[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_hormon{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hormon":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"hormon","Hormon là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hormon là các phân tử tín hiệu sinh học do tuyến nội tiết tiết ra, giúp điều hòa hoạt động sinh lý bằng cách tác động lên tế bào và cơ quan mục tiêu. Chúng hoạt động như sứ giả hóa học trong cơ thể sống, truyền thông tin qua máu và kiểm soát quá trình tăng trưởng, chuyển hóa, sinh sản và cân bằng nội môi.\n","\u003Cp>Hormon là các phân tử sinh học hoạt động như chất truyền tin hóa học, được sản xuất bởi các tuyến nội tiết và di chuyển qua hệ tuần hoàn đến các mô hoặc cơ quan đích. Chúng đóng vai trò điều hòa quá trình sinh lý ở sinh vật, bao gồm chuyển hóa, phát triển, tăng trưởng, sinh sản, miễn dịch và hành vi. Hormon không chỉ giới hạn ở con người mà còn tồn tại ở động vật, thực vật và vi sinh vật, với vai trò tương tự như một hệ thống thông tin nội tại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các hormon hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể đặc hiệu tại tế bào mục tiêu. Khi gắn kết, chúng kích hoạt hoặc ức chế các phản ứng sinh hóa nội bào, từ đó tạo ra các hiệu ứng sinh lý. Một số hormon tác động nhanh và ngắn hạn (ví dụ: adrenaline), trong khi một số khác tác động lâu dài như hormon tăng trưởng hay hormon giới tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình về chức năng của hormon:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Insulin điều hòa nồng độ glucose trong máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Estrogen và testosterone ảnh hưởng đến đặc tính giới tính và sinh sản\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cortisol kiểm soát phản ứng viêm và stress\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân loại hormon theo cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hormon được phân loại dựa trên cấu trúc phân tử và tính chất sinh hóa. Ba nhóm chính là hormon peptid, hormon steroid và hormon có nguồn gốc từ acid amin. Mỗi nhóm có cách tổng hợp, vận chuyển và cơ chế tác động khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hormon peptid là chuỗi axit amin ngắn hoặc dài, tan tốt trong nước và không thể qua màng tế bào, do đó phải gắn vào thụ thể trên màng tế bào. Ví dụ: insulin, glucagon, hormon tăng trưởng (GH). Hormon steroid có nguồn gốc từ cholesterol, tan trong lipid và dễ qua màng tế bào để gắn vào thụ thể nội bào. Ví dụ: cortisol, estrogen, testosterone. Hormon dẫn xuất từ acid amin (như tyrosine) là nhóm trung gian, gồm thyroxine (T4), triiodothyronine (T3), và catecholamine như adrenaline.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng phân loại hormon:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm hormon\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Peptid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Insulin, GH, ADH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tan trong nước, tác động qua thụ thể màng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Steroid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Testosterone, cortisol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tan trong lipid, tác động nội bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dẫn xuất acid amin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Adrenaline, thyroxine\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung gian, tùy hormon mà tan trong nước hoặc lipid\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Chi tiết xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538260\u002F\">NCBI - Endocrine Physiology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác động của hormon\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi hormon đến tế bào đích, chúng gắn vào thụ thể tương ứng. Tùy thuộc vào bản chất hóa học, quá trình này xảy ra tại màng tế bào (hormon tan trong nước) hoặc bên trong tế bào (hormon tan trong lipid). Sau khi liên kết, phức hợp hormon-thụ thể kích hoạt các cơ chế truyền tín hiệu nội bào, làm thay đổi biểu hiện gen hoặc hoạt tính enzym trong tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối với hormon peptid, chuỗi tín hiệu bắt đầu bằng việc hoạt hóa enzym adenyl cyclase hoặc phospholipase C, tạo ra các tín hiệu thứ cấp như AMP vòng (cAMP), IP₃ hoặc DAG, từ đó kích hoạt các đáp ứng nội bào. Ngược lại, hormon steroid đi xuyên qua màng tế bào, vào nhân tế bào và tác động trực tiếp lên DNA để điều chỉnh sao chép gen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu thức tổng quát cơ chế hoạt động:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H + R \\rightarrow HR \\rightarrow hoạt\\ hóa\\ tín\\ hiệu\\ thứ\\ cấp\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự khác biệt trong cơ chế tác động giải thích tại sao một số hormon có tác dụng nhanh (như adrenaline) trong khi các hormon khác lại cần nhiều thời gian hơn để phát huy hiệu quả (như hormon tuyến giáp).