[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_itraconazole{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_itraconazole":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"itraconazole","Itraconazole là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","thuốc kháng nấm nhóm triazole phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym cytochrome P450 14α-demethylase của vi nấm, qua đó ngăn cản quá trình...","\u003Cp>\u003Cstrong>Itraconazole\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Itraconazole\u003C\u002Fem>) là thuốc kháng nấm nhóm triazole phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym cytochrome P450 14α-demethylase của vi nấm, qua đó ngăn cản quá trình sinh tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và Phân loại Dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Itraconazole là một dẫn xuất triazole tổng hợp thế hệ đầu tiên, có công thức phân tử là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{35}H_{46}Cl_2N_8O_4\u003C\u002Fscript> với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} xấp xỉ 705.64 g\u002Fmol. Phân tử chứa cấu trúc vòng dioxolane và một chuỗi nhánh triazolone ưa mỡ cao. Cấu trúc hóa học này mang lại đặc tính hòa tan trong lipid rất mạnh, khiến itraconazole phân bố rộng rãi vào các mô giàu lipid như da, móng, mỡ và mô phổi, trong khi nồng độ tự do trong dịch não tủy và nước tiểu lại tương đối hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc tồn tại dưới dạng hỗn hợp racemic gồm bốn đồng phân lập thể do sở hữu ba trung tâm bất đối xứng trong khung cấu trúc. Về mặt dược lý học, itraconazole được xếp vào nhóm azole kháng nấm đường toàn thân, cùng phân nhóm với fluconazole, voriconazole và posaconazole, nhưng sở hữu hoạt phổ rộng hơn đáng kể so với fluconazole đối với các chủng nấm sợi và nấm lưỡng hình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động sinh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế tác dụng của itraconazole tập trung vào việc can thiệp vào tính toàn vẹn của màng tế bào nấm. Quá trình tác động diễn ra qua các bước phân tử chi tiết sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế enzym CYP51:\u003C\u002Fstrong> Itraconazole liên kết cạnh tranh với nguyên tử sắt của nhóm heme tại trung tâm hoạt động của enzym lanosterol 14α-demethylase (được mã hóa bởi gene \u003Cem>ERG11\u003C\u002Fem> ở nấm men hoặc \u003Cem>cyp51A\u002Fcyp51B\u003C\u002Fem> ở nấm sợi).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Làm suy kiệt ergosterol:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng khử methyl ở vị trí C-14 của lanosterol bị đình chỉ hoàn toàn, ngăn chặn con đường sinh tổng hợp ergosterol – thành phần lipid thiết yếu duy trì độ lỏng và chức năng rào cản của màng sinh chất vi nấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tích lũy các sterol độc hại:\u003C\u002Fstrong> Sự ức chế enzyme dẫn đến sự ứ đọng bất thường của 14α-methylsterols độc hại (chẳng hạn như 14α-methyl-ergosta-8,24(28)-dien-3β,6α-diol). Các hợp chất sterol bất thường này chèn vào lớp màng kép phospholipid, làm rối loạn chức năng của các protein xuyên màng, bao gồm ATPase bơm proton và các enzym vận chuyển dưỡng chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kìm nấm và diệt nấm:\u003C\u002Fstrong> Kết quả là màng tế bào bị rò rỉ các thành phần nội bào quan trọng, dẫn đến kìm nấm đối với hầu hết các chủng \u003Cem>Candida\u003C\u002Fem> và diệt nấm đối với \u003Cem>Aspergillus\u003C\u002Fem> ở nồng độ điều trị thích hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính Dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược động học của itraconazole rất phức tạp và phụ thuộc mạnh mẽ vào dạng bào chế, thức ăn và pH dịch vị dạ dày:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số Dược động học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dạng viên nang quy ước (Capsule)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dạng dung dịch uống (Oral Solution)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa Lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh khả dụng đường uống (F)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 55% (uống ngay sau bữa ăn giàu chất béo)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lên tới 85% (uống lúc bụng đói)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không dùng thay thế tương đương liều 1:1 giữa hai dạng bào chế.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng của pH dạ dày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đòi hỏi môi trường acid để hòa tan hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít phụ thuộc vào pH dạ dày do chứa hydroxypropyl-β-cyclodextrin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc kháng acid hoặc PPI làm giảm nghiêm trọng hấp thu viên nang.