[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%B3ng%20x%E1%BA%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%B3ng%20x%E1%BA%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":29,"contentErrorMessage":10,"viewCount":30,"wikidataId":10,"relateTopics":31},"hoạt độ phóng xạ","Hoạt độ phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hoạt độ phóng xạ là đại lượng đo tốc độ phân rã hạt nhân trong một chất phóng xạ, đơn vị SI là becquerel, tương đương một phân rã mỗi giây. Đại lượng này phản ánh mức độ phát xạ bức xạ ion hóa của vật liệu, đóng vai trò then chốt trong y học hạt nhân, môi trường và an toàn bức xạ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa hoạt độ phóng xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt độ phóng xạ là đại lượng vật lý đặc trưng cho tốc độ phân rã hạt nhân phóng xạ, phản ánh số hạt nhân phân rã xảy ra trong một đơn vị thời gian. Đây là tham số quan trọng nhất trong việc định lượng mức độ phóng xạ của một mẫu, giúp đánh giá mức nguy hiểm, ứng dụng trong y học, công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Đơn vị chuẩn trong Hệ Đơn vị Quốc tế (SI) là becquerel (Bq), định nghĩa là một phân rã mỗi giây. Đơn vị truyền thống là curie (Ci), trong đó 1 Ci = 3.7 × 10\u003Csup>10\u003C\u002Fsup> Bq.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất phóng xạ có hoạt độ cao nghĩa là có nhiều nguyên tử đang phân rã mỗi giây, tạo ra mức bức xạ cao hơn. Ngược lại, các chất có hoạt độ thấp phân rã chậm hơn, phát ra ít bức xạ hơn. Đo hoạt độ phóng xạ là bước đầu tiên để xác định liều bức xạ có thể gây tác động sinh học lên con người và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hai đơn vị phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quan hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Becquerel (Bq)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 phân rã mỗi giây\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đơn vị SI\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Curie (Ci)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa trên hoạt độ của 1g Ra-226\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 Ci = 3.7 × 10\u003Csup>10\u003C\u002Fsup> Bq\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý phân rã hạt nhân và phương trình cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân rã hạt nhân là quá trình ngẫu nhiên trong đó một hạt nhân không bền chuyển thành hạt nhân khác, đồng thời phát ra bức xạ như hạt alpha, beta hoặc tia gamma. Tốc độ phân rã tỷ lệ với số lượng hạt nhân phóng xạ còn lại. Quá trình này tuân theo định luật phân rã mũ, cho phép tính toán hoạt độ tại bất kỳ thời điểm nào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình cơ bản mô tả sự thay đổi hoạt độ theo thời gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A(t) = A_0 e^{-\\lambda t}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A(t)\u003C\u002Fscript>: hoạt độ tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_0\u003C\u002Fscript>: hoạt độ ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript>: hằng số phân rã (s\u003Csup>-1\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nHằng số phân rã càng lớn thì chất phóng xạ phân rã càng nhanh và hoạt độ giảm nhanh hơn theo thời gian.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, một đồng vị có \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> lớn như I-131 (chu kỳ bán rã ~8 ngày) sẽ có hoạt độ giảm đáng kể trong thời gian ngắn, trong khi đồng vị có \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> nhỏ như U-238 (chu kỳ bán rã ~4.5 tỷ năm) duy trì hoạt độ ổn định rất lâu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên hệ giữa hoạt độ, chu kỳ bán rã và số hạt nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt độ phóng xạ được tính theo công thức cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\lambda N\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> là số hạt nhân phóng xạ còn lại tại thời điểm đo. Chu kỳ bán rã \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{1\u002F2}\u003C\u002Fscript> là thời gian để một nửa số hạt nhân phóng xạ phân rã, và có liên hệ với hằng số phân rã qua công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda = \\frac{\\ln 2}{T_{1\u002F2}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa một số đồng vị phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đồng vị\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chu kỳ bán rã (T\u003Csub>1\u002F2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hằng