[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ischemic%20stroke{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ischemic stroke":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":61,"relateTopics":62},"ischemic stroke","Ischemic stroke là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Ischemic stroke (ischemic stroke): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Ischemic stroke\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>ischemic stroke\u003C\u002Fem>) là Đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischemic stroke) là hội chứng thần kinh cấp tính xảy ra khi dòng máu nuôi một vùng nhu mô não bị gián đoạn đột ngột do huyết khối hoặc thuyên tắc mạch, dẫn đến hoại tử mô não và thiếu hụt chức năng thần kinh tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại Ischemic Stroke\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Dựa trên nguyên nhân tắc nghẽn, ischemic stroke được chia thành các thể sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột quỵ do huyết khối (Thrombotic stroke)\u003C\u002Fstrong>: Cục máu đông hình thành ngay tại động mạch não bị tổn thương, thường liên quan đến xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột quỵ do thuyên tắc (Embolic stroke)\u003C\u002Fstrong>: Cục máu đông hoặc mảnh xơ vữa từ nơi khác (như tim) di chuyển đến não và gây tắc mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột quỵ thiếu máu thoáng qua (Transient ischemic attack - TIA)\u003C\u002Fstrong>: Gây ra triệu chứng đột quỵ trong thời gian ngắn (thường dưới 24 giờ) và không để lại tổn thương vĩnh viễn, nhưng là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ thực sự.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ischemic stroke, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp\u003C\u002Fstrong>: Là yếu tố nguy cơ mạnh nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rung nhĩ\u003C\u002Fstrong>: Làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đái tháo đường\u003C\u002Fstrong>: Làm tổn thương mạch máu và thúc đẩy xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cholesterol máu\u003C\u002Fstrong>: Dẫn đến tích tụ mảng xơ vữa trong động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc lá và sử dụng rượu quá mức\u003C\u002Fstrong>: Làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiền sử gia đình và tuổi tác\u003C\u002Fstrong>: Nguy cơ tăng theo độ tuổi, đặc biệt sau 55 tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ischemic stroke bắt đầu bằng hiện tượng thiếu máu cục bộ tại một vùng não, kích hoạt chuỗi tổn thương thần kinh, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngừng sản xuất ATP do giảm oxy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn cân bằng ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>\u002FK\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, dẫn đến phù tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải phóng glutamate và các chất trung gian thần kinh độc tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt enzyme tiêu hủy tế bào như protease, lipase\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành gốc tự do và stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cuối cùng dẫn đến apoptosis và hoại tử tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Vùng tổn thương bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lõi nhồi máu (core infarct)\u003C\u002Fstrong>: Vùng chết tế bào không hồi phục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng bán tối (ischemic penumbra)\u003C\u002Fstrong>: Vùng tổn thương có thể hồi phục nếu được tái tưới máu sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Công thức tính thể tích vùng tổn thương ước lượng theo hình cầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V = \\pi \\times \\frac{d^3}{6}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Triệu chứng đột quỵ thiếu máu cục bộ có thể khởi phát đột ngột và bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu hoặc liệt một bên cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn ngôn ngữ: nói ngọng, không nói được, hiểu kém\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn thị giác: mờ mắt, mất thị lực một bên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chóng mặt, mất thăng bằng hoặc mất phối hợp vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Việc nhận diện sớm có thể dựa trên quy tắc \u003Cstrong>FAST\u003C\u002Fstrong>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>F\u003C\u002Fstrong>ace drooping - Khuôn mặt xệ xuống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A\u003C\u002Fstrong>rm weakness - Yếu tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>S\u003C\u002Fstrong>peech difficulty - Khó nói\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>T\u003C\u002Fstrong>ime