[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_imidogen{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_imidogen":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":13,"synonyms":17,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":60,"createUser":70,"publishUser":74,"keywords":75,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"relateTopics":82},"imidogen","Imidogen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tổng quan hóa lý về gốc imidogen (NH): cấu hình electron, hệ chuyển mức điện tử, phát hiện thiên văn và vai trò động học trong quy trình Thermal DeNOx.","\u003Cp>Imidogen, hay còn được gọi phổ biến là gốc NH, là một gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị đơn với một nguyên tử hydro, sở hữu công thức phân tử là NH. Trong thang phân loại cấu trúc hóa học phân tử, imidogen đại diện cho cấu trúc đơn giản nhất của họ hợp chất nitren (chất trung gian chứa nguyên tử nitơ trung hòa về điện với sáu electron lớp vỏ ngoài cùng). Do sở hữu cấu hình vỏ electron chưa đóng kín với hai electron độc thân phân bố trên các orbital phân tử thoái hóa, gốc imidogen có khả năng phản ứng hóa học cực kỳ mãnh liệt, đóng vai trò là một mắt xích trung gian mang tính quyết định trong mạng lưới động học pha khí của quá trình đốt cháy, công nghệ giảm thiểu khí thải công nghiệp, hóa học plasma cũng như hóa học phân tử trong môi trường liên sao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc điện tử và quang phổ học lượng tử của gốc imidogen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt hóa học lượng tử và lý thuyết orbital phân tử (MO), phân tử NH bao gồm tổng cộng 8 electron. Cấu hình electron ở trạng thái dừng được biểu diễn thông qua chuỗi orbital phân tử sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">(1\\sigma)^2 (2\\sigma)^2 (3\\sigma)^2 (1\\pi)^2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hai electron ngoài cùng chiếm giữ orbital phân tử thoái hóa hai lần \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\pi\u003C\u002Fscript>. Dựa trên quy tắc Hund về tính bội spin tối đa, trạng thái điện tử cơ bản của gốc imidogen có hai electron song song cùng chiều, tạo nên trạng thái bội ba (triplet state) ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X^3\\Sigma^-\u003C\u002Fscript>. Cấu hình này làm cho imidogen thể hiện tính chất đặc trưng của một gốc tự do lưỡng cực (diradical) trong các phản ứng hóa học thông thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khi được kích thích năng lượng hoặc sinh ra từ các phản ứng quang phân hủy phân tử mẹ, các electron có thể ghép đôi đối song trong cùng một orbital \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\pi\u003C\u002Fscript> hoặc phân bố trên các trạng thái đơn bội (singlet states). Trạng thái đơn bội có năng lượng thấp nhất là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a^1\\Delta\u003C\u002Fscript>, nằm cao hơn trạng thái cơ bản một khoảng năng lượng kích thích xác định. Trạng thái singlet tiếp theo là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b^1\\Sigma^+\u003C\u002Fscript>, và trạng thái triplet kích thích quan trọng nhất trong nghiên cứu quang phổ phát xạ là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A^3\\Pi\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ chuyển mức điện tử quang phổ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A^3\\Pi - X^3\\Sigma^-\u003C\u002Fscript> là hệ vạch đặc trưng nổi bật nhất của gốc imidogen, phát ra bức xạ mạnh mẽ trong vùng cận tử ngoại. Nghiên cứu thực nghiệm kinh điển sử dụng kỹ thuật phổ biến đổi Fourier (Fourier transform emission spectroscopy) độ phân giải siêu cao của Brazier và các cộng sự (1986) đã phân tích chi tiết cấu trúc quay - dao động của hệ chuyển mức này. Các phép đo đạc quang phổ đã xác định chính xác hằng số quay phân tử ở trạng thái dao động không (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v = 0\u003C\u002Fscript>) của trạng thái cơ bản là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B_0 = 16.32\\text{ cm}^{-1}\u003C\u002Fscript>. Giá trị hằng số quay này cho phép các nhà vật lý tính toán chính xác độ dài liên kết cân bằng giữa nguyên tử nitơ và hydro trong không gian ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dấu vết quang phổ trong hóa học thiên văn và môi trường liên sao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật lý thiên văn hiện đại, gốc imidogen giữ vai trò là một trong những phân tử đánh dấu quan trọng để thăm dò thành phần nguyên tố nitơ và các cơ chế tổng hợp phân tử trong vũ trụ. Do điều kiện nhiệt độ cực kỳ thấp và mật độ hạt vô cùng loãng trong các đám mây khí liên sao, các phân tử hầu như chỉ tồn tại ở trạng thái điện tử và dao động cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự hiện diện của gốc imidogen trong không gian vũ trụ được phát hiện thông qua các kính viễn vọng quang học mặt đất và thiết bị phổ thiên văn hiện đại. Năm 1991, các nhà thiên văn học Meyer và Roth đã công bố khám phá mang tính lịch sử về sự tồn tại của gốc NH tự do trong môi trường liên sao khuếch tán. Dấu hiệu quang phổ đặc trưng của gốc NH được phát hiện thông qua vạch hấp thụ chuyển mức điện tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A^3\\Pi - X^3\\Sigma^-\u003C\u002Fscript> (dải chuyển mức 0-0) tại bước sóng chính xác 3358 Å khi quan sát môi trường khí liên sao hướng về phía hai ngôi sao sáng Zeta Persei và HD 27778.