[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20%C4%91%C3%A0o%20t%E1%BA%A1o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hoạt động đào tạo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"hoạt động đào tạo","Hoạt động đào tạo là gì? Các công bố khoa học về Hoạt động đào tạo","Hoạt động đào tạo là quá trình có tổ chức nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và năng lực thực hành cho cá nhân hoặc nhóm người để đạt mục tiêu cụ thể. Khác với giáo dục mang tính nền tảng dài hạn, đào tạo thiên về ứng dụng thực tiễn và thường diễn ra trong môi trường nghề nghiệp hoặc tổ chức. ","\u003Cp>\u003Cstrong>hoạt động đào tạo\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Training activity \u002F Vocational training\u003C\u002Fem>) là quá trình có kế hoạch và tổ chức nhằm truyền thụ kiến thức, rèn luyện kỹ năng chuyên môn và định hình thái độ nghề nghiệp cho người học để đáp ứng yêu cầu công việc cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Định nghĩa hoạt động đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động đào tạo là quá trình có tổ chức nhằm truyền đạt kiến thức, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%22%7D}} và hình thành năng lực cho cá nhân hoặc nhóm người nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Khác với giáo dục mang tính nền tảng và dài hạn, đào tạo thường gắn với ứng dụng thực tiễn, định hướng nghề nghiệp hoặc nâng cao hiệu suất công việc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐào tạo có thể diễn ra trong môi trường chính quy như trường nghề, trung tâm đào tạo kỹ thuật hoặc trong tổ chức, doanh nghiệp dưới dạng đào tạo nội bộ, hướng dẫn tại chỗ hoặc chương trình phát triển năng lực nhân viên. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giữa năng lực hiện tại và năng lực mong đợi, từ đó tạo điều kiện cho hiệu quả làm việc được nâng cao rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động đào tạo giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20s%E1%BB%91%22%7D}} và biến động thị trường lao động toàn cầu. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ mang lại lợi ích cá nhân mà còn góp phần tăng năng suất quốc gia và sức cạnh tranh của nền kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa đào tạo và giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm đào tạo thường được sử dụng đồng thời với giáo dục, tuy nhiên về bản chất, chúng có nhiều điểm khác biệt. Giáo dục hướng đến sự phát triển toàn diện về kiến thức, thái độ và giá trị sống, còn đào tạo tập trung vào mục tiêu cụ thể, như trang bị một kỹ năng nghề nghiệp hoặc cải thiện hiệu suất công việc. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐào tạo thường diễn ra trong thời gian ngắn hoặc trung hạn, tập trung vào hành động và thực hành. Trong khi đó, giáo dục có thời gian dài hơn, nhấn mạnh quá trình nhận thức, lý luận và triết lý học tập. Môi trường giáo dục chủ yếu là học thuật, còn đào tạo thiên về ứng dụng tại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C6%A1i%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c%22%7D}} hoặc trong các bối cảnh chuyên biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đào tạo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giáo dục\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển kỹ năng, nâng cao hiệu suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển toàn diện về tư duy và kiến thức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn hoặc trung hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dài hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngữ cảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Doanh nghiệp, cơ sở nghề nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trường phổ thông, đại học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phương pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực hành, mô phỏng, hướng dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bài giảng, thảo luận, nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một nhân viên mới được tuyển dụng sẽ tham gia khóa đào tạo định hướng trong 2 tuần để hiểu quy trình nội bộ và hệ thống công việc. Ngược lại, người đó có thể đã trải qua quá trình giáo dục kéo dài 4 năm đại học với mục tiêu phát triển tư duy tổng quát và năng lực nền tảng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại hình hoạt động đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDựa trên mục tiêu và đối tượng, hoạt động đào tạo được chia