[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20x%C3%BAc%20t%C3%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hoạt động xúc tác":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":63,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":64,"relateTopics":65},"hoạt động xúc tác","Hoạt động xúc tác là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hoạt động xúc tác là quá trình chất không tiêu hao làm tăng tốc độ phản ứng hóa học bằng cách giảm năng lượng hoạt hóa, tạo con đường phản ứng thay thế. Xúc tác ở dạng kim loại, enzyme hay acid–bazơ đóng vai trò chủ chốt trong công nghiệp và sinh học, cải thiện tính chọn lọc sản phẩm và giảm sản phẩm phụ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>hoạt động xúc tác\u003C\u002Fstrong> (catalytic activity) là Hoạt động xúc tác (Catalytic Activity) là khả năng của một chất xúc tác (vô cơ, hữu cơ hoặc enzyme sinh học) làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học bằng cách hạ thấp năng lượng hoạt hóa mà không bị tiêu hao sau phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về hoạt động xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xúc tác là quá trình trong đó một chất (xúc tác) làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà chính nó không bị tiêu hao hoặc biến đổi vĩnh viễn sau phản ứng. Chất xúc tác tạo ra con đường phản ứng có năng lượng hoạt hóa thấp hơn, giúp phản ứng diễn ra dễ dàng hơn ở nhiệt độ và áp suất thấp hơn so với phản ứng không xúc tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của xúc tác trong công nghiệp hóa chất và bảo vệ môi trường rất quan trọng. Trong sản xuất hóa dầu, công nghệ lọc dầu thô, tổng hợp ammonia, methanol và nhiều sản phẩm hữu cơ khác đều phụ thuộc vào các hệ xúc tác kim loại, axit–bazơ hay hỗn hợp kim loại–oxit. Trong xử lý khí thải, xúc tác giúp phân hủy CO, NOₓ và HC độc hại thành các hợp chất ít độc hơn trước khi thải ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xúc tác còn được ứng dụng rộng rãi trong sinh học dưới dạng enzyme, với khả năng xúc tác phản ứng trong điều kiện thân thiện với môi trường (37 °C, pH trung tính). Enzyme là ví dụ điển hình của xúc tác sinh học, thể hiện hiệu suất cực cao và tính chọn lọc tuyệt vời đối với cơ chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xúc tác tăng tốc độ phản ứng mà không tiêu hao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ nhiệt độ và áp suất cần thiết cho phản ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện tính chọn lọc sản phẩm, giảm tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa hoạt động xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt độ xúc tác (catalytic activity) đo lường khả năng của xúc tác trong việc chuyển đổi chất phản ứng (substrate) thành sản phẩm (product) trên mỗi đơn vị khối lượng, diện tích bề mặt hoặc trên mỗi site hoạt động trong một đơn vị thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Turnover frequency (TOF) là chỉ số quan trọng nhất thể hiện hoạt tính xúc tác, được tính bằng số mol sản phẩm tạo ra trên mỗi mol site hoạt động mỗi giây. Đơn vị thường dùng là s⁻¹:\u003C\u002Fp>\n\u003Ccode>\n\\mathrm{TOF} = \\frac{\\text{Số mol sản phẩm}}{\\text{Số mol site} \\times t}\n\u003C\u002Fcode>\n\u003Cp>Turnover number (TON) là tổng số mol sản phẩm mà một site xúc tác có thể tạo ra trước khi bị mất hoạt tính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ccode>\n\\mathrm{TON} = \\frac{\\text{Số mol sản phẩm tích lũy}}{\\text{Số mol site ban đầu}}\n\u003C\u002Fcode>\n\u003Cp>Hai chỉ số TOF và TON giúp so sánh hiệu suất của các xúc tác khác nhau, xác định độ bền và khả năng sử dụng lại của hệ xúc tác trong điều kiện vận hành thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phản ứng xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế xúc tác thường diễn ra theo chu trình hấp phụ – phản ứng bề mặt – giải phóng sản phẩm. Ban đầu, phân tử cơ chất hấp phụ lên bề mặt xúc tác, phá vỡ liên kết cũ và hình thành liên kết mới với bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước cơ bản trong chu trình xúc tác:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp phụ (Adsorption):\u003C\u002Fstrong> chất phản ứng gắn lên các site hoạt động của xúc tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi (Surface reaction):\u003C\u002Fstrong> phản ứng hóa học giữa các phân tử hấp phụ hoặc giữa phân tử và site xúc tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải phóng (Desorption):\u003C\u002Fstrong> sản phẩm tách khỏi bề mặt và rời khỏi xúc tác, giải phóng site hoạt động cho chu kỳ tiếp theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hai cơ chế phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Langmuir–Hinshelwood:\u003C\u002Fstrong> cả hai cơ chất đều hấp phụ lên bề mặt và phản ứng với nhau trên bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Eley–Rideal:\u003C\u002Fstrong> một cơ chất hấp phụ, cơ chất còn lại phản ứng ngay khi chạm bề mặt mà không cần hấp phụ trước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các loại xúc tác và hoạt tính điển hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xúc tác có thể chia thành ba nhóm chính: xúc tác kim loại (heterogeneous metal