[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_interferon%20%CE%B1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_interferon α":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon α là một glycoprotein thuộc họ cytokine type I, do bạch cầu tiết ra, có vai trò kháng virus, điều hòa miễn dịch và chống tăng sinh tế bào. Đâ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Interferon-α\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Interferon alpha \u002F IFN-alpha\u003C\u002Fem>) là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Interferon α\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nInterferon α (IFN-α) là một glycoprotein tự nhiên thuộc họ cytokine, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Đây là một trong những interferon type I, được sản xuất chủ yếu bởi bạch cầu đơn nhân và đại thực bào khi cơ thể bị nhiễm virus hoặc gặp các yếu tố gây stress sinh học. IFN-α có khả năng điều hòa phản ứng miễn dịch, ức chế sự nhân lên của virus và ngăn chặn quá trình phát triển tế bào khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fpublications\u002Fdictionaries\u002Fcancer-terms\u002Fdef\u002Finterferon-alpha\" target=\"_blank\">National Cancer Institute\u003C\u002Fa>, interferon α là một protein tín hiệu tự nhiên có thể làm thay đổi hoạt động tế bào, đồng thời kích hoạt nhiều gen quan trọng để bảo vệ cơ thể. IFN-α được sử dụng như một dấu ấn sinh học và một công cụ trị liệu trong y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc họ cytokine, nhóm interferon type I.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được sản xuất chủ yếu bởi bạch cầu và đại thực bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng: chống virus, điều hòa miễn dịch, ức chế khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được ứng dụng trong điều trị viêm gan, ung thư và một số bệnh hiếm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm interferon được công bố lần đầu tiên vào năm 1957 bởi hai nhà khoa học Alick Isaacs và Jean Lindenmann khi họ quan sát hiện tượng tế bào nhiễm virus tiết ra một chất có khả năng “cản trở” sự lây nhiễm virus khác. Đây là cột mốc mở đầu cho nghiên cứu về các protein điều hòa miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau đó, IFN-α được xác định là một trong những interferon type I quan trọng ở người. Trong thập niên 1980, nhờ sự phát triển của công nghệ tái tổ hợp DNA, các dạng IFN-α nhân tạo đã được sản xuất thành công với độ tinh khiết cao, cho phép ứng dụng rộng rãi trong điều trị bệnh. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mốc lịch sử nghiên cứu interferon α:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự kiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1957\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Isaacs và Lindenmann công bố hiện tượng interferon\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1977\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định các dạng interferon type I, trong đó có IFN-α\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1980s\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản xuất IFN-α tái tổ hợp bằng công nghệ DNA tái tổ hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1990s–nay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng IFN-α trong điều trị viêm gan và ung thư\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và đặc điểm sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nInterferon α là một glycoprotein có khối lượng phân tử trung bình khoảng 15–27 kDa, tùy thuộc vào từng phân nhóm. IFN-α bao gồm khoảng 165–166 amino acid, có cấu trúc bậc ba đặc trưng với nhiều vùng xoắn α-helix, cho phép gắn kết với thụ thể IFNAR (Interferon α\u002Fβ receptor).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó nhiều phân nhóm IFN-α khác nhau ở người, trong đó IFN-α2 là dạng phổ biến nhất được ứng dụng trong y học. Các phân nhóm này có sự khác biệt nhỏ trong trình tự amino acid nhưng vẫn duy trì các chức năng sinh học cốt lõi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm sinh hóa quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định ở môi trường pH sinh lý, nhạy cảm với protease.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng glycosyl hóa ảnh hưởng đến tính ổn định và hoạt tính sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính đặc hiệu với thụ thể IFNAR1\u002FIFNAR2.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô tả tổng quát công thức polypeptit:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[NH_2-CH(R)-COOH]_{165-166}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nInterferon α hoạt động bằng cách gắn kết với thụ thể interferon type I, bao gồm IFNAR1 và IFNAR2, trên bề mặt tế bào đích. Khi gắn kết, IFN-α kích hoạt con đường tín hiệu JAK-STAT. Quá trình này dẫn đến sự phosphoryl hóa STAT1 và STAT2, sau đó kết hợp với IRF9 để hình thành phức hợp ISGF3.