[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hydroxyapatite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hydroxyapatite":37},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":35,"vietnamLatest":36},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":11,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":11,"url":20,"doi":21,"summary":22},"20272490-e845-4490-b2a9-deee7fa1acf3","One pot method to synthesize three-dimensional porous hydroxyapatite nanocomposite for bone tissue engineering",null,[13,14,15],"Chandrani Sarkar","Kumar Anuvrat","Subhadra Garai",5,false,"2019-09-18",2019,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs10934-019-00805-y","10.1007\u002Fs10934-019-00805-y","\u003Cp>Chế tạo thành công vật liệu nanocomposite \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hydroxyapatite\u003C\u002Fb> xốp không gian ba chiều bằng phương pháp một bình (one-pot) kết hợp bọt gelatin và carboxymethyl cellulose. Khung đỡ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hydroxyapatite\u003C\u002Fb> đạt độ xốp xấp xỉ 80 %, độ bền nén tương đương xương xốp tự nhiên, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ sự tăng sinh tế bào và hoạt tính phosphatase kiềm trong kỹ thuật mô xương.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":11,"authorNames":26,"authorCount":29,"journalName":11,"vietnamJournal":17,"publishDate":30,"publishYear":31,"totalCitation":11,"url":32,"doi":33,"summary":34},"6025a0a9-1c72-49b9-8103-450234927b80","Preparation and Properties of Hydroxyapatite Strengthened with a Glass Phase",[27,28],"Liana A. Ivanchenko","Nataliya D. Pinchuk",2,"2003-01-01",2003,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1023947216937","10.1023\u002FA:1023947216937","\u003Cp>Nghiên cứu khoa học vật liệu tổng hợp và đánh giá tính chất cơ lý của vật liệu gia cường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hydroxyapatite\u003C\u002Fb> kết hợp với pha thủy tinh. Các phép đo thực nghiệm xác định chính xác mật độ pycnometric, độ xốp thể tích, độ tan sinh học và độ bền nén cơ học của phức hợp chứa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">hydroxyapatite\u003C\u002Fb> sinh học và tổng hợp, mở ra hướng ứng dụng ghép xương phục hồi.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":38,"meta":11},{"id":39,"title":40,"description":41,"content":42,"term":39,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":43,"publishUser":11,"keywords":47,"keywordCount":54,"enrichTopicLink":17,"status":55,"createTime":56,"updateTime":57,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":58,"publicationScanTime":59,"contentErrorMessage":11,"viewCount":60,"relateTopics":61},"hydroxyapatite","Hydroxyapatite là gì? Các công bố khoa học về Hydroxyapatite","Hydroxyapatite là khoáng chất chứa canxi và phosphate, cấu thành phần lớn xương và răng người, có công thức hóa học Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2. Với cấu trúc tinh thể ổn định và tương thích sinh học cao, hydroxyapatite được ứng dụng rộng rãi trong cấy ghép và phục hồi mô cứng.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Hydroxyapatite là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydroxyapatite (HA), với công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2\u003C\u002Fscript>, là một khoáng chất tự nhiên thuộc nhóm apatite, chứa các ion canxi, phosphate và hydroxyl. Đây là thành phần khoáng chính cấu tạo nên xương và răng ở người và các loài động vật có xương sống. Trong cơ thể người, hydroxyapatite chiếm khoảng 60–70% trọng lượng khô của xương và khoảng 90% khối lượng men răng. Nhờ tính tương thích sinh học cao và khả năng hỗ trợ quá trình khoáng hóa mô cứng, hydroxyapatite trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều ứng dụng y sinh học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}} ổn định và khả năng tương tác tốt với mô sống, hydroxyapatite không chỉ đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} mà còn là một trong những vật liệu chủ chốt trong cấy ghép y học, phục hồi mô và kỹ thuật mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydroxyapatite có cấu trúc tinh thể lục phương ổn định ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển. Trong mạng tinh thể của HA, có 10 ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca^{2+}\u003C\u002Fscript>, 6 nhóm phosphate \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PO_4^{3-}\u003C\u002Fscript> và 2 ion hydroxyl \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">OH^{-}\u003C\u002Fscript> trên mỗi đơn vị công thức. Các ion này được sắp xếp tạo thành một cấu trúc không gian ba chiều ổn định, có khả năng kết dính sinh học tốt với mô xương tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Những tính chất nổi bật của hydroxyapatite bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ ổn định hóa học cao trong môi trường sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gây phản ứng viêm hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99c%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng tích hợp sinh học (biointegration) mà không cần lớp mô trung gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} chậm, hỗ trợ quá trình thay thế mô xương tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể được biến tính để điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%22%7D}} hoặc hóa học theo mục đích sử dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại hydroxyapatite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên nguồn gốc và cách chế tạo, hydroxyapatite có thể được chia thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hydroxyapatite tự nhiên\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được chiết xuất từ các nguồn sinh học như xương bò, vỏ sò, vỏ trứng, hoặc san hô. Quá trình xử lý bao gồm khử tạp chất hữu cơ (calcination), làm sạch và tinh chế để thu được HA tinh thể. HA tự nhiên có cấu trúc tương đồng với HA sinh học trong cơ thể, nhưng đôi khi khó kiểm soát độ tinh khiết và kích thước hạt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hydroxyapatite tổng