[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20ch%E1%BB%91ng%20oxi%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20ch%E1%BB%91ng%20oxi%20h%C3%B3a":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"hoạt tính chống oxi hóa","Hoạt tính chống oxi hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Hoạt tính chống oxi hóa là khả năng của các chất trong việc trung hòa gốc tự do và các dạng oxy phản ứng nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương do stress oxy hóa. Khái niệm này mô tả cơ chế cho electron, bắt gốc tự do và chelat hóa kim loại để duy trì cân bằng oxy hóa khử và hạn chế thoái hóa sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hoạt tính chống oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính chống oxi hóa là khả năng của một chất trong việc giảm, ngăn chặn hoặc trung hòa các gốc tự do và các dạng oxy phản ứng (ROS) xuất hiện trong cơ thể hoặc môi trường. Gốc tự do được hình thành tự nhiên trong quá trình sinh hóa như hô hấp tế bào, nhưng cũng có thể tăng mạnh khi tiếp xúc với ô nhiễm, tia UV, khói thuốc hoặc kim loại nặng. Khi ROS vượt mức kiểm soát, chúng gây stress oxy hóa và phá hủy cấu trúc của lipid, protein, enzyme và DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất có hoạt tính chống oxi hóa có thể tham gia vào chuỗi phản ứng bảo vệ bằng cách cho electron hoặc hydrogen để vô hiệu hóa gốc tự do, ngăn chúng tiếp tục gây tổn thương. Đặc tính trung hòa này giúp duy trì cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào, bảo vệ hoạt động enzyme và duy trì ổn định màng tế bào. Đây là lý do hoạt tính chống oxi hóa được xem là yếu tố quan trọng trong sức khỏe, dinh dưỡng và cả công nghiệp thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu cơ bản mô tả hoạt tính chống oxi hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng trung hòa ROS\u002Fgốc tự do\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cho electron, bắt gốc tự do, chelat hóa kim loại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vai trò sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ tế bào, giảm stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Bản chất hóa học của quá trình oxi hóa và gốc tự do\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gốc tự do là các phân tử có electron lẻ, khiến chúng có tính phản ứng rất cao và dễ tham gia vào chuỗi phản ứng phá hủy cấu trúc sinh học. Các loại ROS phổ biến gồm superoxide (O₂⁻), hydroxyl (OH·) và hydrogen peroxide (H₂O₂). Trong điều kiện bình thường, cơ thể có hệ thống enzyme kiểm soát ROS, nhưng khi lượng ROS vượt mức, chúng gây ra stress oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Stress oxy hóa liên quan trực tiếp đến cơ chế bệnh sinh của nhiều bệnh mạn tính như tim mạch, tiểu đường, thoái hóa thần kinh, ung thư và lão hóa sớm. Trong thực phẩm và sản phẩm tiêu dùng, quá trình oxy hóa lipid gây ôi khét, tạo mùi lạ và giảm chất lượng sản phẩm. Vì vậy, việc hiểu bản chất oxy hóa giúp tối ưu hóa quá trình bảo quản và nâng cao chất lượng thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ROS quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Superoxide anion (O₂⁻): sinh trong ty thể khi hô hấp tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydroxyl radical (OH·): ROS phản ứng mạnh nhất, gây tổn thương DNA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydrogen peroxide (H₂O₂): không phải gốc tự do nhưng tham gia nhiều phản ứng oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế chống oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chất chống oxi hóa hoạt động thông qua nhiều cơ chế tùy thuộc cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng của chúng. Cơ chế phổ biến nhất là cho electron hoặc hydrogen để trung hòa gốc tự do. Khi nhận electron, gốc tự do trở nên ổn định và không thể tiếp tục gây phản ứng dây chuyền phá hủy tế bào. Một số chất có khả năng bắt gốc tự do trực tiếp, trong khi một số khác có thể gián tiếp ức chế các enzyme tạo ROS.