[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%20gi%C3%A0u%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u%20t%E1%BB%B1%20th%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%20gi%C3%A0u%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u%20t%E1%BB%B1%20th%C3%A2n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"wikidataId":10,"relateTopics":75},"huyết tương giàu tiểu cầu tự thân","Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân là gì? Các công bố khoa học về Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân","Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân là một công nghệ y tế sử dụng trong quá trình điều trị một số bệnh hoặc tái tạo mô. Quá trình này bao gồm việc lấy mẫu máu từ ...","\n\u003Cp>\u003Cstrong>Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Autologous platelet-rich plasma (PRP)\u003C\u002Fem>) là chế phẩm sinh học tự thân thu nhận bằng phương pháp ly tâm máu ngoại vi của chính bệnh nhân, tập trung mật độ tiểu cầu gấp 3 đến 7 lần mức sinh lý thông thường cùng các yếu tố tăng trưởng then chốt như PDGF, TGF-β, VEGF và FGF phục vụ trị liệu tái tạo mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất sinh học và thành phần hoạt tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Máu toàn phần của người bình thường chứa trung bình từ 150.000 đến 350.000 tiểu cầu\u002FµL. Sau quy trình ly tâm phân đoạn có kiểm soát, huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) đạt mật độ tiểu cầu tập trung từ 1.000.000 đến 1.500.000 tế bào\u002FµL hoặc cao hơn, đồng thời loại bỏ phần lớn hồng cầu gây viêm. Tiểu cầu không chỉ đơn thuần là các mảnh tế bào không nhân tham gia vào quá trình đông cầm máu cơ học, mà còn là các kho chứa sinh học khổng lồ chứa hơn 1.100 loại protein hoạt tính sinh học, tập trung đậm đặc trong các hạt alpha (alpha granules), hạt đậm (dense granules) và lysosome.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi được hoạt hóa tại mô đích bởi canxi clorid hoặc collagen tự nhiên, các hạt alpha của tiểu cầu hòa màng và giải phóng ồ ạt các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} tế bào then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGF - Platelet-Derived Growth Factor):\u003C\u002Fstrong> Kích thích mạnh mẽ sự phân bào của nguyên bào sợi, tế bào cơ trơn và tế bào biểu mô, đồng thời là chất hấp dẫn hóa học mạnh thu hút đại thực bào và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20trung%20m%C3%B4%22%7D}} đến ổ tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta (TGF-β - Transforming Growth Factor-beta):\u003C\u002Fstrong> Điều hòa quá trình tổng hợp chất nền ngoại bào (ECM), kích thích sản xuất collagen tuýp I và tuýp III, ức chế các men thoái hóa ma trận metalloproteinase (MMP) và hỗ trợ biệt hóa tế bào sụn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF - Vascular Endothelial Growth Factor):\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy quá trình sinh mạch mới (angiogenesis), tăng sinh mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng và tái lập tưới máu mô thiếu máu cục bộ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGF - Fibroblast Growth Factor):\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy sự phát triển của mô liên kết, sửa chữa gân, dây chằng và kích thích quá trình biểu mô hóa vết thương.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF - Epidermal Growth Factor):\u003C\u002Fstrong> Điều hòa quá trình biệt hóa biểu bì da và tái tạo hàng rào tế bào niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình điều chế và phân loại sinh học PRP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do sử dụng hoàn toàn máu tự thân của chính người bệnh, liệu pháp PRP có độ an toàn sinh học vượt trội, loại trừ hoàn toàn nguy cơ lây truyền các bệnh truyền nhiễm qua đường máu (HIV, viêm gan B, C) và không gây phản ứng thải ghép miễn dịch. Quy trình điều chế chuẩn bao gồm các bước nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lấy máu ngoại vi:\u003C\u002Fstrong> Rút từ 20 đến 60 mL máu tĩnh mạch của bệnh nhân vào ống nghiệm vô trùng có chứa chất chống đông (thường là Acid Citrate Dextrose dung dịch A - ACD-A hoặc natri citrate 3,2%).