[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_indocyanine%20green{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_indocyanine green":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"indocyanine green","Indocyanine green là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Indocyanine green là thuốc nhuộm huỳnh quang tan trong nước, hấp thụ và phát xạ ánh sáng cận hồng ngoại, được sử dụng rộng rãi trong y học chẩn đoán hiện đại. Về bản chất, ICG là chất đánh dấu quang học có dược động học đặc thù, cho phép quan sát chức năng cơ quan và cấu trúc mô sâu trong cơ thể sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Indocyanine Green\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndocyanine green, thường được viết tắt là ICG, là một chất nhuộm huỳnh quang tan trong nước, được sử dụng chủ yếu trong y học chẩn đoán và nghiên cứu sinh học.\nHợp chất này có khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng trong vùng cận hồng ngoại, cho phép quan sát các cấu trúc sinh học nằm sâu dưới bề mặt mô.\nNhờ đặc tính này, ICG trở thành công cụ quan trọng trong các kỹ thuật hình ảnh xâm lấn tối thiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề lịch sử sử dụng, indocyanine green đã được đưa vào thực hành lâm sàng từ giữa thế kỷ XX.\nChất này được phê duyệt sử dụng trong y khoa nhờ hồ sơ an toàn tương đối tốt và đặc tính dược động học rõ ràng.\nCho đến nay, ICG vẫn là một trong số ít các thuốc nhuộm huỳnh quang được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm ICG không chỉ giới hạn ở vai trò thuốc nhuộm, mà còn gắn liền với một phương pháp tiếp cận chẩn đoán dựa trên huỳnh quang cận hồng ngoại.\nPhương pháp này cho phép đánh giá chức năng cơ quan, tưới máu mô và cấu trúc mạch một cách trực tiếp trong thời gian thực.\nDo đó, indocyanine green được xem là cầu nối giữa hóa học, quang học và y học lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc tính quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndocyanine green thuộc nhóm thuốc nhuộm cyanine, với cấu trúc phân tử gồm hai vòng dị hợp chứa nitơ được nối với nhau bằng một chuỗi polyene.\nCấu trúc này tạo ra hệ liên hợp π kéo dài, là cơ sở cho khả năng hấp thụ ánh sáng ở vùng cận hồng ngoại.\nKhối lượng phân tử của ICG tương đối nhỏ, giúp nó dễ dàng hòa tan và phân bố trong môi trường sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề đặc tính quang học, ICG có đỉnh hấp thụ ánh sáng nằm trong khoảng 780–805 nm và phát xạ huỳnh quang trong khoảng 820–835 nm.\nKhoảng bước sóng này trùng với “cửa sổ quang học sinh học”, nơi mô sống hấp thụ và tán xạ ánh sáng ở mức thấp.\nNhờ đó, tín hiệu huỳnh quang của ICG có thể được ghi nhận ở độ sâu lớn hơn so với các chất nhuộm phát xạ ánh sáng khả kiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính quang học của ICG phụ thuộc mạnh vào môi trường xung quanh, đặc biệt là nồng độ và sự liên kết với protein.\nKhi gắn với albumin huyết tương, tín hiệu huỳnh quang của ICG trở nên ổn định hơn.\nMột số đặc điểm quang học quan trọng của ICG có thể tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hấp thụ và phát xạ trong vùng cận hồng ngoại\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Độ xuyên sâu mô cao\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tín hiệu phụ thuộc môi trường sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Độ ổn định tăng khi gắn với protein\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc tính dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi được tiêm vào đường tĩnh mạch, indocyanine green nhanh chóng phân bố trong hệ tuần hoàn.\nICG liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là albumin, với tỷ lệ liên kết rất cao.\nSự liên kết này hạn chế sự khuếch tán của ICG ra ngoài lòng mạch trong giai đoạn đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm dược động học quan trọng của ICG là khả năng được gan hấp thu gần như hoàn toàn.\nSau khi vào gan, chất này được bài tiết trực tiếp vào mật mà không trải qua quá trình chuyển hóa sinh học.\nDo đó, ICG không tái tuần hoàn và không tích lũy lâu dài trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian bán thải trong huyết tương của indocyanine green khá ngắn, thường chỉ vài phút ở người khỏe mạnh.