[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ion%20clo{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ion clo":39},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"6e784736-bc8b-4c0d-b44a-749008d1fc4e","Khuếch tán clorua và khả năng kháng axit của bê tông chứa zeolit và đá tuf thay thế một phần xi măng và cát","Chloride Diffusion and Acid Resistance of Concrete Containing Zeolite and Tuff as Partial Replacements of Cement and Sand",[13,14,15],"Ehsan Mohseni","Waiching Tang","Hongzhi Cui",3,"Materials",false,null,70,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1996-1944\u002F10\u002F4\u002F372","10.3390\u002Fma10040372","\u003Cp>Thực nghiệm vật liệu xây dựng đánh giá khả năng kháng xâm thực và hệ số khuếch tán của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ion clo\u003C\u002Fb> trong bê tông sử dụng khoáng \u003Ci>zeolite\u003C\u002Fi> và tro núi lửa \u003Ci>tuff\u003C\u002Fi> thay thế xi măng. Kết quả ghi nhận cấu trúc vi mô đặc chắc làm chậm đáng kể tốc độ thâm nhập của ion clorua và tăng độ bền nén trong môi trường xâm thực biển. Giải pháp góp phần kéo dài tuổi thọ công trình bê tông cốt thép xây dựng tại các vùng ven biển nhiệt đới.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":16,"journalName":19,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":19,"url":34,"doi":35,"summary":36},"50034aba-999b-480f-aa12-daffa6ae3fc1","Ức chế ăn mòn thép carbon bằng 4‐vinylbenzyl triphenyl phosphonium chloride trong dung dịch HCl","Inhibition of carbon steel corrosion by 4‐vinylbenzyl triphenyl phosphonium chloride in HCl solution",[29,30,31],"Ayssar Nahlé","Ideisan Abu‐Abdoun","Ibrahim Abdel‐Rahman","2008-06-27",2008,"https:\u002F\u002Fwww.emerald.com\u002Finsight\u002Fcontent\u002Fdoi\u002F10.1108\u002F00035590810887727\u002Ffull\u002Fhtml","10.1108\u002F00035590810887727","\u003Cp>Nghiên cứu điện hóa học khảo sát cơ chế ức chế ăn mòn thép carbon trong dung dịch axit clohydric của hợp chất muối \u003Ci>phosphonium chloride\u003C\u002Fi> trước sự xâm thực của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ion clo\u003C\u002Fb> tự do. Các phép đo đường cong phân cực chỉ ra màng phân tử hữu cơ hấp phụ ngăn chặn các phản ứng anốt hòa tan kim loại và phân ly điện tích. Khám phá mang lại giải pháp phụ gia ức chế ăn mòn hiệu quả cho các hệ thống đường ống dẫn công nghiệp hóa chất.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":19},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":46,"definition":50,"discipline":51,"references":52,"faqs":68,"createUser":78,"publishUser":82,"keywords":86,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":98,"status":99,"createTime":100,"updateTime":101,"publishTime":102,"linkEnrichedTime":103,"publicationScanTime":104,"contentErrorMessage":19,"viewCount":105,"relateTopics":106},"ion clo","Ion clo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ion clo","Ion clo (Cl⁻) là anion của nguyên tố clo, tồn tại rộng khắp trong tự nhiên và dung dịch nước, đóng vai trò chủ chốt trong cân bằng điện giải, điều hòa pH và dẫn điện. Clo có độ tan cao, tính âm điện lớn, tham gia chu trình sinh–địa hóa và được ứng dụng rộng rãi trong khử trùng nước, sản xuất axit clohydric và natri hipoclorit. ","\u003Cp>\u003Cstrong>ion clo\u003C\u002Fstrong> (chloride ion) là Ion clo (Chloride Ion, ký hiệu Cl⁻) là một anion đơn nguyên tử tích điện âm hình thành khi nguyên tử clo nhận thêm một electron, là anion ngoại bào dồi dào nhất trong cơ thể sinh vật và thành phần cơ bản của muối khoáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về ion clo (Cl−)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ion clo (Cl−) là anion của nguyên tố clo, tồn tại rộng rãi trong tự nhiên dưới dạng muối vô cơ như natri clorua (NaCl). Ion này đóng vai trò quan trọng trong các quá trình hóa học, sinh hóa và công nghiệp, đồng thời là chỉ số thường được đo để đánh giá chất lượng nước uống và nước thải. Nguồn tham khảo: PubChem – Chloride.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lịch sử nghiên cứu ion clo bắt đầu từ thế kỷ 18 khi Joseph Priestley tách khí clo, và sau đó được Michael Faraday đặt tên “ion clo” cho dạng âm của nguyên tố này. Từ đó, ion clo trở thành chủ đề nghiên cứu trong điện hóa, hóa học phân tích và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Trong công nghiệp, ion clo ứng dụng trong sản xuất axit clohydric (HCl), natri hipoclorit (NaOCl) và khử trùng nước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc electron đặc trưng khiến ion clo có khả năng tham gia mạnh mẽ vào các phản ứng trao đổi ion và phản ứng oxy hóa-khử. Khả năng này giúp nó vừa duy trì cân bằng điện tích trong dung dịch, vừa tham gia điều hòa áp suất thẩm thấu và pH trong môi trường sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất lý-hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ion clo có bán kính ion khoảng 181 pm, thuộc nhóm halogen với điện tích −1, độ âm điện cao (3.16 trên thang Pauling). Trong dung dịch nước, Cl− tương tác mạnh với phân tử H2O qua liên kết ion-phân cực, tạo lớp vỏ hydrat quanh ion.