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ly tâm phân tách bước một (Soft spin):\u003C\u002Fstrong> Ly tâm ở tốc độ thấp (khoảng 1.200 - 1.500 vòng\u002Fphút trong 10 phút) để tách máu thành ba lớp riêng biệt: lớp hồng cầu nặng lắng xuống đáy, lớp màng đệm mỏng (buffy coat) chứa tiểu cầu và bạch cầu ở giữa, và lớp huyết tương nghèo tế bào ở trên cùng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ly tâm cô đặc bước hai (Hard spin):\u003C\u002Fstrong> Thu hồi lớp buffy coat và huyết tương bên trên chuyển sang ống mới, tiến hành ly tâm ở tốc độ cao (khoảng 3.000 - 3.500 vòng\u002Fphút trong 10-15 phút) để tiểu cầu lắng tụ tạo thành một khối pellet dưới đáy ống. Loại bỏ phần lớn huyết tương nghèo tiểu cầu (PPP) phía trên, chỉ giữ lại một thể tích dịch nhỏ để tái huyền phù tiểu cầu, thu được PRP thành phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hệ thống phân loại quốc tế Dohan Ehrenfest chia các chế phẩm tiểu cầu thành bốn nhóm chính dựa trên hàm lượng bạch cầu và cấu trúc lưới fibrin:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>P-PRP (Pure Platelet-Rich Plasma):\u003C\u002Fstrong> PRP nghèo bạch cầu, chứa nồng độ tiểu cầu cao nhưng loại bỏ tối đa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20trung%20t%C3%ADnh%22%7D}}, hạn chế giải phóng cytokine tiền viêm gây đau sau tiêm, rất thích hợp cho tiêm nội khớp điều trị thoái hóa sụn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>L-PRP (Leukocyte- and Platelet-Rich Plasma):\u003C\u002Fstrong> PRP giàu bạch cầu, chứa cả tiểu cầu và nồng độ bạch cầu cao. Bạch cầu cung cấp khả năng miễn dịch thực bào và tiết enzyme tiêu diệt vi khuẩn, được ưu tiên ứng dụng trong loét tiểu đường mạn tính, vết thương hở nhiễm khuẩn và viêm gân mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>P-PRF (Pure Platelet-Rich Fibrin) và L-PRF (Leukocyte- and Platelet-Rich Fibrin):\u003C\u002Fstrong> Thế hệ thứ hai của PRP không dùng chất chống đông nhân tạo, hình thành khối gel màng lưới fibrin sinh học dày đặc giải phóng yếu tố tăng trưởng chậm kéo dài từ 7 đến 14 ngày, ứng dụng chủ yếu trong phẫu thuật hàm mặt và nha khoa cấy ghép Implant.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng trong y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>PRP đã trở thành một công cụ chủ lực của chuyên ngành y học tái tạo (regenerative medicine), được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực lâm sàng chuyên sâu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ xương khớp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20ch%E1%BB%89nh%20h%C3%ACnh%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng phổ biến nhất là tiêm nội khớp điều trị thoái hóa khớp gối (Knee Osteoarthritis) từ độ I đến độ III theo thang điểm Kellgren-Lawrence. Các nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%20ng%E1%BA%ABu%20nhi%C3%AAn%22%7D}} có đối chứng (RCT) chứng minh PRP vượt trội so với tiêm axit hyaluronic (HA) hoặc corticosteroid trong việc giảm đau khớp kéo dài từ 6 đến 12 tháng, cải thiện chức năng vận động và kích thích tổng hợp dịch khớp tự nhiên. Ngoài ra, PRP còn điều trị hiệu quả các bệnh lý thoái hóa gân mạn tính như viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay (Tennis elbow), viêm gân gót Achilles, viêm cân gan chân và chấn thương rách bán phần chóp xoay vai.