[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_isopropanol":3,"_public_topic_publications_isopropanol{\"limit\":5}":83},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":38,"enrichTopicLink":39,"status":40,"createTime":41,"updateTime":42,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":43,"contentErrorMessage":10,"viewCount":44,"relateTopics":45},"isopropanol","Isopropanol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Isopropanol","Isopropanol còn được gọi là isopropyl alcohol (IPA) hoặc rubbing alcohol, có công thức (CH_3)_2CHOH, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, bay hơi nhanh và dễ cháy. Nó được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất khử trùng và trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế.","\u003Ch2>Isopropanol là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Isopropanol, còn được biết đến với tên gọi isopropyl alcohol (IPA), là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có công thức phân tử&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_3H_8O\u003C\u002Fscript>&nbsp;hoặc&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(CH_3)_2CHOH\u003C\u002Fscript>. Đây là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%22%7D}} không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng giống rượu và rất dễ cháy. Isopropanol được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế và đời sống thường ngày với vai trò là dung môi, chất khử trùng, tác nhân làm sạch và thành phần trong nhiều sản phẩm tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Isopropanol là đồng phân của 1-propanol, điểm khác biệt nằm ở vị trí nhóm hydroxyl – trong isopropanol, nhóm OH gắn vào carbon thứ hai trong chuỗi ba carbon, khiến nó là một alcohol bậc hai. Cấu trúc này làm thay đổi tính chất vật lý và hóa học của hợp chất so với các alcohol bậc một như ethanol hay {{topic|%7B%22topic%22%3A%22methanol%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ngành công nghiệp hóa chất, isopropanol là một hợp chất nền quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất các chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22trung%20gian%22%7D}}, và là dung môi trong nhiều quy trình sản xuất hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>1. Tính chất vật lý\u003C\u002Fh3>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Công thức phân tử:\u003C\u002Fstrong>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_3H_8O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khối lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> 60.10 g\u002Fmol\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điểm sôi:\u003C\u002Fstrong> 82.6°C\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điểm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B3ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> −89°C\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mật độ:\u003C\u002Fstrong> 0.786 g\u002Fcm³ (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất hơi:\u003C\u002Fstrong> khoảng 33 mmHg (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B2a%20tan%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, ether, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chloroform%22%7D}} và nhiều dung môi hữu cơ khác\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%BAc%20x%E1%BA%A1%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> 1.377 (ở 20°C)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>2. Tính chất hóa học\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Isopropanol có các phản ứng điển hình của alcohol bậc hai, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cp>\u003Cstrong>Phản ứng cháy:\u003C\u002Fstrong> Khi đốt trong không khí, isopropanol cháy tạo ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22carbon%20dioxide%22%7D}} và nước:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2 (CH_3)_2CHOH + 9 O_2 \\rightarrow 6 CO_2 + 8 H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cp>\u003Cstrong>Phản ứng oxy hóa:\u003C\u002Fstrong> Oxy hóa isopropanol bằng các tác nhân như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FPotassium_dichromate\">K2Cr2O7\u003C\u002Fa> hoặc KMnO4 tạo thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22acetone%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(CH_3)_2CHOH + [O] \\rightarrow (CH_3)_2CO + H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng với acid mạnh:\u003C\u002Fstrong> Có thể tạo este trong điều kiện thích hợp, ví dụ với acid acetic để tạo isopropyl acetate.