to call emergency services - Gọi cấp cứu ngay\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Chẩn đoán nhanh và chính xác đóng vai trò sống còn. Các công cụ thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT Scan không cản quang\u003C\u002Fstrong>: Phát hiện nhanh chảy máu hoặc nhồi máu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI não\u003C\u002Fstrong>: Độ nhạy cao hơn trong phát hiện tổn thương sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CT Angiography (CTA)\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>MR Angiography (MRA)\u003C\u002Fstrong>: Đánh giá tình trạng động mạch lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler động mạch cảnh\u003C\u002Fstrong>: Xác định hẹp hoặc tắc động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tim (Echocardiogram)\u003C\u002Fstrong>: Tìm nguồn gốc thuyên tắc từ tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Điều trị cấp cứu\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>tPA (Alteplase)\u003C\u002Fstrong>: Thuốc tiêu sợi huyết được sử dụng trong vòng 4,5 giờ đầu tiên nếu không có chống chỉ định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp nội mạch\u003C\u002Fstrong>: Lấy bỏ cục máu đông bằng thiết bị cơ học như stent retriever, hiệu quả tối ưu trong 6-24 giờ với các ca tắc động mạch lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Điều trị hỗ trợ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định đường huyết và nhiệt độ cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu bằng heparin liều thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Chi tiết hơn về phác đồ điều trị cập nhật, bạn có thể tham khảo tại Stroke Journal - AHA.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Phục hồi sau đột quỵ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật lý trị liệu: Khôi phục vận động cơ bắp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngôn ngữ trị liệu: Phục hồi khả năng giao tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị tâm lý: Hỗ trợ bệnh nhân vượt qua trầm cảm hậu đột quỵ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa tái phát\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các chiến lược phòng ngừa thứ phát bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát chặt huyết áp, cholesterol, đường huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngưng hút thuốc và hạn chế uống rượu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc chống đông trong trường hợp rung nhĩ (ví dụ: apixaban, rivaroxaban)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật bắc cầu động mạch cảnh nếu hẹp nặng (&gt;70%)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ischemic stroke là một tình trạng khẩn cấp đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng để tối ưu hóa khả năng hồi phục và giảm thiểu tổn thương não. Hiểu biết về nguyên nhân, triệu chứng, cơ chế bệnh sinh và các phương pháp điều trị hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và xử lý đột quỵ thiếu máu cục bộ hiệu quả. Mỗi phút trôi qua là hàng triệu tế bào não bị mất - \"Time is Brain\".\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh thần kinh học nâng cao và phân tầng bệnh nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp là bước then chốt quyết định phương án can thiệp tái tưới máu trong giai đoạn cấp cứu. Các công cụ hiện đại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính sọ não không cản quang (NCCT):\u003C\u002Fstrong> Loại trừ xuất huyết não và đánh giá mức độ tổn thương sớm thông qua thang điểm ASPECTS (Alberta Stroke Program Early CT Score) trên 10 vùng cấp máu của động mạch não giữa, với điểm số từ 0 đến 10 điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CT Perfusion - CTP):\u003C\u002Fstrong> Đo lường chính xác thể tích lõi nhồi máu không thể hồi phục (Ischemic Core, xác định khi lưu lượng tưới máu não CBF giảm dưới 30% so với bên lành) và vùng tranh tối tranh sáng (Ischemic Penumbra, xác định khi thời gian chuyển tiếp tối đa Tmax vượt quá 6 giây).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ khuếch tán (MRI DWI\u002FFLAIR):\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng bất tương xứng giữa hình ảnh khuếch tán DWI (dương tính sớm) và chuỗi xung FLAIR (chưa thấy tổn thương) cho phép xác định chính xác thời điểm khởi phát đột quỵ ở các ca không rõ thời gian (wake-up stroke).