[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_huy%E1%BB%81n%20ph%C3%B9{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_huyền phù":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"huyền phù","Huyền phù là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Huyền phù là hệ phân tán không đồng nhất gồm các hạt rắn không tan phân tán trong chất lỏng, có thể lắng xuống theo thời gian nếu không ổn định. Các hạt huyền phù thường có kích thước lớn hơn 100 nm, không hòa tan mà chỉ lơ lửng tạm thời, được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm và công nghiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Huyền phù là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Huyền phù (tiếng Anh: suspension) là một hệ phân tán không đồng nhất, trong đó các hạt rắn nhỏ, không tan, được phân tán trong một môi trường chất lỏng. Các hạt này có kích thước đủ lớn để quan sát bằng mắt thường hoặc kính hiển vi quang học, và có xu hướng lắng xuống đáy nếu để yên một thời gian do ảnh hưởng của trọng lực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với dung dịch thật, nơi các phân tử hòa tan hoàn toàn trong dung môi, huyền phù không hình thành trạng thái đồng nhất ở cấp độ phân tử. Việc khuấy trộn hoặc lắc kỹ có thể tạm thời làm phân tán lại các hạt, nhưng hệ sẽ tách pha nếu không có chất ổn định đi kèm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Huyền phù có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, hóa chất, môi trường và vật liệu. Tính chất vật lý của hệ huyền phù như khả năng lắng, độ nhớt, tính ổn định là những yếu tố then chốt quyết định tính ứng dụng của nó trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm và phân loại huyền phù\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Huyền phù mang những đặc điểm rõ rệt so với các hệ phân tán khác. Một số đặc tính dễ nhận biết bao gồm: không trong suốt, dễ lắng nếu để yên, cần khuấy trước khi sử dụng, và hạt phân tán có thể được tách ra bằng phương pháp vật lý như lọc hoặc ly tâm. Các hạt thường có kích thước lớn hơn 1 µm, không hòa tan vào dung môi và tạo ra hỗn hợp không đồng nhất về lâu dài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tùy vào bản chất của pha phân tán (hạt) và môi trường phân tán (dung môi), huyền phù có thể được chia thành các nhóm chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ rắn – lỏng:\u003C\u002Fstrong> Là dạng huyền phù phổ biến nhất, ví dụ như thuốc kháng sinh dạng bột pha uống, nước sơn chứa pigment, sữa đậu nành chưa lọc kỹ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ rắn – khí:\u003C\u002Fstrong> Gồm các hạt bụi mịn hoặc tro bay trong không khí. Mặc dù đây là huyền phù trong môi trường khí, cơ chế phân tán tương tự.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ rắn – rắn:\u003C\u002Fstrong> Một số hệ hợp kim hoặc vật liệu composite có thể xem là dạng huyền phù rắn trong rắn, tuy hiếm gặp và có tính chất khác biệt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại huyền phù yêu cầu phương pháp xử lý và ổn định khác nhau. Sự hiểu biết về phân loại giúp lựa chọn chất ổn định phù hợp và kiểm soát quá trình sản xuất hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt huyền phù với các hệ phân tán khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong hóa học và kỹ thuật phân tích, việc phân biệt giữa huyền phù, dung dịch keo và dung dịch thật là cần thiết vì chúng có cơ chế phân tán, độ ổn định và khả năng ứng dụng rất khác nhau. Huyền phù có hạt lớn hơn nhiều so với dung dịch keo, do đó có khả năng lắng nhanh hơn và không truyền ánh sáng trong suốt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tiêu chí phân biệt chính gồm kích thước hạt phân tán, khả năng lắng, mức độ trong suốt và phản ứng với ánh sáng (Tyndall effect). Bảng sau minh họa các điểm khác biệt:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ phân tán\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kích thước hạt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khả năng lắng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Trong suốt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu ứng Tyndall\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Dung dịch thật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 1 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dung dịch keo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–100 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mờ đục nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Huyền phù\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt; 100 nm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không rõ rệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc nhận biết đúng loại hệ phân tán có ý nghĩa trong bào chế thuốc, công nghệ thực phẩm và xử lý nước, vì mỗi hệ yêu cầu kỹ thuật kiểm soát và thiết bị xử lý khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của