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ liên kết protein huyết tương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao (&gt; 99.8%, chủ yếu với albumin)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 99.8%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc không bị loại bỏ qua thẩm phân máu (chạy thận nhân tạo).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thể tích phân bố (Vd)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất lớn (&gt; 10 L\u002Fkg)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 10 L\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nồng độ trong mô móng, da và phổi cao gấp 3-10 lần trong huyết tương.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian bán thải (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{1\u002F2}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 24–42 giờ sau liều đơn; 64 giờ ở trạng thái ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng 24–40 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cho phép dùng liều 1 lần\u002Fngày hoặc liệu pháp xung trong nấm móng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Itraconazole được chuyển hóa hầu như hoàn toàn tại gan thông qua isoenzym CYP3A4, tạo ra chất chuyển hóa chính là hydroxy-itraconazole có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20kh%C3%A1ng%20n%E1%BA%A5m%22%7D}} tương đương chất mẹ. Con đường thải trừ chủ yếu qua phân (35–54%) và qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính (&lt; 0.03% dạng nguyên vẹn).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định Lâm sàng và Phác đồ Điển hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Itraconazole được chỉ định trong một phạm vi rộng lớn các bệnh lý nhiễm nấm từ bề mặt đến các bệnh nhiễm nấm xâm lấn sâu đe dọa tính mạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nấm móng (Onychomycosis):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định điều trị nấm móng tay và móng chân do nấm da (\u003Cem>Trichophyton rubrum\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Trichophyton mentagrophytes\u003C\u002Fem>). Có thể áp dụng liệu pháp liên tục (200 mg\u002Fngày trong 12 tuần) hoặc liệu pháp xung (pulse therapy: 200 mg x 2 lần\u002Fngày trong 1 tuần mỗi tháng, lặp lại 2 đợt cho móng tay và 3 đợt cho móng chân).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm nấm xâm lấn do Aspergillus (Aspergillosis):\u003C\u002Fstrong> Được sử dụng làm liệu pháp duy trì hoặc thay thế khi bệnh nhân không dung nạp với voriconazole hoặc amphotericin B trong điều trị nấm phổi mạn tính dạng tạo hang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nấm Histoplasmosis và Blastomycosis:\u003C\u002Fstrong> Liệu pháp điều trị hàng đầu cho các trường hợp không đe dọa tính mạng (thể nhẹ đến trung bình) hoặc điều trị duy trì củng cố sau liệu trình ban đầu bằng amphotericin B lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nấm Sporotrichosis thể da và khớp:\u003C\u002Fstrong> Thuốc lựa chọn ưu tiên với liều lượng 100–200 mg\u002Fngày trong thời gian tối thiểu 3 đến 6 tháng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm nấm Candida niêm mạc kháng Fluconazole:\u003C\u002Fstrong> Dạng dung dịch uống đạt hiệu quả cao trong điều trị nấm candida thực quản và miệng-hầu ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc HIV\u002FAIDS.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tương tác Thuốc và Cảnh báo An toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Là một chất ức chế cực kỳ mạnh mẽ đối với hệ enzym Cytochrome P450 CYP3A4 và chất vận chuyển P-glycoprotein, itraconazole có nguy cơ gây ra nhiều tương tác thuốc nghiêm trọng trên thực hành lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định phối hợp tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> Không được dùng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 có khoảng điều trị hẹp như terfenadine, astemizole, cisapride, quinidine, dofetilide (nguy cơ kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh gây ngừng tim), cũng như simvastatin và lovastatin (nguy cơ tiêu cơ vân cấp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Làm tăng nồng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Khi phối hợp với cyclosporine, tacrolimus hoặc sirolimus, itraconazole có thể làm tăng nồng độ đáy của các thuốc này lên gấp 2-4 lần, bắt buộc phải theo dõi nồng độ thuốc điều trị (TDM) và giảm liều dự phòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảnh báo về độc tính trên tim:\u003C\u002Fstrong> Thuốc có tác dụng co bóp cơ tim âm tính (negative inotropic effect). Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đưa ra cảnh báo hộp đen (Black Box Warning) chống chỉ định itraconazole trên bệnh nhân có bằng chứng suy tim sung huyết hoặc tiền sử rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc tính trên gan:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân cần được kiểm tra chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin) trước khi khởi đầu điều trị và định kỳ mỗi tháng, ngừng thuốc ngay khi men gan tăng trên 3-5 lần giới hạn trên bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Giám sát Nồng độ Thuốc Điều trị (TDM)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do sự biến thiên hấp thu rất lớn giữa các cá thể, việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20thu%E1%BB%91c%22%7D}} trong huyết tương (Therapeutic Drug Monitoring - TDM) là bắt buộc trong điều trị các bệnh nấm xâm lấn sâu. Nồng độ đáy (trough level) của itraconazole ở trạng thái ổn định (sau 7–14 ngày dùng thuốc liên tục) đo bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%20l%E1%BB%8Fng%20hi%E1%BB%87u%20n%C4%83ng%20cao%22%7D}} (HPLC) cần đạt mục tiêu tối thiểu từ 0.5–1.0 mcg\u002FmL để đảm bảo hiệu quả lâm sàng và không nên vượt quá 3.0–4.0 mcg\u002FmL để hạn chế độc tính trên gan và phù ngoại biên.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế Đề kháng Thuốc của Vi nấm đối với Itraconazole\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện và lan rộng của các chủng nấm đề kháng với itraconazole, đặc biệt là loài nấm mốc cơ hội \u003Cem>Aspergillus fumigatus\u003C\u002Fem> và các chủng nấm men \u003Cem>Candida albicans\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Candida glabrata\u003C\u002Fem>, đang trở thành thách thức y tế công cộng nghiêm trọng trên toàn cầu. Các cơ chế đề kháng phân tử đã được làm sáng tỏ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến điểm tại gene đích \u003Cem>cyp51A\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fstrong> Các đột biến thay thế acid amin đơn lẻ tại các vị trí codon then chốt như G54, M220, hoặc G138 làm biến đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} ba chiều của túi gắn cơ chất của enzym 14α-demethylase, làm giảm ái lực gắn kết của phân tử itraconazole nhưng vẫn duy trì hoạt tính chuyển hóa lanosterol tự nhiên của enzym.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế đề kháng kép qua đột biến phối hợp promoter:\u003C\u002Fstrong> Dòng nấm \u003Cem>Aspergillus fumigatus\u003C\u002Fem> kháng azole nguồn gốc từ môi trường nông nghiệp (do sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} nhóm triazole diệt nấm cho cây trồng) mang đột biến chèn đoạn lặp lại 32 hoặc 46 cặp base trong vùng khởi động promoter kết hợp với đột biến điểm (điển hình là các biến thể \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{TR}_{34}\u002F\text{L98H}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{TR}_{46}\u002F\text{Y121F}\u002F\text{T289A}\u003C\u002Fscript>). Biến đổi này làm tăng biểu hiện quá mức enzyme CYP51A lên gấp nhiều lần, khiến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BB%93ng%20%C4%91%E1%BB%99%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} (MIC) của itraconazole tăng vọt lên mức kháng hoàn toàn (&gt; 16 mcg\u002FmL).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bơm tống thuốc chủ động qua màng (Efflux Pumps):\u003C\u002Fstrong> Sự tăng cường phiên mã của các gen mã hóa chất vận chuyển thuộc họ ABC (ATP-Binding Cassette như \u003Cem>CDR1\u003C\u002Fem>, \u003Cem>CDR2\u003C\u002Fem>) hoặc họ chất tạo điều kiện chính MFS (Major Facilitator Superfamily như \u003Cem>MDR1\u003C\u002Fem>) giúp tế bào nấm liên tục đào thải itraconazole ra khỏi tế bào chất, giữ cho nồng độ thuốc nội bào luôn dưới ngưỡng tác dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình Pha chế, Bảo quản và Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tối đa hóa sinh khả dụng và hạn chế biến cố bất lợi khi dùng itraconazole trong thực hành dược lâm sàng, nhân viên y tế cần tuân thủ các nguyên tắc sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ dùng thuốc đối với viên nang:\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu bệnh nhân uống trọn viên nang ngay sau một bữa ăn chính có đủ thành phần lipid hoặc uống kèm với đồ uống có tính acid (như nước ngọt có ga hoặc nước cam) nhằm kích thích bài tiết acid dịch vị dạ dày, tạo môi trường pH &lt; 3 cần thiết để hòa tan hoạt chất. Tuyệt đối không nhai hoặc bẻ vỡ vỏ nang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ dùng thuốc đối với dung dịch uống:\u003C\u002Fstrong> Khác với viên nang, dung dịch uống itraconazole có chứa dung môi cyclodextrin giúp hòa tan sẵn phân tử thuốc; bệnh nhân phải uống khi dạ dày rỗng (tối thiểu 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn) để tránh thức ăn cản