[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20trao%20%C4%91%E1%BB%95i%20ch%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hoạt động trao đổi chất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hoạt động trao đổi chất","Hoạt động trao đổi chất là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Hoạt động trao đổi chất là tập hợp phản ứng hóa sinh trong cơ thể giúp chuyển hóa dinh dưỡng thành năng lượng, tổng hợp cấu trúc và loại bỏ chất thải. Quá trình này gồm dị hóa giải phóng năng lượng và đồng hóa sử dụng năng lượng để xây dựng phân tử, duy trì sự sống và cân bằng nội môi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm hoạt động trao đổi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động trao đổi chất (Metabolic Activity) là tập hợp các phản ứng hóa học và sinh học diễn ra liên tục bên trong sinh vật để duy trì sự sống. Các phản ứng này cho phép cơ thể chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng sử dụng được, tổng hợp các thành phần cấu trúc cần thiết và loại bỏ sản phẩm phụ không cần thiết. Quá trình này diễn ra trong mọi tế bào và ở tất cả các sinh vật sống, từ vi khuẩn đơn bào đến con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fmetabolism\" target=\"_blank\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa>, trao đổi chất là nền tảng của sự sống, đảm bảo duy trì các chức năng sinh lý cơ bản như hô hấp, tuần hoàn, vận động, tăng trưởng và sinh sản. Nếu không có hoạt động trao đổi chất, tế bào sẽ không thể sản sinh năng lượng và các cấu trúc phân tử cần thiết để tồn tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrao đổi chất bao gồm hai nhóm phản ứng chính: dị hóa (catabolism) – phá vỡ các phân tử phức tạp thành phân tử đơn giản hơn, giải phóng năng lượng; và đồng hóa (anabolism) – sử dụng năng lượng để tổng hợp các phân tử phức tạp từ các đơn vị nhỏ hơn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai quá trình này đảm bảo sự cân bằng nội môi và tính ổn định của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của trao đổi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrao đổi chất được cấu thành từ các quá trình khác nhau, nhưng có thể khái quát thành ba thành phần chính. Dị hóa (catabolism) là quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ như carbohydrate, lipid và protein để giải phóng năng lượng dưới dạng ATP (adenosine triphosphate). Đồng hóa (anabolism) sử dụng ATP để xây dựng các đại phân tử sinh học như protein, acid nucleic và lipid phức tạp. Trao đổi năng lượng là sự chuyển đổi qua lại giữa các dạng năng lượng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác quá trình dị hóa phổ biến bao gồm đường phân (glycolysis) – phân giải glucose thành pyruvate, β-oxy hóa acid béo, và phân giải protein thành acid amin. Quá trình đồng hóa bao gồm tổng hợp protein từ acid amin, tổng hợp glycogen từ glucose, và tổng hợp lipid từ acid béo và glycerol.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách thành phần cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dị hóa:\u003C\u002Fstrong> Phân giải hợp chất phức tạp, giải phóng năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng hóa:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng năng lượng để tổng hợp hợp chất phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trao đổi năng lượng:\u003C\u002Fstrong> Chuyển đổi năng lượng để phục vụ hoạt động tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phản ứng trao đổi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phản ứng trao đổi chất diễn ra thông qua chuỗi phản ứng enzyme. Enzyme hoạt động như chất xúc tác sinh học, làm giảm năng lượng hoạt hóa cần thiết cho phản ứng, từ đó tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu hao. Mỗi enzyme chuyên biệt cho một loại phản ứng nhất định, đảm bảo quá trình trao đổi chất diễn ra có trật tự và hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động enzyme chịu sự điều hòa nghiêm ngặt của hệ thống nội tiết và tín hiệu nội bào. Hormone như insulin, glucagon và hormone tuyến giáp đóng vai trò điều chỉnh tốc độ và hướng của các phản ứng trao đổi chất. Sự mất cân bằng hormone hoặc rối loạn điều hòa enzyme có thể dẫn đến các bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường hoặc suy giáp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột phương trình tiêu biểu của quá trình oxy hóa glucose để tạo năng lượng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC_6H_{12}O_6 + 6O_2 \\rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + Energy\\ (ATP)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này gồm nhiều bước: đường phân, chu trình Krebs, và chuỗi chuyền electron, tạo ra tổng cộng khoảng 30–32 phân tử ATP cho mỗi phân tử glucose được oxy hóa hoàn toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình trao đổi chất quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chu trình trao đổi chất là những con đường sinh hóa trung tâm của cơ thể. Chu trình Krebs (TCA cycle) là quá trình oxy hóa hoàn toàn acetyl-CoA thành CO₂, tạo ra NADH và FADH₂ dùng trong chuỗi chuyền electron để sản xuất ATP. Đây là chu trình đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐường phân (glycolysis) diễn ra trong bào tương, phân giải một phân tử glucose thành hai phân tử pyruvate, tạo ra 2 ATP và 2 NADH. Đây là con đường cung cấp năng lượng nhanh chóng, đặc biệt trong điều kiện thiếu