[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ion%20kim%20lo%E1%BA%A1i%20n%E1%BA%B7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ion kim loại nặng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"ion kim loại nặng","Ion kim loại nặng là gì? Đặc tính và xử lý","Ion kim loại nặng là các cation kim loại có tỷ trọng cao và độc tính lớn, dễ tạo phức, tích lũy sinh học và đòi hỏi các công nghệ xử lý môi trường tối ưu.","\u003Ch2>Giới thiệu chung về ion kim loại nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ion kim loại nặng là các cation của nguyên tố kim loại có khối lượng phân tử cao và mật độ lớn, thường mang điện tích dương từ +1 đến +6. Chúng xuất hiện phổ biến trong môi trường tự nhiên và hệ sinh thái do nguồn gốc từ đá mẹ, đất, nước ngầm và khí quyển. Tính độc và khả năng tích lũy sinh học của ion kim loại nặng khiến chúng trở thành mối quan tâm hàng đầu về an toàn môi trường và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, ion kim loại nặng được sinh ra từ nhiều hoạt động như khai khoáng, luyện kim, xử lý mạ điện, sản xuất pin, nhuộm vải và chế biến hóa chất. Nguồn thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không hiệu quả có thể làm ô nhiễm nước mặt, nước ngầm và đất đai, gây hại cho sinh vật thuỷ sinh cũng như động thực vật trên cạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ion như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pb^{2+}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Hg^{2+}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Cd^{2+}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Cr^{6+}\u003C\u002Fscript> được xem là nguy hiểm nhất do độc tính cao, khả năng sinh ung thư và tích tụ trong chuỗi thức ăn. Mặt khác, một số kim loại như sắt (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe^{2+}\u002FFe^{3+}\u003C\u002Fscript>) và kẽm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Zn^{2+}\u003C\u002Fscript>) ở mức thấp lại cần thiết cho sinh vật nhưng có thể độc ở nồng độ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kim loại nặng là nguyên tố có khối lượng nguyên tử có mật độ riêng lớn. Khi tồn tại ở dạng ion trong dung dịch, chúng có tính chất hóa học đặc trưng, dễ tham gia phản ứng tạo phức và tương tác mạnh với các nhóm chức hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có thể phân loại ion kim loại nặng theo hai tiêu chí chính: tính sinh học và mức độ độc tính. Một số ion cần thiết cho hoạt động enzyme và chuyển hóa (Fe, Zn, Cu), nhưng vượt quá ngưỡng sinh lý sẽ gây rối loạn chuyển hóa. Ngược lại, các ion không có vai trò sinh học hoặc có độc tính cao (Pb, Hg, Cd, Cr\u003Csup>6+\u003C\u002Fsup>) thường được xếp vào nhóm nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ion thiết yếu (Essential metals):\u003C\u002Fstrong> Fe\u003Csup>2+\u002F3+\u003C\u002Fsup>, Zn\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cu\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> – tham gia vào enzyme và quá trình oxy hóa khử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ion độc tính cao (Highly toxic):\u003C\u002Fstrong> Pb\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Hg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cd\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> – gây tổn thương thần kinh, thận, gan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ion chuyển tiếp (Transition metals):\u003C\u002Fstrong> Cr\u003Csup>3+\u002F6+\u003C\u002Fsup>, Ni\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> – có thể gây ung thư và đột biến gen.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và sự phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguồn gốc ion kim loại nặng gồm tự nhiên và nhân tạo. Tự nhiên, chúng phát sinh từ quá trình phong hoá đá, hoạt động núi lửa và sự mài mòn của đất đá. Nhân tạo, ion kim loại nặng đến từ khí thải công nghiệp, xả thải đô thị, mỏ quặng và hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân bố ion kim loại nặng trong môi trường chịu ảnh hưởng mạnh của pH, độ mặn, oxy hóa khử và thành phần hữu cơ. Trong môi trường axit, ion nặng dễ tan hơn và di chuyển xa, trong khi tại vùng kiềm, chúng dễ kết tủa hoặc hấp phụ lên bề mặt khoáng chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ion phổ biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm phân bố\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đất mặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pb\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cd\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hấp