catalyst), xúc tác axit–bazơ (acid–base catalyst) và xúc tác enzyme (biocatalyst). Mỗi loại có ưu nhược điểm và ứng dụng đặc thù trong công nghiệp và nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Xúc tác kim loại\u003C\u002Fstrong> như Pt, Pd, Rh, Ni thường dùng trong phản ứng hydro hóa, dehydro hóa, cracking và tái tạo xúc tác (reforming). Diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ khí giúp xúc tác kim loại đạt TOF cao và độ bền tương đối tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Xúc tác axit–bazơ\u003C\u002Fstrong> như zeolite, Al₂O₃, silica–alumina dựa vào các site axit Lewis hoặc Brønsted để xúc tác phản ứng cracking, alkylation, esterification. Loại này thường cho độ chọn lọc cao với sản phẩm mong muốn trong quá trình tinh chế dầu và tổng hợp hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại xúc tác\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pt, Pd, Ni\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hydro hóa, dehydro hóa, reforming\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Axit–bazơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Zeolite, Al₂O₃\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cracking, alkylation, esterification\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Enzyme\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lipase, dehydrogenase\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng sinh học, tổng hợp dược phẩm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Xúc tác enzyme\u003C\u002Fstrong> (biocatalyst) thể hiện hiệu suất cao và tính chọn lọc tuyệt đối với cơ chất, hoạt động trong điều kiện thân thiện với môi trường. Enzyme chịu đựng áp suất và nhiệt độ thấp, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế sản phẩm phụ không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Động học phản ứng và phương trình tốc độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động học phản ứng xúc tác mô tả sự phụ thuộc tốc độ phản ứng vào nồng độ chất phản ứng, nhiệt độ và đặc tính của xúc tác. Phương trình tốc độ tổng quát cho phản ứng bậc n trên bề mặt xúc tác có thể viết:\u003C\u002Fp>\n\u003Ccode>\nr = k \\, [A]^m [B]^n\n\u003C\u002Fcode>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>r\u003C\u002Fem> là tốc độ phản ứng (mol·g⁻¹·s⁻¹), \u003Cem>k\u003C\u002Fem> là hằng số tốc độ, [A], [B] là nồng độ các chất phản ứng hấp phụ lên bề mặt, và \u003Cem>m\u003C\u002Fem>, \u003Cem>n\u003C\u002Fem> là bậc phản ứng tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ảnh hưởng của nhiệt độ được mô tả qua phương trình Arrhenius:\u003C\u002Fp>\n\u003Ccode>\nk = A \\exp\\Bigl(-\\frac{E_a}{RT}\\Bigr)\n\u003C\u002Fcode>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>A\u003C\u002Fem> là tiền hệ số (frequency factor), \u003Cem>E\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là năng lượng hoạt hóa, \u003Cem>R\u003C\u002Fem> hằng số khí lý tưởng và \u003Cem>T\u003C\u002Fem> nhiệt độ (K). Việc xác định \u003Cem>E\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> và \u003Cem>A\u003C\u002Fem> thông qua đồ thị ln(\u003Cem>k\u003C\u002Fem>) – 1\u002F\u003Cem>T\u003C\u002Fem> giúp đánh giá hiệu quả xúc tác ở các điều kiện khác nhau (ACS Catalysis Review).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính và chọn lọc của xúc tác phụ thuộc vào một loạt yếu tố cấu trúc và điều kiện phản ứng. Diện tích bề mặt đặc hiệu cao giúp tăng số lượng site hoạt động, đồng thời kích thước hạt nhỏ (nanocatalyst) tạo thêm mép hạt và góc hạt có hoạt tính cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc tinh thể, độ tinh khiết và loại hỗ trợ (oxide, carbon, polymer) ảnh hưởng đến khả năng phân tán kim loại và tương tác giữa kim loại – chất mang. Điều kiện vận hành như pH, áp suất, tốc độ khuấy, tỷ lệ dòng chất phản ứng qua xúc tác cũng làm thay đổi mức độ hấp phụ và giải phóng sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Diện tích bề mặt và kích thước hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại và cấu trúc chất mang (support).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ, áp suất và pH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ cơ chất và tốc độ dòng qua lớp xúc tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp xác định và đánh giá hoạt tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt tính xúc tác thường được đo trong các reactor liên tục (plug flow reactor) hoặc reactor mẻ (batch reactor). Tốc độ dòng, thời gian lưu và nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ để thu được dữ liệu chính xác về TOF, TON và độ chuyển hóa (\u003Cem>conversion\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích in situ bằng phổ hồng ngoại phản xạ khuếch tán (DRIFTS) hoặc quang phổ XPS giúp quan sát trạng thái hóa học của bề mặt xúc tác trong quá trình vận hành. Điều này hỗ trợ hiểu rõ cơ chế giữa các giai đoạn hấp phụ, phản ứng và desorption.