thành nhiều loại hình khác nhau. Phân loại này giúp việc tổ chức, thiết kế chương trình và đo lường hiệu quả trở nên rõ ràng và phù hợp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo nghề:\u003C\u002Fstrong> Tập trung vào kỹ năng thực hành chuyên sâu, áp dụng trong các ngành như cơ khí, nông nghiệp, điện tử, nhà hàng - khách sạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo doanh nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm đào tạo nội bộ, nâng cao kỹ năng mềm, quản lý, lãnh đạo, hoặc đào tạo kỹ thuật theo quy trình đặc thù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%B1c%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng nền tảng số như LMS, MOOC hoặc hệ thống e-learning để tiếp cận nội dung mọi lúc, mọi nơi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo liên tục:\u003C\u002Fstrong> Dành cho những ngành nghề yêu cầu cập nhật kiến thức định kỳ như y tế, sư phạm, luật và công nghệ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, các hình thức đào tạo này thường được kết hợp linh hoạt để đáp ứng yêu cầu đa dạng từ phía người học và tổ chức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Một bác sĩ nội trú vừa học lý thuyết tại bệnh viện (đào tạo liên tục), vừa tham gia hội thảo chuyên đề trực tuyến (đào tạo trực tuyến) và thực hành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ca%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} tại phòng mổ (đào tạo nghề).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình hoạt động đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột chương trình đào tạo hiệu quả không diễn ra ngẫu nhiên mà tuân thủ một chu trình có cấu trúc, giúp đảm bảo tính liên kết và kết quả đầu ra rõ ràng. Chu trình này bao gồm 4 bước cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phân tích nhu cầu đào tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế chương trình và tài liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triển khai tổ chức đào tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả và cải tiến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Đào tạo hiệu quả} = f(\\text{Phân tích} + \\text{Thiết kế} + \\text{Thực hiện} + \\text{Đánh giá})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn phân tích, chuyên gia đào tạo cần xác định khoảng cách năng lực giữa vị trí hiện tại và yêu cầu công việc. Dữ liệu đầu vào có thể bao gồm phản hồi từ lãnh đạo, bảng đánh giá hiệu suất hoặc khảo sát năng lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn thiết kế và triển khai yêu cầu xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng, lựa chọn phương pháp phù hợp và tổ chức đào tạo có hệ thống. Cuối cùng, hoạt động đánh giá cần được thực hiện ở nhiều cấp độ, từ phản hồi học viên đến đo lường chuyển biến hành vi và tác động tổ chức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Phương pháp đào tạo phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhương pháp đào tạo đóng vai trò trung tâm quyết định mức độ tiếp thu và áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu học tập, trình độ học viên và điều kiện triển khai. Các phương pháp hiện đại ngày càng ưu tiên tính tương tác, thực hành và cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học qua trải nghiệm (Experiential Learning):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên mô {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tập Kolb, gồm 4 bước: trải nghiệm – phản tư – khái quát – áp dụng. Học viên học từ hành động thực tế thay vì chỉ nghe giảng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo theo năng lực (Competency-based Training):\u003C\u002Fstrong> Tập trung vào chuẩn đầu ra rõ ràng. Học viên chỉ được công nhận hoàn thành khi chứng minh được kỹ năng thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đào tạo kết hợp (Blended Learning):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp đào tạo trực tiếp và trực tuyến, cho phép linh hoạt về thời gian và hình thức học tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học qua mô phỏng:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng trong các ngành yêu cầu độ chính xác cao như y khoa, hàng không, sản xuất – nơi học viên luyện tập trong môi trường giả lập an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc phối hợp các phương pháp này trong cùng một chương trình sẽ tạo ra môi trường học tập đa chiều, đáp ứng nhiều kiểu trí thông minh và phong cách học khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá