[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_huy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BA%B1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_huy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BA%B1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":60,"createUser":73,"publishUser":77,"keywords":78,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":84,"wikidataId":10,"relateTopics":85},"huyết đằng","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là gì?","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là loài dây leo thân gỗ tiết dịch đỏ, chứa các hoạt chất phenolic và anthraquinone có tác dụng kháng viêm, hoạt huyết.","\u003Cp>Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ như máu khi cắt ngang thân và được sử dụng làm dược liệu trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tán ứ, chỉ thống. Trong hệ thống phân loại học thực vật hiện đại, loài này có danh pháp hai phần là \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem> (Oliv.) Rehd. et Wils., từng được xếp vào một họ riêng biệt là họ Huyết đằng nhưng ngày nay thường được đặt trong họ Lardizabalaceae. Bài viết cung cấp góc nhìn toàn diện về đặc điểm thực vật học, hệ thống phân loại, thành phần hóa học thực vật, cơ chế dược lý thực nghiệm và phân biệt huyết đằng với các loài dược liệu dễ nhầm lẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định danh và vị trí phân loại học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Vị trí phân loại của huyết đằng từng là đề tài thảo luận trong ngành phân loại học thực vật hạt kín. Chi \u003Cem>Sargentodoxa\u003C\u002Fem> được thành lập với tính chất là một chi đơn loài trong giới thực vật, chỉ ghi nhận duy nhất 1 loài là \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem> (Zhang và cs., 2021). Ban đầu, nhà thực vật học Daniel Oliver mô tả loài dưới tên \u003Cem>Holboellia cuneata\u003C\u002Fem> vào cuối thế kỷ XIX trước khi Alfred Rehder và Ernest Henry Wilson chuyển sang chi mới \u003Cem>Sargentodoxa\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trước đây, nhiều nhà thực vật học tách loài cây này vào một họ độc lập là họ Sargentodoxaceae do sở hữu những đặc điểm hình thái chuyên biệt về cấu trúc hoa và quả. Tuy nhiên, hệ thống phân loại hiện đại APG dựa trên sinh học phân tử đã gộp chi này vào họ Lardizabalaceae. Phân tích bộ gene lục lạp hoàn chỉnh của loài được Cui và cs. công bố vào năm 2021 đã xác nhận vị trí phát sinh chủng loài của \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem> là nhánh chị em với toàn bộ các thành viên còn lại thuộc họ Lardizabalaceae. Cấu trúc bộ gene lục lạp này có tổng chiều dài 158.094 bp với 113 gene chức năng, bao gồm 79 gene mã hóa protein, 30 gene tRNA và 4 gene rRNA (Cui và cs., 2021). Cấu trúc của hệ gene này mang hình thái vòng điển hình gồm hai vùng lặp đảo ngược IR dài 26.132 bp, phân tách vùng bản sao đơn lớn LSC dài 86.508 bp và vùng bản sao đơn nhỏ SSC dài 19.322 bp (Cui và cs., 2021).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh thái học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Huyết đằng là loài cây dây leo thân gỗ sống lâu năm, thân cây có thể vươn dài bám vào các tầng tán rừng nguyên sinh hoặc thứ sinh ẩm ướt. Vỏ ngoài của thân cây trưởng thành có màu nâu sẫm hoặc xám nhạt, bề mặt xù xì và nứt nẻ dọc theo chiều dài thân. Điểm nhận dạng hình thái học quan trọng nhất của thân cây tươi khi cưa hoặc chặt ngang là sự xuất hiện tức thì của dòng nhựa màu đỏ sẫm trào ra từ các ống libe và tia ruột. Mặt cắt ngang của thân thể hiện cấu trúc gỗ phân nhánh nan hoa tỏa tròn đều đặn từ tâm ra ngoài, các vòng gỗ ngăn cách bởi những dải mô mềm màu nâu đỏ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Lá của huyết đằng là dạng lá kép mọc so le, mang ba lá chét trên một cuống chung dài. Lá chét ở vị trí trung tâm có hình trứng ngược hoặc hình bầu dục thuôn dài, phần gốc lá có dạng hình nêm hẹp đặc trưng, mép lá nguyên. Hai lá chét bên có kích thước nhỏ hơn, phiến lá bất đối xứng rõ rệt với mép ngoài cong tròn và mép trong thẳng. Cụm hoa dạng chùm mọc thõng dài ở các nách lá già. Cây mang hoa đơn tính khác gốc, mỗi hoa có sáu lá đài dạng cánh hoa màu vàng nhạt hoặc lục vàng. Quả mọng đính trên