[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_human%20papillomavirus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_human papillomavirus":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":36,"createUser":46,"publishUser":10,"keywords":50,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":62,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"relateTopics":64},"human papillomavirus","Human papillomavirus là gì? Tổng quan học thuật","Human papillomavirus (HPV) là một loại virus gây nhiễm trùng ở con người. HPV gây ra các vấn đề sức khỏe khác nhau tùy thuộc vào loại virus và khu vực b...","\u003Cp>\u003Cstrong>Human papillomavirus\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Human Papillomavirus\u003C\u002Fem>) là một loại virus DNA sợi kép không có màng bao bọc thuộc họ \u003Cem>Papillomaviridae\u003C\u002Fem>, có tính hướng biểu mô biểu bì và niêm mạc, chịu trách nhiệm căn nguyên cho hàng loạt tổn thương tân sinh lành tính và ung thư biểu mô ác tính ở người, bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư vòm họng và ung thư hậu môn sinh dục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc phân tử và vòng đời virus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ gen của HPV có kích thước xấp xỉ 8.000 cặp base (bp), được đóng gói trong một vỏ capsid hình khối đa diện 20 mặt đối xứng cấu tạo từ 72 capsomer. Cấu trúc gen của HPV được chia thành ba phân vùng chức năng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng sớm (Early region - E):\u003C\u002Fstrong> Mã hóa các protein không cấu trúc từ E1 đến E7, chịu trách nhiệm sao chép DNA virus, điều hòa phiên mã và can thiệp vào chu kỳ phân bào của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} vật chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng muộn (Late region - L):\u003C\u002Fstrong> Mã hóa hai protein cấu trúc vỏ capsid là L1 (protein cấu trúc chính) và L2 (protein cấu trúc phụ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng kiểm soát dài (Long control region - LCR):\u003C\u002Fstrong> Chứa các yếu tố khởi động và tăng cường phiên mã điều hòa biểu hiện gen.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chu kỳ sống của HPV phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình biệt hóa của tế bào biểu mô vảy. Virus xâm nhập qua các vi chấn thương ở biểu mô để tiếp cận tế bào màng đáy. Khi tế bào chủ phân chia và di chuyển dần lên các lớp trên, các gen muộn mới được biểu hiện để tạo hạt virus hoàn chỉnh giải phóng ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại kiểu gen và nguy cơ sinh ung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đến nay, hơn 200 kiểu gen (genotype) của HPV đã được giải trình tự và định danh. Về mặt lâm sàng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, các phân nhóm lây truyền qua đường tình dục được phân chia thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm nguy cơ cao (High-risk HPV):\u003C\u002Fstrong> Gồm các chủng 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59 và 68. Trong đó, HPV 16 và 18 chịu trách nhiệm cho hơn 70% tổng số các ca {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20c%E1%BB%95%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}} xâm lấn và hơn 85% các ca ung thư hậu môn và vòm họng liên quan đến HPV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm nguy cơ thấp (Low-risk HPV):\u003C\u002Fstrong> Điển hình là HPV 6 và 11, không gây ung thư ác tính nhưng là căn nguyên của hơn 90% các tổn thương {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%B9i%20m%C3%A0o%20g%C3%A0%20sinh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} (condyloma acuminata) và bệnh u nhú thanh quản tái phát ở người lớn và trẻ nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử gây chuyển dạng ác tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng gây ung thư của HPV nguy cơ cao xuất phát từ sự tích hợp bộ gen virus vào hệ gen tế bào chủ, dẫn đến sự biểu hiện quá mức liên tục của hai oncoprotein then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oncoprotein E6:\u003C\u002Fstrong> Tương tác với ubiquitin ligase nội sinh E6AP để nhận diện và phân giải protein {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20kh%E1%BB%91i%20u%22%7D}} p53 thông qua con đường proteasome. Sự