số phân rã \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> (s\u003Csup>-1\u003C\u002Fsup>)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>I-131\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8 ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.00 × 10\u003Csup>-6\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cs-137\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30 năm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>7.33 × 10\u003Csup>-10\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>U-238\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4.5 tỷ năm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4.89 × 10\u003Csup>-18\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các dữ liệu này cho phép dự đoán hoạt độ phóng xạ của một mẫu sau thời gian nhất định, rất quan trọng trong quản lý chất thải phóng xạ và lập kế hoạch xạ trị trong y học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt độ phóng xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt độ phóng xạ của một chất phụ thuộc vào số lượng nguyên tử phóng xạ hiện có, hằng số phân rã và thời gian. Số lượng nguyên tử càng nhiều thì hoạt độ càng cao. Sau mỗi chu kỳ bán rã, hoạt độ giảm đi một nửa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố vật lý bên ngoài như áp suất, nhiệt độ hay trạng thái hóa học không ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ phân rã hạt nhân vì đó là hiện tượng nội tại của hạt nhân. Tuy nhiên, chúng có thể ảnh hưởng đến dạng tồn tại, phân bố hoặc tính chất cơ học của chất phóng xạ trong ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các yếu tố chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Số hạt nhân phóng xạ còn lại trong mẫu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hằng số phân rã và chu kỳ bán rã\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian đã trôi qua kể từ khi đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng cho phép thiết kế các quy trình đo và bảo quản mẫu phóng xạ chính xác, từ đó kiểm soát an toàn bức xạ trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại hoạt độ phóng xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt độ phóng xạ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu, quản lý hoặc ứng dụng thực tế. Một số cách phân loại phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo nguồn gốc đồng vị:\u003C\u002Fstrong> \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Phóng xạ tự nhiên: tồn tại trong tự nhiên như \u003Csup>40\u003C\u002Fsup>K, \u003Csup>238\u003C\u002Fsup>U, \u003Csup>232\u003C\u002Fsup>Th\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Phóng xạ nhân tạo: được tạo ra từ phản ứng hạt nhân, ví dụ \u003Csup>131\u003C\u002Fsup>I, \u003Csup>60\u003C\u002Fsup>Co, \u003Csup>137\u003C\u002Fsup>Cs\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo loại bức xạ phát ra:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Bức xạ alpha (α): hạt nhân nặng, khả năng xuyên thấp\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bức xạ beta (β⁻ hoặc β⁺): electron hoặc positron, khả năng xuyên trung bình\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Bức xạ gamma (γ): sóng điện từ năng lượng cao, khả năng xuyên mạnh\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo trạng thái vật chất:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Chất rắn: như nguồn kín dùng trong đo độ dày vật liệu\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Chất lỏng: ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Khí: như radon trong môi trường sống\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại này giúp xác định biện pháp bảo hộ phù hợp và lựa chọn thiết bị đo chính xác theo loại phóng xạ cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo và thiết bị đo hoạt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo hoạt độ phóng xạ là bước quan trọng để xác định mức độ bức xạ của một mẫu, từ đó đánh giá nguy cơ phơi nhiễm và tuân thủ giới hạn pháp lý. Các phương pháp đo khác nhau tùy thuộc vào loại bức xạ và mức độ nhạy yêu cầu. Thiết bị đo phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy đếm Geiger–Müller (GM):\u003C\u002Fstrong> phát hiện alpha, beta, gamma – đơn giản và phổ biến nhưng không phân biệt loại hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Buồng ion hóa:\u003C\u002Fstrong> đo chính xác liều phóng xạ, dùng trong y học và công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Scintillation counter:\u003C\u002Fstrong> sử dụng