trở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20khu%E1%BA%BFch%20t%C3%A1n%22%7D}} hấp thu qua niêm mạc ruột non. Súc miệng kỹ với nước sau khi uống để giảm nguy cơ kích ứng niêm mạc miệng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo dõi độc tính đa cơ quan:\u003C\u002Fstrong> Xét nghiệm điện giải đồ (đặc biệt là nồng độ kali máu vì itraconazole có thể gây hạ kali máu thứ phát do kích thích thụ thể mineralocorticoid), kiểm tra chức năng gan định kỳ vào tuần thứ 2, tuần thứ 4 và mỗi tháng một lần trong suốt quá trình điều trị kéo dài. Bệnh nhân có dấu hiệu mệt mỏi bất thường, chán ăn, vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu phải ngừng thuốc lập tức và nhập viện đánh giá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Itraconazole","thuốc kháng nấm nhóm triazole phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc enzym cytochrome P450 14α-demethylase của vi nấm, qua đó ngăn cản quá trình sinh tổng hợp ergosterol ở màng tế bào nấm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Groll, Mickiene, Petraitiene, Petraitis et al. (2002). Antifungal efficacy, pharmacokinetics and pharmacodynamics of intravenous itraconazole against invasive pulmonary aspergillosis in persistently neutropenic rabbits. International Journal of Infectious Diseases. doi:10.1016\u002Fs1201-9712(02)90276-6","Antifungal efficacy, pharmacokinetics and pharmacodynamics of intravenous itraconazole against invasive pulmonary aspergillosis in persistently neutropenic rabbits","Groll, Mickiene, Petraitiene, Petraitis et al.","International Journal of Infectious Diseases",2002,"10.1016\u002Fs1201-9712(02)90276-6",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Ampel (2011). Faculty Opinions recommendation of Pharmacokinetics and pharmacodynamics of posaconazole for invasive pulmonary aspergillosis: clinical implications for antifungal therapy.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410\u002Ff.9790956.10490054","Faculty Opinions recommendation of Pharmacokinetics and pharmacodynamics of posaconazole for invasive pulmonary aspergillosis: clinical implications for antifungal therapy.","Ampel","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2011,"10.3410\u002Ff.9790956.10490054",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Le Conte, Joly, Saint-Julien, Gillardin et al. (1992). Tissue Distribution and Antifungal Effect of Liposomal Itraconazole in Experimental Cryptococcosis and Pulmonary Aspergillosis. American Review of Respiratory Disease. doi:10.1164\u002Fajrccm\u002F145.2_pt_1.424","Tissue Distribution and Antifungal Effect of Liposomal Itraconazole in Experimental Cryptococcosis and Pulmonary Aspergillosis","Le Conte, Joly, Saint-Julien, Gillardin et al.","American Review of Respiratory Disease",1992,"10.1164\u002Fajrccm\u002F145.2_pt_1.424",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế tác động dược lý của itraconazole là gì?","Itraconazole ức chế enzym lanosterol 14α-demethylase phụ thuộc cytochrome P450 (CYP51) của nấm, làm suy giảm tổng hợp ergosterol và dẫn đến tích tụ 14α-methyl sterol độc hại, phá vỡ cấu trúc và tính thấm của màng tế bào nấm.",{"question":47,"answer":48},"Itraconazole được chỉ định điều trị trong những bệnh lý nấm nào?","Thuốc được chỉ định chính cho các bệnh nấm xâm lấn như aspergillosis ngoài phổi và tại phổi, blastomycosis, histoplasmosis, cũng như các nhiễm nấm bề mặt kháng điều trị như nấm móng (onychomycosis) và nấm candida miệng-hầu.",{"question":50,"answer":51},"Những tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý khi dùng itraconazole?","Itraconazole là chất ức chế mạnh isoenzym CYP3A4 và P-glycoprotein, làm tăng đáng kể nồng độ huyết tương của các thuốc chuyển hóa qua con đường này như statin, thuốc chống đông đường uống và thuốc ức chế miễn dịch (cyclosporine, tacrolimus).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"khối lượng phân tử","hoạt tính kháng nấm","thuốc ức chế miễn dịch","chức năng thất trái","giám sát nồng độ thuốc","sắc ký lỏng hiệu năng cao","cấu trúc không gian","thuốc bảo vệ thực vật","nồng độ ức chế tối thiểu","quá trình khuếch tán",10,true,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-05T09:18:21.797+00:00","2026-09-05T09:18:21.415+00:00",258,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,109],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khảo nghiệm","Khảo nghiệm là gì? Các công bố khoa học về Khảo nghiệm",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính sinh học","Hoạt tính sinh học là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính sinh học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gc ms ms","Công nghệ GC-MS\u002FMS là gì? Các công bố khoa học về GC-MS\u002FMS",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate"]