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phát hiện này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm vô cùng quý giá củng cố mô hình hóa học thiên văn về sự hình thành các hợp chất chứa nitơ. Trong môi trường liên sao lạnh, ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{N}^+\u003C\u002Fscript> phản ứng nối tiếp với các phân tử hydro \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{H}_2\u003C\u002Fscript> thông qua chuỗi phản ứng ion - phân tử để tạo thành các ion cation trung gian như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NH}^+\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NH}_2^+\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NH}_3^+\u003C\u002Fscript>. Quá trình tái hợp phân ly electron sau đó giải phóng gốc imidogen tự do và các phân tử amoniac vào không gian liên sao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động học cháy và cơ chế hình thành oxit nitơ (NOx)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh lĩnh vực thiên văn học, gốc imidogen là một cấu tử trung gian chủ chốt trong hóa học nhiệt độ cao của ngọn lửa đốt cháy nhiên liệu hóa thạch và sinh khối. Trong quá trình cháy ở nhiệt độ cao, nitơ từ nhiên liệu (Fuel-N) hoặc nitơ phân tử trong không khí bị phân ly và oxy hóa thành các oxit nitơ độc hại (NO và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NO}_2\u003C\u002Fscript>, gọi chung là NOx).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong công trình tổng quan kinh điển về cơ chế mô hình hóa hóa học nitơ trong quá trình đốt cháy của Miller và Bowman (1989), vai trò động học của gốc imidogen đã được định lượng một cách toàn diện. Trong vùng phản ứng của ngọn lửa giàu nhiên liệu, các phân tử chứa liên kết C-N như axit hydrocyanic (HCN) bị tấn công bởi các gốc tự do OH và oxy nguyên tử để tạo thành gốc NH. Khi được hình thành trong ngọn lửa, gốc NH tham gia vào một chuỗi phản ứng cạnh tranh quyết định nồng độ khí thải:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{NH} + \\text{O} \rightleftharpoons \\text{NO} + \\text{H}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{NH} + \\text{NO} \rightleftharpoons \\text{N}_2 + \\text{OH}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo phân tích động học của Miller và Bowman (1989), phản ứng giữa gốc NH với phân tử NO là phản ứng then chốt giúp loại bỏ và tự hủy các oxit nitơ trong ngọn lửa giàu nhiên liệu, chuyển hóa chúng trở lại thành khí nitơ phân tử trơ và gốc hydroxyl vô hại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình công nghệ Thermal DeNOx xử lý khí thải công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên các hiểu biết sâu sắc về động học gốc tự do chứa nitơ, nhà hóa học Richard Lyon đã phát minh và thương mại hóa quy trình Thermal DeNOx, một giải pháp khử không xúc tác chọn lọc (Selective Non-Catalytic Reduction - SNCR) được áp dụng rộng rãi tại các nhà máy nhiệt điện, lò đốt rác và nhà máy công nghiệp trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quy trình Thermal DeNOx vận hành bằng cách phun trực tiếp khí amoniac (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NH}_3\u003C\u002Fscript>) vào dòng khí thải nóng mà hoàn toàn không cần đến chất xúc tác kim loại đắt tiền. Điểm mấu chốt của quy trình công nghệ này là việc duy trì nghiêm ngặt dải nhiệt độ phản ứng. Như công bố của Lyon, quy trình Thermal DeNOx đạt hiệu quả xử lý tối ưu trong một cửa sổ nhiệt độ khí pha đồng thể dao động từ 1100 K đến 1400 K. Ở dải nhiệt độ này, các phân tử amoniac bị nhiệt phân và phản ứng với các gốc hydroxyl sinh ra từ oxy dư để tạo thành gốc amidogen (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NH}_2\u003C\u002Fscript>) và gốc imidogen (NH). Sau đó, các gốc này nhanh chóng tấn công và khử các phân tử NO trong khí thải thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{N}_2\u003C\u002Fscript> và hơi nước. Nếu nhiệt độ vượt quá 1400 K, gốc NH lại bị oxy hóa ngược trở lại thành NO, làm giảm hiệu suất xử lý khí quyển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng quang phân hủy và động học phản ứng pha khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các điều kiện phòng thí nghiệm nghiên cứu quang hóa, gốc imidogen thường được tạo ra một cách có chủ đích thông qua quá trình quang phân tử khí amoniac (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{NH}_3\u003C\u002Fscript>) hoặc axit hydrazoic (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{HN}_3\u003C\u002Fscript>) bằng các xung laser tử ngoại chân không (VUV) hoặc laser excimer (như ArF hoặc KrF).