[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_infliximab{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_infliximab":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"infliximab","Infliximab","Infliximab là một kháng thể đơn dòng chimeric kháng TNF-α, được thiết kế để ức chế phản ứng viêm trong các bệnh lý tự miễn trung gian cytokine. Thuốc liên kết đặc hiệu với TNF-α dạng hòa tan và màng, ngăn hoạt hóa thụ thể TNF và điều hòa lại đáp ứng miễn dịch quá mức trong cơ thể. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Infliximab\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Infliximab \u002F Anti-TNF-alpha monoclonal antibody\u003C\u002Fem>) là Infliximab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp khảm chuột-người (chimeric IgG1kappa) có tác dụng gắn đặc hiệu và trung hòa yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha), được chỉ định trong điều trị các bệnh viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch như bệnh Crohn, viêm đại tràng và viêm khớp dạng thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Infliximab\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} tái tổ hợp thuộc lớp IgG1 có nguồn gốc chuột-người (chimeric monoclonal antibody), được thiết kế để nhận diện và trung hòa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20ho%E1%BA%A1i%20t%E1%BB%AD%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} alpha (TNF-α), một cytokine quan trọng trong phản ứng viêm của hệ miễn dịch. TNF-α có vai trò sinh lý trong phản ứng chống nhiễm trùng, nhưng khi tăng quá mức, nó gây ra nhiều bệnh lý viêm mạn tính và tự miễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Infliximab được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp, trong đó vùng biến đổi (variable region) của kháng thể chuột kết hợp với vùng hằng định (constant region) của IgG1 người. Nhờ cấu trúc bán người này, infliximab có khả năng gắn mạnh với TNF-α người nhưng đồng thời cũng có nguy cơ kích hoạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} kháng thuốc. Sản phẩm được đưa ra thị trường lần đầu năm 1998 dưới tên thương mại Remicade.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phiên bản sinh học tương đương (biosimilars) của infliximab đã được phát triển nhằm cung cấp lựa chọn thay thế với chi phí thấp hơn nhưng tương đương về hiệu lực và an toàn, bao gồm Inflectra, Renflexis, Ixifi và Avsola. Các phiên bản này đều được FDA và EMA phê duyệt sau khi trải qua các thử nghiệm so sánh sinh học nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab hoạt động bằng cách gắn kết đặc hiệu với TNF-α ở cả dạng hòa tan và gắn màng, từ đó ngăn TNF-α tương tác với các thụ thể TNF trên bề mặt tế bào (TNFR1 và TNFR2). Việc ức chế TNF-α làm gián đoạn chuỗi tín hiệu viêm vốn kích hoạt hàng loạt cơ chế miễn dịch có hại cho mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu quả dược lý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm biểu hiện các phân tử kết dính tế bào như ICAM-1 và VCAM-1, hạn chế di chuyển của bạch cầu đến mô viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế hoạt hóa đại thực bào và tế bào T, giảm sản xuất cytokine thứ cấp như IL-1β, IL-6\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế sự hình thành hạt viêm và hiện tượng ly giải tế bào gây viêm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Infliximab còn kích hoạt các cơ chế gây chết tế bào thông qua hoạt hóa bổ thể (CDC – complement-dependent cytotoxicity) và gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC – antibody-dependent cellular cytotoxicity), đặc biệt trên các tế bào biểu hiện TNF-α màng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab được chỉ định cho một số bệnh lý viêm mạn tính trung gian TNF, thường là các bệnh tự miễn hệ thống. Việc sử dụng cần tuân thủ phác đồ điều trị và giám sát cẩn thận để giảm nguy cơ phản ứng miễn dịch hoặc nhiễm trùng cơ hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định chính đã được FDA và EMA phê duyệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis – RA): phối hợp với methotrexate ở bệnh nhân không đáp ứng thuốc DMARD\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh Crohn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20lo%C3%A9t%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%C3%A0ng%22%7D}} (Ulcerative colitis): mức độ trung bình đến nặng, có hoặc không đáp ứng corticosteroid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm khớp vảy nến (Psoriatic