phụ lên hạt khoáng, tích tụ lâu dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nước mặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cr\u003Csup>6+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Di chuyển nhanh theo dòng chảy, khó loại bỏ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Nước ngầm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>As\u003Csup>3+\u002F5+\u003C\u002Fsup>, Ni\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phụ thuộc vào tầng địa chất, pH\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các nghiên cứu của EPA tại Hoa Kỳ cho thấy một số vùng công nghiệp nặng có nồng độ Cd và Pb vượt nhiều lần ngưỡng quy chuẩn môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ion kim loại nặng có khả năng hình thành phức với ligands như EDTA, DTPA, humic acid và nhóm chức protein. Độ bền của phức phụ thuộc vào hằng số cân bằng (log K) và điều kiện môi trường như pH, nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phức hợp hóa giúp ion ổn định hơn trong dung dịch, thay đổi tính di động và độc tính. Ví dụ, phức ion Pb–EDTA có hằng số bền cao làm giảm khả năng lắng đọng và tăng thời gian tồn tại trong nước (ScienceDirect).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Ion\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ligand\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hằng số cân bằng (log K)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Pb\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>EDTA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>rất bền\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cd\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DTPA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>rất cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DMG\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>bền vững\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phản ứng trao đổi ion giữa kim loại nặng và vật liệu hấp phụ (than hoạt tính, zeolite) dựa trên cơ chế hấp phụ tĩnh điện hoặc tạo phức trên bề mặt, làm cơ sở cho nhiều công nghệ xử lý nước (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế độc tính sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ion kim loại nặng gây độc cho sinh vật thông qua nhiều cơ chế, trong đó quan trọng nhất là ức chế enzyme và gây stress oxy hóa. Các ion như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pb^{2+}\u003C\u002Fscript> có thể thay thế các ion kim loại thiết yếu trong vị trí hoạt động của enzyme, làm mất chức năng xúc tác và gián đoạn quá trình chuyển hóa (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Stress oxy hóa xuất phát từ khả năng ion kim loại chuyển tiếp (Cd\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cr\u003Csup>6+\u003C\u002Fsup>, Cu\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>) tham gia phản ứng Fenton hoặc Haber–Weiss, sinh ra gốc hydroxyl tự do (·OH) và superoxide (O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003Csup>·–\u003C\u002Fsup>). Gốc tự do tấn công lipid màng, protein và DNA, gây tổn thương tế bào và chết theo chương trình (NCBI PMC).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với hệ thần kinh trung ương, chì (Pb\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>) dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và tích tụ trong mô não, ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, ngăn cản sự phát triển của synapse ở trẻ em. Thủy ngân MeHg cũng tương tác mạnh với thiol protein, gây tổn hại thần kinh nghiêm trọng (WHO).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hành vi trong môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường tự nhiên, ion kim loại nặng di chuyển và biến đổi qua các quá trình hấp phụ, trao đổi ion, kết tủa và phức hợp hóa. pH thấp và điều kiện khử khiến các ion như Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> và Mn\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> hòa tan mạnh, trong khi ở pH cao chúng dễ kết tủa thành hydroxide (EPA).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trầm tích đáy ao hồ, sông suối đóng vai trò bẫy kim loại nặng qua hấp phụ lên hạt bùn và chất hữu cơ. Khi điều kiện môi trường thay đổi (hạn hán, ôxy hóa khử), kim loại có thể tái phát thải từ trầm tích trở lại nước, tạo ra “điểm nóng” ô nhiễm lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự di chuyển ngang dọc trong column đất phụ thuộc vào cấu trúc hạt đất, lượng mùn hữu cơ và độ mặn. Ion nặng có kích thước phù hợp dễ xuyên qua khe hở giữa các hạt và tích lũy ở tầng nước ngầm, trở thành nguồn ô nhiễm lâu dài khó khắc phục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phát hiện và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) là kỹ thuật truyền thống, đo lường hấp thụ bước sóng đặc trưng của từng ion kim loại với độ nhạy vào ppb. AAS phù hợp cho xét nghiệm đơn chất, chi phí thấp nhưng cần xử lý mẫu phức tạp (ACS).