[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_insulin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_insulin":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"21f07c15-b3a1-484a-84cb-1e9425910353","Mô hình hóa độ biến thiên giữa các cá thể trong hấp thu dưới da của chất tương tự insulin tác dụng nhanh bằng phương pháp hiệu ứng hỗn hợp phi tuyến","Modeling Between-Subject Variability in Subcutaneous Absorption of a Fast-Acting Insulin Analogue by a Nonlinear Mixed Effects Approach",[13,14,15],"Edoardo Faggionato","Michele Schiavon","Chiara Dalla Man",3,"Metabolites",false,null,8,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2218-1989\u002F11\u002F4\u002F235","10.3390\u002Fmetabo11040235","\u003Cp>Nghiên cứu dược động học phát triển mô hình phi tuyến hiệu ứng hỗn hợp mô tả sự biến thiên hấp thu dưới da của dẫn chất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">insulin\u003C\u002Fb> lispro tác dụng nhanh trên 116 bệnh nhân đái tháo đường týp 1. Thuật toán phân tích chuỗi dữ liệu nồng độ huyết tương liên tục chứng minh chỉ số khối cơ thể (BMI) là yếu tố chính chi phối tốc độ giải phóng thuốc. Kết quả cung cấp nền tảng toán học tin cậy để tích hợp vào thuật toán bơm tự động hóa liệu pháp cá thể hóa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":16,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":19,"url":35,"doi":36,"summary":37},"3005fdb2-9f42-460b-b781-fcdd90bb1a01","Quản lý tăng huyết áp và tình trạng kháng insulin vi mạch trong bệnh đái tháo đường","Hypertension Management and Microvascular Insulin Resistance in Diabetes",[29,30,31],"Seung-Hyun Ko","Wenhong Cao","Zhenqi Liu","Current Hypertension Reports","2010-06-29",2010,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11906-010-0114-6","10.1007\u002Fs11906-010-0114-6","\u003Cp>Tổng quan sinh lý bệnh làm sáng tỏ vai trò của tình trạng kháng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">insulin\u003C\u002Fb> vi mạch và sự hoạt hóa quá mức hệ renin-angiotensin trong cơ chế sinh bệnh tăng huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Hiện tượng trơ mạch làm mất khả năng kích thích tổng hợp oxit nitric nội mô của hormon, dẫn tới co mạch và suy giảm mật độ mao mạch. Tác giả đề xuất định hướng can thiệp dược lý kép vừa hạ áp vừa cải thiện độ nhạy vi mạch.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":46,"publishUser":19,"keywords":50,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":18,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":61,"publicationScanTime":62,"contentErrorMessage":19,"viewCount":63,"relateTopics":64},"insulin","Insulin là gì? Các công bố khoa học về Insulin","Insulin là hormone peptide do tế bào beta tụy sản xuất, giúp giảm đường huyết bằng cách thúc đẩy tế bào hấp thụ và dự trữ glucose sau ăn. Đây là hormone duy nhất làm hạ glucose máu, đóng vai trò then chốt trong chuyển hóa năng lượng và rối loạn của nó gây bệnh tiểu đường.","\u003Ch2>Insulin là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Insulin\u003C\u002Fstrong> là một hormone peptide thiết yếu do các tế bào beta trong đảo tụy sản xuất, đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa nồng độ glucose trong máu và chuyển hóa năng lượng. Khi nồng độ glucose trong máu tăng sau bữa ăn, insulin được tiết ra để giúp tế bào hấp thụ glucose, chuyển hóa thành năng lượng hoặc lưu trữ dưới dạng glycogen và lipid.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc và tổng hợp insulin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Insulin là một protein gồm hai chuỗi polypeptide:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi A:\u003C\u002Fstrong> 21 axit amin\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuỗi B:\u003C\u002Fstrong> 30 axit amin\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hai chuỗi này được liên kết với nhau bằng hai cầu disulfide, cùng với một cầu disulfide nội tại trong chuỗi A. Insulin được tổng hợp dưới dạng tiền chất \u003Ci>preproinsulin\u003C\u002Fi>, sau đó được cắt thành \u003Ci>proinsulin\u003C\u002Fi> và cuối cùng thành insulin hoạt động bằng cách loại bỏ chuỗi C-peptide.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chức năng sinh lý của insulin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Insulin có nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hạ đường huyết:\u003C\u002Fstrong> Tăng hấp thu glucose vào tế bào cơ, mỡ và gan.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Kích thích tổng hợp glycogen và lipid, ức chế phân giải glycogen và lipolysis.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa protein:\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy tổng hợp protein và giảm phân giải protein.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Insulin hoạt động thông qua việc gắn vào thụ thể insulin trên màng tế bào, kích hoạt chuỗi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20n%E1%BB%99i%20b%C3%A0o%22%7D}} dẫn đến vận chuyển các chất mang glucose (GLUT4) lên màng tế bào, cho phép glucose đi vào tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Insulin và bệnh tiểu đường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự thiếu hụt hoặc rối loạn hoạt động của insulin dẫn đến bệnh tiểu đường:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu đường type 1:\u003C\u002Fstrong> Cơ thể không sản xuất insulin do hệ miễn dịch phá hủy tế bào beta tụy.