[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hydrogen%20peroxide{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hydrogen peroxide":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"hydrogen peroxide","Hydrogen peroxide là gì? Các nghiên cứu về Hydrogen peroxide","Hydrogen peroxide là một hợp chất hóa học mạnh, có công thức H₂O₂, được sử dụng rộng rãi như chất oxy hóa, sát trùng và tẩy trắng trong y tế và công ngh...","\u003Cp>\u003Cstrong>hydrogen peroxide\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hydrogen peroxide (H2O2)\u003C\u002Fem>) là (H2O2) là một hợp chất vô cơ dạng lỏng gồm hai nguyên tử hydro và hai nguyên tử oxy liên kết đơn peroxo, là chất oxy hóa mạnh thân thiện với môi trường có ứng dụng rộng rãi trong y tế, xử lý nước và công nghiệp tẩy trắng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Hydrogen peroxide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} gồm hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20t%E1%BB%AD%20hydro%22%7D}} và hai nguyên tử oxy, được biết đến như một chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} mạnh và chất tẩy trắng phổ biến. Đây là một dung dịch lỏng không màu, có vị đắng nhẹ và dễ phân hủy thành nước và oxy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và tính chất hóa học của Hydrogen peroxide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân tử hydrogen peroxide có cấu trúc gấp khúc với liên kết O-O yếu, khiến nó dễ dàng phân hủy và tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử. H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> là một chất oxy hóa mạnh có thể gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%83n%20m%C3%B2n%22%7D}} và phản ứng dữ dội trong điều kiện phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp sản xuất Hydrogen peroxide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp anthraquinone, trong đó anthraquinone được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hydro%20h%C3%B3a%22%7D}} rồi oxy hóa tạo ra H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>. Ngoài ra, còn có các phương pháp khác như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20ph%C3%A2n%22%7D}} nước hoặc tổng hợp trực tiếp từ hydro và oxy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của Hydrogen peroxide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide được sử dụng rộng rãi trong y tế làm chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%AD%20tr%C3%B9ng%22%7D}}, sát trùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%BFt%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. Nó cũng được dùng trong công nghiệp giấy, dệt nhuộm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} và làm chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A9y%20tr%E1%BA%AFng%22%7D}}. Trong lĩnh vực môi trường, H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> dùng để xử lý ô nhiễm và loại bỏ các chất hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng và phân hủy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide phân hủy thành nước và oxy theo phản ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2H_2O_2 \\rightarrow 2H_2O + O_2 \\uparrow\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Phản ứng này có thể được xúc tác bởi ánh sáng, kim loại hoặc enzyme catalase. Sự phân hủy giải phóng oxy nguyên tử, giúp quá trình oxy hóa hiệu quả hơn trong các ứng dụng y sinh và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide là một chất có tính oxi hóa cao, nếu không được xử lý đúng cách có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Tuy nhiên, do phân hủy nhanh thành các sản phẩm vô hại, nó được xem là thân thiện với môi trường so với các chất tẩy trắng và oxi hóa khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều lượng và cách sử dụng trong y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y tế, hydrogen peroxide thường được sử dụng ở nồng độ thấp (3-6%) để làm sạch và sát trùng vết thương. Việc sử dụng đúng liều lượng giúp tránh tác dụng phụ như kích ứng hoặc tổn thương mô. Các dạng dung dịch khác với nồng độ cao hơn được sử dụng trong các ứng dụng chuyên ngành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiếp xúc với hydrogen peroxide có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp. Nuốt phải dung dịch với nồng độ cao có thể gây tổn thương nghiêm trọng. Vì vậy, cần sử dụng và bảo quản hydrogen peroxide đúng cách để tránh tai nạn và nguy hiểm cho sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp lưu trữ và bảo quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide cần được bảo quản trong các bình chứa bằng vật liệu chống ăn mòn, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao để hạn chế phân hủy. Bình chứa phải được kín và đặt ở nơi thoáng mát, xa các chất dễ cháy hoặc các chất xúc tác phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FHydrogen-peroxide\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">PubChem - Hydrogen Peroxide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Fidlh\u002F7726180.