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ tan của muối natri clorua cao (35.9 g\u002F100 mL ở 25 °C) và dẫn điện mạnh trong dung dịch do tính di động cao của Cl−. Hằng số di động ion clo trong nước là 7.91×10−8 m2\u002FV·s, cho phép nó đóng góp vào dung dịch dẫn điện tốt hơn nhiều so với các anion kích thước lớn hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bán kính ion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>181 pm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ âm điện (Pauling)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.16\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ tan (NaCl, 25 °C)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35.9 g\u002F100 mL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hằng số di động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7.91×10−8 m2\u002FV·s\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35.45 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Trong dung dịch điện li, Cl− tuân theo định luật Kohlrausch về độ dẫn điện: tổng độ dẫn của dung dịch bằng tổng độ dẫn của các ion thành phần nhân với nồng độ. Ion clo cũng tham gia phản ứng trao đổi cân bằng với các ion khác trong quá trình lọc ion và trao đổi ion trên nhựa trao đổi ion.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân bố trong tự nhiên và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ion clo phân bố chủ yếu trong nước biển với nồng độ trung bình khoảng 19 g\u002FL và là thành phần chính của muối biển. Bề mặt đại dương chứa khoảng 1.9% clo theo khối lượng, tạo nên chu trình clo toàn cầu giữa nước, đất và khí quyển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguồn gốc ion clo trong đất và nước ngọt đến từ quá trình phong hóa khoáng chất halit (NaCl), sylvit (KCl) và các muối clo khác trong vỏ trái đất. Mưa acid có thể hòa tan muối clo trong đất, đưa ion vào hệ thống nước ngầm và sông suối.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Muối biển:\u003C\u002Fstrong> NaCl, MgCl2, CaCl2 hòa tan trong nước biển.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đá halit:\u003C\u002Fstrong> Trầm tích khoáng sản NaCl trong các lớp địa chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Thải ion clo từ nhà máy xử lý nước, sản xuất PVC, hoá chất.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chu trình clo tự nhiên bao gồm bay hơi nước biển, vận chuyển hơi nước mang muối, kết tủa mưa muối và tái hòa tan trong quá trình chảy tràn. Liên hợp quốc và các tổ chức môi trường giám sát nồng độ Cl− để đánh giá ô nhiễm mặn và tác động đến sinh thái.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh lý trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ion clo là khoáng chất thiết yếu trong cơ thể động vật và người, tham gia duy trì cân bằng điện giải, áp suất thẩm thấu và thể tích dịch ngoại bào. Cl− chiếm khoảng 70% tổng ion ngoại bào, kết hợp với natri điều hòa huyết áp và cân bằng axit–bazơ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, ion clo đi qua kênh Cl− (CLC, CFTR) và vận chuyển đối lưu cùng natri và kali. Sự di chuyển này tạo nên điện thế màng nghỉ và tham gia tín hiệu thần kinh—cơ, đặc biệt quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} ức chế GABAergic.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cân bằng điện giải:\u003C\u002Fstrong> Duy trì thể tích dịch, huyết áp và chức năng thận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện thế màng:\u003C\u002Fstrong> Ổn định điện thế nghỉ, điều hòa hoạt động kênh Ca2+ và Na+.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Cl− phối hợp với H+ tạo axit dạ dày (HCl) trong tế bào thành.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thiếu hụt ion clo (giảm clorua máu) gây rối loạn nhịp tim, giảm huyết áp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} kiềm. Ngược lại, tăng quá mức Cl− (tăng clorua máu) thường liên quan đến suy thận, mất nước hoặc hậu quả của liệu pháp truyền dịch muối đậm đặc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị nồng độ Cl− trong nước uống không vượt 250 mg\u002FL để đảm bảo an toàn sinh lý và tránh vị mặn khó chịu (WHO Drinking-water Guidelines).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và vai trò địa hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ion clo (Cl−) tham gia chu trình địa hóa rộng lớn, từ sự phong hóa khoáng chất trong đất đá đến vận chuyển và tập trung trong nước mặt, nước ngầm và nước biển. Phong hóa halit (NaCl) giải phóng Cl− vào môi trường, sau đó ion này di chuyển theo dòng chảy bề mặt và hệ thống thủy văn, ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của sông ngòi và đất đai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tác động của clo đến môi trường bao gồm hiện tượng xâm nhập mặn ở vùng ven biển: nước biển thẩm thấu vào tầng nước ngầm, làm tăng nồng độ Cl− vượt ngưỡng cho phép, gây suy giảm chất lượng nước ngọt và ảnh hưởng đến nông nghiệp. Ở đô thị, quá trình rải muối chống đóng băng đường bộ cũng đóng góp lượng lớn ion clo vào nguồn nước mưa và nước mặt, gây acid hóa đất và ăn mòn cơ sở hạ tầng bê tông (ACS Environmental Science &amp; Technology).