[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_indole":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":17,"enrichTopicLink":18,"status":19,"createTime":20,"updateTime":21,"publishTime":22,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":23,"relateTopics":24},"indole","Indole là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Indole là hợp chất dị vòng thơm gồm vòng benzen ngưng tụ với vòng pyrrole, có công thức C₈H₇N, tồn tại phổ biến trong sinh học và tự nhiên. Nó là khối cấu trúc cơ bản của nhiều phân tử sinh học như serotonin, melatonin và auxin, đóng vai trò thiết yếu trong cơ thể sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc hóa học của Indole\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndole là một hợp chất hữu cơ dị vòng có cấu trúc đặc trưng gồm một vòng benzen ngưng tụ với vòng pyrrole, tạo thành hệ thống liên hợp phẳng có tính thơm cao. Công thức phân tử của indole là C\u003Csub>8\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>7\u003C\u002Fsub>N, mang đặc tính hóa học tương đối ổn định do hệ π liên hợp phân bố trên cả hai vòng. Nhóm nitơ trong vòng pyrrole đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học và tương tác sinh học của indole.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIndole lần đầu tiên được phân lập từ sản phẩm phân hủy tryptophan và có mặt phổ biến trong nhiều hệ sinh học tự nhiên. Cấu trúc phân tử của indole có thể được mô tả đơn giản như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{C_6H_4{-}CH{-}CH{-}NH}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong hóa học cấu trúc, indole thuộc nhóm hợp chất dị vòng thơm, với hệ thống π liên hợp gồm 10 electron, thỏa mãn quy tắc Huckel cho tính thơm: \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n(4n + 2),\\ n = 2 \\Rightarrow 10\\ \\text{electron}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndole là chất rắn kết tinh màu trắng ngà hoặc không màu, có mùi đặc trưng thường gặp trong phân động vật và hoa nhài. Nhiệt độ nóng chảy khoảng 52–54°C, điểm sôi khoảng 254°C. Indole tan tốt trong ethanol, ether, chloroform nhưng rất ít tan trong nước. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tóm tắt một số tính chất vật lý tiêu biểu của indole:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>117.15 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>52–54 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điểm sôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>254 °C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.2 g\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mùi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đậm, giống phân hoặc hoa nhài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nVề tính chất hóa học, indole có tính bazơ yếu tại vị trí nguyên tử nitơ, nhưng do tham gia vào hệ thống liên hợp nên tính bazơ này kém hơn pyrrole. Indole phản ứng mạnh tại vị trí số 3 (C-3) của vòng pyrrole nhờ mật độ điện tử cao, cho phép thực hiện nhiều phản ứng hữu cơ quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ứng alkyl hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng acyl hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng Mannich\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng halogen hóa có điều kiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân bố tự nhiên và sinh tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndole tồn tại rộng rãi trong tự nhiên, đặc biệt trong cơ thể sinh vật và một số loại thực vật, động vật và vi sinh vật. Nó là sản phẩm phân hủy amino acid tryptophan thông qua hoạt động của enzyme tryptophanase – một quá trình phổ biến ở hệ vi sinh đường ruột của người và động vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguồn tự nhiên chứa indole:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vi khuẩn đường ruột (ví dụ \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dầu hoa nhài, tinh dầu cam chanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhựa thơm thực vật như cây nhựa thơm (Styrax)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực phẩm lên men, sản phẩm thịt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIndole cũng là tiền chất trong sinh tổng hợp nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh, như serotonin và melatonin. Cơ chế sinh tổng hợp sinh học chủ yếu diễn ra thông qua con đường chuyển hóa tryptophan:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tryptophan} \\xrightarrow{\\text{tryptophanase}} \\text{Indole} + \\text{Pyruvate} + \\text{NH}_3\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FIndole\" target=\"_blank\">PubChem - Indole\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược phẩm và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndole và các dẫn xuất của nó có vai trò rất quan trọng trong công nghiệp dược phẩm, hóa mỹ phẩm và công nghiệp hóa chất. Trong lĩnh vực dược, nhân indole là cấu trúc khung của nhiều hoạt chất sinh học mạnh, tiêu biểu như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Serotonin – chất dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Melatonin – điều hòa chu kỳ ngủ - thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Indomethacin – thuốc chống viêm không steroid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vinblastine, vincristine – thuốc điều trị ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác dẫn xuất indole còn được sử dụng để tổng hợp thuốc chống vi khuẩn, thuốc an thần, và các hợp chất điều chỉnh miễn dịch. Trong công nghiệp, indole được sử dụng để sản xuất:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất tạo hương (dù có mùi khó chịu ở nồng độ cao, nhưng ở nồng độ thấp lại mang mùi ngọt dịu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất trung gian tổng hợp thuốc nhuộm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên liệu sản xuất polymer, phụ gia nhựa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu chi tiết tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fpharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science\u002Findole\" target=\"_blank\">ScienceDirect - Indole\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Indole trong vi sinh vật và hệ vi sinh đường ruột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndole đóng vai trò là phân tử tín hiệu (signaling molecule) quan trọng trong vi sinh vật, đặc biệt là hệ vi sinh đường ruột ở người và động vật. Các vi khuẩn đường ruột như \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Bacteroides\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Clostridium\u003C\u002Fi> có khả năng chuyển hóa tryptophan thành indole thông qua enzyme tryptophanase. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIndole ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh học trong vi khuẩn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa tăng trưởng và sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế hoặc thúc đẩy hình thành màng sinh học (biofilm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển biểu hiện gene và hệ vận chuyển chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến tính kháng sinh và đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những cơ chế đáng chú ý là vai trò của indole trong việc bảo vệ niêm mạc ruột thông qua tăng biểu hiện các gene mã hóa protein bảo vệ, như tăng sản xuất chất nhầy và peptit kháng khuẩn. Đồng thời, nó còn tham gia vào quá trình biệt hóa tế bào miễn dịch tại biểu mô ruột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4221915\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Indole as a Signaling Molecule\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Indole trong thực vật và hormone tăng trưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndole là khối cơ bản trong cấu trúc của auxin – một nhóm hormone tăng trưởng cực kỳ quan trọng của thực vật. Auxin phổ biến nhất là indole-3-acetic acid (IAA), có vai trò điều phối sự phát triển như kéo dài tế bào, phân chia tế bào, hướng sáng và hình thành rễ phụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình sinh tổng hợp IAA trong thực vật bắt đầu từ tryptophan qua các con đường như:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Con đường indole-3-pyruvic acid (IPA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Con đường tryptamine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Con đường indole-3-acetonitrile\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, qua con đường IPA, tryptophan được khử amin để tạo IPA, sau đó chuyển thành indole-3-acetaldehyde rồi thành IAA:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tryptophan} \\rightarrow \\text{IPA} \\rightarrow \\text{Indole-3-acetaldehyde} \\rightarrow \\text{IAA}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự hiện diện và phân bố của IAA ảnh hưởng lớn đến hình thái và phản ứng sinh lý của cây trồng, đặc biệt trong điều kiện môi trường thay đổi. Các chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp cũng thường bắt chước cấu trúc indole để mô phỏng tác dụng của auxin tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2018.00771\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Plant Science - Auxin Biosynthesis\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Derivatives của Indole và hoạt tính sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác dẫn xuất (derivatives) của indole là một lĩnh vực nghiên cứu phong phú với nhiều ứng dụng y học. Nhờ cấu trúc linh hoạt, nhân indole có thể được biến đổi để tạo ra hàng loạt hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh. Một số dẫn xuất tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Indomethacin:\u003C\u002Fstrong> thuốc chống viêm không steroid (NSAID)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vincristine, vinblastine:\u003C\u002Fstrong> thuốc điều trị ung thư nguồn gốc từ cây dừa cạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Melatonin:\u003C\u002Fstrong> hormone điều hòa giấc ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sumatriptan:\u003C\u002Fstrong> thuốc trị đau nửa đầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều alcaloid indole như reserpine, harmine, ibogaine có hoạt tính lên thần kinh trung ương, được nghiên cứu trong điều trị rối loạn tâm thần và nghiện. Đặc điểm chung là khả năng tương tác mạnh với các receptor sinh học do cấu trúc tương tự serotonin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các công bố của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6173716\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, khung indole được xem là \"privileged structure\" trong thiết kế thuốc, tức là cấu trúc dễ tạo ra hoạt chất có ái lực cao với nhiều mục tiêu sinh học khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và độc tính liên quan đến indole\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuy indole và dẫn xuất của nó có nhiều ứng dụng, nhưng ở nồng độ cao hoặc trong môi trường công nghiệp, indole có thể gây độc hại. Tiếp xúc lâu dài với hơi hoặc bụi indole có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Hít phải liều cao có thể gây chóng mặt, buồn nôn hoặc suy hô hấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dẫn xuất tổng hợp của indole như tryptamine biến đổi có thể gây tác dụng thần kinh mạnh, bao gồm ảo giác, rối loạn nhận thức và nghiện nếu sử dụng không kiểm soát. Do đó, nhiều chất có nhân indole đã được liệt kê trong danh mục chất kiểm soát của các cơ quan quản lý dược phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại nguy cơ theo ECHA:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hợp chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Indole tinh khiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích ứng mắt và hô hấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp: 0.5 ppm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>3,4-Methylenedioxyindole\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chưa cấp phép sử dụng lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin an toàn hóa chất chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fsubstance-information\u002F-\u002Fsubstanceinfo\u002F100.003.278\" target=\"_blank\">ECHA - Indole Profile\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp indole trong hóa học hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phòng thí nghiệm, indole có thể được tổng hợp thông qua nhiều phản ứng hữu cơ cổ điển và hiện đại. Một số phản ứng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng Fischer:\u003C\u002Fstrong> ngưng tụ hydrazine với ketone hoặc aldehyde, sau đó đóng vòng thành indole\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng Bartoli:\u003C\u002Fstrong> tạo indole từ nitroarene và vinylmagnesium bromide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng Madelung:\u003C\u002Fstrong> cyclization nội phân tử của o-toluidine dẫn xuất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ minh họa phản ứng Fischer:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{Ar{-}NHNH_2 + R{-}CO{-}R' \\rightarrow Indole + N_2 + H_2O}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng Fischer indole synthesis có ưu điểm là dễ thực hiện, hiệu suất cao, và áp dụng được cho nhiều hệ thay thế, nên rất phổ biến trong tổng hợp các hợp chất tự nhiên và thuốc chứa nhân indole.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FIndole\" target=\"_blank\">PubChem - Indole\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fpharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science\u002Findole\" target=\"_blank\">ScienceDirect - Indole\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4221915\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Indole as a Microbial Signal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2018.00771\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers - Auxin Biosynthesis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6173716\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - Indole Derivatives as Bioactive Compounds\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\u002Fsubstance-information\u002F-\u002Fsubstanceinfo\u002F100.003.278\" target=\"_blank\">ECHA - Substance Profile: Indole\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T11:10:33.786+00:00","2025-11-14T16:26:35.088+00:00","2025-11-14T16:26:35.084+00:00",235,[25,28,38,49,60,66,77,82,87,90],{"id":26,"title":27,"term":26,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chalcone","Chalcone là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Chalcone",{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":39,"title":40,"term":41,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim"]