arthritis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh vảy nến thể mảng nặng (Plaque psoriasis)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các chỉ định mới đang được nghiên cứu bao gồm viêm màng bồ đào, bệnh Behçet và viêm mạch mạch máu trung bình. Chi tiết hướng dẫn sử dụng được cập nhật trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdrugs-supplements\u002Finfliximab-intravenous-route\u002Fdescription\u002Fdrg-20068313\">Mayo Clinic – Infliximab\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và liều dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch (IV) và có sinh khả dụng tuyệt đối. Thời gian bán thải trung bình từ 8–10 ngày, dao động từ 6 đến 14 ngày tùy cá thể và bệnh lý. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ngay sau khi truyền và được phân bố chủ yếu vào dịch ngoại bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều dùng phụ thuộc vào chỉ định, cân nặng và phác đồ cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều khởi đầu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều duy trì\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3 mg\u002Fkg tuần 0, 2, 6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mỗi 8 tuần, duy trì với methotrexate\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh Crohn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5 mg\u002Fkg tuần 0, 2, 6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mỗi 8 tuần hoặc điều chỉnh theo đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vảy nến thể mảng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5 mg\u002Fkg tuần 0, 2, 6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì mỗi 8 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc xuất hiện kháng thể kháng thuốc (anti-infliximab antibodies) có thể làm giảm nồng độ thuốc và hiệu lực điều trị, do đó cần theo dõi nồng độ thuốc và kết hợp thuốc nền khi cần thiết. Ở một số bệnh nhân, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A5t%20b%E1%BA%A1i%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} thứ phát (secondary loss of response) là lý do cần thay đổi phác đồ hoặc chuyển sang thuốc sinh học khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab, như nhiều thuốc sinh học khác, đi kèm với nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là nhiễm trùng và phản ứng miễn dịch. Phản ứng bất lợi có thể xảy ra ngay trong khi truyền hoặc muộn sau đó. Do là kháng thể chimeric (chuột-người), nguy cơ hình thành kháng thể kháng thuốc (anti-drug antibodies – ADA) cao hơn so với các kháng thể người hoàn toàn, làm tăng tần suất phản ứng truyền dịch và giảm hiệu lực điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng bất lợi thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng truyền dịch cấp: sốt, mẩn ngứa, đau đầu, co thắt phế quản, hạ huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng truyền dịch muộn (24–72 giờ): đau khớp, sốt, mệt mỏi, phát ban\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng: nguy cơ đặc biệt cao với lao tiềm ẩn, viêm gan B, vi khuẩn cơ hội (Listeria, Pneumocystis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tự miễn: phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20kh%C3%A1ng%20nh%C3%A2n%22%7D}} (ANA), hội chứng lupus-like\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ ung thư: lymphoma, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ đang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ph%E1%BB%91i%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ftb\u002Ftopic\u002Ftreatment\u002Ftbdrugs.htm\">CDC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\">FDA\u003C\u002Fa> yêu cầu sàng lọc lao bằng Tuberculin test hoặc IGRA trước khi bắt đầu điều trị. Đồng thời, nên kiểm tra HBsAg và anti-HBc để sàng lọc viêm gan B.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng thuốc và miễn dịch học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hình thành kháng thể kháng infliximab (anti-infliximab antibodies – AIA) là một trong những nguyên nhân chính gây thất bại điều trị thứ phát. AIA làm giảm nồng độ huyết thanh của infliximab, rút ngắn thời gian bán thải và giảm hiệu lực điều trị. Ngoài ra, AIA cũng làm tăng nguy cơ phản ứng truyền dịch và phản ứng quá mẫn loại I hoặc III.