[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ho%E1%BA%A1i%20t%E1%BB%AD%20v%C3%B4%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%8Fm%20x%C6%B0%C6%A1ng%20%C4%91%C3%B9i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_hoại tử vô mạch chỏm xương đùi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"hoại tử vô mạch chỏm xương đùi","Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi là gì? Nghiên cứu liên quan","Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi là bệnh lý trong đó mô xương ở chỏm xương đùi bị chết do thiếu máu nuôi kéo dài, làm suy yếu cấu trúc và chức năng khớp háng. Đây là dạng hoại tử xương không do nhiễm trùng, tiến triển âm thầm và có thể dẫn đến xẹp chỏm, thoái hóa khớp háng nếu không được chẩn đoán sớm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa hoại tử vô mạch chỏm xương đùi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi là tình trạng mô xương ở chỏm xương đùi bị chết do giảm hoặc mất hoàn toàn nguồn máu nuôi dưỡng trong một khoảng thời gian đủ dài. Sự thiếu hụt tuần hoàn này làm gián đoạn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng, khiến tế bào xương và tủy xương không thể duy trì hoạt động sống bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt bệnh học, đây là một dạng hoại tử xương do thiếu máu cục bộ, không liên quan trực tiếp đến nhiễm trùng. Quá trình hoại tử diễn ra âm thầm trong giai đoạn đầu và thường chỉ được phát hiện khi cấu trúc xương đã suy yếu đáng kể hoặc xuất hiện triệu chứng đau khớp háng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi có thể xảy ra ở một bên hoặc cả hai bên khớp háng, với mức độ tiến triển không đồng đều. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành trẻ và trung niên, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động, lao động và chất lượng sống nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là bệnh lý hoại tử xương do thiếu máu nuôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường tiến triển âm thầm ở giai đoạn sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có nguy cơ dẫn đến xẹp chỏm và thoái hóa khớp háng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc giải phẫu và vai trò sinh học của chỏm xương đùi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chỏm xương đùi là phần đầu trên của xương đùi, có dạng gần hình cầu, khớp với ổ cối của xương chậu để tạo thành khớp háng. Đây là một trong những khớp chịu tải lớn nhất của cơ thể, đảm nhận vai trò truyền lực từ thân mình xuống chi dưới trong hầu hết các hoạt động vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh học, chỏm xương đùi được cấu tạo từ xương xốp bên trong và một lớp xương đặc bao quanh, phía ngoài được phủ bởi sụn khớp. Cấu trúc này giúp phân bố lực đều và giảm ma sát trong quá trình vận động, đồng thời đòi hỏi sự nuôi dưỡng liên tục để duy trì độ bền cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống mạch máu nuôi chỏm xương đùi tương đối hạn chế và chủ yếu gồm các nhánh nhỏ. Chính đặc điểm này khiến vùng chỏm xương đùi đặc biệt nhạy cảm với các rối loạn tuần hoàn, dù chỉ là tạm thời, và làm tăng nguy cơ xuất hiện hoại tử vô mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xương xốp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc rỗng, nhiều bè xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tán và hấp thụ lực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xương đặc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo độ bền cơ học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sụn khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bề mặt trơn, đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm ma sát khi vận động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh của hoại tử vô mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh trung tâm của hoại tử vô mạch chỏm xương đùi là sự gián đoạn dòng máu nuôi đến vùng chỏm xương. Khi tuần hoàn bị suy giảm, tế bào xương rơi vào tình trạng thiếu oxy và thiếu chất dinh dưỡng, dẫn đến rối loạn chuyển hóa và chết tế bào theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình hoại tử không diễn ra đồng loạt mà thường bắt đầu ở những vùng chịu tải lớn nhất của chỏm xương. Mô xương hoại tử mất dần khả năng tái tạo và sửa chữa, làm giảm độ bền vững của cấu trúc xương dưới tác động của lực cơ học sinh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi vùng xương hoại tử không còn đủ khả năng chịu lực, các vi gãy xương xuất hiện và tiến triển thành xẹp lún bề mặt chỏm xương. Hiện tượng này kéo theo biến dạng khớp háng và tổn thương sụn khớp thứ phát, làm bệnh chuyển sang giai đoạn không hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm hoặc tắc nghẽn tuần hoàn máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu oxy và dinh dưỡng tế bào xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy yếu cấu trúc và xẹp chỏm xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, được chia thành nhóm do chấn thương và không do chấn thương. Các yếu tố này đều có điểm chung là gây tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp đến hệ thống mạch máu nuôi chỏm xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhóm không do chấn thương, việc sử dụng corticosteroid kéo dài hoặc liều cao được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng, do ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid và vi tuần hoàn trong xương. Lạm dụng rượu bia cũng làm tăng nguy cơ thông qua cơ chế tương tự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, nhiều bệnh lý toàn thân và rối loạn chuyển hóa có thể góp phần thúc đẩy quá trình hoại tử vô mạch, đặc biệt khi tồn tại kéo dài mà không được kiểm soát hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chấn thương khớp háng hoặc gãy cổ xương đùi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng corticosteroid kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lạm dụng rượu bia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý huyết học và tự miễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa lipid\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và diễn tiến bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của hoại tử vô mạch chỏm xương đùi phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ tổn thương xương. Ở giai đoạn sớm, nhiều người bệnh không có biểu hiện rõ ràng hoặc chỉ xuất hiện cảm giác đau âm ỉ vùng bẹn, háng, mông hoặc lan xuống đùi. Cơn đau thường xuất hiện khi đứng lâu, đi lại nhiều hoặc chịu tải trọng lớn lên khớp háng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bệnh tiến triển, cơn đau trở nên thường xuyên hơn, có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Biên độ vận động khớp háng giảm dần, đặc biệt là các động tác dạng, xoay trong và gấp háng. Người bệnh có xu hướng đi khập khiễng để giảm đau, dẫn đến thay đổi dáng đi và mất cân bằng cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở giai đoạn muộn, xẹp chỏm xương và thoái hóa khớp háng thứ phát gây đau dữ dội, hạn chế vận động nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hằng ngày. Lúc này, các biện pháp điều trị bảo tồn thường không còn hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau vùng háng, mông hoặc đùi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm biên độ vận động khớp háng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đi khập khiễng ở giai đoạn tiến triển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán hoại tử vô mạch chỏm xương đùi dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Khám lâm sàng giúp đánh giá vị trí đau, mức độ hạn chế vận động và loại trừ các bệnh lý khác của khớp háng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chụp X-quang khớp háng là phương tiện phổ biến nhưng chủ yếu có giá trị ở giai đoạn muộn, khi đã xuất hiện xẹp chỏm hoặc biến dạng xương. Ở giai đoạn sớm, hình ảnh X-quang có thể hoàn toàn bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cộng hưởng từ (MRI) được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán sớm, nhờ khả năng phát hiện tổn thương tủy xương và vùng thiếu máu trước khi có thay đổi cấu trúc xương rõ rệt. Các khuyến cáo chẩn đoán có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Academy of Orthopaedic Surgeons\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK546658\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đánh giá mức độ tổn thương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại hoại tử vô mạch chỏm xương đùi nhằm xác định mức độ tiến triển của bệnh và định hướng điều trị. Các hệ thống phân loại thường dựa trên hình ảnh X-quang và MRI, đánh giá sự hiện diện của hoại tử, xẹp chỏm và tổn thương sụn khớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi giai đoạn phản ánh mức độ suy yếu cấu trúc xương và khả năng bảo tồn chỏm xương. Ở giai đoạn sớm, mục tiêu điều trị là ngăn chặn tiến triển và bảo tồn khớp tự nhiên; trong khi giai đoạn muộn thường cần can thiệp phẫu thuật thay khớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa điều trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoại tử trên MRI, chưa xẹp chỏm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể bảo tồn chỏm xương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu xẹp chỏm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân nhắc phẫu thuật bảo tồn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xẹp chỏm, thoái hóa khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường cần thay khớp háng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và các phương pháp can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị hoại tử vô mạch chỏm xương đùi phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ tổn thương và tuổi cũng như nhu cầu vận động của người bệnh. Mục tiêu chính là giảm đau, làm chậm tiến triển hoại tử và bảo tồn chức năng khớp háng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở giai đoạn sớm, điều trị bảo tồn bao gồm giảm tải trọng lên khớp háng, sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm, kết hợp vật lý trị liệu. Tuy nhiên, hiệu quả của điều trị bảo tồn thường hạn chế và cần theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp phẫu thuật bảo tồn chỏm xương nhằm cải thiện tưới máu hoặc giảm áp lực trong xương có thể được chỉ định ở giai đoạn trung gian. Ở giai đoạn muộn, thay khớp háng nhân tạo là giải pháp hiệu quả nhất để phục hồi chức năng vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm tải và điều trị nội khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật bảo tồn chỏm xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay khớp