oxy. Chuỗi chuyền electron (ETC) diễn ra trong màng trong ty thể, chuyển điện tử từ NADH và FADH₂ qua một loạt chất mang điện tử để bơm proton và tạo gradient điện hóa, được sử dụng để tổng hợp ATP thông qua phosphoryl hóa oxy hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các chu trình chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chu trình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm năng lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chu trình Krebs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ty thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Oxy hóa acetyl-CoA, tạo NADH, FADH₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~1 ATP\u002FGTP, 3 NADH, 1 FADH₂\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường phân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân giải glucose thành pyruvate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2 ATP, 2 NADH\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuỗi chuyền electron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng trong ty thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo gradient proton, tổng hợp ATP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~26–28 ATP\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động trao đổi chất của một cá thể chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học và môi trường. Tuổi tác là một yếu tố quan trọng: ở trẻ em và thanh thiếu niên, tốc độ trao đổi chất thường cao hơn do nhu cầu năng lượng cho tăng trưởng và phát triển; ở người trưởng thành lớn tuổi, tốc độ này thường giảm dần do khối lượng cơ giảm và hoạt động thể chất ít hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiới tính cũng ảnh hưởng rõ rệt. Nam giới thường có tốc độ trao đổi chất cơ bản (BMR – Basal Metabolic Rate) cao hơn nữ giới, chủ yếu vì tỷ lệ cơ bắp cao hơn. Thành phần cơ thể đóng vai trò quyết định: mô cơ tiêu thụ năng lượng nhiều hơn mỡ, do đó người có khối lượng cơ lớn thường đốt cháy nhiều calo hơn ngay cả khi nghỉ ngơi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động thể chất làm tăng tiêu hao năng lượng, kích thích các quá trình dị hóa và đồng hóa, giúp duy trì khối lượng cơ và thúc đẩy trao đổi chất. Ngoài ra, yếu tố di truyền và nội tiết (hormone tuyến giáp, insulin, adrenaline) cũng điều chỉnh tốc độ chuyển hóa năng lượng của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường hoạt động trao đổi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nhà khoa học và chuyên gia y học sử dụng nhiều phương pháp để đo lường hoạt động trao đổi chất. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là nhiệt lượng kế gián tiếp (indirect calorimetry), đo lượng oxy tiêu thụ (VO₂) và lượng CO₂ sản sinh (VCO₂) để ước tính tiêu hao năng lượng. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc rằng oxy cần thiết cho quá trình oxy hóa chất dinh dưỡng tạo ra năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTốc độ trao đổi chất cơ bản (BMR) được đo khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn, sau ít nhất 8 giờ ngủ và 12 giờ nhịn ăn. Đây là lượng năng lượng cần thiết để duy trì các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn, duy trì nhiệt độ cơ thể. Công thức Harris–Benedict là một ví dụ tính BMR dựa trên cân nặng, chiều cao, tuổi và giới tính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nBMR_{nam} = 88.36 + (13.4 \\times W) + (4.8 \\times H) - (5.7 \\times A)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nBMR_{nu} = 447.6 + (9.25 \\times W) + (3.1 \\times H) - (4.3 \\times A)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript>: cân nặng (kg)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H\u003C\u002Fscript>: chiều cao (cm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>: tuổi (năm)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài BMR, chỉ số tiêu hao năng lượng toàn phần (TDEE – Total Daily Energy Expenditure) bao gồm BMR, năng lượng tiêu hao cho hoạt động thể chất và hiệu ứng nhiệt của thức ăn (TEF – Thermic Effect of Food).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động trao đổi chất đóng vai trò then chốt trong duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Một hệ trao đổi chất khỏe mạnh đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho mọi hoạt động của cơ thể, đồng thời loại bỏ chất thải hiệu quả. Ngược lại, rối loạn trao đổi chất có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bệnh lý phổ biến liên quan đến rối loạn trao đổi chất bao gồm tiểu đường type 2 (do kháng insulin và rối loạn chuyển hóa glucose), béo phì (do mất cân bằng năng lượng), rối loạn lipid máu (cholesterol và triglycerid bất thường), cường giáp hoặc suy giáp (ảnh hưởng tốc độ chuyển hóa). Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các rối loạn này là mục tiêu quan trọng của y học dự phòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thể thao, hiểu rõ hoạt động trao đổi chất giúp tối ưu hóa kế hoạch dinh dưỡng và tập luyện. Vận động viên cần duy trì cân bằng năng lượng để vừa đảm bảo hiệu suất thi đấu, vừa hỗ trợ hồi phục cơ thể sau tập luyện cường độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu trao đổi chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu trao đổi chất mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong y học, dinh dưỡng, thể thao và sinh học phân tử. Trong y học, hiểu biết về cơ chế trao đổi chất giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân mắc các bệnh chuyển hóa, đồng thời phát triển các thuốc mới nhằm điều chỉnh hoạt động enzyme hoặc đường dẫn truyền tín hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực thể thao, phân tích trao đổi chất cho phép xây dựng chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa, tối ưu hóa hiệu quả tập luyện và phục hồi. Trong nghiên cứu sinh học phân tử, việc phân tích các chu trình chuyển hóa và enzyme liên quan giúp hiểu rõ hơn về cách tế bào sinh năng lượng, từ đó ứng dụng vào công nghệ sinh học, sản xuất năng lượng sinh học hoặc phát triển liệu pháp điều trị ung thư nhắm mục tiêu vào trao đổi chất của tế bào khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu trao đổi chất ở cấp độ quần thể cũng được áp dụng trong dinh dưỡng cộng đồng và y tế công cộng, nhằm xây dựng chính sách phòng chống béo phì, tiểu đường và các bệnh không lây nhiễm khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fmetabolism\" target=\"_blank\">Encyclopaedia Britannica – Metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmetabolism\" target=\"_blank\">Nature – Metabolism Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Fmetabolism\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK541127\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Biochemistry, Metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fnutrition#tab=tab_1\" target=\"_blank\">WHO – Nutrition and Metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-30T04:09:05.945+00:00","2025-09-12T01:55:57.511+00:00","2025-07-31T17:31:06.499+00:00",211,[33,36,46,56,62,68,73,79,85,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật có vú","Động vật có vú là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ethanol","Ethanol là gì? Cấu trúc, tính chất, sản xuất và ứng dụng","Ethanol","Ethanol là một hợp chất hữu cơ mạch thẳng thuộc nhóm alcohol đơn chức có công thức C2H5OH, được sử dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp, nhiên liệu sinh học và chất sát khuẩn y tế.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"viêm xoang mạn tính","Viêm xoang mạn tính là gì? Tổng quan học thuật","chronic rhinosinusitis \u002F CRS","Viêm xoang mạn tính (chronic rhinosinusitis – CRS) là tình trạng viêm niêm mạc mạn tính của mũi và các xoang cạnh mũi kéo dài liên tục từ 12 tuần trở lên, biểu hiện bằng các triệu chứng ngạt mũi, chảy mũi, đau căng mặt và giảm hoặc mất khứu giác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"lão hóa","Lão hóa là gì? Các công bố khoa học về Lão hóa","Lão hóa","aging \u002F senescence \u002F biological aging","Lão hóa (aging) là quá trình suy giảm tiến triển về cấu trúc và chức năng sinh lý của cơ thể sinh vật theo thời gian, đặc trưng bởi sự tích lũy tổn thương phân tử và tế bào, làm suy giảm khả năng cân bằng nội môi và gia tăng nguy cơ mắc bệnh, tử vong.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bào tử","Bào tử là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bào tử","spore","Bào tử là đơn vị sinh sản hoặc cấu trúc ngủ nghỉ có sức đề kháng cao, được hình thành bởi vi khuẩn, nấm, thực vật bậc thấp và một số nguyên sinh vật để tồn tại qua các điều kiện môi trường bất lợi hoặc phát tán nòi giống.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hô hấp đất","Hô hấp đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","soil respiration","Hô hấp đất là tổng lượng khí carbon dioxide (CO2) được giải phóng từ bề mặt đất vào khí quyển, bao gồm hô hấp tự dưỡng của rễ cây và hô hấp dị dưỡng của vi sinh vật cùng động vật đất trong quá trình phân giải chất hữu cơ.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"leishmaniasis nội tạng","Leishmaniasis nội tạng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Leishmaniasis nội tạng","Visceral leishmaniasis \u002F Kala-azar","Leishmaniasis nội tạng (kala-azar) là bệnh truyền nhiễm nhiệt đới nghiêm trọng do ký sinh trùng đơn bào Leishmania donovani hoặc L. infantum gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi cát cái (Phlebotomus) và có tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"độ thẩm thấu","Độ thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ thẩm thấu","Độ thẩm thấu","Osmolality \u002F Osmolarity","Độ thẩm thấu là đại lượng hóa lý đo lường tổng nồng độ của tất cả các hạt chất tan có hoạt tính thẩm thấu trong một đơn vị khối lượng (osmolality, Osm\u002Fkg) hoặc thể tích (osmolarity, Osm\u002FL) dung môi, quyết định áp suất thẩm thấu và chiều di chuyển của nước qua màng bán thấm.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hội chứng carney","Hội chứng Carney là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hội chứng Carney","Carney complex \u002F Carney syndrome","Hội chứng Carney (Carney complex) là hội chứng đa u di truyền hiếm gặp di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi các u nhầy tim mạch và mô mềm, tăng sắc tố da dạng đốm và tình trạng tăng hoạt động của các tuyến nội tiết đa ổ.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"cơ xương khớp","Cơ xương khớp là gì? Tổng quan học thuật","Cơ xương khớp","Musculoskeletal system \u002F Musculoskeletal disorders","Cơ xương khớp là hệ thống cơ quan nâng đỡ và vận động của cơ thể người, bao gồm hệ thống xương, khớp, sụn, dây chằng, gân và các khối cơ vân phối hợp đồng bộ dưới sự điều khiển của hệ thần kinh trung ương."]