[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_huy%E1%BA%BFt%20s%E1%BA%AFc%20t%E1%BB%91{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_huyết sắc tố":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":31,"createUser":41,"publishUser":10,"keywords":45,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":46,"status":47,"createTime":48,"updateTime":49,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":50,"relateTopics":51},"huyết sắc tố","Huyết sắc tố là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Huyết sắc tố là một protein chứa sắt trong hồng cầu, có vai trò vận chuyển oxy từ phổi đến mô và CO₂ ngược lại, đồng thời tham gia điều hòa pH máu. Cấu trúc tứ phân của nó gồm bốn chuỗi globin và nhóm heme giúp liên kết oxy hiệu quả, là thành phần thiết yếu duy trì hoạt động chuyển hóa tế bào sống.","\u003Cp>Huyết sắc tố, hay hemoglobin, là một protein có cấu trúc phức tạp chứa sắt, đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động vận chuyển oxy từ phổi đến các mô cơ thể và ngược lại, vận chuyển khí carbon dioxide từ mô về phổi để đào thải ra ngoài. Hợp chất này tồn tại chủ yếu trong tế bào hồng cầu và chiếm khoảng 95% khối lượng khô của tế bào này.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa huyết sắc tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với khả năng liên kết thuận nghịch với oxy nhờ sự hiện diện của ion sắt (Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>), huyết sắc tố cho phép máu đảm nhận chức năng cung cấp oxy đến các cơ quan một cách hiệu quả. Ngoài ra, hemoglobin còn giúp duy trì pH máu ổn định nhờ hoạt động như một hệ đệm sinh lý. Sự tồn tại và nồng độ của hemoglobin là yếu tố quyết định màu sắc đỏ của máu người và động vật có xương sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng của hemoglobin mang ý nghĩa sống còn với mọi hoạt động chuyển hóa tế bào. Khi nồng độ hemoglobin giảm đáng kể, hiện tượng thiếu máu xảy ra, kéo theo các rối loạn chức năng cơ quan do giảm oxy mô nghiêm trọng. Điều này lý giải tại sao xét nghiệm hemoglobin là chỉ số cơ bản trong mọi xét nghiệm máu tổng quát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hemoglobin có cấu trúc tứ phân đặc trưng, gồm bốn tiểu đơn vị protein: hai chuỗi alpha và hai chuỗi beta. Mỗi chuỗi protein gắn với một nhóm heme – phân tử porphyrin chứa ion sắt ở trạng thái hóa trị II (). Mỗi nhóm heme có khả năng liên kết với một phân tử oxy, cho phép một phân tử hemoglobin mang tối đa bốn phân tử oxy cùng lúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức hóa học tổng quát của hemoglobin người trưởng thành (HbA) là . Đây là một đại phân tử có khối lượng phân tử khoảng 64,500 Da. Sự liên kết oxy tại các nhóm heme không đồng thời mà mang tính cộng tác (cooperative binding), giúp tăng hiệu quả trao đổi khí trong phổi và mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuỗi alpha\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết heme, giữ cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chuỗi beta\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết heme, tương tác với oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm heme\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mang ion sắt để gắn oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết hơn về cấu trúc có thể được tham khảo tại NCBI Bookshelf.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chức năng cốt lõi của hemoglobin là vận chuyển oxy từ phế nang phổi đến các mô hoạt động chuyển hóa trong cơ thể. Nhờ khả năng liên kết lỏng lẻo và thuận nghịch với oxy tại ion sắt của nhóm heme, hemoglobin giải phóng oxy tại mô có áp suất riêng phần thấp và nhận oxy tại phổi nơi có áp suất riêng phần cao. Quá trình này được điều hòa bởi hiện tượng hiệu ứng Bohr – sự thay đổi ái lực với oxy theo pH và nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh chức năng mang oxy, hemoglobin còn đảm nhận việc vận chuyển một phần CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> (khoảng 20–30%) từ mô về phổi dưới dạng carbaminohemoglobin (gắn CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trực tiếp vào nhóm amino của chuỗi globin). Ngoài ra, hemoglobin đóng vai trò quan trọng trong duy trì hằng định nội môi acid–base nhờ khả năng đệm thông qua liên kết với ion H\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận chuyển O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>: từ phổi đến mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận chuyển CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>: từ mô về phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đệm pH máu: giữ pH ~7.35–7.45\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa NO: hemoglobin tương tác với nitric oxide ảnh hưởng giãn mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tổng hợp hemoglobin diễn ra chủ yếu tại các tế bào tiền thân hồng cầu trong tủy xương (erythroblasts). Quá trình này bao gồm hai chuỗi song song: tổng hợp chuỗi globin tại ribosome và tổng hợp nhóm heme thông qua con đường tổng hợp porphyrin trong ti thể và bào tương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm heme được tạo thành từ các tiền chất như glycine và succinyl-CoA, dưới sự xúc tác của nhiều enzyme, trong đó quan trọng nhất là ALA synthase (δ-aminolevulinic acid synthase) – enzyme giới hạn tốc độ phản ứng. Enzyme ferrochelatase sẽ gắn ion Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> vào protoporphyrin