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành AIA:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngắt quãng liều truyền hoặc không tuân thủ liều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không sử dụng đồng thời với thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ: methotrexate, azathioprine)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ địa có đáp ứng miễn dịch mạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để kiểm soát vấn đề này, hướng dẫn hiện nay khuyến nghị kết hợp infliximab với thuốc nền ức chế miễn dịch và duy trì lịch truyền đều đặn. Ngoài ra, nên áp dụng phương pháp theo dõi điều trị (therapeutic drug monitoring – TDM) để định lượng nồng độ infliximab và AIA trong huyết thanh, từ đó điều chỉnh phác đồ phù hợp. Nếu AIA có hiệu lực trung hòa cao, cần xem xét đổi sang thuốc sinh học khác như adalimumab hoặc ustekinumab.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab tương tác với các thuốc có tác dụng trên hệ miễn dịch, đặc biệt là các thuốc sinh học hoặc ức chế miễn dịch khác. Dùng đồng thời với các thuốc như anakinra (ức chế IL-1), abatacept (ức chế CD80\u002FCD86), hoặc tofacitinib (ức chế JAK) làm tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} nặng và không được khuyến cáo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ảnh hưởng đến vaccine:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không nên dùng vaccine sống giảm độc lực (MMR, varicella, BCG, rotavirus) trong khi đang điều trị infliximab\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nên tiêm chủng đầy đủ (phế cầu, cúm, viêm gan) trước khi bắt đầu liệu trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vaccine bất hoạt (COVID-19, HPV) vẫn có thể được sử dụng an toàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cần lưu ý theo dõi phản ứng thuốc nếu dùng đồng thời với warfarin, thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ch%E1%BB%89nh%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} khác, do thay đổi đáp ứng sinh học có thể ảnh hưởng gián tiếp đến dược động học các thuốc này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các thuốc ức chế TNF khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab là một trong năm loại thuốc sinh học chính nhắm mục tiêu TNF-α. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào đường dùng, tần suất, cấu trúc phân tử và tiền sử đáp ứng. Dưới đây là bảng so sánh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại kháng thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tần suất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Infliximab\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chimeric IgG1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8 tuần\u002Flần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu quả nhanh, phù hợp bệnh nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ phản ứng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Adalimumab\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Human IgG1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 tuần\u002Flần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiện dùng tại nhà\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giá cao hơn biosimilar\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Etanercept\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>TNF receptor-Fc fusion\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>SC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–2 lần\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít sinh kháng thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không hiệu quả với bệnh Crohn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu lâm sàng và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Infliximab đã được nghiên cứu rộng rãi qua hàng trăm thử nghiệm pha II và III cho các bệnh lý viêm mạn. Nhiều nghiên cứu mở rộng ứng dụng của infliximab cho các chỉ định hiếm như viêm mạch Takayasu, viêm màng bồ đào, và bệnh Still người lớn. Ngoài ra, cũng có nghiên cứu kết hợp infliximab liều thấp với liệu pháp tế bào để giảm viêm sau ghép tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng tương lai bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển các biosimilar mới để tăng khả năng tiếp cận điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá nhân hóa điều trị bằng xét nghiệm gen và TDM\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa liều để giảm tác dụng phụ và chi phí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong dự đoán đáp ứng điều trị sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các trung tâm nghiên cứu lớn như Mayo Clinic, Cleveland Clinic, và Karolinska Institute đang dẫn đầu trong các nghiên cứu ứng dụng infliximab ở quy mô toàn