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Xâm nhập mặn:\u003C\u002Fstrong> Nước biển tràn qua đê, dẫn đến tăng Cl− trong tầng chứa nước ngầm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm đô thị:\u003C\u002Fstrong> Muối rải đường và chất thải công nghiệp đưa Cl− vào hệ thống thoát nước.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Bay hơi, ngưng tụ và mưa muối duy trì cân bằng clo toàn cầu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Clo trong môi trường cũng tham gia phản ứng với các chất hữu cơ và vô cơ, tạo ra các hợp chất clo hóa (ví dụ trihalomethanes) trong quá trình khử trùng nước, có thể gây hại cho sinh vật nước và con người khi tích tụ lâu dài (EPA Disinfection Byproducts).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và công nghệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ion clo và các hợp chất clo được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, từ sản xuất axit clohydric (HCl) đến natri hipoclorit (NaOCl) dùng làm chất tẩy và khử trùng. HCl có vai trò quan trọng trong tinh chế kim loại, điều chỉnh pH trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20th%E1%BA%A3i%22%7D}} và sản xuất phân bón, trong khi NaOCl là chất diệt khuẩn hiệu quả trong ngành y tế và công nghiệp thực phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghệ xử lý nước, clo được sử dụng để khử trùng quy mô lớn, tiêu diệt vi khuẩn, virus và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng%22%7D}}. Quá trình clo hóa tạo ra Cl2, HOCl và OCl− trong nước, với hiệu quả diệt khuẩn phụ thuộc vào pH và nhiệt độ (WHO Chlorine Disinfection).\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hợp chất clo\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Khử trùng nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NaOCl, Cl2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Diệt khuẩn, virus, ký sinh trùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hóa chất công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>HCl\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý kim loại, điều chỉnh pH\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sản xuất nhựa PVC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cl2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng hợp monome vinyl clorua\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sản phẩm tẩy rửa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NaOCl\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tẩy trắng, khử mùi, làm sạch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Các quy trình sản xuất hiện đại tích hợp điện phân muối NaCl (quy trình chlor-alkali) cho ra Cl2, H2 và NaOH với hiệu suất cao, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}} so với công nghệ cũ (ICIS Chlor-alkali overview).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Định lượng ion clo trong môi trường và sinh học thường sử dụng các kỹ thuật sắc ký ion (IC), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20c%E1%BB%B1c%20ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20ion%22%7D}} (ISE) và phương pháp chuẩn độ bạc nitrat. Sắc ký ion cho kết quả chính xác, độ lặp lại cao, phù hợp với mẫu nước và thực phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điện cực chọn lọc Cl− (ISE) đo nhanh nồng độ trực tiếp trong dung dịch, với dải đo từ 10−6 đến 10−1 mol\u002FL. Phương trình hiệu điện thế đo được tuân theo Nernst:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Ccode>E = E^\\circ - \\frac{RT}{zF} \\ln[\\mathrm{Cl}^-]\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chuẩn độ bằng bạc nitrat (AgNO3) dùng chỉ thị cromat (CrO42−) cho kết quả tin cậy trong phòng thí nghiệm, thường áp dụng cho nước uống và mẫu chất thải công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Sắc ký ion (IC)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ chính xác cao, phân giải nhiều ion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết bị đắt, cần chuẩn hóa thường xuyên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>ISE Cl−\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo nhanh, đơn giản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng bởi độ dẫn điện tổng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuẩn độ AgNO3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, dễ thực hiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phải lọc mẫu, chỉ áp dụng dải nồng độ giới hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Ch2>Độc tính và an toàn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ion clo bản thân ít độc, nhưng hợp chất clo mạnh như khí Cl2 và axit HCl có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Tiếp xúc Cl2 nồng độ cao (≥10 ppm) có thể dẫn đến tổn thương phổi cấp và suy hô hấp (NIOSH IDLH Chlorine).