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ICP-MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry) kết hợp ion hóa trong plasma argon và phân tích theo khối, cho khả năng phát hiện cùng lúc nhiều ion với ngưỡng ppt, độ chính xác cao và tốc độ phân tích nhanh. ICP-MS được coi là tiêu chuẩn vàng trong giám sát môi trường và thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp cảm biến sinh học (biosensor) sử dụng enzyme, kháng thể hoặc vi sinh vật gắn trên điện cực cho phép phát hiện ion nặng thời gian thực, di động và chi phí thấp. Ví dụ, điện cực vàng nanowire phủ apoenzyme có thể phát hiện \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Hg^{2+}\u003C\u002Fscript> trong nước trong vòng vài phút (ACS Nano).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp xử lý và khử độc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hấp phụ bằng than hoạt tính, oxit sắt và zeolite là các công nghệ phổ biến để loại bỏ kim loại nặng khỏi nước. Hấp phụ dựa trên tương tác tĩnh điện và tạo phức, hiệu suất cao ở nồng độ thấp (ScienceDirect).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trao đổi ion sử dụng nhựa trao đổi cation mạnh (e.g., Dowex) giúp loại bỏ Pb\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, Cd\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> với độ thu hồi rất cao. Phương pháp này có khả năng tái sinh nhựa và thu hồi ion kim loại để tái sử dụng trong công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học (bioremediation):\u003C\u002Fstrong> vi tảo, vi khuẩn và nấm hấp thu ion nặng, chuyển hóa thành dạng ít độc hoặc kết tủa nội bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điện hóa (electrocoagulation):\u003C\u002Fstrong> sử dụng điện cực sắt hoặc nhôm tạo hydroxide kết tủa kim loại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phức hợp hóa học:\u003C\u002Fstrong> thêm EDTA hoặc DTPA để tạo phức hòa tan, sau đó lọc trao đổi ion hoặc hấp phụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát ion kim loại nặng là yếu tố then chốt trong bảo vệ nguồn nước sinh hoạt, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cho cộng đồng. Bộ Y tế Việt Nam quy định giới hạn Pb\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> trong nước uống không quá 10 µg\u002FL, Cd\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> không quá 3 µg\u002FL (Tiêu chuẩn quốc gia).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, khử kim loại nặng giúp tái sử dụng nước thải, giảm chi phí cấp nước mới và tránh xử phạt về môi trường. Việc thu hồi kim loại quý từ quá trình xử lý (e.g., Ni, Co) còn mang lại giá trị kinh tế cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển vật liệu nano chức năng (e.g., graphene oxide, nanocomposite sắt) với diện tích bề mặt lớn, tăng khả năng hấp phụ và chọn lọc ion. Các mô hình hybrid (e.g., điện hóa – sinh học) hứa hẹn giảm chi phí năng lượng và tăng hiệu quả khử độc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cảm biến IoT và kỹ thuật tự động hóa cho phép theo dõi nồng độ ion kim loại nặng thời gian thực trên diện rộng, hỗ trợ ra quyết định quản lý môi trường chủ động. Công nghệ trí tuệ nhân tạo sẽ đóng vai trò phân tích dữ liệu lớn, dự báo xu hướng ô nhiễm và tối ưu quy trình xử lý.\u003C\u002Fp>","heavy metal ions",[19,20],"cation kim loại nặng","ion kim loại độc hại","Ion kim loại nặng là các cation tích điện dương của các nguyên tố kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 5 g\u002Fcm³, mang độc tính cao, có xu hướng tạo phức và tích lũy sinh học trong môi trường tự nhiên.","NATURAL_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":10,"doi":29,"url":10},"Tchounwou, P. B., Yedjou, C. G., Patlolla, A. K., & Sutton, D. J. (2012). Heavy metal toxicity and the environment. Molecular, Clinical and Environmental Toxicology, 101, 133-164.","Heavy Metal Toxicity and the Environment","Paul B. Tchounwou, Clement G. Yedjou, Anita K. Patlolla, Dwayne J. Sutton","Molecular, Clinical and Environmental Toxicology, 101, 133-164","10.1007\u002F978-3-7643-8340-4_6",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":10,"doi":35,"url":10},"Fu, F., & Wang, Q. (2011). Removal