\nĐặc tính này cho phép thực hiện nhiều phép đo liên tiếp trong thời gian ngắn.\nBảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm dược động học chính của ICG:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đường dùng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiêm tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Liên kết protein\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chủ yếu albumin\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thải trừ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Qua mật\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngắn, vài phút\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phát huỳnh quang và nguyên lý sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế phát huỳnh quang của indocyanine green dựa trên khả năng hấp thụ photon cận hồng ngoại và chuyển sang trạng thái kích thích.\nKhi trở về trạng thái cơ bản, ICG phát ra ánh sáng có bước sóng dài hơn, tạo thành tín hiệu huỳnh quang.\nTín hiệu này có thể được ghi nhận bằng các hệ thống camera và cảm biến chuyên dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mô sinh học, ánh sáng cận hồng ngoại có khả năng xuyên sâu hơn so với ánh sáng nhìn thấy.\nĐiều này cho phép phát hiện tín hiệu ICG từ các cấu trúc nằm dưới bề mặt mô vài milimét đến vài centimet, tùy điều kiện.\nNguyên lý này là nền tảng của các kỹ thuật chụp huỳnh quang cận hồng ngoại trong y học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên lý sử dụng ICG trong thực hành thường bao gồm các bước cơ bản sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Tiêm indocyanine green vào hệ tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kích thích bằng nguồn sáng cận hồng ngoại\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thu nhận tín hiệu huỳnh quang từ mô đích\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích hình ảnh để đánh giá cấu trúc hoặc chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận này cho phép quan sát trực tiếp các quá trình sinh lý trong thời gian thực, tạo lợi thế rõ rệt so với nhiều phương pháp chẩn đoán truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chẩn đoán chức năng gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndocyanine green được sử dụng rộng rãi để đánh giá chức năng gan thông qua phép đo độ thanh thải ICG trong huyết tương.\nDo ICG được gan hấp thu gần như hoàn toàn và thải trừ qua mật mà không bị chuyển hóa, tốc độ loại bỏ ICG phản ánh trực tiếp khả năng chức năng của tế bào gan.\nPhép đo này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh đánh giá dự trữ chức năng gan trước phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lâm sàng, các chỉ số thường dùng bao gồm tỷ lệ lưu giữ ICG sau một khoảng thời gian nhất định và độ thanh thải theo thời gian.\nNhững chỉ số này cho phép phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính hoặc chuẩn bị cắt gan.\nSo với các xét nghiệm sinh hóa thông thường, phép đo ICG cung cấp thông tin động học mang tính chức năng cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng chẩn đoán chức năng gan của ICG thường gặp trong các trường hợp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Đánh giá trước phẫu thuật cắt gan\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Theo dõi chức năng gan sau ghép\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tầng nguy cơ ở bệnh gan mạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong chẩn đoán hình ảnh y học, indocyanine green được sử dụng để quan sát mạch máu và đánh giá tưới máu mô.\nKỹ thuật chụp huỳnh quang cận hồng ngoại với ICG cho phép hiển thị dòng máu trong thời gian thực.\nĐiều này đặc biệt có giá trị trong phẫu thuật tim mạch, ghép tạng và phẫu thuật tạo hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phẫu thuật, ICG hỗ trợ xác định ranh giới mô, đánh giá tưới máu và phát hiện thiếu máu cục bộ.\nViệc quan sát trực tiếp tín hiệu huỳnh quang giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định chính xác hơn trong quá trình mổ.