hợp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được sản xuất bằng nhiều phương pháp hóa học khác nhau như kết tủa ướt, sol-gel, thủy nhiệt, hoặc spray-drying. Ưu điểm của HA tổng hợp là có thể kiểm soát chính xác về thành phần hóa học, kích thước tinh thể, độ xốp và hình thái bề mặt. Đây là loại được sử dụng phổ biến trong công nghiệp y sinh hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp hydroxyapatite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều phương pháp tổng hợp hydroxyapatite tùy thuộc vào ứng dụng và tính chất mong muốn:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp kết tủa ướt:\u003C\u002Fstrong> Là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất. Dung dịch chứa ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca^{2+}\u003C\u002Fscript> như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca(NO_3)_2\u003C\u002Fscript> được phản ứng với dung dịch chứa ion phosphate như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(NH_4)_2HPO_4\u003C\u002Fscript> trong điều kiện pH kiềm. Tinh thể HA hình thành sau quá trình kết tủa và được lọc, rửa, sấy khô, sau đó nung ở nhiệt độ cao để tăng độ tinh khiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sol-gel:\u003C\u002Fstrong> Tạo gel từ dung dịch chứa tiền chất của canxi và phosphate, sau đó nung ở nhiệt độ thích hợp. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt cấu trúc vi mô và diện tích bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy nhiệt (hydrothermal):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng nhiệt độ và áp suất cao trong môi trường nước để tăng độ kết tinh và điều chỉnh hình thái tinh thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Spray drying:\u003C\u002Fstrong> Phun sương dung dịch tiền chất vào buồng nhiệt để tạo ra hạt HA dạng cầu có kích thước đồng đều.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Ch3>1. Cấy ghép xương\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hydroxyapatite được dùng để làm vật liệu ghép xương nhân tạo hoặc phủ lên bề mặt implant để thúc đẩy quá trình tích hợp với xương thật. Nhờ khả năng tạo liên kết hóa học với mô xương, HA giúp cải thiện sự ổn định lâu dài và giảm nguy cơ đào thải. Một số sản phẩm thương mại như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.medtronic.com\u002Fus-en\u002Fhealthcare-professionals\u002Fproducts\u002Forthopedic-biologics\u002Finfuse-bone-graft.html\">INFUSE™ Bone Graft\u003C\u002Fa> của Medtronic ứng dụng công nghệ HA để hỗ trợ tái tạo xương trong phẫu thuật cột sống và chỉnh hình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Nha khoa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong nha khoa, HA được sử dụng rộng rãi trong vật liệu trám răng, lớp phủ implant nha khoa, bột đánh răng tái khoáng hóa, và điều trị nhạy cảm răng. Nano-hydroxyapatite có khả năng xâm nhập vào các vi tổn thương men răng, hỗ trợ quá trình tái khoáng hóa hiệu quả hơn so với fluor. Các sản phẩm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.boka.com\u002Fproducts\u002Fboka-ela-mint-toothpaste\">Boka Ela Mint Toothpaste\u003C\u002Fa> sử dụng công nghệ nano-HA nhằm bảo vệ và phục hồi men răng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Kỹ thuật mô và y học tái tạo\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>HA được kết hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polymer%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} để tạo ra các scaffold (giàn giáo) hỗ trợ phát triển tế bào xương trong kỹ thuật mô. Những scaffold này giúp tế bào bám dính, sinh trưởng và biệt hóa, tạo điều kiện cho sự hình thành mô mới. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu trong y học tái tạo xương và điều trị các tổn thương xương phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4. Vật liệu dẫn thuốc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>HA có thể hoạt động như hệ mang thuốc (drug carrier), đặc biệt cho các ứng dụng điều trị ung thư xương hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật. Với khả năng hấp phụ và phóng thích thuốc theo thời gian, HA giúp tăng hiệu quả điều trị tại chỗ và giảm tác dụng phụ toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các vật liệu sinh học khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>So với các vật liệu khác như bio-glass, titanium hay polymer sinh học, hydroxyapatite có lợi thế ở khả năng tương tác sinh học cao và cấu trúc gần giống với xương tự nhiên. Tuy nhiên, nhược điểm chính là độ bền cơ học thấp, đặc biệt trong các ứng dụng chịu tải lớn. Vì thế, HA thường được sử dụng kết hợp với vật liệu khác như titanium, polylactic acid (PLA) hoặc collagen để tạo thành composite vừa có độ bền vừa có khả năng tích hợp sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydroxyapatite là một khoáng chất thiết yếu, không chỉ có vai trò quan trọng trong cấu trúc sinh học tự nhiên của cơ thể mà còn là vật liệu chiến lược trong công nghệ y sinh hiện đại. Với các tính chất sinh học vượt trội và khả năng ứng dụng đa dạng, hydroxyapatite tiếp tục là chủ đề nghiên cứu trọng điểm trong lĩnh vực y học tái tạo, cấy ghép và nha khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tìm hiểu sâu hơn về các nghiên cứu và ứng dụng mới của hydroxyapatite, có thể tham khảo các nguồn học thuật đáng tin cậy như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1742706117302534\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F34185692\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa>, hoặc tạp chí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Facta-biomaterialia\">Acta Biomaterialia\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":44,"researcherId":11,"name":45,"imageUrl":46},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[48,49,50,51,52,53],"cấu trúc tinh thể","sinh lý học","độc tế bào","phân hủy sinh học","tính chất vật lý","polymer sinh học",6,"PUBLISHED","2024-01-23T08:15:36.238+00:00","2026-09-04T05:11:04.655+00:00","2026-09-04T05:11:04.303+00:00","2026-09-04T04:18:43.441+00:00",466,[62,65,68,71,74,77,80,83,86,89],{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm"]