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chelat hóa ion kim loại là một cơ chế quan trọng khác. Các ion kim loại như Fe²⁺ hoặc Cu²⁺ có thể xúc tác phản ứng Fenton, tạo hydroxyl radical cực kỳ nguy hiểm. Chất chống oxi hóa có khả năng chelat hóa sẽ gắn vào kim loại và ức chế phản ứng tạo ROS. Ngoài ra, nhiều hợp chất còn điều hòa biểu hiện gen liên quan đến enzyme bảo vệ hoặc tăng tổng hợp glutathione nội sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cho electron hoặc hydrogen để vô hiệu hóa ROS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chelat hóa ion kim loại xúc tác phản ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa enzyme chống oxi hóa nội sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các chất chống oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các chất chống oxi hóa được phân thành hai nhóm lớn: nội sinh và ngoại sinh. Nhóm nội sinh bao gồm các enzyme tự nhiên trong cơ thể như superoxide dismutase (SOD), catalase và glutathione peroxidase. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại ROS, giúp duy trì cân bằng oxy hóa – khử trong tế bào. Glutathione là phân tử chống oxi hóa nội sinh quan trọng nhất, tham gia nhiều chu trình chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm ngoại sinh gồm các chất có nguồn gốc từ thực phẩm, dược liệu hoặc bổ sung từ bên ngoài. Vitamin C, vitamin E, carotenoid, flavonoid và polyphenol là các hợp chất góp phần tăng cường khả năng chống oxy hóa toàn cơ thể. Thực phẩm giàu chất chống oxi hóa như trà xanh, ca cao, quả mọng và nho đỏ thường được sử dụng trong dinh dưỡng và dược phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại minh họa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thành phần tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>SOD, catalase, glutathione\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ thể tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngoại sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vitamin C, E, polyphenol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực phẩm, thảo dược\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò sinh học và y học của hoạt tính chống oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính chống oxi hóa giữ vai trò trọng yếu trong bảo vệ cơ thể trước stress oxy hóa, một trạng thái mất cân bằng giữa ROS và khả năng trung hòa của hệ thống phòng thủ sinh học. Stress oxy hóa kéo dài có thể làm tổn thương lipid màng tế bào, dẫn đến peroxid hóa lipid, làm biến tính protein và gây đột biến DNA. Khi các cấu trúc quan trọng này bị ảnh hưởng, tế bào mất chức năng hoặc chết theo cơ chế apoptosis, làm tăng nguy cơ bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, hoạt tính chống oxi hóa có liên quan trực tiếp đến phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch, ung thư, thoái hóa thần kinh, tiểu đường và bệnh viêm mạn tính. Nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\">NIH\u003C\u002Fa> ghi nhận rằng nhiều hợp chất tự nhiên như polyphenol có khả năng điều hòa các đường truyền tín hiệu liên quan đến viêm, oxy hóa và chuyển hóa năng lượng. Ngoài ra, nhiều thuốc chống viêm hiện đại cũng được phát triển dựa trên cơ chế hạn chế ROS để bảo vệ mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vai trò chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tổn thương oxy hóa đối với DNA, lipid và protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ hệ tim mạch bằng cách hạn chế oxi hóa LDL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ bảo vệ thần kinh và làm chậm quá trình lão hóa tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia điều hòa miễn dịch và phản ứng viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để định lượng và so sánh hoạt tính chống oxi hóa của các hợp chất, nhiều phương pháp phân tích đã được phát triển, mỗi phương pháp nhắm đến một cơ chế riêng. Các kỹ thuật này giúp xác định khả năng cho electron, khả năng bắt gốc tự do hoặc khả năng khử kim loại của chất nghiên cứu. Do mỗi phản ứng oxy hóa trong cơ thể diễn ra theo nhiều con đường khác nhau, đánh giá toàn diện thường cần áp dụng nhiều phương pháp song song.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp DPPH là kỹ thuật phổ biến nhờ đơn giản và cho kết quả nhanh. Gốc DPPH có màu tím đặc trưng, khi bị chất chống oxi hóa trung hòa sẽ chuyển sang vàng nhạt. Mức độ mất màu phản ánh khả năng trung hòa gốc tự do. Phương pháp ABTS tương tự nhưng có ưu điểm đánh giá được cả mẫu tan trong nước lẫn tan trong dầu. ORAC là phương pháp đánh giá khả năng hấp thụ gốc oxy phản ứng, phản ánh trực tiếp hiệu quả của chất chống oxi hóa trong hệ thống sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các phương pháp thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DPPH\u003C\u002Fstrong>: đo khả năng trung hòa gốc DPPH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ABTS\u003C\u002Fstrong>: đánh giá khả năng khử gốc ABTS·⁺.