[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hydroxyl{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hydroxyl":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hydroxyl","Hydroxyl là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhóm hydroxyl là nhóm chức hóa học gồm một nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử hydro, có công thức −OH, thường xuất hiện trong các hợp chất hữu cơ. Nó không mang điện tích, có tính phân cực cao và ảnh hưởng mạnh đến độ tan, tính axit–bazơ và khả năng phản ứng của phân tử chứa nó. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nhóm hydroxyl\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhóm hydroxyl là nhóm chức hóa học gồm một nguyên tử oxy liên kết đơn với một nguyên tử hidro, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ce{-OH}\u003C\u002Fscript> hoặc đôi khi HO‑ khi đảo chiều viết. Nhóm này không mang điện tích (không phải ion) khi gắn vào phân tử hữu cơ, và được xem là nhóm chức quan trọng ảnh hưởng nhiều đặc tính hóa học và vật lý của phân tử chứa nó.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nOxy trong nhóm hydroxyl mang cặp electron tự do và độ âm điện cao hơn hidro, tạo sự phân cực trong liên kết O‑H. Chính nhờ phân cực này mà nhóm hydroxyl có khả năng tham gia liên kết hydro giữa các phân tử, ảnh hưởng đến độ hòa tan, điểm sôi và độ ổn định của phân tử chứa nó.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt hydroxyl, hydroxide và hydroxy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHydroxyl (−OH) là nhóm chức trung tính không mang điện tích, khác với hydroxide (OH⁻) là ion mang điện tích âm. Trong các bazơ như NaOH hay KOH, tồn tại ion hydroxide chứ không phải nhóm hydroxyl.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ “hydroxy-” được dùng làm tiền tố trong tên hợp chất hữu cơ khi chỉ vị trí gắn nhóm hydroxyl vào phân tử (ví dụ: 2‑hydroxyethanol đối với etanol gắn thêm nhóm hydroxyl ở vị trí 2). Việc dùng đúng thuật ngữ giúp tránh nhầm lẫn giữa tính chất nhóm chức và tính chất ion.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhóm hydroxyl trong hóa học hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi nhóm hydroxyl gắn vào gốc hydrocarbon R, ta có alcohol với công thức tổng quát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ce{R‑OH}\u003C\u002Fscript>. Nhóm hydroxyl làm tăng tính phân cực, khả năng hình thành liên kết hydro, và thường làm tăng độ hòa tan của phân tử trong dung môi phân cực như nước.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phenol, nhóm hydroxyl được gắn trực tiếp lên vòng thơm (aromatic ring), khiến tính axit của phân tử tăng so với alcohol thông thường. Nhóm hydroxyl cũng tham gia các phản ứng như ester hóa (với acid), oxy hóa (alcohol → aldehyde\u002Facid), và thay thế nucleophilic trên vòng thơm dưới điều kiện thích hợp.  \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học của nhóm hydroxyl\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhóm hydroxyl rất phân cực do sự khác biệt độ âm điện giữa O và H, dẫn đến cấu trúc phân tử có cực điện tích nhẹ. Nhờ vậy, các phân tử chứa −OH dễ tham gia liên kết hydro nội phân tử và liên phân tử, làm tăng điểm sôi và độ hòa tan của hợp chất so với đồng phân không có nhóm hydroxyl.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hợp chất chứa nhiều nhóm hydroxyl như glycerol, sorbitol có tính hút ẩm cao, độ nhớt lớn và khả năng liên kết mạng lưới giữa phân tử rất mạnh. Nhóm −OH cũng có thể cho proton (trong môi trường kiềm) hoặc nhận proton (trong môi trường acid), thể hiện tính axit yếu – bazơ yếu tùy vào cấu trúc phân tử.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và trong hóa sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học phân tử và hóa sinh, nhóm hydroxyl xuất hiện trong nhiều hợp chất cơ bản như đường (monosaccharides), acid nucleic (RNA, DNA), acid amin, và vitamin. Sự hiện diện của nhóm hydroxyl ảnh hưởng đến khả năng tạo liên kết hydro, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc không gian bậc cao và hoạt tính sinh học của phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đường như glucose, fructose, galactose, nhóm −OH góp phần tạo ra tính tan trong nước và khả năng phản ứng với các enzyme sinh học. Trong acid nucleic, nhóm −OH ở vị trí C2’ của ribose là điểm khác biệt chính giữa RNA và DNA, ảnh hưởng đến sự bền vững và khả năng xúc tác của phân tử RNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ acid amin như serine, threonine và tyrosine, nhóm hydroxyl đóng vai trò quan trọng trong các quá trình phosphoryl hóa, là cơ chế điều hòa phổ biến trong tín hiệu nội bào. Các vitamin như vitamin C (acid ascorbic) và E đều có nhóm hydroxyl có hoạt tính chống oxy hóa mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhóm hydroxyl trong hóa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực vật liệu, nhóm hydroxyl thường được sử dụng để chức năng hóa bề mặt vật liệu nano, vật liệu sinh học và màng polyme. Nhờ tính phân cực và khả năng phản ứng, −OH tạo điều kiện để gắn kết với các phân tử hoạt tính, từ đó thay đổi tính chất cơ lý của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên bề mặt silica (SiO₂), nhóm hydroxyl tồn tại dưới dạng silanol (−SiOH) có thể phản ứng với silane để gắn phân tử hữu cơ, là bước đầu tiên trong quy trình chức năng hóa. Trên graphene oxide, các nhóm hydroxyl cùng với epoxy và carboxyl là những nhóm chức chính giúp vật liệu tương tác tốt hơn với polymer, kim loại, hoặc phân tử sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành composite, nhóm hydroxyl trên cellulose hoặc tinh bột giúp hình thành liên kết hydro hoặc liên kết cộng hóa trị với nhựa epoxy hoặc polyurethane, từ đó cải thiện độ bền kéo, khả năng kháng ẩm, và tính bền vững sinh học của sản phẩm cuối cùng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhóm hydroxyl trong khí quyển và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDưới dạng gốc tự do •OH, hydroxyl đóng vai trò là chất oxy hóa chủ lực trong khí quyển, giúp phân hủy các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), khí nhà kính như methane (CH₄), và các khí độc hại khác. Gốc •OH được hình thành từ sự phân ly của ozone (O₃) dưới ánh sáng cực tím và phản ứng với hơi nước:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ce{O(^1D) + H_2O -> 2 OH^{\\bullet}}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo thời gian tồn tại rất ngắn (khoảng vài giây), •OH không thể được lưu trữ hay đo trực tiếp một cách phổ biến, mà phải xác định gián tiếp thông qua sản phẩm phản ứng. Tuy nhiên, vai trò của nó là thiết yếu trong việc làm sạch khí quyển, đặc biệt trong tầng đối lưu (troposphere).