[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_in%20vivo{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_in vivo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":28,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"in vivo","In vivo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","In vivo là phương pháp nghiên cứu thực hiện trực tiếp trên sinh vật sống, cho phép quan sát các quá trình sinh học trong điều kiện sinh lý tự nhiên và toàn vẹn. Khác với in vitro hay ex vivo, in vivo phản ánh chính xác sự tương tác hệ thống giữa các cơ quan, giúp đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc hoặc liệu pháp mới. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa in vivo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>In vivo là một thuật ngữ Latin có nghĩa là “trong cơ thể sống”, dùng để mô tả các quá trình, thí nghiệm hoặc quan sát được thực hiện trực tiếp trên sinh vật sống, bao gồm cả động vật và con người. Đây là phương pháp nghiên cứu chủ chốt trong sinh học, y học, dược lý học, nhằm phản ánh chính xác cách mà các quá trình sinh học xảy ra trong điều kiện tự nhiên và toàn vẹn nhất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Không giống với \u003Cem>in vitro\u003C\u002Fem> (nghiên cứu trong ống nghiệm) hay \u003Cem>ex vivo\u003C\u002Fem> (nghiên cứu trên mô\u002Fvật liệu sinh học đã tách khỏi cơ thể), in vivo tập trung vào sự tương tác toàn hệ thống – nơi các yếu tố sinh học không chỉ hoạt động riêng lẻ mà còn bị chi phối bởi môi trường nội tại, hệ miễn dịch, hệ tuần hoàn, nội tiết và các yếu tố điều hòa phức tạp khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, khi đánh giá tác dụng của một loại thuốc mới điều trị ung thư, nghiên cứu in vivo sẽ được thực hiện trên cơ thể chuột sống hoặc bệnh nhân, nhằm quan sát hiệu quả ức chế khối u, phản ứng phụ toàn thân, và khả năng phân bố thuốc đến các mô mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng của nghiên cứu in vivo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu in vivo đóng vai trò thiết yếu trong việc chuyển đổi các khám phá sinh học cơ bản thành ứng dụng lâm sàng. Đây là bước cầu nối giữa dữ liệu thử nghiệm trong ống nghiệm và các thử nghiệm lâm sàng trên người. Khả năng mô phỏng thực tế sinh học giúp đánh giá hiệu quả điều trị, độc tính, dược động học và các tương tác toàn thân của thuốc hoặc liệu pháp mới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong quy trình phát triển dược phẩm, in vivo thường là giai đoạn bắt buộc trước khi một hoạt chất được phép thử nghiệm trên người. Các thông số dược động học cơ bản như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hấp thu (\u003Cstrong>A\u003C\u002Fstrong>bsorption)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân bố (\u003Cstrong>D\u003C\u002Fstrong>istribution)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyển hóa (\u003Cstrong>M\u003C\u002Fstrong>etabolism)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thải trừ (\u003Cstrong>E\u003C\u002Fstrong>xcretion)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>– gọi chung là ADME – chỉ có thể được đánh giá đầy đủ thông qua nghiên cứu in vivo, vì chúng đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhiều hệ cơ quan như gan, thận, tim, hệ tiêu hóa và miễn dịch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So với in vitro, nghiên cứu in vivo có tính đại diện sinh học cao hơn, vì môi trường trong cơ thể sống có các yếu tố mà mô nuôi cấy không tái tạo được, như áp lực máu, dòng chảy, enzym chuyển hóa đặc hiệu theo mô, tín hiệu nội tiết, hoặc sự hiện diện của hệ vi sinh vật nội sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình in vivo phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các mô hình in vivo được lựa chọn dựa trên tính chất sinh học của vấn đề cần nghiên cứu, chi phí, đạo đức và khả năng ngoại suy kết quả sang người. Trong tiền lâm sàng, động vật thường là mô hình phổ biến nhất. Mỗi loại động vật có ưu nhược điểm riêng.\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loài động vật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuột nhắt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ nuôi, chi phí thấp, có nhiều chủng biến đổi gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khác biệt về sinh lý với người\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuột cống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thích hợp cho nghiên cứu thần kinh và hành vi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít công cụ chỉnh sửa gen hơn chuột nhắt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thỏ, chó\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giải phẫu và sinh lý gần với người hơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, nhạy cảm về đạo đức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Linh trưởng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tương đồng sinh học cao nhất với người\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí rất cao, cần cấp phép đạo đức nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Trong một số lĩnh vực như ung thư, tiểu đường, tim mạch hoặc rối loạn di truyền, các mô hình động vật chuyển gen như chuột knock-out (mất gen) hoặc knock-in (chèn gen người) được sử dụng để mô phỏng chính xác quá trình bệnh lý xảy ra ở người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở giai đoạn lâm sàng, mô hình in vivo được thực hiện trên bệnh nhân tình nguyện trong các thử nghiệm pha I–IV, với mục tiêu kiểm tra liều an toàn, dược động học và hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế nghiên cứu in vivo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết kế một nghiên cứu in vivo cần tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn khoa học, đạo đức và luật pháp quốc tế. Mỗi bước thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy, khả năng lặp lại và giá trị dịch chuyển lâm sàng của kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nguyên tắc chính trong thiết kế bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xác định rõ mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chọn mô hình phù hợp với bệnh lý hoặc chức năng cần khảo sát\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập nhóm chứng, nhóm can thiệp rõ ràng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Áp dụng ngẫu nhiên hóa để tránh sai lệch lựa chọn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng làm mù đơn hoặc kép để giảm thiên kiến đánh giá\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ước tính cỡ mẫu đủ lớn để đảm bảo ý nghĩa thống kê\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bên cạnh đó, nguyên tắc \u003Cstrong>3R\u003C\u002Fstrong> trong đạo đức nghiên cứu động vật là yêu cầu bắt buộc, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Replacement:\u003C\u002Fstrong> thay thế động vật nếu có phương pháp thay thế\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Reduction:\u003C\u002Fstrong> giảm số lượng động vật cần thiết\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Refinement:\u003C\u002Fstrong> cải tiến kỹ thuật để giảm đau và stress cho động vật\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Việc tuân thủ 3R không chỉ đảm bảo chuẩn đạo đức mà còn nâng cao tính bền vững và tính hợp pháp trong công bố quốc tế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nc3rs.org.uk\u002Fthe-3rs\" target=\"_blank\">NC3Rs\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các chỉ tiêu và dữ liệu thu thập\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dữ liệu thu được từ nghiên cứu in vivo rất đa dạng và phản ánh trực tiếp các thay đổi sinh lý, sinh hóa, hình ảnh học hoặc mô học của cơ thể sống. Việc lựa chọn chỉ tiêu phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và hệ cơ quan được khảo sát. Thông tin thu thập thường được phân thành 4 nhóm chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thông số sinh lý:\u003C\u002Fstrong> nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, thân nhiệt, cân nặng, tiêu thụ thức ăn\u002Fnước\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số sinh hóa:\u003C\u002Fstrong> glucose, creatinine, transaminase (ALT, AST), ure, lactate, ion máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dữ liệu hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> siêu âm, X-quang, MRI, PET, CT scan phục vụ theo dõi tổn thương hoặc đánh giá tác dụng điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kết quả mô học:\u003C\u002Fstrong> phân tích mô bị tổn thương bằng nhuộm H&amp;E, miễn dịch huỳnh quang, hoặc kính hiển vi điện tử\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thu thập dữ liệu cần tuân thủ quy trình thống nhất, chuẩn hóa phương pháp đo, thiết lập thời điểm lấy mẫu phù hợp và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng như SPSS, R hoặc GraphPad Prism để đảm bảo độ tin cậy khoa học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phân tích thống kê thường sử dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>-test (so sánh 2 nhóm)\u003C\u002Fli>\u003Cli>ANOVA (so sánh nhiều nhóm)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hồi quy tuyến tính, logistic hoặc Cox regression khi cần phân tích mối liên hệ đa yếu tố\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù mang lại giá trị khoa học cao, nghiên cứu in vivo cũng tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Một số thách thức phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chi phí cao:\u003C\u002Fstrong> nuôi và chăm sóc động vật, thiết bị theo dõi sinh học, chi phí nhân sự\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Yêu cầu về cơ sở vật chất:\u003C\u002Fstrong> phòng thí nghiệm đạt chuẩn an toàn sinh học, hệ thống kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng, tiếng ồn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Khó kiểm soát biến số:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng từ hành vi động vật, hormone sinh học theo chu kỳ, stress do thao tác\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vấn đề ngoại suy kết quả:\u003C\u002Fstrong> khác biệt sinh lý giữa người và động vật có thể khiến kết quả in vivo không phản ánh chính xác hiệu quả trên người\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong thực tế, một số thuốc điều trị ung thư từng có hiệu quả trên chuột lại thất bại trong thử nghiệm lâm sàng do chuyển hóa khác biệt. Điều này dẫn đến nhu cầu phát triển mô hình gần giống người hơn, như sử dụng chuột mang tế bào người (\u003Cem>humanized mice\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh in vivo, in vitro và ex vivo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ba phương pháp nghiên cứu sinh học – in vivo, in vitro và ex vivo – được áp dụng tùy theo mục tiêu nghiên cứu và mức độ can thiệp. Dưới đây là bảng so sánh tổng quan:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>In vivo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ thể sống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh toàn diện, hiệu quả thực tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, yêu cầu đạo đức nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>In vitro\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ống nghiệm, mô nuôi cấy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ kiểm soát, rẻ, không ảnh hưởng đến động vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiếu bối cảnh sinh học hệ thống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ex