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Sản xuất isopropanol\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Isopropanol được sản xuất chủ yếu từ propene – một sản phẩm phụ trong quá trình lọc dầu. Có hai quy trình chính để tổng hợp isopropanol từ propene:\u003C\u002Fp>\u003Ch3>1. Hydrat hóa trực tiếp\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Propene được cho phản ứng với nước trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, có mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20x%C3%BAc%20t%C3%A1c%22%7D}} acid, tạo thành isopropanol.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_3CH=CH_2 + H_2O \\rightarrow (CH_3)_2CHOH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch3>2. Hydrat hóa gián tiếp\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Propene phản ứng với acid sulfuric tạo thành isopropyl {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sulfate%22%7D}}, sau đó thủy phân để tạo ra isopropanol.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp này phức tạp hơn nhưng dễ kiểm soát hơn về mặt kỹ thuật, được sử dụng trong các nhà máy hóa chất lớn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của isopropanol\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>1. Dung môi công nghiệp\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Isopropanol là một dung môi hiệu quả cho nhiều hợp chất không phân cực. Nó được sử dụng trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hòa tan dầu mỡ, sơn và vecni\u003C\u002Fli>\u003Cli>Làm sạch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%22%7D}} tử và bảng mạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sản xuất sơn, mực in và chất tẩy rửa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chất phụ gia trong nhiên liệu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>2. Sát trùng và khử trùng\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Ở nồng độ 70–90%, isopropanol có khả năng tiêu diệt phần lớn vi khuẩn, nấm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22virus%22%7D}}. Nó thường có mặt trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dung dịch rửa tay khô\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nước rửa thiết bị y tế\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bông y tế sát khuẩn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xem thêm hướng dẫn sử dụng isopropanol trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%AD%20tr%C3%B9ng%22%7D}} tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Finfectioncontrol\u002Fguidelines\u002Fdisinfection\u002Fdisinfection-methods\u002Fchemical.html\">CDC\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>3. Tổng hợp hóa chất\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Isopropanol là tiền chất để sản xuất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22acetone%22%7D}} – một dung môi công nghiệp quan trọng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong phản ứng ester hóa và nhiều phản ứng hóa hữu cơ khác.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>4. Mỹ phẩm và dược phẩm\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Isopropanol thường được tìm thấy trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nước hoa, xịt khử mùi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dung dịch cạo râu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các sản phẩm chăm sóc tóc\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>5. Vệ sinh thiết bị và khử nhiễm\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Do khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bay%20h%C6%A1i%22%7D}} nhanh và không để lại cặn, isopropanol được dùng để làm sạch ống kính, màn hình điện thoại, bàn phím, và các bề mặt điện tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>An toàn và xử lý hóa chất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Isopropanol là chất dễ cháy.\u003C\u002Fstrong> Hơi của nó có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Vì vậy cần lưu ý:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tránh sử dụng gần nguồn nhiệt hoặc tia lửa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lưu trữ trong thùng kín, nơi thoáng mát\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tránh hít phải hơi hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFp%20x%C3%BAc%22%7D}} lâu với da\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cstrong>Triệu chứng khi tiếp xúc liều cao:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chóng mặt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bu%E1%BB%93n%20n%C3%B4n%22%7D}}, đau đầu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gây ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiếp xúc da kéo dài có thể gây khô da, viêm da {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFp%20x%C3%BAc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cstrong>Không nên nhầm lẫn isopropanol với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ethanol%22%7D}}\u003C\u002Fstrong> – rượu uống được – hoặc methanol – rượu cực độc. Isopropanol không được sử dụng để tiêu thụ và có thể gây độc nếu uống phải.