huyền phù\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ bền của một huyền phù phản ánh khả năng duy trì trạng thái phân tán ổn định theo thời gian mà không xảy ra lắng nhanh hoặc kết tụ. Đây là một chỉ tiêu quan trọng trong công thức bào chế và kiểm soát chất lượng sản phẩm huyền phù, đặc biệt trong ngành dược và thực phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ bền gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thước hạt:\u003C\u002Fstrong> Hạt càng nhỏ thì tỷ lệ diện tích bề mặt càng lớn, giúp tăng lực đẩy tĩnh điện hoặc lực liên kết với chất ổn định, từ đó giảm tốc độ lắng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mật độ pha rắn và môi trường:\u003C\u002Fstrong> Chênh lệch càng lớn thì lực lắng do trọng lực càng mạnh. Việc chọn dung môi gần với mật độ hạt có thể giúp cải thiện độ ổn định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhớt của môi trường:\u003C\u002Fstrong> Độ nhớt cao làm giảm chuyển động Brown và lực lắng, giúp hệ bền hơn nhưng cũng làm tăng độ khó phân tán.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sự hiện diện của chất ổn định:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm chất hoạt động bề mặt, polyme hoặc keo bảo vệ giúp ngăn kết tụ và lắng hạt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Công thức tính tốc độ lắng của hạt trong môi trường nhớt được mô tả bởi phương trình Stokes:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v = \\frac{2 r^2 (\\rho_p - \\rho_f) g}{9 \\eta}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc lắng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là bán kính hạt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho_p\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho_f\u003C\u002Fscript> là khối lượng riêng của hạt và môi trường, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> là gia tốc trọng trường, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta\u003C\u002Fscript> là độ nhớt động học. Phương trình này cho thấy việc giảm kích thước hạt và tăng độ nhớt môi trường là hai chiến lược chính để kéo dài thời gian ổn định của huyền phù.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của huyền phù trong đời sống và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Huyền phù là một hệ vật liệu quan trọng với tính ứng dụng rộng rãi trong đời sống và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Tùy vào đặc tính kỹ thuật của các hạt phân tán và môi trường, người ta có thể điều chỉnh cấu trúc huyền phù để phục vụ mục đích cụ thể như cải thiện độ bám, kiểm soát tốc độ phóng thích, hoặc nâng cao tính ổn định hóa học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ngành thực phẩm, huyền phù được dùng để tạo cấu trúc đặc và giữ chất rắn phân tán đều như trong nước ép trái cây, nước sốt, sữa hạt. Ngành mỹ phẩm sử dụng huyền phù để tạo kết cấu cho sản phẩm như kem dưỡng, mặt nạ đất sét, son tint. Ngành sơn và vật liệu sử dụng huyền phù pigment để duy trì độ phủ và độ bền màu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ví dụ ứng dụng cụ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Thuốc kháng sinh dạng bột pha, hỗn dịch uống (paracetamol dạng huyền phù cho trẻ), insulin dạng tiêm dạng huyền phù kẽm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa chất:\u003C\u002Fstrong> Sơn nước, mực in, men gốm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Huyền phù thuốc trừ sâu, phân bón dạng treo\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Môi trường:\u003C\u002Fstrong> Nước thải chứa cặn lơ lửng, phù sa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Huyền phù trong dược phẩm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ngành dược, huyền phù là một dạng bào chế lý tưởng cho các hoạt chất không tan hoặc ít tan trong nước. Việc phân tán hoạt chất thành các hạt mịn giúp nâng cao sinh khả dụng, kiểm soát giải phóng dược chất, đồng thời cải thiện cảm quan và độ an toàn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các dạng huyền phù dược phẩm chủ yếu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Huyền phù uống:\u003C\u002Fstrong> được sử dụng phổ biến trong điều trị cho trẻ em, bệnh nhân khó nuốt viên nén. Ví dụ: amoxicillin trihydrate, paracetamol 250mg\u002F5ml.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Huyền phù tiêm:\u003C\u002Fstrong> dành cho các hoạt chất không bền trong dung dịch hoặc cần hấp thu chậm. Ví dụ: methylprednisolone acetate, insulin zinc suspension.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Huyền phù bôi ngoài:\u003C\u002Fstrong> như hydrocortisone cream, calamine lotion chứa hạt kẽm oxyd và bentonite.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tiêu chuẩn chất lượng huyền phù dược phụ thuộc vào kích thước hạt (thường &lt; 10 µm), độ ổn định vật lý (không kết tụ hoặc đông cứng), pH tối ưu, và tốc độ lắng cho phép trong thời gian bảo quản. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là bắt buộc theo dược điển như USP hoặc EP.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất ổn định trong hệ huyền phù\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chất ổn định giữ vai trò duy trì sự phân tán bền vững của các hạt trong hệ huyền phù bằng cách ngăn chặn kết tụ, keo tụ hoặc lắng nhanh. Tùy thuộc vào loại hạt, môi trường phân tán, và mục tiêu sử dụng, các loại chất ổn định được lựa chọn khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại chất ổn định:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất hoạt động bề mặt:\u003C\u002Fstrong> như polysorbate 80, lecithin, natri lauryl sulfate – tạo lớp vỏ điện tích hoặc ái lực bề mặt giúp phân tán đều.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Polyme cao phân tử:\u003C\u002Fstrong> như HPMC (hydroxypropyl methylcellulose), xanthan gum, PVP – tạo lực cản steric và tăng độ nhớt môi trường.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ gel hoặc hydrogel:\u003C\u002Fstrong> giúp kiểm soát độ lắng bằng cách giữ hạt lơ lửng lâu hơn trong cấu trúc bán rắn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc lựa chọn chất ổn định phải cân nhắc yếu tố an toàn, tương thích sinh học (trong dược phẩm), ảnh hưởng đến độ nhớt và tính cảm quan (trong thực phẩm, mỹ phẩm), cũng như khả năng chịu nhiệt và pH.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp phân tích và đánh giá huyền phù\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của huyền phù trong nghiên cứu và sản xuất, các phương pháp phân tích chuyên sâu được áp dụng nhằm đo lường các đặc tính như kích thước hạt, tốc độ lắng, độ nhớt, tính phân tán và thời gian ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương pháp chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đo kích thước hạt:\u003C\u002Fstrong> bằng laser diffraction, DLS (Dynamic Light Scattering), hoặc SEM\u002Foptical microscopy\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đo tốc độ lắng:\u003C\u002Fstrong> sử dụng máy ly tâm gia tốc hoặc theo dõi độ trong qua thời gian\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đo độ nhớt:\u003C\u002Fstrong> bằng máy viscometer quay, đo dòng chảy\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đo ổn định nhiệt:\u003C\u002Fstrong> khảo sát độ phân tách pha sau chu kỳ nhiệt độ cao – thấp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tiêu chuẩn đánh giá cũng bao gồm sự đồng nhất phân bố hạt, khả năng phân tán lại sau khi lắng và ảnh hưởng đến độ hòa tan của dược chất trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Huyền phù tự nhiên và hiện tượng môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong tự nhiên, huyền phù xuất hiện phổ biến dưới dạng các hạt rắn nhỏ lơ lửng trong nước hoặc không khí. Một số ví dụ dễ thấy như nước sông chứa phù sa, hồ chứa bùn đất, bụi trong không khí hoặc hạt muối biển trong sương mù. Các hệ này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường và sức khỏe con người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lĩnh vực địa chất và thủy văn, huyền phù đóng vai trò trong sự hình thành phù sa, đồng bằng và vận chuyển trầm tích. Ở quy mô lớn, hiện tượng bùn lơ lửng gây đục nước, cản trở ánh sáng xuyên qua mặt nước, ảnh hưởng đến sinh vật phù du và hệ sinh thái thủy sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chỉ số môi trường thường dùng để đánh giá huyền phù tự nhiên bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>TSS (Total Suspended Solids)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng chất rắn lơ lửng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Turbidity\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ đục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NTU (Nephelometric Turbidity Units)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Settling Rate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốc độ lắng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>cm\u002Fh hoặc mm\u002Fmin\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc xử lý các hệ huyền phù trong nước thải công nghiệp đòi hỏi sử dụng keo tụ, lắng bùn và các công nghệ tách rắn – lỏng tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Allen, L. V., Popovich, N. G., &amp; Ansel, H. C. (2013). \u003Cem>Ansel’s Pharmaceutical Dosage Forms and Drug Delivery Systems\u003C\u002Fem>. Lippincott Williams &amp; Wilkins.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rowe, R. C., Sheskey, P. J., &amp; Quinn, M. E. (2009). \u003Cem>Handbook of Pharmaceutical Excipients\u003C\u002Fem>. Pharmaceutical Press.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Pharmaceutical Technology. \"Suspensions: Formulation and Stability\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pharmtech.com\u002Fview\u002Fsuspensions-formulation-and-stability\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.pharmtech.