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Batch reactor\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ thiết lập, phân tích sản phẩm sau phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thử nghiệm ban đầu, xác định TOF\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Plug flow reactor\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định thời gian lưu, mô phỏng liên tục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy mô pilot và công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>DRIFTS in situ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quan sát liên tục bề mặt xúc tác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích cơ chế xúc tác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình Haber–Bosch tổng hợp ammonia sử dụng xúc tác sắt với điều kiện 200–300 °C và 150–250 atm, là nền tảng cho sản xuất phân đạm trên toàn cầu. Công nghệ này trực tiếp đóng góp vào an ninh lương thực toàn cầu (NIST Haber–Bosch Process).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ chuyển đổi xúc tác (three-way catalytic converter) trên ô tô sử dụng xúc tác Pt–Pd–Rh để đồng thời khử NOₓ, oxy hóa CO và HC, giúp giảm ô nhiễm không khí. Hiệu suất xử lý trên 90% các khí độc hại trong điều kiện vận hành bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý nước thải và không khí, xúc tác quang TiO₂ dưới ánh sáng tự nhiên hoặc UV phân hủy hữu cơ độc hại như phenol, thuốc trừ sâu và VOCs. Phương pháp này thân thiện với môi trường và được áp dụng trong xử lý nước sinh hoạt và công nghiệp (NIST Catalysis Program).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết kế xúc tác có độ chọn lọc cao, hoạt tính mạnh và tính bền vững lâu dài vẫn là thách thức chính. Các xu hướng hiện tại tập trung vào xúc tác lai (hybrid) kết hợp kim loại–oxide hoặc kim loại–polymer để tận dụng ưu điểm của từng thành phần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ nano và cấu trúc đa cấp độ (hierarchical nanostructures) tăng cường diện tích bề mặt và cải thiện dẫn truyền khối chất. Mô phỏng tính toán (DFT) và machine learning đang được sử dụng để dự đoán cấu trúc tối ưu của xúc tác mới và giảm thời gian thử nghiệm thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển xúc tác hybrid và nanostructured.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng DFT và AI trong thiết kế xúc tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hoá quy trình vận hành theo thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","catalytic activity",[19,20],"hoạt tính xúc tác","tính xúc tác","Hoạt động xúc tác (Catalytic Activity) là khả năng của một chất xúc tác (vô cơ, hữu cơ hoặc enzyme sinh học) làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học bằng cách hạ thấp năng lượng hoạt hóa mà không bị tiêu hao sau phản ứng.","NATURAL_SCIENCES",[24,32],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Ertl, G., Knözinger, H., Schüth, F., & Weitkamp, J. (Eds.). (2008). Handbook of Heterogeneous Catalysis (2nd ed.). Wiley-VCH.","Handbook of Heterogeneous Catalysis","Ertl, Knözinger, Schüth, Weitkamp","Wiley-VCH",2008,"10.1002\u002F9783527610044","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9783527610044",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Nørskov, J. K., Studt, F., Abild-Pedersen, F., & Bligaard, T. (2014). Fundamental Concepts in Heterogeneous Catalysis. John Wiley & Sons.","Fundamental Concepts in Heterogeneous Catalysis","Nørskov, Studt, Abild-Pedersen, Bligaard","John Wiley & Sons",2014,"10.1002\u002F9781118892114","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002F9781118892114",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng theo cơ chế nào?","Nó cung cấp một con đường phản ứng thay thế có năng lượng hoạt hóa (activation energy) thấp hơn nhiều so với con đường phản ứng không có xúc tác.",{"question":45,"answer":46},"Phân biệt xúc tác đồng thể và xúc tác dị thể?","Xúc tác đồng thể tồn tại cùng pha với chất phản ứng (thường là pha lỏng hoặc khí), còn xúc tác dị thể ở pha khác (phổ biến nhất là xúc tác rắn trong pha phản ứng lỏng hoặc khí).",{"question":48,"answer":49},"Các đại lượng nào dùng để đánh giá hiệu quả của chất xúc tác?","Tần số chuyển hóa TOF (Turnover Frequency), số lần chuyển hóa TON (Turnover Number) và độ chọn lọc sản phẩm (selectivity).",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-27T04:44:18.427+00:00","2026-08-24T05:08:58.957+00:00","2025-07-28T10:03:56.944+00:00",318,[66,75,80,84,89,94,99,104,109,114],{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"p38 mapk","p38 MAPK là gì? Con đường truyền tín hiệu và đích điều trị","p38 mitogen-activated protein kinase","p38 MAPK (p38 mitogen-activated protein kinase) là một phân họ gồm 4 đồng dạng protein kinase serine\u002Fthreonine (alpha, beta, gamma, delta) nội bào, được kích hoạt bởi các kích thích stress môi trường và cytokine tiền viêm nhằm điều hòa các đáp ứng sinh học bao gồm viêm, chết theo chương trình apoptosis và biệt hóa tế bào.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"sinh tổng hợp","Sinh tổng hợp là gì? Các công bố khoa học về Sinh tổng hợp","Biosynthesis","Sinh tổng hợp là quá trình sinh hóa đa bước diễn ra trong cơ thể sinh vật, tại đó các cơ chất đơn giản được xúc tác bởi enzym để tổng hợp thành các hợp chất hữu cơ phức tạp như protein, acid nucleic, lipid và các chất chuyển hóa thứ cấp.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":81,"definition":83,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]