IX để hoàn thành nhóm heme. Sau đó, nhóm heme được gắn vào chuỗi globin đã tổng hợp để tạo thành hemoglobin hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiền chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Enzyme chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bắt đầu tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Glycine + Succinyl-CoA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ALA synthase\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình thành porphyrin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ALA → PBG → Uroporphyrinogen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ALA dehydratase, PBG deaminase\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gắn ion Fe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Protoporphyrin IX\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ferrochelatase\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết quá trình này có thể đọc thêm tại ScienceDirect.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại huyết sắc tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Huyết sắc tố ở người tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau tùy theo giai đoạn phát triển của cơ thể, đặc điểm di truyền và tình trạng bệnh lý. Dạng phổ biến nhất ở người trưởng thành là hemoglobin A (HbA), chiếm khoảng 95–98% tổng số hemoglobin. Ngoài ra còn có các dạng như HbA2 và HbF – xuất hiện với tỉ lệ nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn về mặt sinh học và chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>HbA gồm hai chuỗi alpha và hai chuỗi beta (), có hiệu suất vận chuyển oxy tối ưu và là dạng đặc trưng ở người khỏe mạnh. HbA2 () chiếm khoảng 2–3% và tăng trong một số bệnh lý di truyền như thalassemia. Trong khi đó, HbF () là dạng chủ yếu ở thai nhi, có ái lực với oxy cao hơn để đảm bảo hiệu quả trao đổi khí trong môi trường tử cung thiếu oxy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biến thể bất thường của hemoglobin có thể gây bệnh lý huyết học nặng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HbS:\u003C\u002Fstrong> gây bệnh hồng cầu hình liềm, do đột biến chuỗi beta\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HbC:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến thiếu máu tán huyết nhẹ\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HbE:\u003C\u002Fstrong> gặp phổ biến ở Đông Nam Á, liên quan đến thalassemia\u003C\u002Fli>\\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hemoglobin và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những bất thường trong tổng hợp hoặc cấu trúc của hemoglobin là nguyên nhân chính của nhiều bệnh lý huyết học. Thiếu máu do giảm sản xuất hemoglobin là phổ biến nhất, thường do thiếu sắt, mất máu mạn tính hoặc bệnh lý tủy xương. Ngoài ra, các đột biến gen mã hóa chuỗi globin dẫn đến các rối loạn di truyền như bệnh hồng cầu hình liềm và thalassemia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bệnh hồng cầu hình liềm (sickle cell disease), đột biến ở chuỗi beta làm thay đổi cấu trúc phân tử HbS, khiến hồng cầu bị biến dạng dưới điều kiện thiếu oxy, dẫn đến tắc nghẽn vi mạch, thiếu máu và tổn thương đa cơ quan. Thalassemia, một nhóm bệnh di truyền khác, là hậu quả của việc giảm hoặc không tổng hợp được một hoặc nhiều chuỗi globin, gây mất cân bằng trong cấu trúc hemoglobin và phá hủy sớm hồng cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo các nghiên cứu bệnh lý liên quan tại NCBI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường huyết sắc tố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo nồng độ hemoglobin trong máu là một trong những chỉ số lâm sàng quan trọng, thường được thực hiện trong tổng phân tích máu (CBC). Nồng độ hemoglobin phản ánh khả năng vận chuyển oxy của máu và là chỉ số chính trong chẩn đoán thiếu máu. Các giá trị tham chiếu thông thường là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\\n  \u003Cli>Nam giới: 13.8 – 17.2 g\u002FdL\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>Nữ giới: 12.1 – 15.1 g\u002FdL\u003C\u002Fli>\\n  \u003Cli>Trẻ em: 11 – 16 g\u002FdL (phụ thuộc vào độ tuổi)\u003C\u002Fli>\\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phương pháp đo hemoglobin phổ biến là quang phổ hấp thụ tại bước sóng 540 nm, sử dụng thuốc thử như cyanmethemoglobin hoặc các kỹ thuật tự động hóa trong máy huyết học hiện đại. Một số xét nghiệm chuyên biệt còn đánh giá các phân dạng hemoglobin (HbA, HbF, HbA2) bằng phương pháp điện di hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quang phổ hấp thụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo độ hấp thụ màu của Hb tại bước sóng nhất định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn giản, nhanh chóng, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HPLC\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tách các phân dạng Hb\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chính xác, dùng trong bệnh lý di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điện di Hb\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tách Hb theo điện tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu quả trong sàng lọc thalassemia, HbS\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến mức hemoglobin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ hemoglobin chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh lý và bệnh lý. Trong điều kiện bình thường, các yếu