[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20kh%C3%A1ng%20n%E1%BA%A5m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hoạt tính kháng nấm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"hoạt tính kháng nấm","Hoạt tính kháng nấm là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính kháng nấm","Hoạt tính kháng nấm là khả năng một chất chống lại sự phát triển của nấm, có vai trò quan trọng trong y tế, nông nghiệp và thực phẩm. Có ba dạng chính: kháng nấm tự nhiên từ thực vật và động vật, kháng nấm tổng hợp từ hợp chất hóa học, và kháng nấm sinh học từ vi khuẩn hoặc vi rút. Cơ chế hoạt động gồm phá vỡ màng tế bào, ngăn chặn tổng hợp chất di truyền và ức chế enzyme quan trọng. Nhu cầu phát triển chất kháng nấm ngày càng tăng do sự kháng thuốc của nấm, tạo động lực cho nghiên cứu tìm kiếm giải pháp mới.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hoạt tính kháng nấm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Antifungal activity\u003C\u002Fem>) là khả năng sinh học hoặc dược lực học của một hợp chất hóa dược, chiết xuất tự nhiên hoặc tác nhân vật lý trong việc ức chế sự phân chia sinh trưởng hoặc tiêu diệt trực tiếp các loài vi nấm gây bệnh trên người, động vật và thực vật. khả năng sinh học hoặc dược lực học của một hợp chất hóa dược, chiết xuất tự nhiên hoặc tác nhân vật lý trong việc ức chế sự phân chia sinh trưởng (tác dụng kìm nấm - fungistatic) hoặc tiêu diệt trực tiếp (tác dụng diệt nấm - fungicidal) các loài vi nấm gây bệnh trên người, động vật và thực vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đích phân tử và các cơ chế tác động dược lý then chốt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào nấm là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20nh%C3%A2n%20th%E1%BB%B1c%22%7D}} (eukaryote) có nhiều tương đồng sinh hóa với tế bào người, do đó việc tìm kiếm các hợp chất có độc tính chọn lọc cao đòi hỏi nhắm trúng các thành phần cấu trúc đặc hữu của vi nấm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế sinh tổng hợp Ergosterol tại màng sinh chất:\u003C\u002Fstrong> Ergosterol là sterol màng chủ yếu quyết định tính toàn vẹn và độ linh động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} nấm (tương tự cholesterol ở động vật).\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Nhóm Azole (như Fluconazole, Itraconazole, Voriconazole, Posaconazole):\u003C\u002Fem> Ức chế chọn lọc enzym lanosterol 14alpha-demethylase phụ thuộc cytochrome P450 (mã hóa bởi gen \u003Cem>ERG11\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>CYP51\u003C\u002Fem>). Sự ức chế này làm cạn kiệt ergosterol và tích tụ các methylsterol độc hại, phá vỡ cấu trúc màng kìm hãm nấm phát triển.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Nhóm Allylamine (như Terbinafine):\u003C\u002Fem> Ức chế enzym squalene epoxidase (mã hóa bởi \u003Cem>ERG1\u003C\u002Fem>), gây tích tụ squalene nội bào gây độc tế bào nấm.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phá hủy trực tiếp tính toàn vẹn của màng tế bào:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Nhóm Polyene (như Amphotericin B, Nystatin):\u003C\u002Fem> Các đại phân tử macrolide kỵ nước liên kết trực tiếp và chọn lọc với ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo thành các lỗ thủng kênh xuyên màng đa phân tử. Các ion nội bào quan trọng (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K^+\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Mg^{2+}\u003C\u002Fscript>) rò rỉ ồ ạt ra ngoài gây ly giải và chết tế bào nấm nhanh chóng (tác dụng diệt nấm mạnh mẽ).\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế sinh tổng hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} nấm:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Nhóm Echinocandin (như Caspofungin, Micafungin, Anidulafungin):\u003C\u002Fem> Được ví như \"penicillin của giới kháng nấm\", nhóm thuốc này ức chế không cạnh tranh enzym 1,3-beta-D-glucan synthase (mã hóa bởi phức hợp gen \u003Cem>FKS1\u002FFKS2\u003C\u002Fem>). Thành tế bào bị mất mạng lưới glucan chống đỡ cơ học, khiến tế bào nấm bị vỡ do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%20th%E1%BA%A9m%20th%E1%BA%A5u%22%7D}} nội bào cực cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế sinh tổng hợp axit nucleic:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Flucytosine (5-FC):\u003C\u002Fem> Được vận chuyển vào tế bào nấm qua kênh cytosine permease, sau đó enzym cytosine deaminase chuyển hóa thành 5-fluorouracil (5-FU), ức chế enzym thymidylate synthase gây ngừng trệ quá trình sao chép DNA và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20chia%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chuẩn hóa xác định hoạt tính kháng nấm in vitro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} hoạt tính kháng nấm, Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI - văn bản M27 cho nấm men và M38 cho nấm sợi) cùng Ủy ban Thử nghiệm Độ nhạy Kháng khuẩn Châu Âu (EUCAST) đã chuẩn hóa các quy trình vi pha loãng trong môi trường lỏng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum Inhibitory Concentration - MIC):\u003C\u002Fstrong> Là nồng độ thấp nhất của chất kháng nấm (tính bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\text{g\u002FmL}\u003C\u002Fscript>) có khả năng ức chế hoàn toàn hoặc ức chế 50% sự phát triển nhìn thấy được của chủng nấm thử nghiệm sau 24 đến 48 giờ nuôi cấy ở nhiệt độ 35 °C.