\nNhờ đó, nguy cơ biến chứng và tổn thương mô không cần thiết được giảm thiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực phẫu thuật ứng dụng ICG gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phẫu thuật gan mật và tụy\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phẫu thuật tim mạch và mạch máu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phẫu thuật tạo hình và vi phẫu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phẫu thuật ung thư để xác định ranh giới mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong hệ bạch huyết và ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndocyanine green được sử dụng để lập bản đồ hệ bạch huyết nhờ khả năng phát huỳnh quang khi di chuyển trong mạch bạch huyết.\nKỹ thuật này đặc biệt quan trọng trong xác định hạch lính gác ở bệnh nhân ung thư.\nViệc xác định chính xác hạch bạch huyết liên quan giúp giảm phạm vi phẫu thuật và hạn chế biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ung thư học, ICG còn được nghiên cứu để hỗ trợ phát hiện tổn thương và đánh giá tưới máu khối u.\nTín hiệu huỳnh quang cận hồng ngoại giúp làm nổi bật các vùng mô có đặc tính mạch máu bất thường.\nMặc dù không phải chất đánh dấu đặc hiệu cho ung thư, ICG vẫn có giá trị hỗ trợ trong nhiều bối cảnh lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài thực hành lâm sàng, indocyanine green được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học để theo dõi dòng chảy và phân bố mô.\nTrong các mô hình động vật, ICG giúp nghiên cứu động học tuần hoàn và tưới máu cơ quan.\nKhả năng quan sát không xâm lấn làm cho ICG trở thành công cụ nghiên cứu hữu ích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y sinh học, ICG đang được kết hợp với các hệ dẫn thuốc, hạt nano và vật liệu sinh học.\nMục tiêu của các nghiên cứu này là tăng độ đặc hiệu mô và cải thiện hiệu quả chẩn đoán hoặc điều trị.\nNhững hướng tiếp cận này mở rộng vai trò của ICG vượt ra ngoài phạm vi thuốc nhuộm truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn, độc tính và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIndocyanine green được xem là tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều trong lâm sàng.\nPhản ứng phụ nghiêm trọng hiếm gặp, nhưng có thể bao gồm phản ứng dị ứng và sốc phản vệ.\nNguy cơ này tăng ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với iod hoặc các hợp chất tương tự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hạn chế quan trọng của ICG là độ ổn định quang học không cao khi ở dung dịch tự do.\nTín hiệu huỳnh quang có thể bị suy giảm theo thời gian và phụ thuộc môi trường.\nNgoài ra, ICG không đặc hiệu cho mô hoặc bệnh lý cụ thể, hạn chế khả năng chẩn đoán độc lập.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc cải thiện độ ổn định và độ nhạy huỳnh quang của indocyanine green.\nNhững nỗ lực này bao gồm biến đổi cấu trúc hóa học hoặc gắn ICG với các chất mang sinh học.\nMục tiêu là kéo dài thời gian quan sát và tăng độ tương phản hình ảnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, sự kết hợp giữa ICG và các hệ thống hình ảnh tiên tiến đang mở ra nhiều ứng dụng mới.\nHướng phát triển này góp phần thúc đẩy y học chính xác và phẫu thuật dẫn đường bằng hình ảnh.\nIndocyanine green vì vậy tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cả nghiên cứu và thực hành y học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK547966\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nNational Institutes of Health – Indocyanine Green\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-approvals-and-databases\u002Findocyanine-green\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nU.S. FDA – Indocyanine Green Drug Information\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Findocyanine-green\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nScienceDirect – Indocyanine Green\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F?term=indocyanine+green+fluorescence\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nPubMed – Indocyanine Green Fluorescence\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.751+00:00","2026-01-30T15:38:00.018+00:00","2026-01-30T15:38:00.014+00:00",175,[33,36,46,57,63,74,85,91,97,103],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi tuần hoàn","Vi tuần hoàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"coccidioides posadasii","Coccidioides posadasii là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Coccidioides posadasii","Coccidioides posadasii là một loài vi nấm lưỡng hình gây bệnh thuộc chi Coccidioides, tồn tại ở dạng nấm sợi trong đất khô cằn vùng dịch tễ châu Mỹ và chuyển thành dạng cầu nang chứa đầy nội bào tử trong mô vật chủ, là căn nguyên gây bệnh nấm Coccidioidomycosis (sốt Thung lũng).