tố như tuổi tác, giới tính, và môi trường sống (độ cao) đều có thể làm thay đổi mức Hb. Người sống ở vùng núi cao có mức hemoglobin cao hơn do nhu cầu oxy lớn. Ngược lại, phụ nữ có thai thường có Hb thấp do pha loãng máu sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bệnh lý, thiếu sắt, mất máu, bệnh viêm mạn tính, ung thư hoặc suy thận là nguyên nhân phổ biến gây thiếu máu do giảm hemoglobin. Mặt khác, một số tình trạng như bệnh phổi mạn tính hoặc rối loạn tủy có thể làm tăng Hb bất thường. Ngoài ra, lối sống như hút thuốc lá cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ hemoglobin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các yếu tố chính ảnh hưởng đến Hb:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu dinh dưỡng (sắt, B12, folate)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh mạn tính (viêm, ung thư)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng sinh lý (mang thai, già hóa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng môi trường (độ cao, ô nhiễm)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm hemoglobin là công cụ thiết yếu trong lâm sàng để đánh giá thiếu máu, mất máu cấp hoặc mạn tính, đồng thời theo dõi hiệu quả điều trị. Trong cấp cứu, chỉ số Hb giúp quyết định nhu cầu truyền máu. Trong bệnh mạn tính, Hb phản ánh mức độ tiến triển và đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, một dạng biến đổi của hemoglobin là HbA1c – hemoglobin glycat hóa – được sử dụng rộng rãi trong theo dõi và đánh giá kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường. HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng trước đó và là tiêu chí chẩn đoán tiền đái tháo đường theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị HbA1c lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HbA1c &lt; 5.7%: bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>5.7–6.4%: tiền đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>≥ 6.5%: chẩn đoán đái tháo đường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem hướng dẫn của ADA tại American Diabetes Association.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Huyết sắc tố là một protein chức năng quan trọng bậc nhất trong cơ thể người, đảm bảo cung cấp oxy cho tế bào và điều hòa các quá trình sinh lý sống còn. Cấu trúc phân tử phức tạp nhưng tinh vi của hemoglobin cho phép nó đáp ứng linh hoạt với nhu cầu trao đổi khí thay đổi theo môi trường và hoạt động của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nắm rõ cấu trúc, chức năng, và các yếu tố ảnh hưởng đến hemoglobin không chỉ giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả các rối loạn huyết học mà còn có vai trò then chốt trong quản lý bệnh mạn tính, chăm sóc dinh dưỡng và y học dự phòng hiện đại.\u003C\u002Fp>","hemoglobin",[17,19],"Hb","Huyết sắc tố (hemoglobin, Hb) là một protein dị tetramer chứa sắt có trong hồng cầu, đảm nhiệm chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và đưa carbon dioxide từ mô trở lại phổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Marengo-Rowe, A. J. (2006). Structure-function relations of human hemoglobins. Proceedings (Baylor University. Medical Center), 19(3), 239-245.","Structure-function relations of human hemoglobins","Marengo-Rowe","Proc (Bayl Univ Med Cent)",2006,"10.1080\u002F08998280.2006.11928171","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F08998280.2006.11928171",[32,35,38],{"question":33,"answer":34},"Cấu trúc phân tử của hemoglobin người trưởng thành (HbA) gồm những gì?","HbA gồm 4 chuỗi globin (2 chuỗi alpha và 2 chuỗi beta), mỗi chuỗi gắn với một nhân heme chứa một ion Fe2+ có khả năng liên kết thuận nghịch với một phân tử oxy.",{"question":36,"answer":37},"Hiệu ứng Bohr trong sinh lý hemoglobin là gì?","Hiệu ứng Bohr mô tả việc giảm ái lực của hemoglobin với oxy khi nồng độ H+ (pH giảm) hoặc áp suất CO2 tăng, giúp giải phóng oxy dễ dàng hơn tại các mô có chuyển hóa cao.",{"question":39,"answer":40},"Bệnh tan máu bẩm sinh Thalassemia liên quan thế nào đến hemoglobin?","Thalassemia là bệnh di truyền do đột biến làm giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng tổng hợp một trong các chuỗi globin (alpha hoặc beta), dẫn đến thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":42,"researcherId":10,"name":43,"imageUrl":44},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T10:15:18.340+00:00","2026-08-24T04:35:48.551+00:00",337,[52,61,66,71,77,82,88,93,99,105],{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"bệnh nhân bỏng","Quản lý bệnh nhân bỏng: Sinh lý bệnh, hồi sức và điều trị","Burn Patient Management","Bệnh nhân bỏng (burn patient) là đối tượng người bệnh chịu tổn thương mô cấp tính do tác nhân nhiệt, hóa chất, điện hoặc bức xạ, đặc trưng bởi phản ứng viêm toàn thân, rối loạn huyết động học, mất dịch qua vết thương và tình trạng tăng chuyển hóa nghiêm trọng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":62,"definition":65,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"parvovirus","Parvovirus là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Parvovirus","Parvovirus là chi virus thuộc họ Parvoviridae, bao gồm các virus có kích thước siêu vi sở hữu bộ gen ADN sợi đơn thẳng không có vỏ bọc lipid, gây ra nhiều bệnh cảnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở người và động vật.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":21,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]