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chữa lành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%BFt%20th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}} và bỏng:\u003C\u002Fstrong> PRP dạng gel được hoạt hóa tại chỗ phủ lên các vết loét bàn chân do đái tháo đường, loét tỳ đè mạn tính khó lành và vết thương hoại tử sâu, kích thích tăng sinh mô hạt, thúc đẩy quá trình biểu mô hóa khép miệng vết thương nhanh hơn từ 30-50% so với chăm sóc tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Da liễu thẩm mỹ và phục hồi nang tóc:\u003C\u002Fstrong> PRP kích hoạt tế bào gốc nhú bì nang tóc (dermal papilla cells), kéo dài pha tăng trưởng Anagen của sợi tóc, là liệu pháp hiệu quả điều trị rụng tóc nội tiết tố nam (Androgenetic alopecia) và rụng tóc từng mảng. Trong thẩm mỹ da, lăn kim hoặc tiêm vi điểm PRP kích thích tăng sinh mạng lưới sợi collagen và elastin tự thân, trẻ hóa làn da, xóa mờ nếp nhăn tĩnh và sẹo lõm sau mụn trứng cá.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nha khoa và cấy ghép Implant:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng nâng xoang hàm, ghép xương ổ răng, bảo tồn huyệt ổ răng sau nhổ và tái tạo mô nha chu quanh răng bệnh lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn an toàn, chống chỉ định và định hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù PRP có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20t%C6%B0%C6%A1ng%20th%C3%ADch%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} xuất sắc, quy trình chỉ định vẫn đòi hỏi tuân thủ các chống chỉ định nghiêm ngặt nhằm bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người bệnh. Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm: giảm tiểu cầu nặng (&lt; 50.000\u002FµL), rối loạn chức năng tiểu cầu bẩm sinh hoặc mắc phải, nhiễm trùng huyết toàn thân, nhiễm trùng tại chỗ vùng dự kiến tiêm, ung thư biểu mô hoặc u xương đang tiến triển tại vùng can thiệp. Chống chỉ định tương đối gồm sử dụng thuốc chống viêm NSAID trong vòng 48 giờ trước lấy máu (làm ức chế men cyclooxygenase làm giảm chức năng hạt tiểu cầu), sử dụng corticosteroid toàn thân liều cao hoặc bệnh nhân thiếu máu nặng (Hb &lt; 9 g\u002FdL).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương lai của liệu pháp PRP hướng tới việc chuẩn hóa quy trình ly tâm tự động hóa bằng các kit đóng kín vô trùng khép kín, ứng dụng công nghệ phân tích tế bào theo dòng chảy (Flow cytometry) để định lượng chính xác thành phần tế bào từng lô mẫu, và kết hợp PRP với các giá thể sinh học nano (nanofiber scaffolds) cùng tế bào gốc trung mô (MSCs) nhằm tạo ra các mô cấy ghép sinh học phức hợp thay thế sụn khớp và xương trong phẫu thuật tái tạo hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tương tác sinh học giữa PRP và tế bào gốc trung mô (MSCs)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu và hứa hẹn nhất của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} hiện đại là sự phối hợp hiệp đồng giữa huyết tương giàu tiểu cầu tự thân (PRP) và tế bào gốc trung mô (Mesenchymal Stem Cells - MSCs) phân lập từ tủy xương hoặc mô mỡ tự thân. Khi được tiêm độc lập, tế bào gốc thường gặp khó khăn trong việc sống sót và biệt hóa do môi trường vi mô tại ổ tổn thương có nồng độ cytokine tiền viêm cao và thiếu hụt mạng lưới mao mạch cấp dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PRP đóng vai trò là một '{{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20nu%C3%B4i%20c%E1%BA%A5y%22%7D}} sinh học tại chỗ' lý tưởng cho tế bào gốc: các yếu tố tăng trưởng PDGF và FGF kích thích sự di cư và tăng sinh nhân đôi số lượng tế bào gốc; TGF-beta chỉ đạo tế bào gốc biệt hóa đặc hiệu thành các tế bào sụn (chondrocytes) tạo ra chất nền sụn giàu proteoglycan và collagen tuýp II; trong khi VEGF thúc đẩy nhanh chóng quá trình tạo mạng mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa PRP và MSCs đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc phục hồi các tổn thương sụn khớp thoái hóa diện rộng, làm liền các khớp giả xương gãy chậm liền và tái tạo các khuyết hổng mô mềm phức tạp, mở ra kỷ nguyên mới của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20t%E1%BA%A1o%20h%C3%ACnh%22%7D}} và chỉnh hình bảo tồn mô tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n","Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân","Autologous platelet-rich plasma (PRP)","Huyết tương giàu tiểu cầu tự thân là thể tích huyết tương tự thân có nồng độ tiểu cầu cao hơn nhiều lần so với mức máu toàn phần ban đầu, chứa mật độ dồi dào các yếu tố tăng trưởng và cytokine hoạt tính sinh học thúc đẩy phục hồi và tái tạo mô.