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nước uống, WHO khuyến nghị hàm lượng Cl− không vượt 250 mg\u002FL để tránh vị mặn khó chịu và nguy cơ hình thành trihalomethanes khi clo hóa. EPA giới hạn Cl− trong nước thải công nghiệp là 860 mg\u002FL (EPA Secondary Standards).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cl− máu:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ bình thường 98–107 mmol\u002FL, tăng giảm liên quan đến rối loạn thận và cân bằng kiềm-toan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp xúc nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Giới hạn phơi nhiễm ngắn hạn Cl2 là 0.5 ppm (ACGIH TLV).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>An toàn xử lý:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng hệ thống thông gió, khẩu trang phòng độc và kính bảo hộ khi thao tác chlorine gas hoặc dung dịch HCl đậm đặc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào phát triển chất xúc tác biến muối clo thành các hợp chất giá trị cao, như vinyl clorua và epoxide, theo hướng bền vững (green chemistry). Các xúc tác nano kim loại và vật liệu lai hữu cơ-vô cơ đang được thử nghiệm để nâng cao chọn lọc và giảm năng lượng phản ứng (RSC Catalysis Communications).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ khử mặn nước biển (desalination) và tái sử dụng clo sau điện phân trong quy trình chlor-alkali đang được tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng. Các khẩu độ ion chọn lọc tiên tiến và màng trao đổi ion hướng đích cho phép thu hồi Cl− hiệu quả hơn, hướng tới chu trình tuần hoàn kín (NREL Desalination Review).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nghiên cứu ion clo trong quy trình sản xuất hydrogen xanh và lưu trữ năng lượng muối nóng chảy.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển cảm biến Cl− siêu nhạy dựa trên graphene và vật liệu nano, ứng dụng trong giám sát môi trường theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} để hiểu cơ chế hydrat hóa và tương tác Cl− trong dung dịch đậm đặc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","chloride ion",[47,48,49],"clorua","Cl-","anion chloride","Ion clo (Chloride Ion, ký hiệu Cl⁻) là một anion đơn nguyên tử tích điện âm hình thành khi nguyên tử clo nhận thêm một electron, là anion ngoại bào dồi dào nhất trong cơ thể sinh vật và thành phần cơ bản của muối khoáng.","NATURAL_SCIENCES",[53,61],{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":60},"Jentsch, T. J., Stein, V., Weinreich, F., & Zdebik, A. A. (2002). Molecular structure and physiological function of chloride channels. Physiological Reviews, 82(2), 503–568.","Molecular structure and physiological function of chloride channels","Jentsch, Stein, Weinreich, Zdebik","Physiological Reviews",2002,"10.1152\u002Fphysrev.00029.2001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1152\u002Fphysrev.00029.2001",{"citationText":62,"title":63,"authors":64,"source":65,"year":66,"doi":19,"url":67},"Tuutti, K. (1982). Corrosion of steel in concrete. Swedish Cement and Concrete Research Institute.","Corrosion of steel in concrete","Tuutti","CBI Research",1982,"https:\u002F\u002Fcbi.se",[69,72,75],{"question":70,"answer":71},"Vai trò sinh lý của ion Cl⁻ trong cơ thể người là gì?","Duy trì áp suất thẩm thấu ngoại bào, cân bằng điện giải acid-bazơ, tham gia sản xuất acid chlohydric (HCl) trong dịch vị dạ dày và dẫn truyền ức chế thần kinh (thụ thể GABA).",{"question":73,"answer":74},"Đột biến kênh ion clo liên quan đến bệnh di truyền nào?","Đột biến gen CFTR mã hóa kênh ion clo dẫn đến bệnh xơ nang (Cystic Fibrosis) làm tăng độ nhớt chất nhầy đường hô hấp và tiêu hóa.",{"question":76,"answer":77},"Tác động ăn mòn của ion Cl⁻ đối với bê tông cốt thép?","Ion clo xâm nhập phá hủy màng thụ động bảo vệ thép, gây ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và suy giảm nghiêm trọng tuổi thọ công trình biển.",{"id":79,"researcherId":19,"name":80,"imageUrl":81},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":83,"researcherId":19,"name":84,"imageUrl":85},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[87,88,89,90,91,92,93,94,95,96],"sinh lý học","màng tế bào","tế bào thần kinh","rối loạn chuyển hóa","thành phần hóa học","xử lý nước thải","ký sinh trùng","phát thải khí nhà kính","điện cực chọn lọc ion","mô phỏng phân tử",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:26.219+00:00","2026-09-12T07:12:18.336+00:00","2025-07-29T10:02:45.966+00:00","2026-09-12T07:12:17.991+00:00","2026-09-05T08:24:39.108+00:00",397,[107,110,113,116,119,122,125,128,131,134],{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"dung dịch kiềm","Dung dịch kiềm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hemoglobin","Hemoglobin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hemoglobin",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]