[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hormone%20gi%E1%BB%9Bi%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hormone giới tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hormone giới tính","Hormone giới tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hormone giới tính là các chất truyền tin hóa học do tuyến sinh dục và tuyến thượng thận sản xuất, điều hòa phát triển cơ quan sinh dục, chức năng sinh sản và đặc trưng giới tính thứ cấp. Chúng tương tác qua trục hạ đồi–tuyến yên–sinh dục, vận hành cơ chế phản hồi âm tính và dương tính để duy trì cân bằng nội tiết và chức năng sinh lý. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về hormone giới tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hormone giới tính là nhóm hormone steroid và peptide chủ yếu do tuyến sinh dục (buồng trứng ở nữ, tinh hoàn ở nam) và tuyến thượng thận tổng hợp và tiết ra. Chúng đóng vai trò nền tảng trong phát triển cơ quan sinh dục, chức năng sinh sản, cũng như hình thành các đặc trưng giới tính thứ cấp như phát triển tuyến vú, râu tóc, giọng nói và phân bố mỡ cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình điều hòa hormone giới tính liên quan chặt chẽ đến trục hạ đồi–tuyến yên–sinh dục (HPG axis). Vùng hạ đồi tiết GnRH (gonadotropin-releasing hormone), kích thích tuyến yên phóng thích LH (luteinizing hormone) và FSH (follicle-stimulating hormone), từ đó thúc đẩy tế bào Leydig ở nam và tế bào hạt ở nữ tổng hợp testosterone, estrogen và progesterone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự cân bằng hormone giới tính ảnh hưởng không chỉ đến khả năng sinh sản mà còn đến chuyển hóa, tâm trạng, mật độ xương và chức năng tim mạch. Rối loạn nồng độ hormone này có thể dẫn đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), suy sinh dục, rối loạn cương dương, cũng như tăng nguy cơ loãng xương và bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hormone giới tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hormone giới tính chủ yếu chia thành ba nhóm chính: androgen, estrogen và progestogen. Testosterone và dihydrotestosterone (DHT) thuộc nhóm androgen, chi phối phát triển cơ quan sinh dục nam và tạo đặc trưng giới tính thứ cấp ở nam giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Estrogen gồm estradiol (E2), estrone (E1) và estriol (E3), chịu trách nhiệm phát triển tuyến vú, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và duy trì sức khỏe xương khớp ở phụ nữ. Estradiol là dạng mạnh nhất, được tổng hợp chủ yếu từ tế bào hạt qua enzyme aromatase.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Progesterone là đại diện chính của progestogen, đóng vai trò then chốt trong giai đoạn hoàng thể, chuẩn bị niêm mạc tử cung cho phôi làm tổ và duy trì thai kỳ. Progesterone cũng điều chỉnh hoạt động miễn dịch và ngăn co bóp tử cung trước sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm hormone\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Androgen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Testosterone, DHT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển cơ quan sinh dục nam, tăng cơ, xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Estrogen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Estradiol, Estrone, Estriol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, phát triển tuyến vú, bảo vệ xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Progestogen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Progesterone\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuẩn bị và duy trì nội mạc tử cung, ức chế co bóp tử cung\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh tổng hợp và điều hòa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh tổng hợp hormone giới tính khởi đầu từ cholesterol, được vận chuyển vào ti thể và qua loạt phản ứng enzyme tạo ra pregnenolone, sau đó tiếp tục chuyển thành progesterone, testosterone hoặc estrogen. Enzyme 5α-reductase chuyển testosterone thành DHT mạnh hơn, còn aromatase chuyển androgen thành estrogen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều hòa tiết hormone chủ yếu qua cơ chế feedback âm tính. Khi nồng độ steroid lưu hành đạt mức cao, chúng ức chế GnRH từ vùng hạ đồi và LH\u002FFSH từ tuyến yên, giảm tổng hợp hormone giới tính. Ngược lại khi nồng độ thấp, feedback dương tính kích thích tăng tiết để duy trì cân bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ngoại sinh như stress, dinh dưỡng, vận động, tuổi tác và các chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptors) có thể tác động lên hoạt động của trục HPG, làm thay đổi nồng độ và chức năng của hormone giới tính, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hormone giới tính hoạt động qua hai cơ chế chính: gắn vào thụ thể nội bào (nuclear receptor) và thụ thể màng tế bào (membrane receptor). Cơ chế nội bào truyền thống liên quan đến hormone steroid (androgen, estrogen, progesterone), khi gắn vào receptor trong nhân, tạo phức hợp điều hòa phiên mã gen, ảnh hưởng đến biểu hiện protein mất vài giờ đến vài ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế màng tế bào nhanh (non-genomic) cho phép hormone giới tính kích hoạt các đường tín hiệu kinase, second messengers (cAMP, Ca²⁺) thông qua thụ thể G protein-coupled hoặc receptor tyrosine kinase, tạo phản ứng nhanh trong vài phút, như giãn mạch hoặc điều chỉnh ion kênh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ thể nội bào:\u003C\u002Fstrong> ERα, ERβ (estrogen receptor), AR (androgen receptor), PR (progesterone receptor).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ thể màng:\u003C\u002Fstrong> GPER (G protein-coupled estrogen receptor), membrane PR, ZIP9 (androgen membrane receptor).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phối hợp giữa hai cơ chế này cho phép hormone giới tính tác động đa dạng lên tế bào đích, từ tăng sinh, biệt hóa đến điều hòa ion và co giãn mạch, góp phần vào chức năng sinh lý toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò ở nam giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Testosterone là hormone chủ yếu duy trì chức năng sinh dục nam, bao gồm phát triển tinh hoàn, ống dẫn tinh và tuyến tiền liệt. Trong tuổi dậy thì, testosterone kích thích gia tăng khối cơ, phát triển râu tóc và giọng nói ồm, đồng thời thúc đẩy ham muốn tình dục và sinh tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người trưởng thành, testosterone điều hòa chuyển hóa lipid, tăng tổng hợp protein và bảo vệ mật độ xương. Thiếu hụt hormone này gây mệt mỏi, giảm khối cơ, giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương và tăng nguy cơ loãng xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng khối cơ và sức mạnh cơ bắp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển đặc tính giới tính thứ cấp: râu, lông ngực, tăng thanh quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa tâm trạng, hỗ trợ chức năng nhận thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò ở nữ giới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Estrogen chi phối chu trình kinh nguyệt, phát triển niêm mạc tử cung và tạo đặc trưng nữ giới như phân bố mỡ vùng hông, phát triển tuyến vú. Estradiol duy trì sức khỏe xương bằng cách ức chế tiêu xương và tăng hấp thu canxi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Progesterone hoạt động trong giai đoạn hoàng thể, chuẩn bị nội mạc tử cung đón phôi, ức chế co bóp cơ tử cung và tăng cường phát triển mạch máu. Hai hormone này phối hợp tạo chu kỳ kinh nguyệt điển hình và duy trì thai kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và chuẩn bị mang thai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ xương, giảm nguy cơ loãng xương sau mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng tâm trạng, giảm triệu chứng tiền kinh nguyệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và liệu pháp thay thế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp thay thế hormone (HRT) sử dụng estrogen và progesterone để giảm triệu chứng mãn kinh như bốc hỏa, mất ngủ và khô âm đạo. Ở nam giới, liệu pháp testosterone được dùng trong suy giảm hormone tuổi già hoặc suy sinh dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trước khi chỉ định HRT, cần đánh giá kỹ nguy cơ tim mạch, ung thư vú và đột quỵ. Liều lượng và thời gian điều trị được cá nhân hóa dựa trên tuổi tác, tiền sử bệnh lý và ngưỡng nồng độ hormone huyết thanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HRT nữ: estrogen đơn thuần hoặc phối hợp progestogen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Testosterone thay thế: gel, miếng dán hoặc tiêm bắp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh liều theo nồng độ hormone và triệu chứng lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mất cân bằng và các rối loạn liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mất cân bằng hormone giới tính dẫn đến nhiều rối loạn sinh sản và toàn thân. Ở nữ, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đặc trưng bởi tăng androgen, rối loạn kinh nguyệt và kháng insulin. Ở nam, suy sinh dục gây giảm nồng độ testosterone, giảm sinh tinh và rối loạn cương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn HPG axis do stress, bệnh lý tuyến yên hoặc thượng thận biểu hiện qua rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, giảm ham muốn, vô sinh hoặc vô kinh. Chẩn đoán dựa trên lâm sàng, xét nghiệm hormone và hình ảnh học tuyến sinh dục hoặc tuyến yên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>PCOS: tăng LH\u002FFSH, giảm khả năng rụng trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy sinh dục nam: nồng độ testosterone &lt; 300 ng\u002FdL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hội chứng Cushing: tăng cortisol ức chế HPG axis.