háng nhân tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng, biến chứng và tác động lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của hoại tử vô mạch chỏm xương đùi phụ thuộc lớn vào thời điểm phát hiện và can thiệp điều trị. Nếu được chẩn đoán sớm và điều trị phù hợp, quá trình xẹp chỏm có thể được làm chậm đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, nếu không điều trị, bệnh thường tiến triển đến xẹp chỏm hoàn toàn và thoái hóa khớp háng nặng. Biến chứng này gây đau mạn tính, hạn chế vận động nghiêm trọng và có thể dẫn đến tàn phế chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, bệnh ảnh hưởng đến khả năng lao động, sinh hoạt và chất lượng sống, đồng thời làm tăng chi phí điều trị và chăm sóc y tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Academy of Orthopaedic Surgeons. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health – MedlinePlus. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Favascularnecrosis.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Favascularnecrosis.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mont M.A., Cherian J.J., Sierra R.J., Jones L.C., Lieberman J.R., \u003Cem>Osteonecrosis of the Femoral Head\u003C\u002Fem>, Journal of Bone and Joint Surgery.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.972+00:00","2026-01-25T02:53:26.296+00:00","2026-01-25T02:53:26.288+00:00",54,[33,44,49,59,69,79,84,94,99,104],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trật khớp","Trật khớp là gì? Các công bố khoa học về Trật khớp","Trật khớp","Joint dislocation","Trật khớp là tình trạng mất hoàn toàn sự tiếp xúc giải phẫu tự nhiên bình thường giữa các diện khớp của hai hoặc nhiều đầu xương cấu thành nên một khớp, thường xảy ra sau chấn thương năng lượng cao gây rách bao khớp và đứt các dây chằng giữ khớp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh đa dây thần kinh tiểu đường","Bệnh đa dây thần kinh tiểu đường: Cơ chế và chẩn đoán","diabetic polyneuropathy","Bệnh đa dây thần kinh tiểu đường là tình trạng tổn thương các dây thần kinh ngoại biên lan toả, đối xứng và phụ thuộc chiều dài sợi trục ở người bệnh đái tháo đường.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vi khuẩn methanotroph","Vi khuẩn methanotroph: Đặc điểm sinh học và ứng dụng","methanotrophic bacteria","Vi khuẩn methanotroph là nhóm vi sinh vật hiếu khí chuyên hoá có khả năng sử dụng methane làm nguồn cung cấp carbon và năng lượng duy nhất cho quá trình sống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"bác hồ","Bác Hồ là ai? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ho Chi Minh","Bác Hồ (Chủ tịch Hồ Chí Minh, 1890–1969) là vị lãnh tụ vĩ đại của phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam, người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam và khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, danh nhân văn hóa kiệt xuất được quốc tế tôn vinh.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"giáo dục nghệ thuật","Giáo dục nghệ thuật là gì? Vai trò và các lý thuyết","arts education","Giáo dục nghệ thuật là quá trình dạy và học nhằm bồi dưỡng tri giác thẩm mỹ, năng lực sáng tạo và khả năng tư duy phản biện của người học thông qua các hình thái nghệ thuật khác nhau.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thể tích tim","Thể tích tim là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cardiac volume","Thể tích tim là thể tích máu chứa trong các buồng tim tại các thời điểm then chốt của chu chuyển tim, đặc biệt là thể tích cuối tâm trương (EDV) và thể tích cuối tâm thu (ESV), phản ánh khả năng giãn nở nạp máu và hiệu quả bơm máu của cơ tim.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"maximum likelihood classification mlc","Maximum likelihood classification: Nguyên lý và ứng dụng","maximum likelihood classification","Maximum likelihood classification (MLC) là thuật toán phân loại có giám sát gán từng pixel vào lớp có xác suất hậu nghiệm cực đại dựa trên định lý Bayes và giả định phân phối chuẩn đa biến.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phát sinh nhiệt","Phát sinh nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thermogenesis","Phát sinh nhiệt là quá trình sinh lý sản xuất nhiệt năng bên trong cơ thể sinh vật nhằm duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định (ở động vật hằng nhiệt) hoặc hỗ trợ quá trình thụ phấn (ở một số thực vật sinh nhiệt).",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phục hồi chức năng tim mạch","Phục hồi chức năng tim mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học","Cardiac rehabilitation","Phục hồi chức năng tim mạch là chương trình can thiệp đa thành phần, toàn diện bao gồm tập luyện thể lực có giám sát, giáo dục sức khỏe, điều chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch và hỗ trợ tâm lý nhằm phục hồi thể chất, nâng cao chất lượng sống và giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân tim mạch.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"khí khổng","Khí khổng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Stoma","Khí khổng là những cấu trúc lỗ hiển vi trên bề mặt biểu mô lá và thân non của thực vật, được giới hạn bởi cặp tế bào hình hạt đậu chuyên trách điều hòa trao đổi khí (CO2 và O2) và quá trình thoát hơi nước."]