cầu. Theo dõi tiến trình lâm sàng tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>","Infliximab \u002F Anti-TNF-alpha monoclonal antibody","Infliximab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp khảm chuột-người (chimeric IgG1kappa) có tác dụng gắn đặc hiệu và trung hòa yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha), được chỉ định trong điều trị các bệnh viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch như bệnh Crohn, viêm đại tràng và viêm khớp dạng thấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Dan Langoya (2021). Anti Tumor Necrosis Factor Alpha and Renal Disease in Rheumatoid Arthritis. Qeios Ltd.","Anti Tumor Necrosis Factor Alpha and Renal Disease in Rheumatoid Arthritis","Dan Langoya","Qeios Ltd",2021,"10.32388\u002Fyqeln8.2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32388\u002Fyqeln8.2",{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":30,"url":31},"10.32388\u002Fyqeln8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32388\u002Fyqeln8",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Solehan (2011). Rheumatoid Arthritis: Refractory to Infliximab, a Tumor Necrosis Factor Inhibitor. Journal of Clinical Medicine Research.","Rheumatoid Arthritis: Refractory to Infliximab, a Tumor Necrosis Factor Inhibitor","Solehan","Journal of Clinical Medicine Research",2011,"10.4021\u002Fjocmr630w","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4021\u002Fjocmr630w",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Cơ chế tác dụng sinh học phân tử của infliximab là gì?","Infliximab gắn với ái lực cao vào cả hai dạng TNF-alpha hòa tan (soluble) và gắn màng (transmembrane), ngăn chặn cytokine gắn vào thụ thể TNFR1\u002FTNFR2, đồng thời ly giải tế bào viêm thông qua độc tính tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) và hoạt hóa bổ thể (CDC).",{"question":45,"answer":46},"Tại sao bắt buộc phải tầm soát bệnh lao tiềm ẩn trước khi khởi trị infliximab?","TNF-alpha giữ vai trò cốt lõi trong việc hình thành và duy trì cấu trúc u hạt (granuloma) cô lập vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis; thuốc ức chế TNF-alpha làm phá vỡ u hạt, dẫn đến nguy cơ bùng phát lao hoạt động lan tỏa nặng.",{"question":48,"answer":49},"Hiện tượng sinh kháng thể kháng thuốc (anti-drug antibodies - ADAs) ảnh hưởng ra sao?","Do cấu trúc có 25% nguồn gốc protein chuột, bệnh nhân có thể sản sinh kháng thể kháng infliximab (ATI), làm tăng tốc độ thanh thải thuốc, giảm nồng độ đáy trong máu và dẫn đến mất đáp ứng điều trị thứ phát.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"kháng thể đơn dòng","yếu tố hoại tử khối u","phản ứng miễn dịch","viêm loét đại tràng","thất bại điều trị","kháng thể kháng nhân","điều trị phối hợp","thuốc ức chế miễn dịch","nguy cơ nhiễm trùng","điều chỉnh miễn dịch",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.066+00:00","2026-09-14T08:08:32.353+00:00","2025-06-09T09:21:52.491+00:00","2026-09-14T08:08:31.802+00:00",174,[75,86,91,96,100,103,108,117,120,125],{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"kỹ thuật pcr","Kỹ thuật PCR: Nguyên lý, động học và ứng dụng phân tử","polymerase chain reaction","Kỹ thuật PCR là phương pháp sinh học phân tử in vitro được sử dụng để khuếch đại theo hàm số mũ một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định thông qua các chu kỳ luân nhiệt lặp lại với enzyme polymerase chịu nhiệt.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":19,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh bệnh học","Sinh bệnh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh bệnh học",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":19,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"tán sỏi nội soi ngược dòng","Tán sỏi nội soi ngược dòng là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi nội soi ngược dòng","retrograde intrarenal surgery","Tán sỏi nội soi ngược dòng (Retrograde Intrarenal Surgery - RIRS \u002F Ureteroscopy) là kỹ thuật can thiệp ngoại tiết niệu xâm lấn tối thiểu, đưa ống soi mềm qua đường tiết niệu tự nhiên (niệu đạo, bàng quang, niệu quản) lên đài bể thận và sử dụng năng lượng laser để tán vụn sỏi.",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"biến đổi gen","Biến đổi gen là gì? Công nghệ DNA tái tổ hợp, GMO và CRISPR-Cas9","Biến đổi gen","genetic modification","Biến đổi gen là công nghệ thao tác trực tiếp trên vật chất di truyền của sinh vật nhằm thay đổi kiểu hình hoặc tạo ra những đặc tính sinh học mong muốn."]