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông tin chi tiết hơn tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FIsopropyl-alcohol\">PubChem – Isopropyl Alcohol\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh với các alcohol phổ biến khác\u003C\u002Fh2>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Isopropanol\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ethanol\u003C\u002Fth>\u003Cth>Methanol\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Công thức hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(CH_3)_2CHOH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_2H_5OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_3OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Điểm sôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>82.6°C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>78.4°C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>64.7°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính độc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độc trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp, dùng làm rượu uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao, rất độc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng sát khuẩn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kém hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ứng dụng chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khử trùng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rượu uống, sát trùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dung môi, nhiên liệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tổng kết\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Isopropanol là một hợp chất quan trọng, được ứng dụng rộng rãi nhờ vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20linh%20ho%E1%BA%A1t%22%7D}}, hiệu quả và khả năng bay hơi nhanh. Từ ngành y tế, điện tử đến mỹ phẩm và sản xuất công nghiệp, IPA đóng vai trò như một dung môi phổ thông và chất sát khuẩn mạnh. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng do tính dễ cháy và ảnh hưởng sức khỏe nếu tiếp xúc kéo dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để nghiên cứu chuyên sâu hơn, có thể tham khảo tại:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fen.wikipedia.org\u002Fwiki\u002FIsopropyl_alcohol\">Wikipedia – Isopropyl Alcohol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fisopropanol\">ScienceDirect – Isopropanol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FIsopropyl-alcohol\">PubChem – Isopropyl Alcohol\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[16,17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,25,31,32,33,34,32,35,36,37],"chất lỏng","methanol","trung gian","phân tử","nóng chảy","hòa tan","chloroform","khúc xạ","carbon dioxide","acetone","chất xúc tác","sulfate","thiết bị điện","virus","khử trùng","bay hơi","tiếp xúc","buồn nôn","hệ thần kinh trung ương","ethanol","dung môi","tính linh hoạt",24,true,"PUBLISHED","2023-09-18T06:41:48.056+00:00","2026-09-02T03:13:46.378+00:00","2026-09-02T03:13:46.376+00:00",716,[46,49,52,55,58,61,71,74,77,80],{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"code":4,"data":84,"meta":10},{"latest":85,"mostCited":86,"vietnamFeatured":128,"vietnamLatest":147},[],[87,102,114],{"publicationId":88,"title":89,"originalTitle":90,"authorNames":91,"authorCount":94,"journalName":95,"vietnamJournal":96,"publishDate":97,"publishYear":98,"totalCitation":10,"url":99,"doi":100,"summary":101},"2035f270-dd94-42cb-9f87-c546feaa02d8","Chất xúc tác axit rắn gốc carbon chứa zirconi hiệu năng cao cho phản ứng tổng hợp chọn lọc 5-HMF từ fructose và glucose với isopropanol làm dung môi","Highly Efficient Zirconium Based Carbonaceous Solid Acid Catalyst for Selective Synthesis of 5-HMF from Fructose and Glucose in Isopropanol as a Solvent",[92,93],"Popat K. Jori","Vrushali H. Jadhav",2,"Catalysis Letters",false,"2021-08-07",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10562-021-03764-9","10.1007\u002Fs10562-021-03764-9","\u003Cp>Tổng hợp xúc tác axit rắn carbon chứa zirconi \u003Ci>Zr@CC-PA\u003C\u002Fi> để chuyển hóa chọn lọc đường glucose thành 5-HMF trong môi trường dung môi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">isopropanol\u003C\u002Fb>. Đánh giá hóa học ghi nhận \u003Cb>hiệu suất thu hồi 5-HMF đạt 78,3%\u003C\u002Fb> ở 140 °C nhờ sự kết hợp hài hòa giữa tâm axit Lewis và Bronsted trên khung nền carbon. Dung môi isopropanol ức chế hiệu quả các phản ứng phụ tạo humin, dù việc thu hồi dung môi sau phản ứng cần bổ sung khâu chưng cất hồi