một đế hoa phát triển dày lên, khi chín biến đổi sang sắc màu tím đen hoặc lam thẫm, chứa hạt màu đen bóng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt sinh thái, loài cây này phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, cây mọc hoang rải rác ở các vùng núi cao thuộc các tỉnh phía Bắc trong các thung lũng ẩm ướt ven suối hoặc rừng thường xanh. Do bị khai thác triệt để phần thân để làm dược liệu mà không có kế hoạch bảo tồn, mật độ cá thể tự nhiên của loài cây này đã suy giảm rõ rệt trong các thập kỷ gần đây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học thực vật\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các phân tích hóa học hiện đại đã phân lập được hơn 110 hợp chất từ các bộ phận của \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem>, trong đó thân cây già phơi khô là bộ phận tích tụ nồng độ hoạt chất cao nhất (Zhang và cs., 2021). Các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp chủ yếu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phenylethanoid glycoside và phenolic glycoside:\u003C\u002Fstrong> Đây là nhóm hoạt chất đặc trưng tạo nên hoạt tính sinh học chính của dược liệu, tiêu biểu như salidroside, calceolarioside B, sargentodoside A đến E và các cuneataside. Nghiên cứu của Chang và Case công bố năm 2005 đã phân lập 12 hợp chất từ phần thân của loài, bao gồm 4 phenolic glycoside mới đặt tên là cuneataside A đến D cùng 1 ionone glycoside mang tên cuneataside E (Chang và Case, 2005).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Anthraquinone:\u003C\u002Fstrong> Thân cây chứa các dẫn xuất anthraquinone tự do và liên kết như emodin, chrysophanol, physcion, aloe-emodin và rhein. Nhóm hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc thanh nhiệt, giải độc và ức chế các tác nhân gây viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Flavonoid và polyphenol:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm (+)-catechin, (-)-epicatechin, quercetin, rutin và proanthocyanidin. Nhựa màu đỏ trào ra khi cắt thân cây tươi có bản chất là hỗn hợp phức tạp của polyphenol ngưng tụ, tannin và dẫn xuất catechin bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lignan và phenylpropanoid:\u003C\u002Fstrong> Nhóm hợp chất lignan như syringaresinol, liriodendrin cùng các axit phenolic tự do như axit chlorogenic, axit caffeic và axit gallic.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Triterpenoid và hợp chất steroid:\u003C\u002Fstrong> Chiết xuất thân ghi nhận sự hiện diện của beta-sitosterol, daucosterol và các dẫn xuất axit oleanolic.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác dụng dược lý thực nghiệm và cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các công trình nghiên cứu sinh học và dược lý hiện đại công bố trên các tạp chí quốc tế đã làm sáng tỏ nhiều cơ chế tác dụng then chốt của huyết đằng, hỗ trợ lý giải cho các ứng dụng chữa bệnh truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Cơ chế ức chế phản ứng viêm và điều hòa miễn dịch\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Hoạt tính kháng viêm là tác dụng được nghiên cứu sâu rộng nhất của \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem>. Nghiên cứu thực nghiệm của Liu và cs. công bố năm 2023 trên tạp chí \u003Cem>International Immunopharmacology\u003C\u002Fem> đã chứng minh chiết xuất hoạt chất của dược liệu có khả năng ức chế mạnh mẽ phản ứng giải phóng các cytokine gây viêm bao gồm IL-6 và TNF-alpha trong các mô hình nuôi cấy tế bào và mô bệnh lý viêm vùng chậu mạn tính (Liu và cs., 2023). Cơ chế phân tử được xác định gắn liền với việc phong tỏa quá trình phosphoryl hóa và chuyển vị nhân của phức hợp yếu tố phiên mã NF-kappaB, đồng thời ức chế thụ thể EGFR (Liu và cs., 2023).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu của Liu và cs. (2023) còn phát hiện các hoạt chất tối ưu hóa từ huyết đằng có tác động tái lập trình kiểu hình đại thực bào, ức chế các dấu ấn bề mặt của đại thực bào tiền viêm M1 và thúc đẩy đại thực bào biệt hóa sang kiểu hình chống viêm M2. Sự chuyển dịch này giúp hạ thấp biểu hiện của enzyme cảm ứng cyclooxygenase-2 (COX-2) và nitric oxide synthase (iNOS), tạo điều kiện cho các mô tổn thương tái tạo và giảm thiểu quá trình xơ hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tiếp cận từ góc độ dược lý mạng lưới (network pharmacology), Hu và cs. (2020) đã phân tích các đích tương tác phân tử của \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem>, chỉ ra rằng các hoạt chất như emodin tác động lên nhiều nút mạng truyền tín hiệu quan trọng liên quan đến phản ứng viêm mạn tính và dòng thác miễn dịch (Hu và cs., 2020).