[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hrqol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hrqol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"hrqol","Hrqol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","HRQOL là chỉ số phản ánh chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, chức năng xã hội và cảm nhận cá nhân. Khái niệm này giúp đánh giá ảnh hưởng của bệnh tật và điều trị đến cuộc sống người bệnh, vượt xa các chỉ số y học truyền thống như tỷ lệ sống còn. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Health-related quality of life \u002F HRQoL\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ khoa học then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa HRQOL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHRQOL (Health‑Related Quality of Life) là khái niệm đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%20li%C3%AAn%20quan%20%C4%91%E1%BA%BFn%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}}, bao gồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}, tâm thần, chức năng xã hội và vai trò trong hoạt động hàng ngày của cá nhân. HRQOL phản ánh nhận thức chủ quan của người bệnh hoặc dân số về ảnh hưởng của tình trạng sức khỏe, bệnh tật hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} đến cuộc sống bình thường. HRQOL được sử dụng làm biến kết quả (outcome) trong nghiên cứu y tế, lâm sàng và chính sách sức khỏe để đánh giá không chỉ sự sống mà là “sống tốt” như thế nào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành HRQOL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác thành phần HRQOL thường được chia làm nhiều chiều, mỗi chiều phản ánh một khía cạnh riêng biệt của ảnh hưởng sức khỏe lên cuộc sống. Bốn chiều phổ biến gồm: thể chất (physical health), tâm thần\u002Fcảm xúc (mental\u002Femotional well‑being), chức năng xã hội (social functioning), và nhận thức\u002Fchức năng vai trò (role functioning\u002Frole performance). Mỗi chiều lại có nhiều khía cạnh cụ thể như đau, năng lực vận động, giấc ngủ, lo âu, khả năng làm việc hoặc chăm sóc bản thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khía cạnh phụ trong từng thành phần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thể chất: đau, mệt mỏi, khả năng hoạt động thể lực, giới hạn vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm thần: trạng thái cảm xúc, lo âu, trầm cảm, stress\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xã hội: tương tác với gia đình, bạn bè, tham gia hoạt động cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vai trò\u002Fchức năng: làm việc, học tập, chăm sóc gia đình, thực hiện vai trò xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển của khái niệm HRQOL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm HRQOL bắt đầu được phát triển vào khoảng thập niên 1970 như sự mở rộng của các chỉ số y tế truyền thống không đủ phản ánh ảnh hưởng bệnh tật lên cuộc sống. WHO và các tổ chức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}} đã tham gia trong việc chuẩn hóa khái niệm và xây dựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20c%E1%BB%A5%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}. Nhiều nghiên cứu sau đó đã khảo sát cách mà người bệnh đánh giá sức khỏe của họ không chỉ dựa trên triệu chứng, mà dựa vào cả ảnh hưởng hành vi, xã hội và tâm lý. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành, các khảo sát dân số và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đã đưa HRQOL thành một biến đầu ra quan trọng. Ví dụ như CDC sử dụng bộ chỉ số “Healthy Days” trong BRFSS để đo số ngày mà cá nhân cảm thấy sức khỏe tinh thần hoặc thể chất không tốt. Nghiên cứu đo lường HRQOL đã phát triển nhanh về số lượng bài báo và công cụ đo lường trong những thập kỷ gần đây. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ đo lường HRQOL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHai loại công cụ đo HRQOL: công cụ chung (generic) và công cụ đặc hiệu theo bệnh (disease‑specific). Công cụ chung thường dùng trong khảo sát dân số hoặc so sánh giữa các nhóm bệnh, công cụ đặc hiệu tập trung vào ảnh hưởng riêng của một bệnh cụ thể. Ví dụ công cụ generic gồm SF‑36, EQ‑5D, WHOQOL; công cụ đặc hiệu cho ung thư, bệnh tim mạch, COPD, v.v. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công cụ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SF‑36:\u003C\u002Fstrong> câu hỏi 36 mục về sức khỏe thể chất\u002Ftinh thần; được dùng rộng rãi trong nghiên cứu đa nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EQ‑5D:\u003C\u002Fstrong> đánh giá 5 chiều: vận động, tự chăm sóc, hoạt động thường nhật, đau\u002Fmỏi, lo âu\u002Ftrầm cảm; có phiên bản 3 mức và 5 mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>WHOQOL‑BREF:\u003C\u002Fstrong> phiên bản rút gọn của WHO để đo chất lượng sống toàn diện với ít câu hỏi hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh nhanh các công cụ chung:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Công cụ đo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số chiều\u002Fchủ đề\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giới