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tùy thuộc vào bước sóng kích thích, gốc NH có thể được sinh ra ở trạng thái kích thích singlet \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a^1\\Delta\u003C\u002Fscript> hoặc trạng thái cơ bản triplet \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X^3\\Sigma^-\u003C\u002Fscript>. Động học của các phản ứng hóa học phụ thuộc mãnh liệt vào trạng thái spin của gốc. Trạng thái kích thích \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a^1\\Delta\u003C\u002Fscript> có hoạt tính phản ứng vượt trội so với trạng thái cơ bản do không bị cản trở bởi quy tắc bảo toàn spin khi tương tác với các phân tử singlet thông thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nghiên cứu động học pha khí thực nghiệm của Hack và Jordan đã khảo sát chi tiết tốc độ phản ứng của gốc tự do hydroxyl (OH) với gốc NH ở trạng thái kích thích singlet \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a^1\\Delta\u003C\u002Fscript>. Kết quả thực nghiệm tại điều kiện tiêu chuẩn nhiệt độ phòng 298 K đã xác định hằng số tốc độ phản ứng cực kỳ nhanh, đạt giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4{,}6 \\times 10^{-11}\\text{ cm}^3\u002F\\text{s}\u003C\u002Fscript>. Tốc độ phản ứng cao phản ánh tính chất không có hàng rào thế năng đáng kể đối với các phản ứng giữa hai gốc tự do mang trạng thái điện tử kích thích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng tổng hợp đặc tính hóa học và quang phổ của gốc imidogen\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Đặc tính vật lý \u002F Hóa học\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Giá trị \u002F Ký hiệu lượng tử\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Phương pháp xác định \u002F Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Công thức hóa học\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>NH\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Gốc tự do hai nguyên tử nitơ - hydro\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Trạng thái điện tử cơ bản\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X^3\\Sigma^-\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Trạng thái triplet lưỡng electron độc thân theo quy tắc Hund\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Trạng thái kích thích singlet đầu tiên\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a^1\\Delta\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Trạng thái kích thích phân tử hoạt tính cao\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hằng số quay phân tử cơ bản (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B_0\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">16.32\\text{ cm}^{-1}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phổ biến đổi Fourier (FTIR) độ phân giải cao\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Bước sóng nhận diện vũ trụ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>3358 Å\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Vạch hấp thụ chuyển mức điện tử trong môi trường liên sao\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Cửa sổ nhiệt độ khử khí thải (Thermal DeNOx)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>1100 K đến 1400 K\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Phản ứng khử chọn lọc không xúc tác oxit nitơ trong khí thải công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tốc độ phản ứng với gốc OH ở 298 K\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4{,}6 \\times 10^{-11}\\text{ cm}^3\u002F\\text{s}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Động học pha khí phân rã gốc kích thích\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và triển vọng ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về gốc imidogen không chỉ dừng lại ở các phương trình lý thuyết của cơ học lượng tử hay mô hình vũ trụ xa xôi mà còn giữ vai trò thiết thực trong ngành kỹ thuật vật liệu tiên tiến. Trong công nghệ phủ màng mỏng bán dẫn và mạ plasma nitride (như màng bán dẫn GaN trong công nghệ LED phát quang hoặc màng SiNx cách điện trong chế tạo vi mạch), việc kích thích tạo ra các luồng plasma chứa gốc NH giàu năng lượng cho phép nit hóa bề mặt ở nhiệt độ thấp hơn rất nhiều so với việc sử dụng khí nitơ phân tử trơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tóm lại, imidogen là một đối tượng phân tử mẫu mực trong hóa học lượng tử và quang phổ học phân tử nhỏ. Từ vai trò đánh dấu các quá trình tiến hóa nguyên tố trong không gian liên sao cho đến cơ chế phản ứng kiểm soát khí thải độc hại trong các ngành công nghiệp nặng, việc hiểu rõ và làm chủ các đặc tính động học của gốc NH tiếp tục mở ra những bước tiến quan trọng trong khoa học cơ bản và kỹ thuật môi trường hiện đại.