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu đường type 2:\u003C\u002Fstrong> Cơ thể sản xuất insulin nhưng tế bào không đáp ứng hiệu quả với hormone này (kháng insulin).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu đường thai kỳ:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra trong quá trình mang thai do hormone thai kỳ làm giảm hiệu quả của insulin.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002Fbasics\u002Fdiabetes.html\">CDC\u003C\u002Fa>, hiện có hơn 400 triệu người trên toàn cầu sống chung với bệnh tiểu đường, trong đó phần lớn là type 2.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị bằng insulin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Insulin dùng trong điều trị thường được sản xuất nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, phổ biến dưới dạng tiêm dưới da. Các loại insulin được phân loại dựa trên thời gian tác dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Insulin tác dụng nhanh:\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu tác dụng trong vòng 15 phút, kéo dài 2–4 giờ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Insulin tác dụng ngắn:\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu trong 30–60 phút, kéo dài 5–8 giờ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Insulin tác dụng trung bình:\u003C\u002Fstrong> Duy trì hiệu lực từ 12–18 giờ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Insulin tác dụng kéo dài:\u003C\u002Fstrong> Giữ mức insulin nền trong 24 giờ hoặc hơn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc lựa chọn loại insulin phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại tiểu đường, mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} và lối sống của người bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công nghệ mới trong quản lý insulin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Với sự phát triển của công nghệ, người bệnh có nhiều công cụ hỗ trợ điều trị và kiểm soát insulin hiệu quả hơn:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bút tiêm insulin:\u003C\u002Fstrong> Dễ sử dụng, chính xác liều lượng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bơm insulin:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp insulin liên tục theo chương trình cài đặt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến glucose liên tục (CGM):\u003C\u002Fstrong> Theo dõi đường huyết theo thời gian thực, tích hợp với bơm insulin để tự điều chỉnh liều.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các tiến bộ trong công nghệ insulin được cập nhật bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\u002Ftechnology-access\">American Diabetes Association – Technology &amp; Treatment Access\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò ngoài kiểm soát đường huyết\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Insulin không chỉ ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose mà còn tham gia vào:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Điều hòa cân bằng lipid và acid béo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ảnh hưởng đến sự phát triển và tăng trưởng tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Liên quan đến bệnh lý chuyển hóa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20bu%E1%BB%93ng%20tr%E1%BB%A9ng%20%C4%91a%20nang%22%7D}} (PCOS), và kháng insulin ở gan.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nghiên cứu mới cũng chỉ ra rằng insulin có thể tương tác với các vùng trong não kiểm soát cảm giác đói, trí nhớ và cảm xúc – mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị béo phì và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Insulin là hormone sống còn trong việc điều hòa đường huyết và duy trì cân bằng chuyển hóa trong cơ thể. Từ vai trò sinh lý cơ bản đến ứng dụng trong điều trị bệnh tiểu đường, insulin là trọng tâm của y học nội tiết và chuyển hóa. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, chức năng và ứng dụng của insulin không chỉ giúp kiểm soát bệnh tốt hơn mà còn mở ra nhiều triển vọng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%C3%A0%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} phương pháp điều trị tiên tiến trong tương lai.\u003C\u002Fp>",{"id":47,"researcherId":19,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51,52,53,54,55,56],"tín hiệu nội bào","công nghệ sinh học","kiểm soát đường huyết","hội chứng buồng trứng đa nang","rối loạn tâm thần","nghiên cứu và phát triển",6,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-10T04:10:21.613+00:00","2026-09-10T04:10:21.297+00:00","2026-09-05T04:23:19.011+00:00",412,[65,68,71,74,77,80,83,86,89,92],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm"]