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa\u003C\u002Fh3>\n\n\u003Cp>Thực nghiệm sàng lọc sinh học in vitro năm 2005 của Chang và Case đã chỉ ra rằng các hợp chất phenolic glycoside cuneataside A và cuneataside B phân lập từ thân cây có hoạt tính ức chế vi khuẩn gram dương thực nghiệm bao gồm \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> (Chang và Case, 2005). Các phân đoạn anthraquinone và tannin ngưng tụ cũng được Zhang và cs. (2021) ghi nhận có phổ kháng khuẩn đối với một số tác nhân vi khuẩn đường ruột.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về năng lực chống oxy hóa, các dẫn xuất catechin, epicatechin và axit phenolic trong huyết đằng thể hiện khả năng quét sạch các gốc tự do oxy hóa mạnh mẽ trong các thử nghiệm bắt giữ gốc DPPH và ABTS, giúp ngăn ngừa peroxy hóa lipid màng tế bào và bảo vệ tế bào nội mô mạch máu trước các tác nhân gây stress oxy hóa (Zhang và cs., 2021).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học cổ truyền và dược học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong y học cổ truyền phương Đông, thân cây huyết đằng thu hái quanh năm, chặt thành từng đoạn ngắn hoặc thái phiến rồi phơi khô được sử dụng với tên gọi đại huyết đằng hoặc hồng đằng. Dược liệu có vị đắng, chát nhẹ, tính bình (hoặc hơi hàn), quy vào kinh Can và Đại trường. Các công năng chủ yếu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt huyết, thông kinh lạc, chỉ thống:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng trong các chứng huyết ứ trở trệ, kinh nguyệt không đều, bế kinh, đau bụng kinh dữ dội do ứ huyết hoặc đau nhức xương khớp, tê bại tay chân do phong hàn thấp tý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thanh nhiệt, giải độc, tiêu ung sưng:\u003C\u002Fstrong> Dược liệu được đánh giá cao trong điều trị các chứng viêm sưng nội tạng cấp và mạn tính, đặc biệt là bệnh viêm ruột thừa (trong y học cổ truyền gọi là tràng ung) và viêm vùng chậu mạn tính ở nữ giới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khu phong trừ thấp:\u003C\u002Fstrong> Phối hợp với các vị thuốc trừ phong thấp khác để điều trị thoái hóa khớp, đau thần kinh tọa và đau lưng mỏi gối do khí huyết ứ trệ không thông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt huyết đằng và các dược liệu dễ nhầm lẫn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trên thị trường dược liệu thực tế, tên gọi \"huyết đằng\" hoặc \"kê huyết đằng\" thường bị sử dụng lẫn lộn để chỉ nhiều loài dây leo khác nhau có khả năng tiết chất nhựa đỏ khi bị đốn chặt. Sự nhầm lẫn phổ biến nhất xảy ra giữa \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem> và kê huyết đằng chính thức \u003Cem>Spatholobus suberectus\u003C\u002Fem> Dunn thuộc họ Đậu (Fabaceae). Bảng dưới đây đối chiếu các tiêu chí phân biệt cơ bản giữa hai loài dược liệu này:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc điểm so sánh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Huyết đằng (\u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem>)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Kê huyết đằng (\u003Cem>Spatholobus suberectus\u003C\u002Fem>)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Họ thực vật\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lardizabalaceae (trước đây là Sargentodoxaceae)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Fabaceae (họ Đậu)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đặc trưng mặt cắt thân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mặt cắt gỗ có các tia tủy tỏa hình nan hoa hướng tâm đồng đều, dải libe hẹp màu đỏ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mặt cắt có các dải libe-gỗ xếp thành nhiều vòng tròn đồng tâm không khép kín (vòng bầu dục)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cụm hoa và dạng hoa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoa đơn tính khác gốc, cánh hoa dạng lá đài màu vàng lục, 6 lá đài\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hoa lưỡng tính dạng hình cánh bướm đặc trưng của phân họ Đậu, hoa màu tím hoặc trắng nhạt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thành phần hóa học chính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phenylethanoid glycoside, cuneataside, anthraquinone (emodin)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Isoflavonoid (formononetin, daidzein), pterocarpan, tannin catechic\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chủ trị thiên hướng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ưu thế về thanh nhiệt giải độc, trị viêm ruột thừa, viêm vùng chậu mạn tính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ưu thế về bổ huyết, dưỡng huyết, điều hòa khí huyết và dưỡng gân cốt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Ngoài kê huyết đằng thuộc chi \u003Cem>Spatholobus\u003C\u002Fem>, một số loài dây leo thuộc chi \u003Cem>Millettia\u003C\u002Fem> (như \u003Cem>Millettia dielsiana\u003C\u002Fem>) hoặc chi \u003Cem>Mucuna\u003C\u002Fem> (như \u003Cem>Mucuna birdwoodiana\u003C\u002Fem>) đôi khi cũng được người dân khai thác và lưu thông dưới danh nghĩa huyết đằng. Việc kiểm tra giải phẫu vi học mặt cắt thân và định tính hóa thực vật bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hoặc HPLC là các kỹ thuật bắt buộc để phân biệt chính xác nguồn gốc dược liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và lưu ý an toàn khi sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Các thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên động vật gặm nhấm cho thấy chiết xuất toàn phần từ thân \u003Cem>Sargentodoxa cuneata\u003C\u002Fem> có phạm vi an toàn tương đối rộng, không gây độc tính cấp tính ở liều thử nghiệm thông thường (Zhang và cs., 2021). Tuy nhiên, trong quá trình ứng dụng dược liệu, người sử dụng và thầy thuốc cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định đối với phụ nữ mang thai:\u003C\u002Fstrong> Do sở hữu hoạt tính hoạt huyết phá ứ và kích thích co bóp cơ trơn tử cung mạnh, dược liệu tuyệt đối không được sử dụng cho phụ nữ có thai vì nguy cơ gây sảy thai hoặc sinh non.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thận trọng với các chứng xuất huyết:\u003C\u002Fstrong> Những người đang bị rối loạn đông máu, rong kinh hoặc đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu cần tránh dùng để ngăn ngừa nguy cơ chảy máu kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng trên đường tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Hàm lượng tannin và anthraquinone trong dược liệu khi sử dụng ở liều cao kéo dài có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, dẫn tới cảm giác buồn nôn, tiêu chảy hoặc cồn cào ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhu cầu kiểm chứng lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Dù đã có nhiều công bố thực nghiệm và dược lý mạng lưới in vitro và in vivo trên động vật, các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người trên từng hoạt chất đơn lẻ vẫn còn hạn chế, đòi hỏi tiếp tục có các nghiên cứu sâu rộng hơn trước khi chuẩn hóa thành dược phẩm hiện đại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Huyết đằng","Sargentodoxa cuneata",[20,21,22],"Đại huyết đằng","Hồng đằng","Dây máu","Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ khi cắt ngang thân và được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tiêu ứ, chỉ thống và thanh nhiệt giải độc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40,47,54],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Zhang, W., Sun, C., Zhou, S., Zhao, W., Wang, L., Sheng, L., Yi, J., Liu, T., Yan, J., Ma, X., & Fang, B. (2021). Recent advances in chemistry and bioactivity of Sargentodoxa cuneata. Journal of Ethnopharmacology, 270, 113840.","Recent advances in chemistry and bioactivity of Sargentodoxa cuneata","Zhang, W., Sun, C., Zhou, S., Zhao, W., Wang, L., Sheng, L., Yi, J., Liu, T., Yan, J., Ma, X., & Fang, B.","Journal of Ethnopharmacology",2021,"10.1016\u002Fj.jep.2021.113840",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Liu, X., Shao, P., Wang, Y., Chen, Y., & Cui, S. (2023). Anti-inflammatory