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">CDC - Hydrogen Peroxide Safety\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fhydrogen-peroxide\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">ScienceDirect - Hydrogen Peroxide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng và phân hủy của Hydrogen peroxide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) là một hợp chất có cấu trúc phân tử đặc trưng với liên kết đơn giữa hai nguyên tử oxy, gọi là liên kết peroxo, tạo nên sự bất ổn định khiến nó dễ dàng phân hủy thành nước và oxy. Phản ứng phân hủy này có thể xảy ra tự phát hoặc được xúc tác bởi các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ, kim loại hoặc enzyme catalase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình phân hủy cơ bản của hydrogen peroxide là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2H_2O_2 \\rightarrow 2H_2O + O_2 \\uparrow\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong phản ứng này, hydrogen peroxide giải phóng oxy nguyên tử, một chất oxy hóa mạnh giúp phá hủy các hợp chất hữu cơ, vi khuẩn và vi sinh vật khác. Đây là cơ sở cho các ứng dụng khử trùng và tẩy trắng của hydrogen peroxide trong y tế và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân hủy nhanh hoặc chậm của H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Ví dụ, trong ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, phản ứng phân hủy được đẩy nhanh; trong khi ở điều kiện tối và lạnh, hydrogen peroxide có thể ổn định hơn trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và an toàn khi sử dụng Hydrogen peroxide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide được xem là thân thiện với môi trường hơn so với nhiều chất oxy hóa và tẩy trắng truyền thống vì nó phân hủy thành các sản phẩm không độc hại là nước và oxy. Do vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, làm sạch môi trường và các quy trình sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, do tính oxy hóa mạnh, hydrogen peroxide có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc ở nồng độ cao. Việc sử dụng và bảo quản không đúng cách có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ hoặc tổn thương sức khỏe nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, người dùng cần tuân thủ các biện pháp an toàn, như sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ), bảo quản trong môi trường thoáng mát và tránh tiếp xúc với các chất dễ cháy hoặc xúc tác phân hủy mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều lượng và cách sử dụng Hydrogen peroxide trong y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y tế, hydrogen peroxide thường được sử dụng với nồng độ 3-6% để sát trùng và làm sạch vết thương nhờ khả năng giải phóng oxy giúp loại bỏ vi khuẩn và các chất cặn bẩn. Việc dùng đúng liều lượng và theo hướng dẫn giúp tránh tổn thương mô lành và các tác dụng phụ không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nồng độ cao hơn, hydrogen peroxide được dùng trong các ứng dụng chuyên sâu như điều trị nha khoa, làm trắng răng hoặc trong các quy trình y học tái tạo. Tuy nhiên, nồng độ cao cũng đồng nghĩa với nguy cơ kích ứng và độc tính tăng cao, nên cần sự giám sát chặt chẽ từ các chuyên gia y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng bào chế hydrogen peroxide trong y tế bao gồm dung dịch, gel, bọt và dung dịch nhỏ mắt, mỗi dạng phù hợp với mục đích và vùng sử dụng khác nhau, nhằm tối ưu hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiếp xúc trực tiếp với hydrogen peroxide, đặc biệt là ở nồng độ cao, có thể gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe. Da và mắt có thể bị kích ứng, đỏ, hoặc bỏng hóa học. Hít phải hơi hydrogen peroxide có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho và khó thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nuốt phải dung dịch hydrogen peroxide nồng độ cao có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho đường tiêu hóa, bao gồm bỏng niêm mạc, đau bụng và nôn mửa. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể gây ra nguy cơ sinh khí trong mạch máu, dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì vậy, việc sử dụng hydrogen peroxide cần được quản lý chặt chẽ, đặc biệt trong môi trường công nghiệp và y tế, để bảo vệ sức khỏe người sử dụng và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp lưu trữ và bảo quản Hydrogen peroxide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hydrogen peroxide cần được lưu trữ trong các bình chứa bằng vật liệu không phản ứng, thường là nhựa hoặc thủy tinh chuyên dụng, để tránh phân hủy hoặc phản ứng không mong muốn. Bình chứa phải được giữ kín, tránh ánh sáng trực tiếp và đặt trong môi trường mát mẻ, thoáng khí để hạn chế tốc độ phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiệt độ cao và tiếp xúc với các chất xúc tác như kim loại có thể làm tăng tốc độ phân hủy hydrogen peroxide, gây nguy cơ nổ hoặc cháy. Do đó, các kho chứa hydrogen peroxide cần được trang bị thiết bị kiểm soát nhiệt độ và các biện pháp phòng cháy chữa cháy phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kiểm tra định kỳ nồng độ và chất lượng hydrogen peroxide trong kho là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FHydrogen-peroxide\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">PubChem - Hydrogen Peroxide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Fidlh\u002F7726180.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">CDC - Hydrogen Peroxide Safety\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemistry\u002Fhydrogen-peroxide\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">ScienceDirect - Hydrogen Peroxide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Hydrogen peroxide (H2O2)","Hydrogen peroxide (H2O2) là một hợp chất vô cơ dạng lỏng gồm hai nguyên tử hydro và hai nguyên tử oxy liên kết đơn peroxo, là chất oxy hóa mạnh thân thiện với môi trường có ứng dụng rộng rãi trong y tế, xử lý nước và công nghiệp tẩy trắng.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Chellmani, Suresh (1988). Kinetics and mechanism of oxidation of triphenylphosphine by hydrogen peroxide. Reaction Kinetics and Catalysis Letters. doi:10.1007\u002Fbf02062106","Kinetics and mechanism of oxidation of triphenylphosphine by hydrogen peroxide","Chellmani, Suresh","Reaction Kinetics and Catalysis Letters",1988,"10.1007\u002Fbf02062106",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Heard, Senftle (1984). Chemical oxidation of anthracite with hydrogen peroxide via the Fenton reaction. Fuel. doi:10.1016\u002F0016-2361(84)90041-3","Chemical oxidation of anthracite with hydrogen peroxide via the Fenton reaction","Heard, Senftle","Fuel",1984,"10.1016\u002F0016-2361(84)90041-3",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"M.Nagiyev Institute of Catalysis and Inorganic Chemistry, of NAS of Azerbaijan, Aghamammadova (2021). MECHANISM OF BIOMIMETIC OXIDATION OF CYCLOHEXANE TO CYCLOHEXANONE BY HYDROGEN PEROXIDE. Azerbaijan Chemical Journal. doi:10.32737\u002F0005-2531-2021-1-61-66","MECHANISM OF BIOMIMETIC OXIDATION OF CYCLOHEXANE TO CYCLOHEXANONE BY HYDROGEN PEROXIDE","M.Nagiyev Institute of Catalysis and Inorganic Chemistry, of NAS of Azerbaijan, Aghamammadova","Azerbaijan Chemical Journal",2021,"10.32737\u002F0005-2531-2021-1-61-66",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế sát khuẩn của dung dịch oxy già (H2O2 3%) trên vết thương là gì?","H2O2 bị phân hủy bởi enzym catalase của tế bào tạo ra oxy nguyên tử và các gốc tự do hydroxyl (.OH) có tính oxy hóa cực mạnh, phá hủy màng lipid, protein và DNA của vi khuẩn.",{"question":47,"answer":48},"Phản ứng Fenton ứng dụng H2O2 trong xử lý môi trường như thế nào?","Phản ứng giữa H2O2 và ion sắt Fe2+ trong môi trường acid sinh ra gốc tự do hydroxyl (.OH) có thế oxy hóa rất cao (2.8 V), giúp khoáng hóa triệt để các chất hữu cơ độc hại khó phân hủy trong nước thải.",{"question":50,"answer":51},"Sản phẩm phân hủy tự nhiên của hydrogen peroxide gồm những chất nào?","H2O2 phân hủy tạo thành nước (H2O) và khí oxy (O2), do đó không để lại dư lượng độc hại cho môi trường sau phản ứng.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"hợp chất hóa học","nguyên tử hydro","oxy hóa","ăn mòn","hydro hóa","điện phân","khử trùng","vết thương","xử lý nước","tẩy trắng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-06T04:50:36.366+00:00","2026-09-02T14:08:02.634+00:00","2026-09-02T14:08:02.370+00:00",275,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình schrödinger","Phương trình schrödinger là gì? Các công bố khoa học về schrödinger",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất kéo","Ứng suất kéo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất kéo",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình langmuir","Mô hình langmuir là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":19,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]