lưu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":103,"title":104,"originalTitle":105,"authorNames":106,"authorCount":94,"journalName":10,"vietnamJournal":96,"publishDate":109,"publishYear":110,"totalCitation":10,"url":111,"doi":112,"summary":113},"104e3c33-0b5c-4587-8692-2245b764a145","Nghiên cứu hấp phụ và thẩm thấu của hỗn hợp isopropanol + nước bằng màng nanocomposite gốc alginate có độ chọn lọc nước cao","Sorption and permeation studies for isopropanol + water mixtures using alginate based highly water selective nanocomposite membranes",[107,108],"Mukund G. Mali","Gavisiddappa S. Gokavi","2012-09-16",2012,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10965-012-9976-4","10.1007\u002Fs10965-012-9976-4","\u003Cp>Phát triển màng composite \u003Ci>sodium alginate\u003C\u002Fi> phối trộn hạt nano dị đa axit cấu trúc Preyssler nhằm tách hỗn hợp đẳng phí nước và dung môi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">isopropanol\u003C\u002Fb>. Thử nghiệm thẩm thấu bay hơi \u003Ci>pervaporation\u003C\u002Fi> xác định \u003Cb>hệ số phân tách nước\u002Fisopropanol đạt 2150\u003C\u002Fb> với thông lượng dòng thấm 0,42 kg\u002Fm2.h ở 40 °C. Màng polyme nano cho thấy độ chọn lọc nước vượt trội, song độ trương nở của màng khi nồng độ nước vượt 20% cần được kiểm soát.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":115,"title":116,"originalTitle":117,"authorNames":118,"authorCount":122,"journalName":95,"vietnamJournal":96,"publishDate":123,"publishYear":124,"totalCitation":10,"url":125,"doi":126,"summary":127},"504bbedb-e845-49f1-bbbf-ee1bbd03d909","Đialkyl hóa naphthalene bằng isopropanol trên xúc tác H3PO4\u002FMCM-41 cho quá trình tổng hợp thân thiện với môi trường 2,6-Dialkylnaphthalene","Dialkylation of Naphthalene with Isopropanol Over H3PO4\u002FMCM-41 Catalysts for the Environmentally Friendly Synthesis of 2,6-Dialkylnaphthalene",[119,120,121],"M. Ghiaci","B. Aghabarari","V. Rives",6,"2010-02-23",2010,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10562-010-0305-4","10.1007\u002Fs10562-010-0305-4","\u003Cp>Nghiên cứu alkyl hóa naphtalen bằng dung môi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">isopropanol\u003C\u002Fb> trên hệ xúc tác axit rắn \u003Ci>H3PO4\u002FMCM-41\u003C\u002Fi> nhằm tổng hợp hợp chất 2,6-dialkylnaphthalene thân thiện môi trường. Phân tích sản phẩm phản ứng cho thấy \u003Cb>độ chuyển hóa naphtalen đạt 86,4%\u003C\u002Fb> với độ chọn lọc đồng phân 2,6 mong muốn đạt 64,2% ở 200 °C. Quy trình thay thế hiệu quả các axit lỏng ăn mòn truyền thống, tuy vậy sự suy giảm hoạt tính do lắng đọng than cốc đòi hỏi tái sinh định kỳ.\u003C\u002Fp>",[129,139],{"publicationId":130,"title":131,"originalTitle":10,"authorNames":132,"authorCount":12,"journalName":134,"vietnamJournal":39,"publishDate":10,"publishYear":135,"totalCitation":136,"url":137,"doi":10,"summary":138},"bb84600e-ba2a-41a1-892e-6b30c2773f11","α-MnO2 catalysts for complete oxidation of isopropanol: Effect of synthesis method",[133],"NDM Tuan","Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng",2023,0,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F8371","\u003Cp>Nghiên cứu xúc tác dị thể khảo sát phản ứng oxy hóa hoàn toàn dung môi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">isopropanol\u003C\u002Fb> trên vật liệu \u003Ci>alpha-MnO2\u003C\u002Fi> được tổng hợp bằng phương pháp kết tủa oxy hóa khử. Kết quả thực nghiệm xác định \u003Cb>độ chuyển hóa isopropanol đạt 100% tại 175 °C\u003C\u002Fb> nhờ cấu trúc ống nano xốp làm tăng diện tích bề mặt riêng và mật độ oxy linh động. Công trình cung cấp giải pháp xử lý hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, dù độ bền xúc tác khi có mặt hơi nước cần đánh giá thêm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":140,"title":141,"originalTitle":10,"authorNames":142,"authorCount":94,"journalName":134,"vietnamJournal":39,"publishDate":10,"publishYear":98,"totalCitation":136,"url":145,"doi":10,"summary":146},"50e84fad-f444-4771-9c39-1fc86c87a71a","Tổng hợp xúc tác CeO2 cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluene và isopropanol",[143,144],"NTH Trâm","NĐM Tuấn","https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F7377","\u003Cp>Thực nghiệm tổng hợp xúc tác \u003Ci>cerium dioxide\u003C\u002Fi> cấu trúc xốp qua phương pháp thủy nhiệt kết hợp nung ở 400 °C để oxy hóa triệt để hơi hữu cơ độc hại. Đánh giá hoạt tính ghi nhận xúc tác chuyển hóa hoàn toàn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">isopropanol\u003C\u002Fb> ở \u003Cb>nhiệt độ T90 đạt 210 °C\u003C\u002Fb> với độ chọn lọc khí cacbonic CO2 đạt trên 98%. Vật liệu thể hiện độ ổn định nhiệt cao sau 50 giờ vận hành liên tục, tuy nhiên chi phí muối tiền chất ceri cần được tối ưu cho quy mô công nghiệp.\u003C\u002Fp>",[]]