mechanism of the optimized active ingredients of Sargentodoxa cuneata and Patrinia villosa. International Immunopharmacology, 120, 110337.","Anti-inflammatory mechanism of the optimized active ingredients of Sargentodoxa cuneata and Patrinia villosa","Liu, X., Shao, P., Wang, Y., Chen, Y., & Cui, S.","International Immunopharmacology",2023,"10.1016\u002Fj.intimp.2023.110337",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Chang, J., & Case, R. (2005). Phenolic glycosides and ionone glycoside from the stem of Sargentodoxa cuneata. Phytochemistry, 66(23), 2752-2758.","Phenolic glycosides and ionone glycoside from the stem of Sargentodoxa cuneata","Chang, J., & Case, R.","Phytochemistry",2005,"10.1016\u002Fj.phytochem.2005.09.018",{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":51,"year":52,"doi":53,"url":10},"Hu, L., Chen, Y., Chen, T., Huang, D., Li, S., & Cui, S. (2020). A Systematic Study of Mechanism of Sargentodoxa cuneata and Patrinia scabiosifolia Against Pelvic Inflammatory Disease With Dampness-Heat Stasis Syndrome via Network Pharmacology Approach. Frontiers in Pharmacology, 11, 582520.","A Systematic Study of Mechanism of Sargentodoxa cuneata and Patrinia scabiosifolia Against Pelvic Inflammatory Disease With Dampness-Heat Stasis Syndrome via Network Pharmacology Approach","Hu, L., Chen, Y., Chen, T., Huang, D., Li, S., & Cui, S.","Frontiers in Pharmacology",2020,"10.3389\u002Ffphar.2020.582520",{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":31,"doi":59,"url":10},"Cui, X., Wang, X., Wang, Y., Yuan, X., Shen, X., & Liu, L. (2021). The complete chloroplast genome sequence of Sargentodoxa cuneata: genome structure and genomic resources. Mitochondrial DNA Part B, 6(1), 163-165.","The complete chloroplast genome sequence of Sargentodoxa cuneata: genome structure and genomic resources","Cui, X., Wang, X., Wang, Y., Yuan, X., Shen, X., & Liu, L.","Mitochondrial DNA Part B","10.1080\u002F23802359.2020.1863870",[61,64,67,70],{"question":62,"answer":63},"Huyết đằng khác biệt như thế nào so với kê huyết đằng?","Huyết đằng là loài thực vật thuộc chi đơn loài Sargentodoxa thuộc họ Lardizabalaceae, có mặt cắt thân với các tia tủy tỏa hình nan hoa đều đặn và chứa nhóm hoạt chất chính là phenylethanoid glycoside cùng anthraquinone. Trong khi đó, kê huyết đằng chính thức là loài Spatholobus suberectus thuộc họ Đậu (Fabaceae), có mặt cắt thân gồm nhiều vòng libe-gỗ đồng tâm không đều và chứa hoạt chất chủ đạo là isoflavonoid.",{"question":65,"answer":66},"Các hợp chất hóa học chính được phân lập từ huyết đằng gồm những nhóm nào?","Các phân tích hóa học thực vật đã phân lập được hơn 110 hợp chất từ thân huyết đằng (Sargentodoxa cuneata). Các nhóm hoạt chất chủ đạo bao gồm các phenolic glycoside (như các cuneataside, salidroside, calceolarioside B), các anthraquinone (như emodin, chrysophanol, physcion), flavonoid (như catechin, epicatechin) và tannin ngưng tụ.",{"question":68,"answer":69},"Cơ chế tác dụng kháng viêm của huyết đằng được chứng minh qua những con đường nào?","Nghiên cứu thực nghiệm xác định các hoạt chất từ huyết đằng ức chế sự giải phóng các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-alpha thông qua việc ngăn chặn kích hoạt con đường tín hiệu NF-kappaB và EGFR. Đồng thời, các hoạt chất này còn thúc đẩy quá trình chuyển đổi đại thực bào sang kiểu hình M2 có tác dụng chống viêm và phục hồi tổn thương mô.",{"question":71,"answer":72},"Những đối tượng nào chống chỉ định hoặc cần thận trọng khi sử dụng huyết đằng?","Phụ nữ đang mang thai là đối tượng chống chỉ định tuyệt đối do huyết đằng có hoạt tính hoạt huyết và trục ứ mạnh, có thể gây co bóp tử cung dẫn tới sảy thai hoặc sinh non. Ngoài ra, những người đang mắc các chứng rối loạn đông máu, rong kinh hoặc chuẩn bị phẫu thuật cũng cần tránh sử dụng để phòng ngừa nguy cơ xuất huyết.",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},[13],false,"PUBLISHED","2026-09-22T08:14:29.849+00:00","2026-09-22T08:37:09.260+00:00","2026-09-22T08:37:09.222+00:00",0,[86,95,101,106,112,117,123,129,134,139],{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":140,"definition":142,"discipline":24,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]