tinh thể nhấp nháy và PMT để đo gamma, phổ biến trong nghiên cứu sinh học phóng xạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phổ kế bán dẫn (HPGe):\u003C\u002Fstrong> độ phân giải cao, đo phổ năng lượng gamma, ứng dụng trong phân tích định tính và định lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số hệ thống hiện đại tích hợp phần mềm tự động phân tích và hiệu chuẩn, đảm bảo tính lặp lại và độ chính xác cao trong đo lường hoạt độ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của hoạt độ phóng xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu và đo lường hoạt độ phóng xạ là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Các ứng dụng tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học hạt nhân:\u003C\u002Fstrong> đo liều phóng xạ trong điều trị ung thư (xạ trị), ghi hình PET, SPECT với các đồng vị như \u003Csup>18\u003C\u002Fsup>F, \u003Csup>99m\u003C\u002Fsup>Tc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định tuổi đồng vị:\u003C\u002Fstrong> khảo cổ và địa chất sử dụng \u003Csup>14\u003C\u002Fsup>C, \u003Csup>40\u003C\u002Fsup>K, \u003Csup>238\u003C\u002Fsup>U để xác định tuổi mẫu cổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát môi trường:\u003C\u002Fstrong> đo hoạt độ phóng xạ trong đất, nước, không khí để phát hiện rò rỉ hoặc ô nhiễm phóng xạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật không phá hủy:\u003C\u002Fstrong> dùng nguồn phóng xạ để kiểm tra khuyết tật trong vật liệu (radiography).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu sinh học và hóa học:\u003C\u002Fstrong> dùng chất đánh dấu phóng xạ trong truy vết quá trình sinh học hoặc phản ứng hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong tất cả các ứng dụng trên, việc kiểm soát và hiểu rõ hoạt độ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn bức xạ và giới hạn hoạt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc sử dụng các chất phóng xạ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về giới hạn hoạt độ do cơ quan quốc tế và quốc gia ban hành, nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Các tổ chức như IAEA (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiation-protection\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Atomic Energy Agency\u003C\u002Fa>) và ICRP (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.icrp.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">International Commission on Radiological Protection\u003C\u002Fa>) ban hành khuyến cáo và tiêu chuẩn liều phơi nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giới hạn hoạt độ phân biệt theo:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường phơi nhiễm: hít, tiếp xúc da, tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối tượng phơi nhiễm: công nhân bức xạ, dân cư, bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại đồng vị và thời gian bán rã\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: theo ICRP Publication 103, giới hạn liều hiệu dụng cho công nhân phóng xạ là 20 mSv\u002Fnăm (trung bình trong 5 năm), trong khi với dân thường là 1 mSv\u002Fnăm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thống kê và quản lý hoạt độ trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường công nghiệp hạt nhân và nghiên cứu khoa học, hoạt độ phóng xạ của các chất được quản lý chặt chẽ qua hệ thống phần mềm và thiết bị tự động. Các cơ sở phải thực hiện ghi nhật ký, hiệu chuẩn định kỳ, và lưu trữ dữ liệu để phục vụ kiểm tra, giám sát và cấp phép.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ISO 11929 là một tiêu chuẩn quốc tế hướng dẫn tính toán giới hạn phát hiện và định lượng trong phép đo phóng xạ, bảo đảm kết quả đo tin cậy với mức xác suất thống kê xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các hệ thống như ALARA (As Low As Reasonably Achievable) được áp dụng nhằm giữ hoạt độ và liều phơi nhiễm thấp nhất có thể bằng kỹ thuật tối ưu hóa, quy trình làm việc khoa học và giáo dục nhân viên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Knoll, G. F. (2010). \u003Cem>Radiation Detection and Measurement\u003C\u002Fem> (4th ed.). John Wiley &amp; Sons.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Martin, A., &amp; Harbison, S. (2018). \u003Cem>An Introduction to Radiation Protection\u003C\u002Fem> (7th ed.). CRC Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IAEA. (2022). \u003Cem>Radiation Protection of Workers\u003C\u002Fem>. International Atomic Energy Agency. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiation-protection\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Ftopics\u002Fradiation-protection\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ICRP. (2007). \u003Cem>The 2007 Recommendations of the International Commission on Radiological Protection\u003C\u002Fem>. ICRP Publication 103.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>US NRC. (2023). \u003Cem>Glossary: Radioactivity\u003C\u002Fem>. U.S. Nuclear Regulatory Commission. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrc.gov\u002Freading-rm\u002Fbasic-ref\u002Fglossary\u002Factivity-radioactive.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nrc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.151+00:00","2026-08-28T10:11:54.035+00:00","2025-10-06T04:21:01.658+00:00","2026-08-28T10:11:54.031+00:00",2731,[32,43,53,58,63,68,73,78,88,93],{"id":33,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"suvmax","SUVmax trong PET\u002FCT là gì? Ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư","SUVmax","maximum standardized uptake value","SUVmax (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phân tích hoạt hóa neutron","Phân tích hoạt hóa neutron là gì? Các nghiên cứu khoa học","neutron activation analysis","Phân tích hoạt hóa neutron (neutron activation analysis, NAA) là phương pháp phân tích hạt nhân độ nhạy cao dùng để xác định định tính và định lượng các nguyên tố vi lượng trong mẫu thông qua việc bắt giữ neutron nhiệt và đo phổ bức xạ gamma đặc trưng phát ra từ các hạt nhân phóng xạ được tạo thành.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"đất hiếm","Đất hiếm là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Rare earth elements (REE)","Đất hiếm là nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học bao gồm scandium, yttrium và 15 nguyên tố nhóm lanthanide, có đặc tính quang học, từ tính và xúc tác độc đáo, giữ vị trí chiến lược trong công nghiệp công nghệ cao.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"quang phổ gamma","Quang phổ gamma là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Gamma-ray spectroscopy","Quang phổ gamma là phương pháp phân tích hạt nhân đo lường phân bố năng lượng và cường độ của bức xạ điện từ gamma phát ra từ các hạt nhân phóng xạ hoặc các phản ứng hạt nhân, nhằm nhận diện đồng vị và định lượng hoạt độ phóng xạ.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tình trạng nặng","Tình trạng nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","critical illness","Tình trạng nặng trong y học là trạng thái rối loạn chức năng trầm trọng của một hoặc nhiều cơ quan sinh tồn đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh, đòi hỏi nhận diện khẩn cấp và hồi sức tích cực.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điều trị sớm","Điều trị sớm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","early treatment","Điều trị sớm là chiến lược can thiệp y khoa kịp thời ngay từ giai đoạn khởi phát của bệnh nhằm ngăn chặn tiến triển bệnh lý, giảm thiểu biến chứng và cải thiện tiên lượng sống.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hệ phương trình vi phân","Hệ phương trình vi phân là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","system of differential equations","Hệ phương trình vi phân là tập hợp gồm nhiều phương trình vi phân liên kết mô tả mối quan hệ biến thiên đồng thời giữa các hàm số trạng thái chưa biết theo cùng một biến số độc lập.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"xử lý vi phạm hành chính","Xử lý vi phạm hành chính là gì? Khung pháp lý và chế tài?","administrative sanctioning","Xử lý vi phạm hành chính là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước của cơ quan có thẩm quyền áp dụng các chế tài xử phạt hoặc biện pháp xử lý hành chính đối với cá nhân, tổ chức vi phạm trật tự quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh chagas","Bệnh chagas là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Chagas disease","Bệnh Chagas là một bệnh nhiễm trùng nhiệt đới do ký sinh trùng đơn bào Trypanosoma cruzi gây ra, lây truyền chủ yếu qua phân bọ xít hút máu và có thể gây biến chứng nặng ở tim và đường tiêu hóa.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":94,"definition":96,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"xenograft","Xenograft là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xenograft (ghép dị chủng) là kỹ thuật cấy ghép tế bào, mô hoặc cơ quan từ một cá thể thuộc loài này sang cơ thể của một cá thể thuộc loài khác, phục vụ nghiên cứu y sinh và thử nghiệm điều trị."]