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FRAP\u003C\u002Fstrong>: đo khả năng khử ion Fe³⁺ thành Fe²⁺.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ORAC\u003C\u002Fstrong>: đo khả năng hấp thụ các dạng ROS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Superoxide scavenging assay\u003C\u002Fstrong>: đánh giá khả năng bắt gốc superoxide.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính chống oxi hóa có giá trị ứng dụng cao trong công nghiệp thực phẩm vì oxy hóa lipid là nguyên nhân chính gây giảm chất lượng, tạo mùi lạ và mất giá trị dinh dưỡng trong sản phẩm. Các chất chống oxi hóa được bổ sung vào thực phẩm như dầu ăn, bơ, thịt và sản phẩm chế biến để kéo dài thời gian bảo quản. Chất chống oxi hóa tự nhiên như tocopherol (vitamin E) hoặc chiết xuất hương thảo ngày càng được ưa chuộng nhờ tính an toàn cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược phẩm, các hợp chất chống oxi hóa được nghiên cứu để hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính. Polyphenol từ trà xanh, curcumin từ nghệ và resveratrol từ nho đỏ đã được chứng minh có tác dụng điều hòa viêm, giảm stress oxy hóa và bảo vệ mô thần kinh. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\">USDA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">ScienceDirect\u003C\u002Fa> cung cấp cơ sở dữ liệu phong phú về thành phần chống oxi hóa của thực phẩm và dược liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng ứng dụng thực tiễn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo quản dầu, giảm oxy hóa lipid\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dược phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mỹ phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ da khỏi ROS, chống lão hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính chống oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính chống oxi hóa phụ thuộc mạnh vào cấu trúc hóa học của phân tử, đặc biệt là mức độ liên hợp, số vòng thơm và vị trí nhóm hydroxyl. Các yếu tố môi trường như pH, nhiệt độ hoặc ánh sáng có thể làm biến đổi cấu trúc và giảm hiệu quả chống oxi hóa. Khả năng hòa tan trong nước hoặc dầu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cách phân tử phân bố trong hệ sinh học hoặc thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu chiết tách, dung môi và kỹ thuật chiết quyết định nồng độ polyphenol hoặc flavonoid thu được. Các dung môi phân cực như methanol, ethanol hoặc nước thường được sử dụng, nhưng mỗi loại ảnh hưởng khác nhau đến hiệu suất. Ngoài ra, điều kiện bảo quản như nhiệt độ thấp và tránh ánh sáng giúp giữ ổn định hoạt tính trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc phân tử và nhóm chức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ và độ ổn định nhiệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện chiết tách và bảo quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tan trong nước hoặc dầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển chất chống oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện đại tập trung vào chất chống oxi hóa tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, nhờ độ an toàn cao và tính sinh học phong phú. Nhiều công trình trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\">Nature\u003C\u002Fa> cho thấy chiết xuất polyphenol từ thực vật có thể gắn vào protein, thay đổi cấu trúc màng và điều hòa các tín hiệu tế bào. Trong lĩnh vực công nghệ nano, nano-antioxidant đang thu hút sự chú ý nhờ khả năng cải thiện tính tan, tăng sinh khả dụng và tăng hiệu quả tác dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu mới bao gồm ứng dụng enzyme tái tổ hợp như SOD hoặc catalase, kết hợp chất chống oxi hóa với vật liệu mang, và đánh giá ảnh hưởng dài hạn của chất chống oxi hóa trên mô hình động vật. Tối ưu hóa sinh khả dụng là mục tiêu chính vì nhiều polyphenol hấp thu kém trong đường tiêu hóa nhưng có tiềm năng sinh học lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nano-hóa chất chống oxi hóa để tăng hấp thu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác hợp chất tự nhiên từ thực vật bản địa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng vật liệu mang sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa liều và độ ổn định trong chế phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect – Antioxidant Activity Research: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature – Oxidative Stress and Antioxidants: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Agriculture (USDA) – Phytochemical Resources: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\">https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T14:50:50.501+00:00","2025-11-23T17:42:39.733+00:00","2025-11-23T17:42:39.728+00:00",131,[31,42,47,57,62,67,77,87,93,103],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"chất chống oxi hóa","Chất chống oxi hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chất chống oxi hóa","Antioxidants","Chất chống oxi hóa là các hợp chất hóa học có khả năng trì hoãn, ngăn chặn hoặc ức chế quá trình oxy hóa các phân tử sinh học bằng cách trung hòa các gốc tự do phản ứng chứa oxy.