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"u lành tính","U lành tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","U lành tính","benign tumor","U lành tính (benign tumor) là khối tế bào tăng sinh bất thường nhưng có tính chất khu trú, được bao bọc bởi vỏ bọc xơ rõ ràng, tốc độ phát triển chậm, không xâm lấn phá hủy các mô lân cận và không có khả năng di căn xa tới các cơ quan khác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"điều trị bằng y học cổ truyền","Điều trị bằng y học cổ truyền là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Điều trị bằng y học cổ truyền","traditional medicine treatment","Điều trị bằng y học cổ truyền (traditional medicine treatment) là hệ thống các phương pháp trị liệu dựa trên lý luận y học cổ truyền (âm dương, ngũ hành, tạng tượng, kinh lạc), sử dụng dược liệu tự nhiên và các thủ thuật không dùng thuốc nhằm điều hòa khí huyết, cân bằng tạng phủ và phục hồi sức khỏe toàn diện.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"chi phí","Chi phí là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chi phí","cost","Chi phí (cost) là giá trị bằng tiền của toàn bộ nguồn lực kinh tế (nguyên vật liệu, lao động, tư liệu sản xuất, vốn) mà chủ thể kinh tế phải tiêu hao hoặc đánh đổi để sản xuất ra hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc đạt được một mục tiêu xác định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"máy phay cnc","Máy phay CNC là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Máy phay CNC","CNC milling machine","Máy phay CNC (CNC milling machine) là thiết bị gia công cơ khí chính xác được điều khiển tự động bằng hệ thống máy tính số hóa, sử dụng dao phay quay tròn nhiều lưỡi cắt để bóc tách vật liệu khỏi phôi theo các quỹ đạo không gian đa chiều nhằm tạo ra các chi tiết cơ khí có độ phức tạp và độ chính xác cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"y học chính xác","Y học chính xác là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Y học chính xác","precision medicine","Y học chính xác (precision medicine) là mô hình y tế tiên tiến cá thể hóa chăm sóc sức khỏe thông qua việc phân tích toàn diện bộ gen, hệ protein, môi trường sống và lối sống của từng cá nhân nhằm tối ưu hóa phòng ngừa, chẩn đoán chính xác và lựa chọn phác đồ điều trị trúng đích.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đất nước","Đất nước là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đất nước","nation","Đất nước (nation \u002F country) là thực thể địa lý - chính trị và cộng đồng xã hội - văn hóa có chủ quyền đối với một vùng lãnh thổ xác định, được tổ chức theo hệ thống pháp quyền và gắn kết bởi lịch sử chung, bản sắc dân tộc và ý thức tự quyết.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"theo dõi sức khỏe","Theo dõi sức khỏe là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Theo dõi sức khỏe","health monitoring","Theo dõi sức khỏe (health monitoring) là quá trình thu thập, ghi nhận và phân tích liên tục hoặc định kỳ các chỉ số sinh lý, sinh hóa và hành vi của cá nhân nhằm phát hiện sớm bất thường, đánh giá hiệu quả can thiệp y khoa và tối ưu hóa quản lý sức khỏe toàn diện.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"công nghệ môi trường","Công nghệ môi trường là gì? Phân ngành và xu hướng","Environmental Technology","Công nghệ môi trường là ngành kỹ thuật chuyên khảo ứng dụng các nguyên lý khoa học tự nhiên cùng các quá trình đơn vị cơ học, lý hóa và sinh học nhằm xử lý các dòng phát thải, phòng ngừa ô nhiễm và phục hồi chất lượng môi trường."]