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Alxaneder (2025). Overview of Use of Nanofat (fully emulsified tSVF + HD Platelet-Rich Plasma (PRP) in Aesthetic and Regenerative Medicine CasesOverview of Use of Nanofat (fully emulsified tSVF + HD Platelet-Rich Plasma (PRP) in Aesthetic and Regenerative Medicine Cases. Medical Research Archives.","Overview of Use of Nanofat (fully emulsified tSVF + HD Platelet-Rich Plasma (PRP) in Aesthetic and Regenerative Medicine CasesOverview of Use of Nanofat (fully emulsified tSVF + HD Platelet-Rich Plasma (PRP) in Aesthetic and Regenerative Medicine Cases","Alxaneder","Medical Research Archives",2025,"10.18103\u002Fmra.v13i2.6260",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Arora (2026). Platelet-Rich Plasma (PRP) in Musculoskeletal Conditions. Regenerative Medicine in Pain Practice.","Platelet-Rich Plasma (PRP) in Musculoskeletal Conditions","Arora","Regenerative Medicine in Pain Practice",2026,"10.1007\u002F978-3-032-22644-0_4",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Gobbi, Karnatzikos, Malchira et al. (2013). Platelet Rich Plasma (PRP) in Osteoarthritis. Lecture Notes in Bioengineering Platelet-Rich Plasma.","Platelet Rich Plasma (PRP) in Osteoarthritis","Gobbi, Karnatzikos, Malchira, Kumar","Lecture Notes in Bioengineering Platelet-Rich Plasma",2013,"10.1007\u002F978-3-642-40117-6_11",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Nồng độ tiểu cầu trong chế phẩm PRP cần đạt mức tối ưu bao nhiêu để phát huy hiệu quả sinh học?","Đa số các đồng thuận khoa học chỉ ra nồng độ tiểu cầu tối ưu trong PRP nên đạt từ 1.000.000 đến 1.500.000 tế bào\u002FµL (gấp 4-6 lần mức cơ bản) để kích hoạt thụ thể tế bào gốc mà không gây bão hòa ức chế cạnh tranh.",{"question":48,"answer":49},"PRP giàu bạch cầu (L-PRP) và PRP nghèo bạch cầu (P-PRP) khác nhau ra sao về chỉ định lâm sàng?","P-PRP hạn chế tối đa bạch cầu trung tính nên giảm phản ứng viêm và đau sau tiêm, rất thích hợp cho thoái hóa khớp sụn; trong khi L-PRP có hoạt tính kháng khuẩn và kích thích thực bào, thường được ưu tiên trong điều trị loét mạn tính và viêm gân mạn.",{"question":51,"answer":52},"Các yếu tố tăng trưởng chính giải phóng từ hạt alpha tiểu cầu gồm những gì?","Hạt alpha giải phóng PDGF (kích thích phân bào và tăng sinh mạch), TGF-β (kích thích tổng hợp collagen và ma trận ngoại bào), VEGF (tái tạo mạng lưới mao mạch) và EGF (thúc đẩy biểu mô hóa).",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"yếu tố tăng trưởng","tế bào gốc trung mô","bạch cầu trung tính","chấn thương chỉnh hình","thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên","vết thương mạn tính","tính tương thích sinh học","y học tái tạo","môi trường nuôi cấy","phẫu thuật tạo hình",10,true,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-13T22:08:54.602+00:00","2026-09-13T22:08:54.279+00:00",330,[76,79,82,85,88,98,108,111,116,119],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma","Plasma là gì? Các công bố khoa học về Plasma",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"micelle","Micelle là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Micelle",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":99,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protoplast","Protoplast là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protoplast",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"liên kết chéo","Liên kết chéo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cross-linking","Liên kết chéo (cross-linking) là quá trình hình thành các liên kết hóa học cộng hóa trị hoặc tương tác vật lý liên kết các chuỗi polymer lại với nhau, chuyển đổi cấu trúc phân tử mạch thẳng thành mạng lưới không gian ba chiều có độ ổn định cơ - nhiệt cao."]