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phác đồ can thiệp tái tưới máu và điều trị toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị cấp cứu đột quỵ thiếu máu cục bộ tập trung vào việc tái lập tưới máu mô não càng nhanh càng tốt theo nguyên lý 'thời gian là não':\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cửa sổ thời gian\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chỉ định và tiêu chuẩn chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu sợi huyết tĩnh mạch (rt-PA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 4,5 giờ từ khi khởi phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Alteplase liều 0,9 mg\u002Fkg (tối đa 90 mg), huyết áp kiểm soát dưới 185\u002F110 mmHg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển plasminogen thành plasmin làm tan cục huyết khối cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lấy huyết khối cơ học (EVT)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 6 giờ (mở rộng đến 24 giờ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tắc các động mạch lớn vòng tuần hoàn trước (ICA, MCA M1) có điểm ASPECTS từ 6 trở lên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng stent kéo huyết khối (stent retriever) hoặc ống hút áp lực âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dự phòng thứ phát kháng kết tập tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sau 24 giờ ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT: Aspirin + Clopidogrel) trong 21 ngày đầu ở đột quỵ nhẹ hoặc TIA nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ức chế kết tập tiểu cầu ngăn ngừa tái phát huyết khối động mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bên cạnh tái thông mạch máu, việc kiểm soát chặt chẽ đường huyết, thân nhiệt, điện giải và điều trị chống phù não đóng vai trò bảo vệ thần kinh toàn diện trong giai đoạn hồi sức chu phẫu.\u003C\u002Fp>","Ischemic stroke",[],"Đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischemic stroke) là hội chứng thần kinh cấp tính xảy ra khi dòng máu nuôi một vùng nhu mô não bị gián đoạn đột ngột do huyết khối hoặc thuyên tắc mạch, dẫn đến hoại tử mô não và thiếu hụt chức năng thần kinh tương ứng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Inoa (2018). Care of Stroke Patients Post Intravenous Alteplase and Endovascular Thrombectomy. Acute Stroke Management in the First 24 Hours.","Care of Stroke Patients Post Intravenous Alteplase and Endovascular Thrombectomy","Inoa, Elijovich","Acute Stroke Management in the First 24 Hours",2018,"10.1093\u002Fmed\u002F9780190856519.003.0010",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},"Abramowicz (2018). Endovascular Thrombectomy in Acute Ischemic Stroke. Oxford Medicine Online.","Endovascular Thrombectomy in Acute Ischemic Stroke","Abramowicz","Oxford Medicine Online","10.1093\u002Fmed\u002F9780190850036.003.0009",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Brinjikji (2019). Anesthesia During Endovascular Treatment of Acute Ischemic Stroke. Acute Stroke Management in the Era of Thrombectomy.","Anesthesia During Endovascular Treatment of Acute Ischemic Stroke","Brinjikji","Acute Stroke Management in the Era of Thrombectomy",2019,"10.1007\u002F978-3-030-17535-1_4",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cửa sổ thời gian tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch bằng alteplase (rt-PA) trong đột quỵ cấp là bao lâu?","Cửa sổ thời gian chuẩn để dùng thuốc tiêu sợi huyết rt-PA đường tĩnh mạch là trong vòng 4,5 giờ kể từ thời điểm bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đầu tiên hoặc thời điểm cuối cùng được ghi nhận hoàn toàn bình thường, với điều kiện huyết áp kiểm soát dưới 185\u002F110 mmHg và không có chống chỉ định xuất huyết.",{"question":47,"answer":48},"Can thiệp lấy huyết khối cơ học bằng ống thông nội mạch (EVT) được chỉ định trong trường hợp nào?","EVT được chỉ định cho bệnh nhân đột quỵ do tắc mạch máu lớn tuần hoàn trước (động mạch cảnh trong hoặc đoạn M1 động mạch não giữa) trong vòng 6 giờ đầu từ khi khởi phát, và có thể mở rộng lên tới 24 giờ ở những bệnh nhân chọn lọc có vùng mô não tranh tối tranh sáng rộng theo tiêu chí thử nghiệm DAWN hoặc DEFUSE-3.",{"question":50,"answer":51},"Vùng tranh tối tranh sáng (ischemic penumbra) có ý nghĩa sinh học như thế nào?","Vùng tranh tối tranh sáng là vùng nhu mô não bao quanh lõi nhồi máu bị suy giảm tưới máu nhưng vẫn duy trì được chuyển hóa năng lượng cơ bản và chưa hoại tử hoàn toàn. Đây chính là mục tiêu điều trị tối thượng của các biện pháp tái tưới máu khẩn cấp nhằm cứu vãn chức năng thần kinh của người bệnh.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-16T06:04:08.506+00:00","2026-09-04T11:14:08.621+00:00",345,[63,72,77,83,88,94,100,105,110,114],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":115,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"antibiotic","Kháng sinh là gì? Phân loại, cơ chế tác dụng và kháng thuốc","Kháng sinh","Kháng sinh là hợp chất hóa học có nguồn gốc sinh học hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế sinh trưởng (kìm khuẩn) hoặc tiêu diệt đặc hiệu vi khuẩn (diệt khuẩn) thông qua tác động vào các đích phân tử thiết yếu của tế bào vi sinh vật."]