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nồng độ diệt nấm tối thiểu (Minimum Fungicidal Concentration - MFC):\u003C\u002Fstrong> Là nồng độ thấp nhất tiêu diệt từ 99,9% số lượng khuẩn lạc nấm ban đầu sau khi cấy chuyển từ các giếng MIC lên môi trường thạch dinh dưỡng không chứa thuốc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế đề kháng thuốc kháng nấm trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự lạm dụng thuốc kháng nấm trong y tế và nông nghiệp đã dẫn đến sự nổi lên của các chủng nấm kháng đa thuốc nguy hiểm (như \u003Cem>Candida auris\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Aspergillus fumigatus\u003C\u002Fem> kháng azole):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến gen đích:\u003C\u002Fstrong> Các đột biến điểm trên gen \u003Cem>ERG11\u003C\u002Fem> làm giảm ái lực gắn của azole, hoặc đột biến trên các vùng bảo tồn \"hot-spot\" của gen \u003Cem>FKS1\u003C\u002Fem> làm echinocandin mất hoạt tính ức chế glucan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng biểu hiện enzym đích:\u003C\u002Fstrong> Tăng số lượng bản sao hoặc khuếch đại gen làm lượng enzym nội bào tăng vọt vượt quá khả năng ức chế của nồng độ thuốc điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt hóa bơm tống thuốc đa năng:\u003C\u002Fstrong> Tăng cường biểu hiện các protein vận chuyển màng thuộc họ ABC (ATP-Binding Cassette như Cdr1\u002FCdr2) hoặc họ chất tạo thuận chính (Major Facilitator Superfamily như Mdr1), liên tục bơm thuốc kháng nấm ra khỏi bào tương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành màng sinh học (Biofilm):\u003C\u002Fstrong> Quần thể nấm cư trú bên trong lớp chất nền ngoại bào polymer dày đặc bám trên bề mặt các catheter hoặc van tim nhân tạo, làm thuốc kháng nấm không thể khuếch tán thẩm thấu tới nồng độ điều trị hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Hoạt tính kháng nấm","Antifungal activity","Hoạt tính kháng nấm là năng lực sinh học của một chất trong việc ức chế sự nhân lên hoặc tiêu diệt trực tiếp các loài vi nấm gây bệnh thông qua việc can thiệp vào các cấu trúc phân tử thiết yếu của nấm.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Mahale, Sharma (2024). Evaluation of minimum inhibitory concentration and minimum bactericidal concentration of royal jelly against Enterococcus faecalis, Staphylococcus aureus, and Candida albicans. Journal of Conservative Dentistry and Endodontics.","Evaluation of minimum inhibitory concentration and minimum bactericidal concentration of royal jelly against Enterococcus faecalis, Staphylococcus aureus, and Candida albicans","Mahale, Sharma","Journal of Conservative Dentistry and Endodontics",2024,"10.4103\u002Fjcde.jcde_234_23",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},"Hameed, AL-Muhsin (2024). Estimation of the minimum inhibitory concentration (MIC) of the ethanolic extract of S. monoica as an antifungal agent for Candida albicans. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry.","Estimation of the minimum inhibitory concentration (MIC) of the ethanolic extract of S. monoica as an antifungal agent for Candida albicans","Hameed, AL-Muhsin","Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry","10.22271\u002Fphyto.2024.v13.i3f.14986",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Ravi, Ravichellam, Ponnuchamy et al. (2021). Catechol, a Natural Allelochemical Thwarts Virulent Dimorphism in Candida Albicans and Potentiates the Antifungal Efficacy of Azoles and Polyenes.. Research Square Platform LLC.","Catechol, a Natural Allelochemical Thwarts Virulent Dimorphism in Candida Albicans and Potentiates the Antifungal Efficacy of Azoles and Polyenes.","Ravi, Ravichellam, Ponnuchamy, Shunmugiah, Shanmugaraj","Research Square Platform LLC",2021,"10.21203\u002Frs.3.rs-668716\u002Fv1",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tại sao nhóm kháng nấm Echinocandin (như Caspofungin) lại có độc tính rất thấp đối với tế bào người?","Echinocandin ức chế tổng hợp 1,3-beta-D-glucan - thành phần cấu trúc chỉ có ở thành tế bào nấm mà hoàn toàn không tồn tại ở tế bào người, tạo ra tính chọn lọc điều trị sinh học tuyệt đối.",{"question":47,"answer":48},"Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) được xác định như thế nào?","MIC là nồng độ thuốc thấp nhất ức chế sự phát triển nhìn thấy của nấm sau 24-48 giờ nuôi cấy; MFC là nồng độ thấp nhất tiêu diệt 99,9% số lượng tế bào nấm ban đầu khi cấy chuyển sang môi trường không có thuốc.",{"question":50,"answer":51},"Cơ chế đề kháng thuốc kháng nấm phân nhóm Azole phổ biến nhất ở chủng Candida là gì?","Đột biến điểm trên gen đích mã hóa enzym ERG11 làm giảm ái lực gắn của thuốc, kết hợp với việc kích hoạt các bơm tống thuốc màng tế bào Cdr1\u002FCdr2 liên tục bơm thuốc ra ngoài tế bào.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"sinh vật nhân thực","màng tế bào","thành tế bào","áp suất thẩm thấu","phân chia tế bào","đánh giá định lượng",6,false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.853+00:00","2026-09-10T07:09:32.925+00:00","2026-09-10T07:09:32.497+00:00",364,[71,74,77,80,83,86,89,92,95,98],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]