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các tuyến nội tiết chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tuyến nội tiết là nơi tổng hợp và tiết hormon vào máu. Không giống các tuyến ngoại tiết (có ống dẫn), tuyến nội tiết phóng thích sản phẩm trực tiếp vào hệ tuần hoàn. Mỗi tuyến có vai trò và tập hợp hormon riêng biệt, đảm nhận chức năng điều phối cụ thể trong hệ sinh lý của cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Danh sách các tuyến nội tiết quan trọng và hormon tương ứng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến yên:\u003C\u002Fstrong> GH, TSH, ACTH, LH, FSH, prolactin\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến giáp:\u003C\u002Fstrong> thyroxine (T4), triiodothyronine (T3), calcitonin\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến thượng thận:\u003C\u002Fstrong> cortisol, aldosterone, adrenaline\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến tụy nội tiết (islet of Langerhans):\u003C\u002Fstrong> insulin, glucagon\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến sinh dục:\u003C\u002Fstrong> estrogen, progesterone, testosterone\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các tuyến này phối hợp tạo thành hệ thống điều tiết tinh vi, duy trì cân bằng nội môi và phản ứng thích nghi của cơ thể. Mất cân bằng chức năng tuyến nội tiết dẫn đến hàng loạt bệnh lý như suy giáp, đái tháo đường, hội chứng Cushing, và rối loạn sinh dục.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh lý của hormon\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hormon điều hòa hầu hết các quá trình sinh học quan trọng trong cơ thể. Chúng kiểm soát tăng trưởng chiều cao, phát triển cơ quan, trao đổi chất, huyết áp, cân bằng nước-điện giải, sinh dục, miễn dịch và tâm trạng. Mỗi hormon có vai trò đặc hiệu, nhưng thường hoạt động trong hệ thống liên kết với nhiều hormon khác theo trục điều hòa nội tiết.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hormon tăng trưởng (GH) kích thích sự phân chia tế bào và tăng sinh mô cơ xương, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Insulin kiểm soát nồng độ glucose huyết tương, hỗ trợ hấp thu glucose vào tế bào. Thyroxine (T4) và T3 do tuyến giáp tiết ra kiểm soát tốc độ trao đổi chất cơ bản (BMR) và ảnh hưởng đến tiêu thụ oxy và sản sinh nhiệt trong tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng minh họa một số hormon và chức năng sinh lý:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hormon\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tuyến tiết\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Insulin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tụy nội tiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm glucose máu, tăng hấp thu glucose\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cortisol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thượng thận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chống viêm, điều hòa stress, tăng glucose máu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Estrogen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Buồng trứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa chu kỳ kinh, phát triển giới tính nữ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thyroxine (T4)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuyến giáp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát tốc độ chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Điều hòa nồng độ hormon\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ thể duy trì cân bằng hormon thông qua các vòng điều hòa phản hồi, trong đó phản hồi âm (negative feedback) là cơ chế chủ yếu. Khi nồng độ hormon đạt mức cần thiết, tín hiệu ngược sẽ làm giảm hoặc ngừng tiết hormon để tránh dư thừa. Đây là một trong