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhức hợp ISGF3 di chuyển vào nhân tế bào, gắn vào các vùng promoter của interferon-stimulated response elements (ISRE), từ đó kích hoạt hàng loạt interferon-stimulated genes (ISGs). Các gen này mã hóa protein có khả năng chống lại sự nhân lên của virus và điều hòa hệ miễn dịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số protein quan trọng được kích hoạt bởi IFN-α:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein kinase R (PKR):\u003C\u002Fstrong> ức chế dịch mã virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>2′-5′-Oligoadenylate synthetase (OAS):\u003C\u002Fstrong> phân giải RNA virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mx protein:\u003C\u002Fstrong> ngăn chặn sự vận chuyển và lắp ráp virus.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình cơ chế có thể tóm tắt:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoạt động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>IFN-α gắn vào IFNAR trên bề mặt tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt con đường JAK-STAT\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành phức hợp ISGF3\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt gen ISGs\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế nhân lên virus, điều hòa miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nInterferon α đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị y khoa nhờ khả năng kháng virus, điều hòa miễn dịch và chống ung thư. Trong nhiều thập kỷ trước khi có thuốc kháng virus thế hệ mới, IFN-α là lựa chọn tiêu chuẩn trong điều trị viêm gan virus mạn tính, đặc biệt là viêm gan C (HCV). Việc kết hợp interferon α với ribavirin từng là phác đồ chính, giúp ức chế sự nhân lên của virus và cải thiện chức năng gan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài viêm gan, IFN-α còn được sử dụng trong điều trị một số bệnh ác tính. Trong ung thư, IFN-α có vai trò ức chế sự tăng sinh tế bào khối u, tăng cường nhận diện tế bào ung thư bởi hệ miễn dịch và kéo dài thời gian sống ở bệnh nhân. Một số chỉ định bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh bạch cầu tế bào lông (Hairy Cell Leukemia).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Melanoma ác tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sarcoma Kaposi liên quan đến HIV\u002FAIDS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư tế bào thận tiến triển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>, IFN-α2b tái tổ hợp đã được phê duyệt cho nhiều bệnh lý khác nhau, từ viêm gan virus mạn tính đến các loại ung thư hiếm gặp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và giới hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù có nhiều lợi ích, việc sử dụng IFN-α thường đi kèm tác dụng phụ đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và khả năng tuân thủ điều trị. Tác dụng phụ thường gặp nhất là các triệu chứng giống cúm như sốt, đau cơ, mệt mỏi, run và nhức đầu, thường xuất hiện trong vài giờ đến vài ngày đầu sau khi tiêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác dụng phụ khác có thể nghiêm trọng hơn bao gồm trầm cảm, lo âu, mất ngủ, và thậm chí rối loạn tâm thần. Một số bệnh nhân bị rối loạn tuyến giáp, suy gan, thiếu máu, giảm bạch cầu và tiểu cầu do ức chế tủy xương. Các biến chứng này khiến IFN-α khó được duy trì lâu dài trong điều trị, đặc biệt với bệnh nhân mắc bệnh mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách tác dụng phụ chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Triệu chứng giống cúm (sốt, mệt mỏi, đau cơ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng tâm thần (trầm cảm, rối loạn giấc ngủ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chức năng gan và tuyến giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế tủy xương gây giảm máu ngoại biên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIFN-α thường được sử dụng dưới dạng tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, do không bền vững trong đường tiêu hóa. Sau khi tiêm, thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và đạt nồng độ huyết tương tối đa trong vòng 4–10 giờ. Thời gian bán hủy của IFN-α thường ngắn, chỉ khoảng 2–4 giờ, do bị phân hủy nhanh bởi enzym protease.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể khắc phục hạn chế này, các dạng pegylated interferon α (Peg-IFN-α) đã được phát triển bằng cách gắn chuỗi polyethylen glycol (PEG) vào phân tử. Điều này kéo dài thời gian bán hủy lên 40–60 giờ, cho phép tiêm một lần mỗi tuần thay vì ba lần, cải thiện đáng kể sự tuân thủ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến dược động học IFN-α:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường dùng (dưới da, tiêm bắp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng bào chế (thông thường hay pegylated).