\u003C\u002Fp>\n",[18,19,20,21],"gốc imidogen","gốc NH","nitren nguyên thủy","imidogen radical","Gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro có công thức hóa học là NH, tồn tại ở trạng thái cơ bản triplet với hai electron chưa ghép đôi trên orbital phân tử, đóng vai trò chất trung gian hoạt động then chốt trong quang hóa học, động học cháy và hóa học thiên văn.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39,46,53],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":31},"Brazier, C. R., Ram, R. S., & Bernath, P. F. (1986). Fourier transform spectroscopy of the A3Π-X3Σ− transition of NH. Journal of Molecular Spectroscopy, 120(2), 381-402. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0022-2852(86)90012-3","Fourier transform spectroscopy of the A3Π-X3Σ− transition of NH","Brazier, C. R., Ram, R. S., Bernath, P. F.",1986,"10.1016\u002F0022-2852(86)90012-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0022-2852(86)90012-3",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":10,"year":36,"doi":37,"url":38},"Meyer, D. M., & Roth, K. C. (1991). Discovery of interstellar NH. The Astrophysical Journal, 376, L49-L52. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1086\u002F186100","Discovery of interstellar NH","Meyer, D. M., Roth, K. C.",1991,"10.1086\u002F186100","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1086\u002F186100",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":10,"year":43,"doi":44,"url":45},"Miller, J. A., & Bowman, C. T. (1989). Mechanism and modeling of nitrogen chemistry in combustion. Progress in Energy and Combustion Science, 15(4), 287-338. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0360-1285(89)90017-8","Mechanism and modeling of nitrogen chemistry in combustion","Miller, J. A., Bowman, C. T.",1989,"10.1016\u002F0360-1285(89)90017-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0360-1285(89)90017-8",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":10,"year":50,"doi":51,"url":52},"Lyon, R. K. (1987). Thermal DeNOx Controlling nitrogen oxides emissions by a noncatalytic process. Environmental Science & Technology, 21(3), 231-236. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fes00157a002","Thermal DeNOx Controlling nitrogen oxides emissions by a noncatalytic process","Lyon, R. K.",1987,"10.1021\u002Fes00157a002","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fes00157a002",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":10,"year":57,"doi":58,"url":59},"Hack, W., & Jordan, R. (1999). Reaction rates of the reactions of OH(X) with NH(a) and HN3(X). Chemical Physics Letters, 306(3-4), 133-138. https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0009-2614(99)00437-6","Reaction rates of the reactions of OH(X) with NH(a) and HN3(X)","Hack, W., Jordan, R.",1999,"10.1016\u002Fs0009-2614(99)00437-6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0009-2614(99)00437-6",[61,64,67],{"question":62,"answer":63},"Imidogen là gì và tại sao phân tử này lại có hoạt tính phản ứng cao?","Imidogen (gốc NH) là một gốc tự do hai nguyên tử gồm một nguyên tử nitơ liên kết với một nguyên tử hydro. Phân tử có hoạt tính phản ứng cực mạnh do trạng thái cơ bản là triplet mang hai electron chưa ghép đôi trên hai orbital phân tử thoái hóa, khiến nó hoạt động như một diradical và dễ dàng tham gia vào các phản ứng ghép đôi và phản ứng cộng pha khí.",{"question":65,"answer":66},"Gốc imidogen đóng vai trò gì trong việc xử lý ô nhiễm khí thải công nghiệp?","Trong quy trình công nghệ Thermal DeNOx ở nhiệt độ 1100 K đến 1400 K, khí amoniac phun vào khí thải sinh ra các gốc NH. Gốc NH sau đó phản ứng trực tiếp với oxit nitơ (NO) để chuyển hóa chúng thành khí nitơ phân tử (N2) và gốc hydroxyl vô hại mà không cần chất xúc tác kim loại.",{"question":68,"answer":69},"Làm thế nào để nhận biết dấu vết của gốc imidogen trong không gian vũ trụ?","Các nhà thiên văn học nhận diện gốc imidogen trong môi trường liên sao khuếch tán thông qua vạch hấp thụ quang phổ chuyển mức điện tử A3Pi - X3Sigma- tại bước sóng đặc trưng 3358 Å trong vùng cận tử ngoại.",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.269+00:00","2026-09-14T10:38:23.395+00:00","2026-09-14T10:38:23.391+00:00",0,[83,91,96,101,106,111,116,121,126,131],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":84,"definition":86,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":132,"definition":134,"discipline":23,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]