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"lý thuyết ma trận ngẫu nhiên","Lý thuyết ma trận ngẫu nhiên (random matrix theory) là gì?","random matrix theory","Lý thuyết ma trận ngẫu nhiên là phân ngành toán học và vật lý lý thuyết nghiên cứu các đặc trưng phổ cùng tính chất thống kê của những ma trận có phần tử là biến ngẫu nhiên, tập trung vào quy luật phân bố của các giá trị riêng khi kích thước ma trận tiến ra vô cùng.",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"lãnh đạo chuyển đổi","Lãnh đạo chuyển đổi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","transformational leadership","Lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) là phong cách lãnh đạo tập trung vào việc truyền cảm hứng, khơi dậy động lực nội tại và phát triển tiềm năng của nhân viên nhằm tạo ra sự chuyển biến tích cực và nâng cao hiệu suất vượt bậc trong tổ chức.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"quyền lực","Quyền lực là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","power","Quyền lực (power) là năng lực hoặc khả năng của một chủ thể trong việc tác động, định hướng hoặc kiểm soát hành vi, nhận thức và quyết định của chủ thể khác trong các mối quan hệ xã hội, tổ chức hoặc chính trị.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thực tập sư phạm","Thực tập sư phạm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","teaching practicum","Thực tập sư phạm (teaching practicum) là giai đoạn đào tạo thực tế bắt buộc trong chương trình đào tạo giáo viên, qua đó sinh viên sư phạm trực tiếp tham gia các hoạt động giảng dạy, giáo dục và quản lý lớp học tại trường phổ thông dưới sự hướng dẫn của giảng viên và giáo viên hướng dẫn.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"thiết bị điện tử","Thiết bị điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","electronic device","Thiết bị điện tử (electronic device) là thiết bị kỹ thuật cấu thành từ các linh kiện bán dẫn và phần tử mạch điện tử, hoạt động bằng cách điều khiển dòng chuyển dời của các hạt mang điện để thu thập, xử lý, lưu trữ hoặc truyền tải thông tin và tín hiệu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"cảm quan hậu hiện đại","Cảm quan hậu hiện đại (postmodern sensibility) là gì?","postmodern sensibility","Cảm quan hậu hiện đại là trạng thái tâm thức và hệ hình nhận thức đặc thù phản ánh sự chuyển dịch văn hóa từ nửa sau thế kỷ hai mươi, đặc trưng bởi thái độ hoài nghi triệt để trước các đại tự sự và chấp nhận một thực tại đa nguyên, phân mảnh, bất định.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hiệu suất làm việc","Hiệu suất làm việc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hiệu suất làm việc","job performance","Hiệu suất làm việc là tổng hòa các hành vi và kết quả thực hiện nhiệm vụ của cá nhân hoặc tổ chức trong một khoảng thời gian xác định, được đo lường dựa trên mức độ hoàn thành mục tiêu và sự tối ưu hóa nguồn lực sử dụng.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên","Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (NOTES) là gì?","natural orifice transluminal endoscopic surgery","Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (NOTES) là phương thức ngoại khoa can thiệp vào khoang phúc mạc qua các lỗ tự nhiên của cơ thể như dạ dày, âm đạo, trực tràng hoặc bàng quang mà không tạo vết rạch trên thành bụng. Kỹ thuật giúp triệt tiêu hoàn toàn sẹo mổ bên ngoài, giảm thiểu cơn đau sau phẫu thuật và hạn chế biến chứng thoát vị thành bụng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phân tích số liệu","Phân tích số liệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích số liệu","data analysis","Phân tích số liệu là quá trình kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu nhằm khám phá thông tin hữu ích, đưa ra kết luận khoa học và hỗ trợ việc ra quyết định."]