of heavy metal ions from wastewaters: a review. Journal of Environmental Management, 92(3), 407-418.","Removal of heavy metal ions from wastewaters: A review","Fenglian Fu, Qi Wang","Journal of Environmental Management, 92(3), 407-418","10.1016\u002Fj.jenvman.2010.11.011",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":10,"doi":41,"url":10},"Jaishankar, M., Tseten, T., Anbalagan, N., Mathew, B. B., & Beeregowda, K. N. (2014). Toxicity, mechanism and health effects of some heavy metals. Interdisciplinary Toxicology, 7(2), 60-72.","Toxicity, mechanism and health effects of some heavy metals","Monisha Jaishankar, Tenzin Tseten, Naresh Anbalagan, Blessy Baby Mathew, Krishnamurthy N. Beeregowda","Interdisciplinary Toxicology, 7(2), 60-72","10.2478\u002Fintox-2014-0009",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Những ion kim loại nặng nào có mức độ độc hại phổ biến nhất?","Các ion kim loại nặng độc hại phổ biến nhất bao gồm ion chì (Pb²⁺), thủy ngân (Hg²⁺), cadmium (Cd²⁺), crom hóa trị sáu (Cr⁶⁺) và ion asen (dạng oxoanion AsO₄³⁻\u002FAsO₃³⁻).",{"question":47,"answer":48},"Tại sao ion kim loại nặng khó bị phân hủy trong tự nhiên?","Ion kim loại nặng là các nguyên tố vô cơ đơn chất, không thể bị phân hủy sinh học thành các chất vô hại như các hợp chất hữu cơ mà chỉ có thể chuyển đổi qua lại giữa các trạng thái hóa trị, kết tủa hoặc hấp phụ vào trầm tích.",{"question":50,"answer":51},"Phương pháp nào hiệu quả nhất để loại bỏ ion kim loại nặng trong nước thải công nghiệp?","Phương pháp phổ biến nhất là kết tủa hóa học bằng kiềm hoặc sulfide do chi phí thấp; đối với nồng độ thấp đòi hỏi độ tinh sạch cao, phương pháp trao đổi ion, hấp phụ than hoạt tính\u002Fvật liệu nano hoặc màng lọc RO mang lại hiệu quả vượt trội.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.525+00:00","2026-08-29T02:11:10.429+00:00","2025-07-04T08:35:05.104+00:00",267,[68,77,80,85,88,93,99,109,115,119],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"ô nhiễm kim loại nặng","Ô nhiễm kim loại nặng là gì? Độc tính Tchounwou, bệnh Järup và thực vật Ali","heavy metal pollution","Ô nhiễm kim loại nặng là tình trạng tích tụ các nguyên tố kim loại độc hại Pb, Cd, Hg, As vượt ngưỡng sinh thái gây stress oxy hóa tế bào theo Tchounwou, tổn thương đa cơ quan theo Järup và xử lý bằng cây siêu tích lũy theo Ali.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện cực biến tính","Điện cực biến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"congo red","Congo red là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Congo red","Congo red là một thuốc nhuộm diazo tổng hợp dạng muối natri, được sử dụng phổ biến làm chất chỉ thị pH, thuốc nhuộm sợi và chất nhuộm mô học phát hiện sợi amyloid.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số chất lượng nước","Chỉ số chất lượng nước là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"điện phân","Điện phân là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện phân","Electrolysis","Điện phân là quá trình sử dụng năng lượng dòng điện một chiều để cưỡng bức một phản ứng oxy hóa - khử không tự phát xảy ra tại bề mặt các điện cực nhúng trong chất điện ly nóng chảy hoặc dung dịch.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"độ dẫn ion","Độ dẫn ion là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Độ dẫn ion","Ionic conductivity","Độ dẫn ion là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng vận chuyển các hạt mang điện tích (ion) qua một chất điện ly rắn, lỏng hoặc màng bán thấm dưới tác dụng của một điện trường ngoài.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"chất cản quang","Chất cản quang là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Contrast agent \u002F Contrast medium","Chất cản quang là các hợp chất hóa học đặc thù được đưa vào cơ thể để làm thay đổi khả năng hấp thu tia X hoặc tín hiệu từ trường của các mô, giúp hiển thị rõ nét ranh giới giải phẫu và cấu trúc mạch máu trên phim chẩn đoán hình ảnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cây bồn bồn typha angustifolia","Cây bồn bồn (Typha angustifolia) là gì? Đặc điểm và giá trị","Cây bồn bồn typha angustifolia","narrowleaf cattail","Cây bồn bồn (Typha angustifolia) là loài thực vật thủy sinh nhô sống lâu năm thuộc họ Hương bồ (Typhaceae), có thân rễ ngầm, lá dải hẹp, hoa hình bông trụ, có giá trị sinh thái và kinh tế cao.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":116,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]