hiệu quả là bước không thể thiếu trong chu trình đào tạo, giúp xác định xem chương trình có đạt được mục tiêu đề ra hay không và cải tiến cho tương lai. Một mô hình đánh giá phổ biến là thang bậc 4 cấp độ của Kirkpatrick:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản hồi:\u003C\u002Fstrong> Đo lường cảm nhận, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%A9c%20%C4%91%E1%BB%99%20h%C3%A0i%20l%C3%B2ng%22%7D}} của học viên ngay sau khóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức, kỹ năng qua bài kiểm tra hoặc bài tập thực hành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi:\u003C\u002Fstrong> Quan sát sự thay đổi trong cách làm việc hoặc tư duy sau khi áp dụng kiến thức vào công việc thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết quả:\u003C\u002Fstrong> Tác động lâu dài đến hiệu suất tổ chức như tăng năng suất, giảm chi phí, cải thiện dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hiệu quả kinh tế của hoạt động đào tạo có thể được tính thông qua hệ số hoàn vốn đào tạo (ROI):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nROI = \\frac{\\text{Lợi ích thu được từ đào tạo} - \\text{Chi phí đào tạo}}{\\text{Chi phí đào tạo}} \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Một khóa đào tạo giúp giảm thời gian xử lý đơn hàng trung bình từ 15 phút xuống còn 10 phút, tiết kiệm 500 giờ lao động mỗi tháng tương đương 50 triệu đồng. Nếu chi phí tổ chức khóa học là 20 triệu đồng, thì ROI = 150%.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhông phải mọi hoạt động đào tạo đều tạo ra hiệu quả mong muốn. Chất lượng đào tạo phụ thuộc vào sự tương tác của nhiều yếu tố, từ khâu tổ chức đến thái độ người học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng giảng viên:\u003C\u002Fstrong> Kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm, khả năng truyền đạt và tương tác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế chương trình:\u003C\u002Fstrong> Mục tiêu rõ ràng, nội dung cập nhật, hoạt động học tập phù hợp và lộ trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22logic%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp đào tạo:\u003C\u002Fstrong> Khả năng áp dụng công nghệ, đa dạng hóa hình thức học và cá nhân hóa nội dung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động lực người học:\u003C\u002Fstrong> Mức độ sẵn sàng, nhận thức về lợi ích đào tạo, văn hóa học tập nội bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạ tầng và môi trường đào tạo:\u003C\u002Fstrong> Không gian học tập, thiết bị, phần mềm, sự hỗ trợ hành chính và kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác yếu tố này cần được theo dõi, đánh giá thường xuyên để đảm bảo chất lượng đầu ra và tăng khả năng áp dụng thực tế sau đào tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hoạt động đào tạo trong tổ chức và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động đào tạo đóng vai trò trung tâm trong quản lý nguồn nhân lực hiện đại. Trong doanh nghiệp, đào tạo không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn là công cụ giữ chân nhân viên, tạo động lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Những tổ chức đầu tư cho đào tạo có tỷ lệ nhân viên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%E1%BA%AFn%20b%C3%B3%22%7D}} cao hơn và khả năng thích nghi nhanh hơn với thay đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ quốc gia, đào tạo nghề và tái đào tạo góp phần nâng cao chất lượng lao động, giảm thất nghiệp và chuẩn bị lực lượng lao động cho nền kinh tế số. Các chính sách phát triển giáo dục nghề nghiệp và kỹ năng số đang là ưu tiên trong chiến lược phát triển bền vững tại nhiều quốc gia như Đức, Singapore, Phần Lan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Chương trình SkillsFuture của Singapore cấp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%A2n%20s%C3%A1ch%22%7D}} học tập cho mọi công dân trưởng thành để học tập suốt đời và thích ứng với thị trường lao động mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển hoạt động đào tạo trong thời đại số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghệ, hoạt động đào tạo cũng đang chuyển mình mạnh mẽ. Một số xu hướng chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> Phân tích hành vi học tập, cá nhân hóa nội dung và tối ưu hóa lộ trình học theo năng lực từng người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Microlearning:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp nội dung ngắn gọn, dễ tiếp thu, thường kéo dài 5–10 phút để học viên có thể học nhanh tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gamification:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng yếu tố trò chơi như bảng xếp hạng, điểm số, huy hiệu để tăng động lực học tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập di động và từ xa:\u003C\u002Fstrong> Cho phép học bất kỳ lúc nào, từ bất kỳ đâu, trên nền tảng số như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.udemy.com\u002F\" target=\"_blank\">Udemy\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.linkedin.com\u002Flearning\u002F\" target=\"_blank\">LinkedIn Learning\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác tổ chức và cá nhân cần cập nhật những xu hướng này để tối ưu hóa hiệu quả đào tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên tri thức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003C\u002Ftxt>","Training activity \u002F Vocational training","Hoạt động đào tạo là quá trình có kế hoạch và tổ chức nhằm truyền thụ kiến thức, rèn luyện kỹ năng chuyên môn và định hình thái độ nghề nghiệp cho người học để đáp ứng yêu cầu công việc cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Navaie, Asino, Panwar (2025). Leveraging Instructional Design Models for Corporate Training and Professional Development using Artificial Intelligence (AI). The Journal of Applied Instructional Design. doi:10.59668\u002F2222.20825","Leveraging Instructional Design Models for Corporate Training and Professional Development using Artificial Intelligence (AI)","Navaie, Asino, Panwar","The Journal of Applied Instructional Design",2025,"10.59668\u002F2222.20825",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Silberbogen, Self, Aosved (2022). Advanced competency development in health service psychology postdoctoral training: Principles and defining characteristics for program design.. Training and Education in Professional Psychology. doi:10.1037\u002Ftep0000391","Advanced competency development in health service psychology postdoctoral training: Principles and defining characteristics for program design.","Silberbogen, Self, Aosved","Training and Education in Professional Psychology",2022,"10.1037\u002Ftep0000391",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Ekkuaboon (2024). Development of An Instructional Model Based on the Professional Learning Community Process and Work-Based Learning to Enhance Classroom Research Competency. Higher Education Studies. doi:10.5539\u002Fhes.v14n3p147","Development of An Instructional Model Based on the Professional Learning Community Process and Work-Based Learning to Enhance Classroom Research Competency","Ekkuaboon","Higher Education Studies",2024,"10.5539\u002Fhes.v14n3p147",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Bốn cấp độ đánh giá hiệu quả đào tạo theo mô hình Kirkpatrick kinh điển là gì?","Cấp độ 1: Phản ứng của học viên (Reaction), Cấp độ 2: Kết quả học tập và tiếp thu kiến thức (Learning), Cấp độ 3: Thay đổi hành vi và kỹ năng ứng dụng thực tế (Behavior), và Cấp độ 4: Tác động đến kết quả hoạt động tổ chức (Results).",{"question":47,"answer":48},"Phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) được tiến hành trên những bình diện nào?","Phân tích ở ba cấp độ: Phân tích tổ chức (mục tiêu chiến lược), Phân tích nhiệm vụ công việc (chuẩn năng lực yêu cầu) và Phân tích cá nhân người học (khoảng trống năng lực hiện tại).",{"question":50,"answer":51},"Mô hình học tập 70-20-10 phân bổ hoạt động đào tạo phát triển năng lực ra sao?","70% học tập thông qua trải nghiệm thực chiến giải quyết công việc hàng ngày, 20% học hỏi qua tương tác xã hội (kèm cặp, phản hồi từ đồng nghiệp) và 10% thông qua các khóa học chính quy và hội thảo.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phát triển kỹ năng","chuyển đổi số","nơi làm việc","trực tuyến","ca lâm sàng","hình học","mức độ hài lòng","logic","gắn bó","ngân sách",10,true,"PUBLISHED","2024-12-28T13:20:56.386+00:00","2026-09-10T09:08:58.564+00:00","2025-09-06T14:19:04.394+00:00","2026-09-10T09:08:58.109+00:00",354,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyện thơ","Truyện thơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dòng điện xoáy","Dòng điện xoáy là gì? Các công bố khoa học về Dòng điện xoáy",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pls sem","PLS-SEM là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về PLS-SEM",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]