vivo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô\u002Fvật liệu sinh học lấy ra khỏi cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giữ nguyên cấu trúc mô, không can thiệp toàn thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thời gian sống mô ngắn, khó tái tạo chức năng hệ thống\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Kết hợp linh hoạt cả ba phương pháp thường là chiến lược tối ưu trong nghiên cứu hiện đại. Ví dụ, một hợp chất sinh học có thể được khảo sát độc tính bằng in vitro, đánh giá hiệu quả mô đích bằng ex vivo và xác nhận kết quả cuối cùng bằng in vivo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu in vivo có ứng dụng rất rộng trong cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng lâm sàng. Một số lĩnh vực sử dụng in vivo thường xuyên bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển thuốc:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra hiệu quả, liều lượng, độc tính, tương tác thuốc\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vaccine học:\u003C\u002Fstrong> đánh giá đáp ứng miễn dịch, sinh kháng thể, độ bền miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Y học tái tạo:\u003C\u002Fstrong> cấy ghép tế bào gốc, mô nhân tạo, scaffold sinh học\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị y tế:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra implant, stent, van tim nhân tạo, cảm biến sinh học\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độc học:\u003C\u002Fstrong> đánh giá ảnh hưởng của hóa chất, kim loại nặng, chất gây ung thư\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Điển hình, vaccine COVID-19 mRNA của Pfizer\u002FBioNTech đã trải qua giai đoạn nghiên cứu in vivo trên chuột và khỉ trước khi tiến hành thử nghiệm pha I trên người (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-approvals-and-databases\u002Fcovid-19-vaccines\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đạo đức trong nghiên cứu in vivo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đạo đức là yếu tố trung tâm trong mọi nghiên cứu in vivo. Việc sử dụng động vật hoặc con người đòi hỏi phải có sự chấp thuận từ hội đồng đạo đức (IRB – Institutional Review Board cho người, IACUC – Institutional Animal Care and Use Committee cho động vật).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các quy định đạo đức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Flaban.1222\" target=\"_blank\">ARRIVE guidelines\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nc3rs.org.uk\u002Fthe-3rs\" target=\"_blank\">3R principles\u003C\u002Fa>, và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Folaw.nih.gov\u002Fpolicies-laws\u002Fphs-policy.htm\" target=\"_blank\">NIH OLAW\u003C\u002Fa> là nền tảng bắt buộc để bảo vệ quyền lợi, giảm đau đớn, và nâng cao phúc lợi cho đối tượng nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Minh bạch trong công bố dữ liệu, ghi rõ số lượng động vật, cách chia nhóm, quy trình gây mê – gây đau và kết cục sau nghiên cứu là các yêu cầu để bài báo in vivo được công nhận trong tạp chí quốc tế uy tín.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>National Centre for the Replacement, Refinement &amp; Reduction of Animals in Research (NC3Rs). The 3Rs. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nc3rs.org.uk\u002Fthe-3rs\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nc3rs.org.uk\u002Fthe-3rs\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>U.S. Food &amp; Drug Administration. COVID-19 Vaccines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-approvals-and-databases\u002Fcovid-19-vaccines\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fdrug-approvals-and-databases\u002Fcovid-19-vaccines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nature Research. ARRIVE Guidelines 2.0. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Flaban.1222\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Flaban.1222\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>OIE - World Organisation for Animal Health. Animal Welfare at a Glance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oie.int\u002Fen\u002Fwhat-we-do\u002Fanimal-welfare\u002Fanimal-welfare-at-a-glance\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oie.int\u002Fen\u002Fwhat-we-do\u002Fanimal-welfare\u002Fanimal-welfare-at-a-glance\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>NIH Office of Laboratory Animal Welfare. PHS Policy on Humane Care and Use of Laboratory Animals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Folaw.nih.gov\u002Fpolicies-laws\u002Fphs-policy.htm\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Folaw.nih.gov\u002Fpolicies-laws\u002Fphs-policy.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T10:20:48.030+00:00","2026-09-04T06:21:28.981+00:00","2025-09-17T10:25:22.679+00:00","2026-09-04T06:21:28.980+00:00",458,[31,34,37,48,53,63,73,78,83,88],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu in vivo","Nghiên cứu in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"kích thích","Kích thích là gì? Cơ chế tiếp nhận tín hiệu và đáp ứng tế bào","Kích thích","stimulus","Kích thích là tác nhân hoặc sự thay đổi của môi trường nội hoặc ngoại bào tác động lên thụ thể sinh học, khởi phát chuỗi biến đổi điện thế màng hoặc tín hiệu hóa học để tạo ra đáp ứng chức năng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"laser raman","Laser raman là gì? Khái niệm, đặc điểm và phân loại","Raman laser","Laser Raman là thiết bị phát quang tử mạch lạc hoạt động dựa trên hiện tượng tán xạ Raman kích thích trong môi trường phi tuyến, cho phép dịch chuyển tần số quang học và phát xạ bức xạ laser tại các dải bước sóng mới.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương."]