những hệ thống tự điều chỉnh hiệu quả nhất trong sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình là trục hạ đồi–tuyến yên–tuyến giáp. Khi nồng độ thyroxine trong máu tăng, nó ức chế vùng hạ đồi tiết TRH và tuyến yên tiết TSH, từ đó giảm hoạt động tuyến giáp. Cơ chế này đảm bảo mức hormon luôn được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu sinh lý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sơ đồ điều hòa tuyến tính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hạ đồi → TRH\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tuyến yên → TSH\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tuyến giáp → T4\u002FT3\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ci>Phản hồi ngược:\u003C\u002Fi> T4\u002FT3 ức chế TRH và TSH khi dư thừa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fpatient-engagement\u002Fendocrine-library\u002Ffeedback-loops\">Endocrine Society - Feedback Loops\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hormon và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự mất cân bằng trong tiết hormon có thể gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm. Thiếu hoặc kháng hormon dẫn đến suy tuyến, trong khi tiết quá mức gây ra hội chứng cường hormon. Một số bệnh phổ biến gồm đái tháo đường, suy giáp, cường giáp, bệnh Addison, hội chứng Cushing, hoặc dậy thì sớm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đái tháo đường typ 1 xảy ra khi tuyến tụy không tiết insulin. Typ 2 xuất hiện khi cơ thể kháng insulin, gây rối loạn hấp thu glucose. Suy giáp dẫn đến mệt mỏi, tăng cân, lạnh tay chân do chuyển hóa cơ bản giảm. Cường giáp gây sụt cân nhanh, hồi hộp và mất ngủ. Chẩn đoán bệnh nội tiết dựa vào xét nghiệm định lượng hormon trong máu, xét nghiệm dung nạp (như OGTT), và hình ảnh học tuyến nội tiết.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số xét nghiệm thường dùng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>FT4, TSH: đánh giá chức năng tuyến giáp\u003C\u002Fli>\u003Cli>HbA1c, glucose huyết: theo dõi đái tháo đường\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cortisol huyết tương: sàng lọc bệnh Addison hoặc Cushing\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng y học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hormon được sử dụng trong nhiều chỉ định điều trị và hỗ trợ sinh sản. Insulin dùng cho bệnh nhân đái tháo đường; thyroxine thay thế trong suy giáp; glucocorticoid điều trị bệnh viêm, dị ứng, tự miễn. Hormon sinh dục như estrogen hoặc testosterone được dùng trong liệu pháp thay thế (HRT), hỗ trợ mãn kinh, rối loạn sinh dục và xác định lại giới tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghệ sinh học, hormon tổng hợp như insulin tái tổ hợp được sản xuất từ vi khuẩn biến đổi gen (E. coli), giúp cải thiện độ tinh khiết, hiệu quả và giảm nguy cơ dị ứng. Các bộ kit xét nghiệm ELISA, CLIA giúp phát hiện hormon với độ nhạy cao trong chẩn đoán lâm sàng. Gần đây, công nghệ vận chuyển hormon bằng vi nang (nanocarriers) đang được phát triển để kiểm soát giải phóng thuốc theo thời gian hoặc vị trí mong muốn trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng trong nông nghiệp cũng phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hormon tăng trưởng dùng trong chăn nuôi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Auxin và gibberellin dùng để kích thích tăng trưởng cây trồng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Hormon ở thực vật và vi sinh vật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở thực vật, hormon được gọi là “phytohormones” và điều khiển các quá trình như sinh trưởng, quang hướng, ứng đáp với stress, ra hoa và rụng lá. Các hormon chính gồm auxin (kéo dài tế bào), gibberellin (nảy mầm và phát triển thân), cytokinin (phân chia tế bào), ethylene (chín quả) và acid abscisic (đóng khí khổng, ứng đáp khô hạn).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở vi sinh vật, các chất tương tự hormon tham gia điều hòa mật độ tế bào qua hiện tượng quorum sensing. Các phân tử như acyl-homoserine lactone ở vi khuẩn gram âm hoặc oligopeptid ở gram dương được tiết ra, tích tụ theo mật độ, đến ngưỡng sẽ kích hoạt đồng loạt các gen kiểm soát phát sáng, độc tố hoặc hình thành màng sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ: vi khuẩn \u003Ci>Vibrio fischeri\u003C\u002Fi> phát sáng nhờ tín hiệu quorum sensing khi đạt mật độ quần thể nhất định.