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự suy giảm nồng độ •OH hoặc thay đổi chu trình phản ứng của nó có thể dẫn đến tích tụ chất ô nhiễm và tác động đến cân bằng bức xạ của khí quyển. Điều này khiến nhóm hydroxyl trở thành yếu tố cần theo dõi trong mô hình hóa khí hậu và các chính sách kiểm soát khí thải toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nhóm hydroxyl trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhóm hydroxyl có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ hóa dược, mỹ phẩm đến sản xuất polymer và hóa chất đặc dụng. Trong sản xuất nhựa polyurethane, polyol chứa nhiều nhóm hydroxyl là nguyên liệu đầu để phản ứng với isocyanate, tạo ra mạng polymer có độ bền cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dược phẩm, nhóm −OH giúp tăng khả năng hòa tan trong nước và khả năng tạo liên kết hydro với enzyme hoặc thụ thể sinh học. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ sinh khả dụng, dược động học và tính chọn lọc của thuốc. Nhóm hydroxyl cũng thường được gắn vào thuốc để điều chỉnh độ pH hoặc phản ứng với nhóm chức khác như carboxyl, amine.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chất hóa học có ứng dụng thực tiễn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Glycerol (3 nhóm OH): làm chất giữ ẩm, chất ổn định trong mỹ phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sorbitol (6 nhóm OH): dùng trong thực phẩm ít đường, kem đánh răng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Polyethylene glycol (PEG): dùng làm chất dẫn thuốc, chất tẩy rửa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng định tính và phương pháp phân tích nhóm hydroxyl\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định nhóm hydroxyl trong hợp chất, người ta sử dụng các phản ứng hóa học đặc hiệu hoặc kỹ thuật phổ. Phản ứng ester hóa với acid carboxylic hoặc anhydride hữu cơ là một phương pháp phổ biến để gắn thẻ nhóm −OH và xác định bằng sắc ký hoặc phổ khối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổ hồng ngoại (IR) cho peak hấp thụ đặc trưng của liên kết O–H khoảng 3200–3600 cm⁻¹. Phổ NMR (đặc biệt là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^1H\u003C\u002Fscript>-NMR) cũng có thể quan sát được tín hiệu proton của nhóm hydroxyl, thường là dải rộng do tương tác hydro. Trong hóa học vật liệu, phổ XPS và phản ứng hóa học bề mặt cũng được dùng để xác định mật độ nhóm OH trên bề mặt rắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật phân tích:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>FTIR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dải hấp thụ của nhóm OH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định tính OH trong hợp chất hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NMR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tín hiệu proton −OH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định vị nhóm OH trong cấu trúc phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>XPS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trạng thái liên kết hóa học trên bề mặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích vật liệu nano và chất rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>IUPAC. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiupac.qmul.ac.uk\u002Forganic\u002F\" target=\"_blank\">Compendium of Chemical Terminology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubChem. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">Hydroxyl compounds database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Royal Society of Chemistry. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rsc.org\u002Fperiodic-table\u002Fcompound-classes\u002Fhydroxyl-compounds\" target=\"_blank\">Hydroxyl Compounds Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>US EPA. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fair-research\u002Fair-chemistry-and-atmospheric-oxidation\" target=\"_blank\">Atmospheric OH Radical Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Chemistry. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnatrevchem\u002F\" target=\"_blank\">Materials Chemistry and Functional Groups\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:48.588+00:00","2025-09-30T10:41:38.291+00:00","2025-09-30T10:41:38.286+00:00",361,[33,42,52,62,67,72,77,82,85,88],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"fluoride","Fluoride là gì? Cơ chế tái khoáng hóa men răng, phòng sâu răng và nhiễm độc fluor","Fluoride là dạng anion vô cơ của nguyên tố fluor (F-), đóng vai trò sinh học quan trọng trong việc tăng cường khoáng hóa men răng và xương, ngăn ngừa sâu răng thông qua việc hình thành fluorapatite chống hòa tan acid.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"graphene oxide","Graphene oxide là gì? Nghiên cứu khoa học về Graphene oxide","Graphene oxide (GO)","Graphene oxide là một dạng oxy hóa của graphene chứa các nhóm chức chứa oxy (epoxy, hydroxyl, carboxyl) trên mạng carbon hai chiều, có khả năng phân tán tốt trong nước và hoạt tính hóa học bề mặt cao.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]