hạn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SF‑36\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi tiết, khả năng phát hiện thay đổi nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Câu hỏi nhiều, thời gian trả lời dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>EQ‑5D‑5L\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn gọn, dễ áp dụng, có giá trị tiện ích (utility) phục vụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20kinh%20t%E1%BA%BF%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ nhạy thấp hơn với thay đổi nhỏ trong một số điều kiện bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>WHOQOL‑BREF\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù hợp với khảo sát quốc tế, văn hóa đa dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ít câu hỏi về vai trò\u002Fchức năng cụ thể theo bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ý nghĩa và ứng dụng trong nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHRQOL là một chỉ số quan trọng trong các thử nghiệm lâm sàng và can thiệp y tế, vì nó phản ánh trực tiếp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A3i%20nghi%E1%BB%87m%20c%E1%BB%A7a%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} chứ không chỉ dữ liệu y học khách quan. Các chỉ số HRQOL có thể được sử dụng làm biến kết cục chính hoặc phụ trong đánh giá hiệu quả điều trị, đặc biệt khi can thiệp không nhằm kéo dài thời gian sống mà nhằm nâng cao chất lượng sống như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}} ung thư, phục hồi sau đột quỵ, hoặc cải thiện chức năng sau phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu dùng HRQOL cho phép đánh giá liệu lợi ích của điều trị có đáng kể hơn tác dụng phụ hay không, từ đó ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Ví dụ, một thuốc hóa trị có thể giúp kéo dài thời gian sống trung bình thêm 3 tháng, nhưng nếu đi kèm giảm mạnh điểm HRQOL thì không chắc được chấp nhận trong thực hành lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>HRQOL trong hoạch định chính sách và chăm sóc sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tổ chức y tế công cộng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhrqol\u002Findex.htm\">CDC\u003C\u002Fa> và WHO sử dụng HRQOL để đánh giá hiệu quả chính sách, xác định nhóm dân số nguy cơ, và lập kế hoạch can thiệp. Dữ liệu HRQOL giúp phản ánh gánh nặng bệnh tật từ góc nhìn của người dân – điều mà chỉ số tử vong, tỷ lệ mắc bệnh không thể hiện đầy đủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chương trình sử dụng HRQOL làm chỉ số theo dõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CDC Healthy Days:\u003C\u002Fstrong> hỏi về số ngày sức khỏe thể chất và tinh thần kém trong 30 ngày gần nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>WHO Global Burden of Disease:\u003C\u002Fstrong> sử dụng chỉ số DALY và QALY tích hợp HRQOL để định lượng gánh nặng bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chương trình đánh giá tác động sức khỏe (HIA):\u003C\u002Fstrong> dùng HRQOL để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%22%7D}} ở cấp quốc gia hoặc địa phương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của bệnh lý mãn tính đến HRQOL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười mắc bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch, COPD, viêm khớp, hoặc ung thư thường có điểm HRQOL thấp hơn đáng kể so với dân số chung. Không chỉ triệu chứng bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, mà yếu tố tâm thần như lo âu về tương lai, cảm giác mất kiểm soát, phụ thuộc kinh tế – xã hội cũng làm giảm chất lượng sống nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động đa chiều của bệnh mãn tính thể hiện qua bảng sau:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh lý mãn tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng chính đến HRQOL\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công cụ đánh giá chuyên biệt\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm năng lực vận động, nguy cơ trầm cảm, lo lắng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DQOL (Diabetes Quality of Life)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau, mệt mỏi, thay đổi hình ảnh cơ thể, lo âu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>FACT-G, EORTC QLQ-C30\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm khớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau mãn tính, hạn chế chức năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>WOMAC, HAQ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số HRQOL và kinh tế y tế: QALY\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất lượng sống có liên quan chặt chẽ với phân tích hiệu quả chi phí trong y học thông qua chỉ số QALY – Quality-Adjusted Life Year. QALY đo lường thời gian sống có điều chỉnh chất lượng sống. Nếu một năm sống trong trạng thái sức khỏe hoàn hảo có giá trị là 1.0, thì sống một năm trong trạng thái suy giảm sức khỏe có thể được tính là 0.6–0.8.