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại về hormon đang mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới như biểu sinh học, tương tác hormon–vi sinh vật, và điều hòa miễn dịch. Các công trình đang làm rõ vai trò hormon trong hệ trục ruột–não, ảnh hưởng đến tâm trạng, hành vi và bệnh lý tâm thần.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh học tổng hợp cho phép tạo ra hormon tái tổ hợp chính xác hơn, ít biến chứng. Y học chính xác đang ứng dụng hormon như chỉ điểm sinh học và điều trị tùy chỉnh theo gen bệnh nhân. Ngoài ra, AI và công nghệ dữ liệu lớn được tích hợp vào phân tích rối loạn hormon, dự đoán nguy cơ bệnh và tối ưu hóa phác đồ điều trị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các xu hướng tương lai:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Liệu pháp hormon cá nhân hóa theo gen\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cảm biến đeo người theo dõi hormon thời gian thực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế thuốc điều hòa hormon chọn lọc thế hệ mới\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-023-06001-z\">Nature - Hormone-based Therapeutics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>","hormone",[19,17],"nội tiết tố","Hormon là các phân tử tín hiệu hóa học được tiết ra bởi các tuyến nội tiết hoặc tế bào chuyên biệt vào dịch thể hoặc hệ tuần hoàn nhằm điều hòa các chức năng sinh lý, chuyển hóa, tăng trưởng và duy trì cân bằng nội môi tại các cơ quan đích.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,30,37],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Tata, J. R. (2005). One hundred years of hormones. The EMBO Reports.","One hundred years of hormones","Tata","The EMBO Reports",2005,"10.1038\u002Fsj.embor.7400444",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Szekeres, M., Nádasy, G. L., Turu, G. (2015). Endocannabinoid-mediated modulation of Gq\u002F11 protein-coupled receptor signaling-induced va. Molecular and Cellular Endocrinology.","Endocannabinoid-mediated modulation of Gq\u002F11 protein-coupled receptor signaling-induced va","Szekeres, Nádasy, Turu","Molecular and Cellular Endocrinology",2015,"10.1016\u002Fj.mce.2015.01.012",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Lee, N. K., Sowa, H. (2007). Endocrine Regulation of Energy Metabolism by the Skeleton. Cell.","Endocrine Regulation of Energy Metabolism by the Skeleton","Lee, Sowa","Cell",2007,"10.1016\u002Fj.cell.2007.05.047",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Hormon được phân loại theo cấu trúc hóa học như thế nào?","Hormon chủ yếu được chia thành ba nhóm cấu trúc chính: hormon peptid và protein (như insulin, glucagon), hormon steroid có nguồn gốc từ cholesterol (như cortisol, estrogen, testosterone), và hormon dẫn xuất từ axit amin tyrosine (như thyroxine, epinephrine).",{"question":49,"answer":50},"Cơ chế tác động của hormon lên tế bào đích diễn ra ra sao?","Hormon tan trong nước (peptid, catecholamine) gắn vào thụ thể trên màng tế bào để kích hoạt hệ thống truyền tin thứ hai (như cAMP, IP3\u002FDAG), trong khi hormon tan trong lipid (steroid, hormon tuyến giáp) khuếch tán qua màng tế bào để gắn vào thụ thể nội bào và điều hòa trực tiếp biểu hiện gen.",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng điều hòa ngược (feedback) trong hệ nội tiết là gì?","Điều hòa ngược là cơ chế tự điều chỉnh nồng độ hormon trong cơ thể, phổ biến nhất là điều hòa ngược âm tính (negative feedback) khi nồng độ hormon tuyến đích tăng cao sẽ ức chế tuyến yên và vùng dưới đồi giảm tiết hormon kích thích tương ứng.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.395+00:00","2026-08-31T04:25:45.481+00:00","2025-05-30T02:09:38.261+00:00",318,[67,70,73,76,85,90,96,101,107,112],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protoplast","Protoplast là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protoplast",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":21,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":21,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":21,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":21,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":21,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":21,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":21,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]