nấm mốc, giảm thiểu tổn thương do nhiệt độ thấp trong kho lạnh và duy trì độ cứng cũng như hàm lượng đường tự nhiên của nông sản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và điều kiện áp dụng trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng, việc sử dụng các chế phẩm jasmonate trong nông nghiệp và thực tiễn sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện sinh học nhất định do hiện tượng đánh đổi giữa sinh trưởng và phòng vệ (growth-defense trade-off):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế sinh trưởng thực vật:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ jasmonate dư thừa hoặc việc kích hoạt liên tục con đường này sẽ dẫn đến sự đình trệ quang hợp, làm chậm sự kéo dài của thân rễ và giảm năng suất sinh khối thực vật do tài nguyên dinh dưỡng bị chuyển hướng sang tổng hợp các hợp chất tự vệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy cảm theo loài và giai đoạn phát triển:\u003C\u002Fstrong> Hiệu quả kích kháng của jasmonate phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn sinh trưởng của cây trồng. Việc xử lý không đúng liều lượng ở giai đoạn phân hóa mầm hoa có thể gây rối loạn thụ phấn hoặc rụng hoa non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí và tính bền vững hóa học:\u003C\u002Fstrong> Các hợp chất jasmonate tự nhiên có chi phí sản xuất và tinh sạch tương đối cao, đồng thời dạng este bay hơi dễ bị thất thoát nhanh trong điều kiện đồng ruộng mở, đòi hỏi công nghệ vi bao bọc hoặc phối chế phù hợp để ổn định hoạt tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n",[18,19],"jasmonates","jasmonat","Jasmonate là nhóm hormone thực vật có cấu trúc oxylipin giữ vai trò trung tâm trong điều hòa phản ứng tự vệ chống sâu hại và kiểm soát các giai đoạn phát triển của thực vật.","NATURAL_SCIENCES",[23,31,39,47],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Howe, G. A., Major, I. T., & Koo, A. J. (2018). Modularity in Jasmonate Signaling for Multistress Resilience. Annual Review of Plant Biology, 69, 387–415.","Modularity in Jasmonate Signaling for Multistress Resilience","Gregg A. Howe, Ian T. Major, Abraham J. Koo","Annual Review of Plant Biology",2018,"10.1146\u002Fannurev-arplant-042817-040047","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1146\u002Fannurev-arplant-042817-040047",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Wasternack, C., & Song, S. (2016). Jasmonates: biosynthesis, metabolism, and signaling by proteins activating and repressing transciption. Journal of Experimental Botany, 68(6), 1303–1321.","Jasmonates: biosynthesis, metabolism, and signaling by proteins activating and repressing transciption","Claus Wasternack, Susheng Song","Journal of Experimental Botany",2016,"10.1093\u002Fjxb\u002Ferw443","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002Fjxb\u002Ferw443",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Sheard, L. B., Tan, X., Mao, H., Withers, J., Ben-Nissan, G., Hinds, T. R., Kobayashi, Y., Hsu, F. F., Sharon, M., Browse, J., He, S. Y., Rizo, J., Howe, G. A., & Zheng, N. (2010). Jasmonate perception by inositol-phosphate-potentiated COI1–JAZ co-receptor. Nature, 468(7322), 400–405.","Jasmonate perception by inositol-phosphate-potentiated COI1–JAZ co-receptor","Laura B. Sheard, Xu Tan, Haoneng Mao, John Withers, Gili Ben-Nissan, TR Hinds, Y Kobayashi, FF Hsu, Michal Sharon, John Browse, Sheng Yang He, Jose Rizo, Gregg A. Howe, Ning Zheng","Nature",2010,"10.1038\u002Fnature09430","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnature09430",{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":51,"year":52,"doi":53,"url":54},"Vietnam Military Medical University, Chu, V. M., & Vu, T. A. (2017). Effects of elicitors on the growth and active compounds of Panax vietnamensis cells in the bioreactor. Vietnam Journal of Science, Technology and Engineering, 59(2), 53–55.","Effects of elicitors on the growth and active compounds of Panax vietnamensis cells in the bioreactor","Vietnam Military Medical University, Van Men Chu, Tuan Anh Vu","Vietnam Journal of Science, Technology and Engineering",2017,"10.31276\u002Fvjste.59(2).53","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.31276\u002Fvjste.59(2).53",[56,59,62,65],{"question":57,"answer":58},"Jasmonate gồm những hợp chất chính nào?","Jasmonate bao gồm axit jasmonic (JA) cùng các dẫn xuất chuyển hóa và este hóa của nó, nổi bật là jasmonoyl-isoleucine (JA-Ile) và methyl jasmonate (MeJA).",{"question":60,"answer":61},"Dạng jasmonate nào có hoạt tính kích hoạt thụ thể trực tiếp?","Dạng phối tử có hoạt tính sinh học trực tiếp tương tác với phức hệ thụ thể trong nhân tế bào là (+)-7-iso-jasmonoyl-L-isoleucine (JA-Ile), được tạo ra nhờ enzyme liên hợp JAR1.",{"question":63,"answer":64},"Cơ chế thụ thể của jasmonate hoạt động như thế nào?","JA-Ile hoạt động như một loại keo phân tử kết nối thụ thể F-box COI1 với các protein ức chế JAZ khi có mặt inositol pentakisphosphate, dẫn tới quá trình ubiquitin hóa và phân giải JAZ bởi proteasome 26S, giải phóng yếu tố phiên mã MYC2.",{"question":66,"answer":67},"Jasmonate được ứng dụng như thế nào trong nông nghiệp và công nghệ sinh học?","Các dẫn xuất jasmonate được dùng làm chất kích kháng (elicitor) để kích thích tế bào thực vật sản sinh hợp chất thứ cấp có giá trị dược liệu, đồng thời xử lý sau thu hoạch để tăng sức chống chịu nấm bệnh ở nông sản.",{"id":69,"researcherId":10,"name":70,"imageUrl":71},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":69,"researcherId":10,"name":70,"imageUrl":71},[74,75,76,77,78,79,80,81,82],"axit béo","axit amin","lục lạp","peroxisome","tế bào chất","proteasome","axit salicylic","gibberellin","chitinase",9,false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.272+00:00","2026-09-20T01:09:32.825+00:00","2026-09-19T23:10:16.130+00:00","2026-09-20T01:09:30.511+00:00",0,[92,95,98,101,104,107,110,113,116,124],{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chlorophyll","Chlorophyll là gì? Các công bố khoa học về Chlorophyll",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"flavourzyme","Flavourzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Flavourzyme",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch thủy phân","Dịch thủy phân là gì? Các công bố khoa học về Dịch thủy phân",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":76,"title":117,"term":76,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":21,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"Lục lạp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","chloroplast","Lục lạp là bào quan có màng kép chứa chất diệp lục trong tế bào thực vật và tảo, đóng vai trò chuyển hóa quang năng thành năng lượng hóa học qua quá trình quang hợp.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma"]