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính QALY như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{QALY} = \\sum_{i=1}^{n} (\\text{Utility}_i \\times \\text{Time}_i)\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó Utility là trọng số chất lượng sống (từ 0 đến 1), Time là thời gian sống trong trạng thái đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQALY được sử dụng bởi các cơ quan như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nice.org.uk\u002F\">NICE (Anh)\u003C\u002Fa> để quyết định mức độ chi trả cho thuốc hoặc can thiệp. Các công cụ như EQ‑5D có thể chuyển đổi điểm số thành utility để đưa vào tính toán QALY.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong đo lường HRQOL\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù giá trị cao trong nghiên cứu và thực hành, HRQOL vẫn tồn tại nhiều thách thức. Các câu hỏi mang tính chủ quan, chịu ảnh hưởng bởi văn hóa, ngôn ngữ, khả năng hiểu của người trả lời. Việc so sánh HRQOL giữa các quốc gia, dân tộc hoặc tầng lớp dân cư đòi hỏi phải hiệu chỉnh công cụ và chuẩn hóa ngôn ngữ chuyên môn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phân tích HRQOL yêu cầu kỹ năng thống kê cao, nhất là khi xử lý dữ liệu thiếu, đo lường lặp lại hoặc tính toán trọng số tiện ích. Một số công cụ miễn phí như EQ‑5D‑5L có thuật toán sẵn, nhưng các mô hình nâng cao như time trade-off (TTO), standard gamble (SG) thường phức tạp và tốn kém.\n\u003C\u002Fp>","Health-related quality of life \u002F HRQoL","Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe là khái niệm đa chiều đánh giá tác động chủ quan của bệnh tật và các can thiệp y tế lên khả năng hoạt động thể chất, trạng thái tâm lý cảm xúc và các mối quan hệ xã hội của một cá nhân theo thời gian.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Umeojiako, Mansuri, Hurndall et al. (2023). The Role of Patient Reported Outcomes Measures (PROMS) and Health-Related Quality-of-Life (HRQoL) in Economic Analysis. Patient Reported Outcomes and Quality of Life in Surgery.","The Role of Patient Reported Outcomes Measures (PROMS) and Health-Related Quality-of-Life (HRQoL) in Economic Analysis","Umeojiako, Mansuri, Hurndall, Rao","Patient Reported Outcomes and Quality of Life in Surgery",2023,"10.1007\u002F978-3-031-27597-5_6","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-27597-5_6",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"de Beurs, Carlier, van Hemert (2021). Psychopathology and health-related quality of life as patient-reported treatment outcomes: evaluation of concordance between the Brief Symptom Inventory (BSI) and the Short Form-36 (SF-36) in psychiatric outpatients. Quality of Life Research.","Psychopathology and health-related quality of life as patient-reported treatment outcomes: evaluation of concordance between the Brief Symptom Inventory (BSI) and the Short Form-36 (SF-36) in psychiatric outpatients","de Beurs, Carlier, van Hemert","Quality of Life Research",2021,"10.1007\u002Fs11136-021-03019-5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs11136-021-03019-5",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Thakur, Igbelina, Yu et al. (2022). HTA159 Inconsistencies in Measurement of Health-Related Quality of Life (HRQoL)\u002F Patient-Reported Outcomes (PROs) in Rare Skin Diseases (RSDs). Value in Health.","HTA159 Inconsistencies in Measurement of Health-Related Quality of Life (HRQoL)\u002F Patient-Reported Outcomes (PROs) in Rare Skin Diseases (RSDs)","Thakur, Igbelina, Yu, Zhou","Value in Health",2022,"10.1016\u002Fj.jval.2022.09.1617","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jval.2022.09.1617",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Thang đo SF-36 đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe dựa trên những lĩnh vực nào?","SF-36 bao gồm 36 câu hỏi lượng giá 8 khía cạnh sức khỏe tổng thể: hoạt động thể lực, hạn chế do sức khỏe thể chất, đau cơ thể, sức khỏe chung, sinh lực, hoạt động xã hội, hạn chế do cảm xúc tâm thần và sức khỏe tâm thần nói chung.",{"question":50,"answer":51},"Ý nghĩa của chỉ số QALY (Quality-Adjusted Life Year) trong kinh tế y tế là gì?","QALY là số năm sống được điều chỉnh theo chất lượng, kết hợp giữa thời gian sống thêm và trọng số chất lượng sống (từ 0 đại diện tử vong đến 1 đại diện sức khỏe hoàn hảo) để đánh giá hiệu quả - chi phí (cost-effectiveness) của các thuốc và can thiệp y tế mới.",{"question":53,"answer":54},"Tại sao báo cáo kết quả từ người bệnh (Patient-Reported Outcomes - PROs) ngày càng trở thành tiêu chí chính trong các thử nghiệm lâm sàng?","Vì các chỉ số cận lâm sàng hay sinh tồn truyền thống không phản ánh trọn vẹn gánh nặng triệu chứng, mức độ đau đớn và cảm nhận thực tế của bệnh nhân về sự phục hồi chức năng trong sinh hoạt thường nhật.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe","sức khỏe thể chất","phương pháp điều trị","y tế công cộng","công cụ đo lường","thử nghiệm lâm sàng","đánh giá kinh tế y tế","trải nghiệm của người bệnh","điều trị triệu chứng","phân tích chính sách",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T08:23:23.269+00:00","2026-09-11T10:09:49.340+00:00","2025-09-11T09:16:35.497+00:00","2026-09-11T10:09:48.981+00:00",311,[80,83,86,89,92,95,98,100,103,106],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":67,"title":99,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF"]