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng gan và thận của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tình hình nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, vai trò của IFN-α trong điều trị viêm gan virus mạn tính đã giảm dần do sự ra đời của các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAAs) có hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, IFN-α vẫn có chỗ đứng trong một số tình huống đặc biệt, ví dụ khi bệnh nhân không tiếp cận được DAAs hoặc có đồng nhiễm phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực ung thư học, IFN-α đang được nghiên cứu kết hợp với các liệu pháp miễn dịch hiện đại, như checkpoint inhibitors (anti-PD-1, anti-CTLA-4). IFN-α được kỳ vọng có thể tăng cường hiệu quả đáp ứng miễn dịch, giúp cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>, nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá vai trò của IFN-α trong liệu pháp phối hợp này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, IFN-α còn được thử nghiệm trong một số bệnh hiếm và bệnh tự miễn. Một số nghiên cứu cũng tập trung vào việc thiết kế các biến thể IFN-α mới với ít tác dụng phụ hơn nhưng vẫn giữ nguyên hiệu quả sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng ứng dụng công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ sinh học hiện đại mở ra triển vọng cải tiến IFN-α. Các kỹ thuật như chỉnh sửa gen CRISPR, thiết kế protein tái tổ hợp, và công nghệ nano có thể giúp tạo ra những dạng IFN-α mới an toàn và hiệu quả hơn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ dẫn thuốc bằng hạt nano cũng được nghiên cứu để đưa IFN-α trực tiếp đến mô đích, giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Các liệu pháp gene sử dụng vectơ virus để điều chỉnh biểu hiện IFN-α tại chỗ cũng đang được thử nghiệm.\n\u003C\u002Fp>","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Simin, Stimac, Gluud (2006). Pegylated interferon alpha 2a versus pegylated interferon alpha 2b for acute and chronic hepatitis C. Cochrane Database of Systematic Reviews. doi:10.1002\u002F14651858.cd005642","Pegylated interferon alpha 2a versus pegylated interferon alpha 2b for acute and chronic hepatitis C","Simin, Stimac, Gluud","Cochrane Database of Systematic Reviews",2006,"10.1002\u002F14651858.cd005642",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Burch, Tort (2019). How does pegylated interferon-alpha plus ribavirin compare with pegylated interferon-alpha alone for people with acute hepatitis C infection?. Cochrane Clinical Answers. doi:10.1002\u002Fcca.1721","How does pegylated interferon-alpha plus ribavirin compare with pegylated interferon-alpha alone for people with acute hepatitis C infection?","Burch, Tort","Cochrane Clinical Answers",2019,"10.1002\u002Fcca.1721",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":26,"year":40,"doi":41,"url":10},"Awad, Thorlund, Hauser, Mabrouk (2009). Pegylated interferon alpha 2a versus pegylated interferon alpha 2b for chronic hepatitis C. Cochrane Database of Systematic Reviews. doi:10.1002\u002F14651858.cd005642.pub2","Pegylated interferon alpha 2a versus pegylated interferon alpha 2b for chronic hepatitis C","Awad, Thorlund, Hauser, Mabrouk",2009,"10.1002\u002F14651858.cd005642.pub2",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế kháng virus nội bào của Interferon-α hoạt động thông qua thụ thể nào?","Liên kết với phức hợp thụ thể IFNAR1\u002FIFNAR2, kích hoạt dòng thác JAK1\u002FTYK2 và phosphoryl hóa STAT1\u002FSTAT2 tạo phức hợp ISGF3 xâm nhập nhân kích hoạt hàng trăm gen kích thích bởi interferon (ISGs).",{"question":47,"answer":48},"Dạng Pegylated Interferon-alpha (PEG-IFN-alpha) có cải tiến dược động học gì?","Gắn chuỗi polyethylene glycol (PEG) giúp làm chậm tốc độ thanh thải qua thận, kéo dài thời gian bán hủy sinh học cho phép bệnh nhân chỉ cần tiêm thuốc một lần mỗi tuần.",{"question":50,"answer":51},"Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của Interferon-α trong lâm sàng là gì?","Hội chứng giống cúm (sốt rét run, đau cơ, mệt mỏi), ức chế tủy xương gây giảm bạch cầu\u002Ftiểu cầu và các rối loạn tâm thần kinh (trầm cảm, lo âu, ý tưởng tự sát).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-02T04:40:06.226+00:00","2026-09-06T13:39:06.956+00:00","2025-08-19T04:15:24.941+00:00",289,[68,77,82,88,93,99,105,110,115,119],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":116,"definition":118,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":120,"definition":123,"discipline":20,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"antibiotic","Kháng sinh là gì? Phân loại, cơ chế tác dụng và kháng thuốc","Kháng sinh","Kháng sinh là hợp chất hóa học có nguồn gốc sinh học hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế sinh trưởng (kìm khuẩn) hoặc tiêu diệt đặc hiệu vi khuẩn (diệt khuẩn) thông qua tác động vào các đích phân tử thiết yếu của tế bào vi sinh vật."]