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>US Environmental Protection Agency. \"Indicators: Suspended Solids\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fnational-aquatic-resource-surveys\u002Findicators-suspended-solids\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Health Organization. \"Pharmaceutical Suspensions\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fmedicines\u002Fareas\u002Fquality_safety\u002Fquality_assurance\u002Fpharmaceutical-products\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>European Pharmacopoeia. \"Suspension Dosage Forms\". \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edqm.eu\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.edqm.eu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:57.596+00:00","2025-10-29T09:28:17.474+00:00","2025-10-29T09:28:17.468+00:00",167,[33,36,47,58,64,70,76,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tính chất lưu biến","Tính chất lưu biến là gì? Nghiên cứu về Tính chất lưu biến",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"bệnh viện đại học","Bệnh viện đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh viện đại học","University hospital \u002F Academic medical center","Bệnh viện đại học (trung tâm y tế học thuật) là cơ sở y tế chuyên sâu tích hợp ba chức năng cốt lõi: cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao, đào tạo thực hành cho sinh viên và bác sĩ nội trú, và triển khai các nghiên cứu y sinh học lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"đờ tử cung","Đờ tử cung là gì? Các công bố khoa học về Đờ tử cung","Đờ tử cung","Uterine atony","Đờ tử cung là tình trạng cơ tử cung bị mất hoặc suy giảm trương lực co bóp sau khi sổ thai và sổ rau, khiến các mạch máu xoắn tại diện bám rau không được siết chặt cơ học và là nguyên nhân hàng đầu gây ra băng huyết sau sinh đe dọa tính mạng sản phụ.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch her2 là gì? Các công bố khoa học về Dấu ấn miễn dịch her2","Dấu ấn miễn dịch HER2","HER2 immunohistochemistry \u002F Human epidermal growth factor receptor 2","Dấu ấn miễn dịch HER2 là kỹ thuật xét nghiệm hóa mô miễn dịch (IHC) xác định mức độ bộc lộ quá mức của protein thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì số 2 (ErbB2\u002FHER2) trên màng tế bào u, đóng vai trò chỉ dấu sinh học then chốt trong phân loại phân tử và chỉ định liệu pháp kháng HER2 cho bệnh nhân ung thư vú và ung thư dạ dày.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"bài toán dirichlet","Bài toán Dirichlet là gì? Nghiên cứu về Bài toán Dirichlet","Bài toán Dirichlet","Dirichlet problem \u002F Dirichlet boundary value problem","Bài toán Dirichlet là một bài toán giá trị biên cơ bản trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng, đòi hỏi tìm nghiệm của một phương trình vi phân elliptic (như phương trình Laplace hoặc Poisson) trên một miền mở xác định sao cho hàm nghiệm nhận các giá trị cho trước trên toàn bộ biên của miền đó.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"động cơ dc","Động cơ dc là gì? Các công bố khoa học về Động cơ dc","Động cơ DC","Direct current motor \u002F DC motor","Động cơ DC là thiết bị điện cơ chuyển đổi năng lượng điện dòng một chiều thành cơ năng chuyển động quay, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ và lực Lorentz tác dụng lên cuộn dây dẫn có dòng điện đặt trong từ trường tĩnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tăng acid uric máu","Tăng acid uric máu là gì? Các công bố khoa học về Tăng acid uric máu","Tăng acid uric máu","Hyperuricemia","Tăng acid uric máu là tình trạng rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi nồng độ acid uric trong huyết thanh vượt quá giới hạn bão hòa sinh lý hòa tan trong dịch cơ thể (thường trên 6,8 mg\u002FdL tương đương 404 µmol\u002FL), là nền tảng bệnh sinh của bệnh gút và sỏi thận urate.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"miễn dịch hóa học","Miễn dịch hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Miễn dịch hóa học","Immunochemistry","Miễn dịch hóa học là phân ngành khoa học liên ngành giữa hóa học hữu cơ sinh học và miễn dịch học, chuyên nghiên cứu bản chất hóa học, cấu trúc lập thể và cơ chế tương tác ở mức độ phân tử giữa kháng nguyên (antigen) và kháng thể (antibody).",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"fourth industrial revolution","Fourth industrial revolution là gì? Các công bố khoa học về Fourth industrial revolution","Fourth Industrial Revolution","Fourth Industrial Revolution \u002F Industry 4.0","Fourth Industrial Revolution (Cách mạng công nghiệp lần thứ tư hay Công nghiệp 4.0) là bước chuyển đổi công nghệ nền tảng đặc trưng bởi sự hội tụ và tích hợp sâu rộng giữa các hệ thống kỹ thuật số, vật lý và sinh học, với cốt lõi là hệ thống mạng - vật lý (CPS), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và Internet vạn vật (IoT)."]