thiếu hụt p53 làm tế bào mất khả năng kích hoạt chu trình chết theo chương trình (apoptosis) khi DNA bị tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oncoprotein E7:\u003C\u002Fstrong> Liên kết ái lực cao với protein ức chế khối u Retinoblastoma (pRb), làm giải phóng yếu tố phiên mã E2F. Sự hiện diện tự do của E2F thúc đẩy tế bào vượt qua điểm kiểm soát G1\u002FS và phân chia không kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bệnh học lâm sàng và gánh nặng ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm trùng HPV sinh dục là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%A2y%20truy%E1%BB%81n%20qua%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} phổ biến nhất thế giới. Hầu hết các đợt nhiễm trùng (trên 85%) được hệ thống miễn dịch tự nhiên dọn sạch trong vòng 12 đến 24 tháng mà không để lại hậu quả lâu dài. Tuy nhiên, nhiễm trùng dai dẳng với các chủng HPV nguy cơ cao sẽ dẫn đến các tổn thương tân sinh nội biểu mô tiến triển (CIN 1, CIN 2, CIN 3) và chuyển dạng thành ung thư xâm lấn sau khoảng thời gian từ 10 đến 20 năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng ngừa: Vắc xin và sàng lọc định kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự ra đời của vắc xin phòng HPV tái tổ hợp cấu tạo từ các hạt giống virus (Virus-Like Particles - VLP) của protein L1 đã tạo ra bước ngoặt mang tính lịch sử trong y học dự phòng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các loại vắc xin:\u003C\u002Fstrong> Vắc xin nhị giá (Cervarix - ngừa chủng 16, 18), tứ giá (Gardasil - ngừa chủng 6, 11, 16, 18) và cửu giá (Gardasil 9 - mở rộng thêm chủng 31, 33, 45, 52, 58) cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội trên 95% chống lại các tổn thương tiền ung thư do các chủng mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc cổ tử cung:\u003C\u002Fstrong> Phối hợp xét nghiệm định type HPV DNA có độ nhạy cao và xét nghiệm tế bào học Pap smear\u002FLiquid-based cytology giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư để xử trí ngoại khoa xâm lấn tối thiểu (LEEP, khoét chóp).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Human papillomavirus (HPV)","Human papillomavirus (HPV) là nhóm virus DNA sợi đôi thuộc họ Papillomaviridae, lây truyền qua đường tình dục và tiếp xúc da-niêm mạc, là căn nguyên hàng đầu gây ung thư cổ tử cung và các u nhú sinh dục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Sarier (2023). Review of: \"Review: Human papillomavirus (HPV)\". Qeios Ltd. doi:10.32388\u002Fzzhgsz","Review of: \"Review: Human papillomavirus (HPV)\"","Sarier","Qeios Ltd",2023,"10.32388\u002Fzzhgsz",{"citationText":29,"title":23,"authors":30,"source":25,"year":26,"doi":31,"url":10},"Jafarpour (2023). Review of: \"Review: Human papillomavirus (HPV)\". Qeios Ltd. doi:10.32388\u002F2raqtu","Jafarpour","10.32388\u002F2raqtu",{"citationText":33,"title":23,"authors":34,"source":25,"year":26,"doi":35,"url":10},"Elit (2023). Review of: \"Review: Human papillomavirus (HPV)\". Qeios Ltd. doi:10.32388\u002Fnj767r","Elit","10.32388\u002Fnj767r",[37,40,43],{"question":38,"answer":39},"Các type HPV nào có nguy cơ gây ung thư cao nhất (high-risk)?","HPV type 16 và 18 là hai type nguy cơ cao phổ biến nhất, chịu trách nhiệm cho khoảng 70% tổng số các ca ung thư cổ tử cung trên toàn cầu.",{"question":41,"answer":42},"Cơ chế sinh ung thư phân tử của protein oncoprotein E6 và E7 là gì?","Oncoprotein E6 thúc đẩy phân hủy protein ức chế khối u p53 qua proteasome, trong khi oncoprotein E7 liên kết và bất hoạt protein retinoblastoma (pRb), làm tế bào mất kiểm soát chu kỳ phân bào.",{"question":44,"answer":45},"Vaccine HPV thế hệ mới bảo vệ chống lại những type virus nào?","Vaccine 9 chủng (Gardasil 9) bảo vệ chống lại 9 type HPV: type 6, 11 (gây sùi mào gà) và 7 type nguy cơ cao gồm 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58.",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51,52,53,54,55,56],"tế bào biểu mô","sinh học phân tử","ung thư cổ tử cung","sùi mào gà sinh dục","ức chế khối u","bệnh lây truyền qua đường tình dục",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:14.168+00:00","2026-09-10T06:08:54.049+00:00","2026-09-10T06:08:53.431+00:00",217,[65,68,71,74,77,80,83,86,89,92],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát"]