[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ion%20clorua{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ion%20clorua":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"ion clorua","Ion clorua là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ion clorua (Cl⁻) là anion mang điện tích âm một đơn vị, giữ vai trò thiết yếu trong thăng bằng dịch thể, ăn mòn kim loại và hóa học dung dịch.","\u003Ch2>Khái niệm về ion clorua\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Cstrong>Ion clorua\u003C\u002Fstrong> (ký hiệu hóa học: Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup>) là một anion đơn nguyên tử mang điện tích âm một đơn vị, hình thành khi nguyên tử clo nhận thêm một electron để đạt được cấu hình electron bền vững tương đương khí hiếm argon. Đây là dạng tồn tại phổ biến nhất của nguyên tố clo trong tự nhiên và các hệ thống sinh học, xuất hiện với trữ lượng dồi dào trong nước biển, khoáng vật halide, nước ngầm và dịch ngoại bào của cơ thể sinh vật. Ion clorua không tồn tại ở dạng phân tử đơn lẻ tự do ngoài pha dung dịch hoặc mạng tinh thể, mà luôn liên kết phối trí hoặc tương tác tĩnh điện với các cation kim loại để tạo thành các hợp chất muối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tự nhiên và đời sống nhân loại, hợp chất phổ biến nhất của ion clorua là natri clorua (muối ăn, NaCl), trong đó ion Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> liên kết với cation Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> theo cấu trúc mạng lập phương tâm diện bền vững. Khi hòa tan vào nước, các phân tử nước có cực sẽ solvat hóa mạnh mẽ các ion, phá vỡ liên kết tinh thể để giải phóng ion clorua tự do. Trong môi trường nước, ion clorua thể hiện tính chất trơ tương đối về mặt acid–base, đóng vai trò là một ion đối kháng ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ độ âm điện lớn của clo và cấu hình vỏ điện tử bão hòa tám electron, ion clorua có độ bền nhiệt động học rất cao, không bị thủy phân làm thay đổi pH của nước và khó bị oxy hóa trong các điều kiện môi trường thông thường. Do đó, anion này được ứng dụng rộng rãi làm chất điện giải nền, chất chuẩn độ phân tích hóa học và chỉ thị chất lượng nước.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu hình điện tử và tính chất hóa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tử clo trung hòa có số hiệu nguyên tử mười bảy, với cấu hình electron trạng thái cơ bản là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^5\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo lớp vỏ ngoài cùng chỉ còn thiếu một electron để đạt bát tử bền vững, nguyên tử clo có ái lực electron rất mạnh. Khi thu nhận thêm một electron, nó chuyển thành anion clorua Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> với cấu hình vỏ ngoài bão hòa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu hình electron này đẳng điện tử với khí hiếm argon, mang lại độ trơ hóa học và độ bền nhiệt động vượt trội cho ion clorua. Do mật độ điện tích âm tăng lên và lực đẩy giữa các electron cùng lớp gia tăng, bán kính ion của Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> lớn hơn đáng kể so với bán kính cộng hóa trị của nguyên tử clo trung hòa, tạo điều kiện thuận lợi cho các tương tác phân cực và solvat hóa với dung môi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt tính chất hóa học, ion clorua thể hiện tính khử rất yếu và là bazơ liên hợp của acid clohiđric (một acid mạnh), do đó nó không thể nhận proton từ nước để tạo ra môi trường kiềm. Tuy nhiên, ion clorua có khả năng phản ứng đặc trưng với một số cation kim loại nặng để tạo thành các kết tủa có độ tan rất thấp, điển hình nhất là phản ứng tạo thành bạc clorua kết tủa trắng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ag^+ + Cl^- \\rightarrow AgCl \\downarrow\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính hóa lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả đặc trưng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện tích hình thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Âm một đơn vị (−1)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu hình electron ngoài cùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lớp bát tử bão hòa [Ne] 3s² 3p⁶ (đẳng điện tử với Argon)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chất acid–base\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung tính (bazơ liên hợp cực yếu của acid mạnh