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường hormone\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm nồng độ hormone huyết thanh là tiêu chuẩn vàng, sử dụng miễn dịch miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) hoặc khối phổ (LC–MS\u002FMS) cho độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Mẫu máu thu vào buổi sáng để tránh dao động theo nhịp ngày đêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích mẫu nước bọt và nước tiểu là phương pháp không xâm lấn, phù hợp theo dõi biến đổi chu kỳ kinh hoặc đáp ứng điều trị. Kết quả cần đối chiếu với giá trị tham chiếu theo giới tính và độ tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mẫu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>ELISA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Huyết thanh, nước bọt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.1–1 pg\u002FmL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>LC–MS\u002FMS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Huyết thanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.01–0.1 pg\u002FmL\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nước tiểu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>24h\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phổ biến thấp, dùng đánh giá tổng thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nước bọt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Buổi sáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phù hợp theo dõi nhịp ngày đêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng chuyển hóa và tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hormone giới tính còn tác động lên chuyển hóa lipid và glucose: estrogen cải thiện độ nhạy insulin, bảo vệ mạch máu; testosterone tăng tổng hợp protein và giảm mỡ, nhưng tăng LDL khi dư thừa. Rối loạn hormone liên quan đến hội chứng chuyển hóa, tiểu đường và bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên hệ thần kinh trung ương, estrogen và testosterone ảnh hưởng đến trí nhớ, tâm trạng và hành vi. Thiếu estrogen sau mãn kinh liên quan trầm cảm và suy giảm nhận thức; thiếu testosterone ở nam dẫn đến mệt mỏi, mất tập trung và giảm động lực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào liệu pháp hormone cá thể hóa dựa trên đặc điểm di truyền (pharmacogenomics), nhằm tối ưu hóa liều và giảm tác dụng phụ. Hướng phát triển bao gồm selective estrogen receptor modulators (SERMs) và selective androgen receptor modulators (SARMs) cho mục tiêu cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ảnh hưởng của các chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptors) như BPA, phthalates được quan tâm do tác động lên cân bằng hormone. Phương pháp tiếp cận hệ thống (systems biology) và phân tích big data giúp hiểu mạng lưới điều hòa HPG axis và tác động môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Endocrine Society. \u003Cem>Sex Steroid Hormones\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Cem>WHO Guidelines on Hormone Replacement Therapy\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Griffin, J. E., et al. (2016). \u003Cem>Clinical Endocrinology\u003C\u002Fem>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nussey, S., &amp; Whitehead, S. (2001). \u003Cem>Endocrinology: An Integrated Approach\u003C\u002Fem>. BIOS Scientific Publishers.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PubMed. \u003Cem>Sex Hormone Research\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-05T09:17:12.572+00:00","2025-09-13T16:34:48.252+00:00","2025-08-05T18:07:16.511+00:00",265,[33,44,54,64,69,74,80,86,92,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh bạch cầu myeloid cấp tính","Bệnh bạch cầu myeloid cấp tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Bệnh bạch cầu myeloid cấp tính","acute myeloid leukemia (AML)","Bệnh bạch cầu myeloid cấp tính (AML) là bệnh lý ác tính của hệ tạo máu đặc trưng bởi sự tăng sinh vô tính không kiểm soát và khiếm khuyết biệt hóa của các tế bào tiền thân dòng tủy, dẫn đến thâm nhiễm tủy xương và suy tủy tiến triển nhanh chóng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]