[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_hydroxy":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":40,"enrichTopicLink":41,"status":42,"createTime":43,"updateTime":44,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":45,"relateTopics":46},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy","Hydroxy là nhóm chức –OH gồm một nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử hydro, thường gắn vào phân tử hữu cơ như rượu, phenol hoặc đường. Nhóm này làm tăng độ tan, tính phân cực và khả năng phản ứng của phân tử trong cả môi trường sinh học và công nghiệp.","\u003Ch2>Hydroxy là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hydroxy là tên gọi của một nhóm chức phổ biến trong hóa học hữu cơ, ký hiệu là –OH. Nhóm này bao gồm một nguyên tử oxy liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử hydro. Khi được gắn vào khung carbon của một phân tử, nhóm hydroxy có khả năng làm thay đổi đáng kể tính chất hóa học và vật lý của phân tử đó, bao gồm độ tan, độ phân cực, khả năng tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%20hydro%22%7D}} và khả năng phản ứng với các nhóm chức khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhóm hydroxy là yếu tố đặc trưng của nhiều phân tử sinh học, hợp chất hữu cơ và hợp chất công nghiệp. Nó hiện diện trong các phân tử rượu, phenol, đường, acid hydroxy và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polyme%22%7D}}. Khả năng tạo liên kết hydro giúp nhóm –OH đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học, cấu trúc phân tử và sự tương tác giữa các phân tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt hydroxy và hydroxide\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù có cấu trúc tương tự nhau, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hydro%22%7D}}xy và hydroxide là hai khái niệm hoàn toàn khác trong hóa học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hydroxy (–OH)\u003C\u002Fstrong>: là một nhóm chức trung tính, thường tồn tại trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} hữu cơ như rượu (alcohol), acid hydroxy và đường. Nó không mang điện tích và không tách rời ra khỏi phân tử trong điều kiện bình thường.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hydroxide (\u003C\u002Fstrong>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">OH^{-}\u003C\u002Fscript>\u003Cstrong>)\u003C\u002Fstrong>: là một ion mang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%22%7D}} âm, tồn tại độc lập trong các dung dịch bazơ mạnh như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FSodium-hydroxide\">NaOH\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FPotassium-hydroxide\">KOH\u003C\u002Fa>. Hydroxide có khả năng nhận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22proton%22%7D}}, đóng vai trò như một base trong phản ứng axit-bazơ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cấu trúc và liên kết\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhóm hydroxy có cấu trúc gồm một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%20hydro%22%7D}} liên kết với một nguyên tử oxy:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguyên tử oxy mang cặp electron tự do, cho phép nhóm hydroxy dễ dàng tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%20hydro%22%7D}} với các phân tử khác, đặc biệt là nước. Điều này làm tăng đáng kể khả năng tan trong nước của các hợp chất chứa nhóm –OH.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong các hợp chất hữu cơ, nhóm hydroxy có thể gắn vào:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nguyên tử carbon bão hòa (trong rượu).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vòng thơm (trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phenol%22%7D}}).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đường (trong monosaccharide như glucose, fructose).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các loại hợp chất chứa nhóm hydroxy\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>1. Rượu (Alcohols)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Rượu là những hợp chất trong đó nhóm hydroxy gắn vào nguyên tử carbon no (sp3). Chúng được phân loại dựa vào số lượng nhóm –OH hoặc loại carbon mang nhóm –OH:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu đơn chức\u003C\u002Fstrong>: Chỉ chứa một nhóm –OH, ví dụ: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ethanol%22%7D}} (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CH_3CH_2OH\u003C\u002Fscript>), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22methanol%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu đa chức (polyol)\u003C\u002Fstrong>: Chứa nhiều nhóm –OH, ví dụ: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glycerol%22%7D}}, sorbitol.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu bậc một, hai, ba\u003C\u002Fstrong>: Dựa trên số lượng nhóm alkyl gắn với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22carbon%22%7D}} mang nhóm –OH.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>2. Phenol\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Phenol là hợp chất trong đó nhóm hydroxy gắn trực tiếp vào vòng thơm. Khác với rượu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phenol%22%7D}} có tính acid nhẹ vì vòng thơm ổn định ion phenoxide sau khi mất proton. Tính chất này được khai thác trong công nghiệp dược phẩm và vật liệu. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fphenol\">ScienceDirect – Phenol\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>3. Acid hydroxy\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Acid hydroxy là các acid hữu cơ có cả nhóm –OH và nhóm –COOH. Chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Alpha-hydroxy acid (AHA)\u003C\u002Fstrong>: glycolic acid, lactic acid – thúc đẩy tái tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} da.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Beta-hydroxy acid (BHA)\u003C\u002Fstrong>: salicylic acid – hiệu quả trong việc làm sạch lỗ chân lông và điều trị mụn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch3>4. Đường (Monosaccharide)\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Các monosaccharide như glucose, galactose và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22fructose%22%7D}} đều chứa nhiều nhóm –OH, giúp chúng dễ tan trong nước và dễ dàng tham gia phản ứng glycosyl hóa trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất hóa học của nhóm hydroxy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhóm hydroxy ảnh hưởng đến phản ứng và tính chất hóa học của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Ch3>1. Tính phân cực và tạo liên kết hydro\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Do chênh lệch độ âm điện giữa oxy và hydro, nhóm –OH tạo ra một vùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} trong phân tử. Điều này cho phép hình thành liên kết hydro với các phân tử nước hoặc nhóm chức khác, từ đó ảnh hưởng đến điểm sôi, độ bay hơi và khả năng hòa tan.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>2. Phản ứng tạo este\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Rượu phản ứng với acid carboxylic để tạo thành este theo phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22este%20h%C3%B3a%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R-OH + R'-COOH \\rightarrow R'-COOR + H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Ch3>3. Phản ứng oxy hóa\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Rượu có thể bị oxy hóa thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22aldehyde%22%7D}}, ketone hoặc acid:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu bậc một\u003C\u002Fstrong>: Oxy hóa thành aldehyde, sau đó thành acid.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu bậc hai\u003C\u002Fstrong>: Oxy hóa thành ketone.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rượu bậc ba\u003C\u002Fstrong>: Không dễ bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò trong sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong cơ thể sống, nhóm hydroxy xuất hiện trong nhiều phân tử quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Carbohydrate\u003C\u002Fstrong>: Glucose, ribose chứa nhiều –OH, ảnh hưởng đến tính tan và khả năng tạo liên kết glycosid.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Axit amin\u003C\u002Fstrong>: Serine, threonine, tyrosine có nhóm –OH trong chuỗi bên, tham gia vào liên kết hydro và phản ứng phosphoryl hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lipid\u003C\u002Fstrong>: Glycerol (chứa ba nhóm –OH) là thành phần cấu tạo của triglyceride và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phospholipid%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Ch3>1. Dược phẩm\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Việc bổ sung nhóm –OH vào phân tử thuốc giúp cải thiện độ tan trong nước, tăng sinh khả dụng và khả năng liên kết với receptor sinh học. Nhiều loại thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}}, chống viêm, hạ sốt chứa nhóm –OH.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>2. Mỹ phẩm\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Các acid hydroxy như AHA và BHA được dùng phổ biến trong kem dưỡng, serum và sản phẩm chống lão hóa để tẩy tế bào chết, làm sáng da và thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} biểu bì.\u003C\u002Fp>\u003Ch3>3. Chất dẻo và polyme\u003C\u002Fh3>\u003Cp>Nhóm –OH có mặt trong nhiều loại polyme, như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polyvinyl%20alcohol%22%7D}} (PVA), cellulose, và polyurethan, được ứng dụng trong bao bì, vải không dệt, keo dán và vật liệu y tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhóm hydroxy là một nhóm chức cơ bản nhưng thiết yếu trong hóa học hữu cơ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Sự có mặt của nhóm –OH làm thay đổi mạnh mẽ tính chất vật lý và hóa học của phân tử, giúp tăng độ tan, tăng khả năng phản ứng và tạo ra nhiều dạng liên kết quan trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhờ vào đặc tính linh hoạt, hydroxy đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc của hàng loạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} sinh học, trong công nghệ mỹ phẩm, sản xuất dược phẩm và vật liệu hiện đại. Việc hiểu rõ cơ chế và đặc điểm của nhóm này là chìa khóa để phát triển các ứng dụng mới trong hóa học và sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[16,17,18,19,20,21,22,16,23,24,25,26,27,23,28,29,30,31,32,33,34,35,36,37,38,39,19],"liên kết hydro","polyme","hydro","hợp chất","điện tích","proton","nguyên tử hydro","phenol","ethanol","methanol","glycerol","carbon","tế bào","fructose","phân tử","phân cực","este hóa","aldehyde","oxy hóa","phospholipid","kháng sinh","tái tạo","polyvinyl alcohol","sinh học",27,true,"PUBLISHED","2023-09-08T02:06:05.986+00:00","2025-09-23T02:54:55.244+00:00",3067,[47,50,53,56,59,62,64,67,70,73],{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":22,"title":63,"term":22,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử"]