HCl)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính chất oxy hóa – khử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất khử rất yếu, chỉ bị oxy hóa bởi các chất oxy hóa cực mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của ion clorua trong hóa học dung dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hóa học dung dịch nước, ion Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> phân tán đồng đều dưới dạng ion hydrate hóa tự do, bao quanh bởi các phân tử nước phân cực thông qua tương tác liên kết ion–lưỡng cực. Vì không tham gia trao đổi proton với nước, sự có mặt của ion clorua không làm thay đổi trực tiếp độ pH của dung dịch, cho phép nó được ứng dụng làm chất điện giải trơ trong các nghiên cứu động học hóa học và điện hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIon clorua có khả năng tạo phức phối trí với nhiều ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch, làm thay đổi thế điện cực chuẩn và phổ hấp thụ quang học của các phức chất kim loại. Ngoài ra, tính tan phân biệt của các muối clorua là cơ sở kinh điển cho phân tích định tính các cation nhóm một trong hóa học phân tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo kết tủa trắng bạc clorua không tan trong acid mạnh nhưng tan trong amoniac dư:\n  \u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Cl^- + Ag^+ \\rightarrow AgCl \\downarrow\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo kết tủa chì clorua có độ tan phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ, tan nhiều trong nước sôi và kết tinh lại khi nguội:\n  \u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2Cl^- + Pb^{2+} \\rightarrow PbCl_2 \\downarrow\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác phản ứng kết tủa này tạo thành nền tảng cho các phương pháp phân tích thể tích định lượng chuẩn mực trong phòng thí nghiệm hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ion clorua trong sinh lý học và y sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ thể người và động vật có vú, ion Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> là anion chiếm ưu thế tuyệt đối trong khu vực dịch ngoại bào, giữ vai trò sinh học thiết yếu cùng với các cation natri và kali nhằm duy trì áp suất thẩm thấu huyết tương, điều hòa cân bằng dịch thể và ổn định trạng thái thăng bằng acid–base.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Berend và cộng sự (2014), nồng độ ion clorua trong huyết tương của người trưởng thành bình thường được duy trì nghiêm ngặt trong khoảng từ 96 đến 106 mmol\u002FL. Sự dao động bất thường vượt ra ngoài khoảng sinh lý này phản ánh nhiều bệnh lý lâm sàng nghiêm trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ clorua máu (nồng độ dưới 96 mmol\u002FL)\u003C\u002Fstrong>: Thường xuất hiện trong các trường hợp nôn mửa kéo dài gây mất dịch vị dạ dày, sử dụng thuốc lợi tiểu thiazide hoặc quai, suy tim sung huyết và tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng clorua máu (nồng độ vượt quá 106 mmol\u002FL)\u003C\u002Fstrong>: Thường liên quan đến tình trạng mất nước ưu trương, toan chuyển hóa có khoảng trống anion bình thường (toan chuyển hóa tăng clorua máu do mất bicarbonate qua đường tiêu hóa hoặc toan hóa ống thận), hoặc hậu quả của việc truyền một lượng lớn dung dịch natri clorua 0,9% (đẳng trương).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTại hệ tiêu hóa, ion clorua được tế bào thành của niêm mạc dạ dày vận chuyển tích cực vào lòng ống tuyến thông qua các kênh ion chuyên biệt, kết hợp với ion hydro để tạo thành dịch vị acid chlohydric hỗ trợ tiêu hóa thức ăn và tiêu diệt vi khuẩn ngoại lai. Ở mô thần kinh và cơ, dòng ion clorua đi qua các kênh clorua phối tử (như thụ thể GABA) có tác dụng gây ưu phân cực màng tế bào, ức chế sự dẫn truyền xung thần kinh và ngăn ngừa hiện tượng kích thích quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự phân bố ion clorua trong địa quyển và thủy quyển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong môi trường tự nhiên, ion clorua là anion có hàm lượng phong phú bậc nhất trong đại dương, chiếm phần lớn tổng khối lượng các muối khoáng hòa tan trong nước biển toàn cầu. Nguồn gốc địa chất của ion clorua bắt nguồn từ hoạt động thoát khí núi lửa nguyên thủy và quá trình phong hóa liên tục của các khối đá mặn qua hàng triệu năm lịch sử Trái Đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mỏ muối khoáng trầm tích chứa hàm lượng lớn ion clorua dưới dạng khoáng vật halit (natri clorua) và sylvit (kali clorua), hình thành từ sự bay hơi của các vịnh biển cổ đại. Những mỏ muối này là nguồn nguyên liệu khoáng sản chiến lược cho công nghiệp hóa chất cơ bản, sản xuất xút ăn da, khí clo và các loại phân bón nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, trong các hệ sinh thái nước ngọt tự nhiên như sông, suối và hồ nội địa, nồng độ tự nhiên của ion clorua vốn ở mức rất thấp. Nghiên cứu của Kaushal và cộng sự (2018) chỉ ra rằng các hoạt động nhân sinh hiện đại như xả thải nước thải công nghiệp, sử dụng phân bón hóa học gốc clorua và đặc biệt là việc rải muối chống đóng băng mặt đường vào mùa đông ở các nước hàn đới đã gây ra hội chứng nhiễm mặn nước ngọt và làm gia tăng đột biến hàm lượng anion này, đe dọa trực tiếp sự sống của các loài thủy sinh nước ngọt nhạy cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và phương pháp phân tích ion clorua\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIon clorua giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi giá trị công nghiệp hóa chất hiện đại. Quá trình điện phân dung dịch muối ăn bão hòa có màng ngăn là phương pháp then chốt để sản xuất đồng thời xút (NaOH), khí clo (Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) và khí hydro (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) – những hóa chất nền tảng cho sản xuất nhựa PVC, thuốc sát trùng, giấy và dệt nhuộm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hóa phân tích, việc định lượng chính xác nồng độ ion clorua trong các mẫu nước sinh hoạt, thực phẩm và bệnh phẩm y tế được thực hiện bằng nhiều phương pháp kinh điển và hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp chuẩn độ Mohr\u003C\u002Fstrong>: Chuẩn độ trực tiếp ion clorua bằng dung dịch bạc nitrat tiêu chuẩn với chỉ thị kali cromat (K\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>CrO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>). Tại điểm tương đương, sau khi toàn bộ ion clorua đã kết tủa dưới dạng AgCl màu trắng, giọt dung dịch bạc dư đầu tiên sẽ tạo kết tủa bạc cromat có màu đỏ nâu đặc trưng:\n  \u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Cl^- + Ag^+ \\rightarrow AgCl \\downarrow\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp chuẩn độ Volhard\u003C\u002Fstrong>: Thêm một lượng dư chính xác dung dịch bạc nitrat vào mẫu chứa ion clorua trong môi trường acid nitric, sau đó chuẩn độ lượng bạc dư bằng dung dịch amoni thiocyanat với chỉ thị ion sắt ba, tạo phức thiocyanat sắt có màu đỏ máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp đo điện thế với điện cực chọn lọc ion (ISE)\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng màng tinh thể nhạy với ion Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> để đo trực tiếp hiệu điện thế phát sinh tỷ lệ thuận với hoạt độ của ion clorua trong mẫu, cho kết quả đo nhanh chóng và tự động hóa cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắc ký ion (Ion Chromatography)\u003C\u002Fstrong>: Tách và định lượng đồng thời ion clorua cùng các anion vô cơ khác với độ nhạy cực cao ở cấp độ vết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của ion clorua đến hiện tượng ăn mòn kim loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những tác động kỹ thuật quan trọng và gây tổn thất kinh tế lớn nhất của ion clorua là khả năng thúc đẩy hiện tượng ăn mòn kim loại, đặc biệt là các hợp kim có tính thụ động hóa cao như thép không gỉ, hợp kim nhôm và titan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMặc dù các kim loại này được bảo vệ tự nhiên bởi một lớp màng oxit thụ động rất mỏng trên bề mặt, ion clorua với kích thước nhỏ và điện tích âm tập trung có khả năng hấp phụ chọn lọc lên các vị trí khuyết tật của màng. Dưới tác dụng của điện trường cục bộ, ion clorua xâm nhập qua lớp bảo vệ, tạo phức tan với ion kim loại và phá vỡ tính liên tục của màng thụ động. Hiện tượng này dẫn đến \u003Cstrong>ăn mòn điểm (pitting corrosion)\u003C\u002Fstrong> – một dạng ăn mòn cục bộ cực kỳ nguy hiểm vì các lỗ ăn mòn sâu phát triển rất nhanh trong lòng kim loại mà không có dấu hiệu suy giảm đáng kể ở bề mặt ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh ăn mòn điểm, ion clorua còn là tác nhân chính gây ra hiện tượng ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn dưới ứng suất (stress corrosion cracking) trong các kết cấu cầu cảng biển, bồn chứa hóa chất, đường ống ngầm và kết cấu bê tông cốt thép ngập mặn. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế và kiểm soát nồng độ ion clorua là nhiệm vụ sống còn trong kỹ thuật vật liệu và bảo vệ công trình biển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình địa hóa và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIon clorua tham gia vào chu trình địa hóa môi trường toàn cầu thông qua quá trình bay hơi của giọt bắn sol khí biển, lan truyền theo hoàn lưu khí quyển, lắng đọng theo nước mưa xuống đất liền, thấm qua tầng nước ngầm và cuối cùng theo các dòng chảy sông ngòi đổ trở lại đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những thập kỷ gần đây, sự tích tụ quá mức ion clorua trong môi trường đất và các lưu vực nước ngọt nội địa đã làm phát sinh \u003Cstrong>hội chứng nhiễm mặn nước ngọt (freshwater salinization syndrome)\u003C\u002Fstrong>. Hiện tượng này làm biến đổi cấu trúc quần xã sinh vật phù du, gây ngộ độc cho các loài cá nước ngọt bản địa, thúc đẩy sự hòa tan và giải phóng các kim loại nặng độc hại từ trầm tích đáy vào nguồn nước cấp sinh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrước những nguy cơ trên, các tiêu chuẩn môi trường và y tế công cộng quốc tế đều thiết lập ngưỡng kiểm soát nghiêm ngặt đối với nồng độ ion clorua trong các nguồn nước mặt và nước cấp sinh hoạt nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, ngăn chặn nguy cơ xâm nhập mặn và kéo dài tuổi thọ của hệ thống mạng lưới cấp thoát nước đô thị.\n\u003C\u002Fp>\n","Chloride ion",[19,20,21],"Chloride","anion clorua","clorua","Ion clorua (Cl⁻) là anion đơn nguyên tử mang điện tích âm một đơn vị, hình thành khi nguyên tử clo nhận thêm một electron để đạt cấu hình electron bền vững của khí hiếm argon.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Berend, K., de Vries, A. P., & Gans, R. O. (2014). Physiological Approach to Assessment of Acid–Base Disturbances. New England Journal of Medicine, 371(15), 1434-1445.","Physiological Approach to Assessment of Acid–Base Disturbances","K. Berend, A. P. de Vries, R. O. Gans","New England Journal of Medicine",2014,"10.1056\u002FNEJMra1003327",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Frankel, G. S. (1998). Pitting Corrosion of Metals: A Review of the Critical Factors. Journal of The Electrochemical Society, 145(6), 2186-2198.","Pitting Corrosion of Metals: A Review of the Critical Factors","G. S. Frankel","Journal of The Electrochemical Society",1998,"10.1149\u002F1.1838615",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Kaushal, S. S., Likens, G. E., Pace, M. L., Utz, R. M., Haq, S., Gorman, J., & Grese, M. (2018). Freshwater salinization syndrome on a continental scale. Proceedings of the National Academy of Sciences, 115(4), E574-E583.","Freshwater salinization syndrome on a continental scale","S. S. Kaushal, G. E. Likens, M. L. Pace, R. M. Utz, S. Haq, J. Gorman, M. Grese","Proceedings of the National Academy of Sciences",2018,"10.1073\u002Fpnas.1711234115",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Nồng độ ion clorua bình thường trong máu là bao nhiêu?","Nồng độ ion clorua trong huyết tương người trưởng thành bình thường nằm trong khoảng 96 đến 106 mmol\u002FL, giữ vai trò duy trì áp suất thẩm thấu và thăng bằng acid–base.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao ion clorua gây ăn mòn điểm mạnh đối với kim loại?","Ion clorua có kích thước nhỏ và điện tích âm tập trung, có khả năng xâm nhập qua các khuyết tật của màng oxit bảo vệ trên bề mặt kim loại, tạo phức tan và kích hoạt ăn mòn điểm sâu.",{"question":54,"answer":55},"Làm thế nào để nhận biết và định lượng ion clorua trong dung dịch?","Ion clorua được nhận biết qua phản ứng tạo kết tủa trắng AgCl với bạc nitrat và định lượng bằng các phương pháp chuẩn độ thể tích như phương pháp Mohr hoặc sắc ký ion.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-11-10T04:02:38.024+00:00","2026-10-23T01:55:26.258+00:00","2025-11-10T04:27:36.140+00:00",167,[72,81,85,90,95,100,105,110,115,120],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đồng vị bền","Đồng vị bền: Bản chất hạt nhân, cơ chế phân đoạn và ứng dụng thực tiễn","Stable isotope","Đồng vị bền là các biến thể của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron, sở hữu cấu trúc hạt nhân ổn định vĩnh viễn hoặc chu kỳ bán rã vượt xa tuổi vũ trụ, không tự phát phóng xạ.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":82,"definition":84,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]